ĐẶC ĐIỂM CỦA HỆ THỐNG TỪ VỰNG PHÁP LÝ TIẾNG VIỆT
ĐỖ PHƯƠNG LÂM*
*TS; Trường Đại học Hải Phòng; Email:
dolamdhhp@gmail.com
TÓM
TẮT: Bài viết khảo sát và phân tích
đặc điểm của hệ thống từ vựng pháp lý tiếng Việt trên ngữ liệu các văn bản
luật, bộ luật, bản án, quyết định của Tòa án nhân dân tối cao và văn bản hành
chính nhà nước. Từ bốn bình diện phân tích: nguồn gốc từ nguyên, cấu tạo hình
thái, đặc điểm ngữ nghĩa và đặc điểm sử dụng, bài viết xác lập bảy đặc trưng
nổi bật của từ vựng pháp lý tiếng Việt: (1) tỷ lệ thuật ngữ Hán Việt vượt trội;
(2) xu hướng song tiết hoe và đa tiết hóa; (3) tính đơn nghĩa hóa cao; (4) cặp
đối lập nhị phân đặc thù; (5) hiện tượng pháp lý hóa từ thông thường; (6) hệ
thống từ công thức phong phú; (7) tính phân tầng phong cách theo loại hình văn
bản. Bài viết cũng đề xuất phân loại hệ thống từ vựng pháp lý tiếng Việt thành
bốn lớp theo mức độ chuyên biệt hóa.
TỪ
KHÓA: từ vựng pháp lý, thuật ngữ pháp
lý, Hán Việt, ngôn ngữ pháp luật, hệ thống thuật ngữ
CHARACTERISTICS OF THE VIETNAMESE LEGAL LEXICAL SYSTEM
Abstract:
This article investigates and
systematically analyses the lexical features of Vietnamese legal language,
drawing on a corpus comprising statutes, codes, court decisions of the Supreme
People's Court, and administrative documents (approximately 2.5 million words).
From four analytical dimensions: etymology, morphology, semantics, and usage,
the study identifies seven salient characteristics of Vietnamese legal
vocabulary: (1) the overwhelming dominance of Sino-Vietnamese terminology (70-75%),
stratified into four historical layers; (2) a strong tendency toward
bisyllabification and multisyllabification; (3) high monosemization - each term
mapped to a single precise legal concept; (4) an extensive system of binary
oppositions reflecting the either/or logic of legal reasoning; (5) the
legalization of ordinary vocabulary - assigning technical meanings to common
words, creating a particularly dangerous type of comprehension barrier; (6) a
rich system of formulaic expressions performing specific legal functions; and
(7) clear stylistic stratification across five document types. The article
proposes a four-layer classification of Vietnamese legal vocabulary by degree
of specialization, with practical implications for legal education, Plain Legal
Language reform, and legal translation.
Keywords:
legal vocabulary, legal terminology,
Sino-Vietnamese, Vietnamese legal language, lexical system
1.
Mở đầu
Từ vựng pháp
lý (legal vocabulary / legal lexis)
là tập hợp các từ, cụm từ và thuật ngữ được sử dụng trong các văn bản, thủ tục
và thiết chế pháp luật để biểu đạt các khái niệm, quan hệ, chủ thể và quy trình
pháp lý. Trong tiếng Việt, từ vựng pháp lý là lĩnh vực từ vựng học đặc biệt: nó
vừa là sản phẩm của lịch sử tiếp nhận pháp luật từ nhiều nguồn khác nhau (Trung
Quốc, Pháp, Liên Xô), vừa là công cụ của quyền lực nhà nước, và vừa là rào cản
tiếp cận công lý của người dân bình thường. Mỗi lựa chọn từ ngữ trong văn bản
pháp lý đều có hệ quả pháp lý cụ thể, từ thừa, thiếu hay sai có thể làm thay
đổi toàn bộ ý nghĩa pháp lý của điều khoản.
Tuy nhiên, từ vựng pháp lý tiếng Việt cho đến nay vẫn
là đối tượng nghiên cứu chưa được hệ thống hóa đầy đủ. Các công trình hiện có
hoặc dừng lại ở mô tả thuật ngữ trong một lĩnh vực hẹp (luật hình sự, dân sự,
hành chính) hoặc chỉ tiếp cận từ góc độ quy chuẩn hóa (chuẩn hóa thuật ngữ) mà
chưa phân tích hệ thống các đặc điểm ngôn ngữ học. Bài viết này đặt mục tiêu
khảo sát toàn diện hệ thống từ vựng pháp lý tiếng Việt trên bốn bình diện:
nguồn gốc từ nguyên, cấu tạo hình thái, đặc điểm ngữ nghĩa và đặc điểm sử dụng.
2.
Tổng quan nghiên cứu
2.1.
Nghiên cứu từ vựng pháp lý trên thế giới
Từ vựng pháp lý đã được nghiên cứu rộng rãi trong ngôn
ngữ học pháp lý (legal linguistics) thế giới. Mellinkoff (1963) là người đặt
nền tảng khi chỉ ra sáu đặc điểm của "ngôn ngữ pháp luật" (language
of the law) tiếng Anh: (1) dùng nhiều từ Latin và tiếng Pháp cổ; (2) dùng từ
Anh cổ đã biến mất trong ngôn ngữ thông thường; (3) dùng thuật ngữ kỹ thuật;
(4) sử dụng từ thông thường nhưng theo nghĩa đặc biệt; (5) dùng cặp từ đồng
nghĩa; (6) dùng ngôn ngữ mơ hồ có chủ ý. Tiersma (1999) phát triển và hệ thống
hóa đặc điểm từ vựng pháp lý tiếng Anh-Mỹ trong công trình toàn diện nhất về
lĩnh vực này. Cao (2007) mở rộng phân tích ra phạm vi so sánh liên ngôn ngữ,
đặc biệt nhấn mạnh vấn đề dịch thuật pháp lý và tính không tương đương giữa các
hệ thống pháp luật. Gibbons (2003) nghiên cứu từ vựng pháp lý từ góc độ ngôn
ngữ học pháp y (forensic linguistics), tập trung vào sự bất bình đẳng ngôn ngữ
trong tố tụng.
Đáng chú ý, các nghiên cứu về từ vựng pháp lý trong
các ngôn ngữ châu Á có truyền thống Hán học như tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng
Hàn cho thấy tỷ lệ thuật ngữ gốc Hán trong từ vựng pháp lý rất cao. Đây là một
đặc điểm có tính phổ quát khu vực (Lưu Hồng Nham 2003, Lý Chấn Vũ 2016). Tiếng
Việt chia sẻ đặc điểm này nhưng có thêm lớp tiếp xúc đặc biệt với pháp luật Pháp
thuộc địa, tạo nên một hệ thống từ vựng pháp lý đa tầng độc đáo.
2.2.
Nghiên cứu từ vựng pháp lý tiếng Việt
Tại Việt Nam, nghiên cứu từ vựng pháp lý chủ yếu theo
bốn hướng:
(1) Hướng chuẩn
hóa thuật ngữ: xác định và thống nhất thuật ngữ pháp lý chính thức, tiêu
biểu là Từ điển Luật học (1999, 2006), công trình của Viện Ngôn ngữ học phối
hợp với Bộ Tư pháp. Các tác giả Nguyễn Văn Khang (2014) với cuốn sách Chính sách ngôn ngữ và lập pháp ngôn ngữ ở
Việt Nam, Nguyễn Minh Đức (2019) với bài viết "Thuật ngữ pháp lý tiếng
Việt - vấn đề chuẩn hóa” cũng đã nêu vấn đề chuẩn hóa thuật ngữ pháp lý như một
yêu cầu cấp thiết.
(2) Hướng mô tả
từ loại: Hữu Đạt (2011) khảo sát đặc điểm từ vựng trong phong cách hành
chính-pháp lý.
(3) Hướng phân
tích thuật ngữ: Đào Thanh Lan (2015) và Phan Văn Hòa (2018) phân tích thuật
ngữ trong một số lĩnh vực pháp luật cụ thể.
(4) Hướng dịch
thuật pháp lý: Lê Hùng Tiến (1999) với Luận án tiến sĩ "Một số đặc điểm của ngôn ngữ luật pháp
Việt Nam” (có so sánh đối chiếu với tiếng Anh và ứng dụng trong dịch
Việt - Anh) và một số công trình dịch thuật so sánh Việt-Anh, Việt-Pháp về
thuật ngữ pháp lý.
Tuy nhiên, chưa có công trình nào phân tích toàn diện
hệ thống đặc điểm ngôn ngữ học của hệ thống từ vựng pháp lý tiếng Việt từ góc
độ từ vựng học hiện đại.
3.
Ngữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Ngữ liệu của bài viết được thu thập từ bốn nhóm văn
bản pháp lý tiếng Việt: (1) Văn bản quy
phạm pháp luật: Hiến pháp 2013, Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Hình sự 2015
(sửa đổi 2017), Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Luật
Tổ chức TAND 2024, và 30 luật chuyên ngành; (2) Văn bản tòa án: 150 bản án và quyết định của HĐTP TAND Tối cao giai
đoạn 2020-2025; (3) Từ điển pháp lý:
Từ điển Luật học (Bộ Tư pháp, 1999), Từ điển giải thích thuật ngữ luật học
(2000), Từ điển Anh-Việt pháp lý (2020). Bài viết sử dụng các phương pháp
nghiên cứu: kết hợp phân tích từ vựng học (lexical analysis), phân tích từ
nguyên (etymological analysis), phân tích ngữ nghĩa học (semantic analysis) và
thống kê định lượng.
4.
Đặc điểm nguồn gốc từ nguyên của từ vựng pháp lý tiếng Việt
Từ vựng pháp lý tiếng Việt là sản phẩm của một quá
trình lịch sử dài hàng nghìn năm tiếp nhận và biến đổi từ nhiều nguồn ngôn ngữ
khác nhau. Đây là đặc điểm lịch sử, loại hình học đặc thù nhất, phân biệt từ
vựng pháp lý tiếng Việt với từ vựng pháp lý của các ngôn ngữ không có nền tảng
Hán học.
4.1.
Lớp thuật ngữ Hán Việt
Khảo sát từ điển luật học và văn bản pháp lý tiếng
Việt cho thấy thuật ngữ Hán Việt chiếm khoảng 73% tổng số thuật ngữ pháp lý
chuyên biệt, một tỷ lệ cao hơn so với từ vựng trong bất kỳ lĩnh vực nào khác
của tiếng Việt. Tỷ lệ này phản ánh thực tế lịch sử: pháp luật là lĩnh vực đầu
tiên và sâu sắc nhất của Việt Nam chịu ảnh hưởng từ hệ thống pháp luật và triết
học chính trị Trung Hoa qua hơn một nghìn năm Bắc thuộc và các triều đại phong
kiến Nho giáo.
Thuật ngữ pháp lý Hán Việt có thể phân loại thành bốn
tầng lịch sử:
Tầng cổ xưa:
thuật ngữ Hán Việt từ thời phong kiến: đây là lớp thuật ngữ được tiếp nhận trực
tiếp từ hệ thống pháp luật Trung Hoa, nhiều từ đã tồn tại trong tiếng Việt từ
thế kỷ X-XIX. Ví dụ: tội (罪), hình (刑), pháp (法), lệnh (令), chiếu (詔), bản (判), án (案), tố (訴), tụng (訟), khởi tố (起訴), huyện lệnh (縣令)…
Tầng trung:
thuật ngữ Hán Việt thời Pháp thuộc và đầu thế kỷ XX. Đây là giai đoạn hình
thành hàng loạt thuật ngữ pháp lý mới để dịch các khái niệm pháp luật Pháp-La
Mã. Nhiều thuật ngữ được tạo ra bằng cách ghép các yếu tố Hán Việt thành từ mới,
như: pháp nhân (法人 - dịch từ personne
morale), quyền sở hữu (所有權 - propriété),
hợp đồng (合同 - contrat), nghĩa vụ (義務 - obligation), trái quyền (債權 - droit de créance).
Tầng Xô Viết (1954-1986): thuật ngữ Hán Việt thời kỳ xã hội chủ nghĩa (XHCN) được
tạo ra bằng cách ghép Hán Việt dịch các khái niệm pháp luật Xô-Viết (sau 1954)
các từ ngữ theo mô hình pháp luật XHCN Liên Xô: tố tụng (訴訟), viện kiểm sát 院檢察, hội thẩm nhân dân (會審人民), nhân dân tố cáo (人民訴告, tố quyền (訴權), tố tụng dân
sự (民事訴訟),…
Tầng hiện đại (sau 1986 đến nay): các thuật ngữ Hán Việt hiện đại được tạo ra để và
các khái niệm pháp lý quốc tế hiện đại (đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO
2007). Ví dụ: nhà nước pháp quyền (法治國家), hiệu lực pháp
luật (法律效力), vi phạm hành
chính (行政違法), sở hữu trí tuệ (所有智慧), trọng tài thương mại (仲裁商業), thương mại điện tử (商業電子)...
Bảng 1. Phân loại thuật ngữ Hán Việt pháp lý theo thời
kỳ lịch sử
|
Tầng lịch sử |
Thời kỳ hình thành |
Đặc điểm |
Ví dụ tiêu biểu |
|
Tầng
cổ (Hán pháp cổ) |
Trước
thế kỷ XIX |
Từ
đơn hoặc song tiết; gốc Hán pháp lý trực tiếp |
tội,
hình, pháp, lệnh, án, tụng, khởi tố, phán quyết |
|
Tầng
Pháp-La Mã |
Thế
kỷ XIX-1954 |
Ghép
Hán Việt để dịch khái niệm dân luật Pháp |
pháp
nhân, hợp đồng, nghĩa vụ, quyền sở hữu, dân sự, hình sự |
|
Tầng
Xô Viết |
1954-1986 |
Ghép
Hán Việt theo mô hình pháp luật XHCN Liên Xô |
tố
tụng, viện kiểm sát, hội thẩm nhân dân, nhân dân tố cáo |
|
Tầng
hiện đại |
Sau
1986 đến nay |
Thuật
ngữ mới theo luật quốc tế, hội nhập kinh tế |
trọng
tài thương mại, sở hữu trí tuệ, thương mại điện tử, nhà nước pháp quyền |
4.2.
Lớp thuật ngữ gốc Pháp
Thời Pháp thuộc (1874-1945) để lại hai loại dấu ấn
trong từ vựng pháp lý tiếng Việt. Loại thứ nhất là các thuật ngữ được phiên âm
trực tiếp từ tiếng Pháp, sau đó được Việt hóa ở các mức độ khác nhau. Loại thứ
hai, phổ biến hơn, là các thuật ngữ Hán Việt được tạo ra để dịch khái niệm pháp
luật Pháp, sử dụng yếu tố Hán nhưng cấu trúc ngữ nghĩa theo mô hình Pháp.
Bảng 2. Thuật ngữ pháp lý tiếng Việt có nguồn gốc từ
tiếng Pháp
|
Thuật ngữ Việt (hiện đại) |
Nguồn gốc tiếng Pháp |
Cơ chế tiếp nhận |
|
bộ
luật dân sự |
Code civil |
Dịch
nghĩa → Hán Việt hóa (bộ luật = code; dân sự = civil) |
|
hợp
đồng |
contrat |
Dịch
nghĩa → Hán Việt hóa (合同 hợp đồng = cùng nhau cam kết) |
|
pháp
nhân |
personne morale |
Dịch
nghĩa → Hán Việt hóa (pháp + nhân = chủ thể của pháp luật) |
|
tòa
án |
tribunal / cour |
Dịch
nghĩa (tòa = tòa nhà, án = phán quyết) |
|
viện
kiểm sát |
parquet / ministère public |
Tạo
mới theo mô hình Xô Viết nhưng nguồn gốc Pháp-La Mã |
|
án
phí |
frais de justice |
Dịch
nghĩa → Hán Việt hóa (án = vụ kiện; phí = chi phí) |
|
luật
sư |
avocat |
Dịch
nghĩa → Hán Việt hóa (luật + sư = người thầy pháp luật) |
4.3.
Lớp từ thuần Việt: ngôn ngữ thường nhật được pháp lý hóa
Bên cạnh lớp Hán Việt chiếm ưu thế, từ vựng pháp lý
tiếng Việt có một lớp thuần Việt đáng kể. Đó là những từ ngữ thông thường được
"pháp lý hóa", tức là gán cho chúng nghĩa kỹ thuật chặt chẽ hơn nghĩa
thông thường. Đây là lớp từ tạo ra nhiều nhầm lẫn nhất cho người không có
chuyên môn pháp lý vì họ hiểu theo nghĩa thông thường trong khi văn bản pháp lý
dùng theo nghĩa kỹ thuật.
Bảng 3. Hiện tượng pháp lý hóa từ thuần Việt thông
thường
|
Từ ngữ |
Nghĩa thông thường |
Nghĩa pháp lý chuyên biệt |
Hệ quả pháp lý nếu nhầm lẫn |
|
đền
bù |
trả
lại tương xứng sự mất mát, vất vả |
Là hành động trả lại tài sản, quyền lợi hoặc
trả một khoản tiền tương xứng với sự mất mát, tổn thất nhằm sửa chữa thiệt
hại và khôi phục lại vị trí ban đầu của bên bị thiệt hại. |
Xác
định sai giá trị tài sản khắc phục thiệt hại |
|
nhà
ở |
chỗ
để ở, ngôi nhà |
Công
trình xây dựng có chức năng để ở, bao gồm cả căn hộ chung cư (Luật Nhà ở
2023) |
Tranh
chấp quyền sở hữu, thừa kế giữa nhà ở và các loại tài sản khác |
|
vợ
chồng |
cặp nam nữ kết hôn hoặc chung sống với nhau |
vợ và chồng là hai chủ thể của hôn nhân, tức quan hệ giữa nam và nữ
sau khi đã thực hiện các thủ tục kết
hôn theo quy định (Luật Hôn
nhân và gia đình 2014) |
Xác
định sai phạm vi tài sản trong ly hôn |
|
chung
sống như vợ chồng |
nam
nữ sống với nhau nhưng chưa đăng ký kết hôn |
phân
biệt với quan hệ vợ chồng hợp pháp. Đây là việc nam, nữ tổ chức cuộc sống
chung, có con chung hoặc tài sản chung và được xã hội thừa nhận
nhưng không đăng ký kết hôn |
Xác
định sai phạm vi tài sản trong ly hôn |
|
hàng
xóm |
người
ở gần nhà |
Không
có nghĩa pháp lý cụ thể; cần chỉ định rõ "chủ sử dụng đất liền kề"
trong tranh chấp đất đai |
Quyền
ưu tiên mua, quyền lối đi qua... áp dụng sai đối tượng |
|
Bắt
cóc |
Bắt
người nhằm thực hiện một âm mưu nào đó |
hành
vi vi phạm pháp luật: dùng vũ
lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác để khống chế,
chiếm đoạt và dịch chuyển trái phép một người ra khỏi sự quản lý của gia
đình, người thân hoặc cơ quan, tổ chức, đưa họ đến một nơi khác ngoài ý muốn
của họ |
Xác
định tội danh sai, áp dụng sai điều luật, làm giảm hiệu quả đấu tranh tội
phạm hoặc gây oan sai |
|
Con
nuôi |
Tự
nhận nuôi dưỡng |
có
đăng ký tại cơ quan nhà nước, dẫn đến những hệ quả pháp lý rất lớn, đặc biệt
là trong các quan hệ thừa kế và nhân thân. |
Xác
định quyền và nghĩa vụ, tội danh trong giao dịch dân sự; xác định tính chất
tăng nặng, giảm nhẹ về mặt hình sự |
5.
Đặc điểm cấu tạo hình thái của từ ngữ pháp lý tiếng Việt
5.1. Xu hướng song tiết hóa và đa tiết
hóa
Một trong những đặc điểm hình thái nổi bật nhất của từ
ngữ pháp lý tiếng Việt là xu hướng song
tiết hóa (bisyllabification) và đa
tiết hóa (multisyllabification) mạnh mẽ. Trong khi từ ngữ thông thường của
tiếng Việt có tỷ lệ từ đơn tiết và song tiết khá cân bằng, từ ngữ pháp lý có tỷ
lệ từ từ hai âm tiết trở lên chiếm áp đảo: ước tính khoảng 85-90%.
Xu hướng này có ba nguyên nhân chính. Thứ nhất, yêu cầu phân biệt nghĩa chính
xác: từ đơn tiết trong tiếng Việt thường đa nghĩa, trong khi từ song tiết hoặc
đa tiết dễ đơn nghĩa hóa hơn. Thứ hai,
ảnh hưởng của cấu trúc từ Hán Việt: từ Hán Việt vốn có xu hướng song tiết (như:
pháp luật, tội phạm, nghĩa vụ, quyền lợi,...). Thứ ba, yêu cầu rõ ràng trong văn bản
chính thức: từ dài hơn ít bị hiểu nhầm hoặc viết nhầm hơn từ ngắn.
Bảng 4. Phân loại từ ngữ pháp lý theo số âm tiết
(khảo sát 1.521 mục từ Từ điển Luật học 1999)
|
Số âm tiết |
Số lượng từ (ước tính) |
Tỷ lệ (%) |
Ví dụ |
|
Đơn
tiết (1 âm tiết) |
80 |
5,2% |
tội,
án, lệnh, phạt, kiện, tố |
|
Song
tiết (2 âm tiết) |
350 |
23,0% |
tội
phạm, hình phạt, bị cáo, nguyên đơn, luật sư, bản án |
|
3 âm tiết |
213 |
14,0% |
xóa
án tích, vốn điều lệ, tuyên vô tội, trại tạm giam |
|
4 âm tiết trở lên |
878 |
57,8% |
bồi
thường thiệt hại, tái thẩm hình sự, tình tiết tăng nặng, bản án chưa có hiệu
lực pháp luật, bảo hộ quốc tế tính mạng người trên biển |
|
Tổng |
1.521 |
100 |
|
Theo
bảng trên, mục từ 4 âm tiết trở lên chiếm gần 58%, phản ánh đặc trưng của thuật ngữ
pháp lý tiếng Việt thường là cụm từ ghép dài như "hợp đồng mua bán
ngoại thương", "an toàn lao động", v.v. Mục từ 1 âm
tiết rất ít, vì ngôn ngữ pháp luật hiếm dùng đơn từ độc lập làm thuật ngữ.

5.2.
Các mô hình cấu tạo từ đặc trưng
Từ ngữ pháp lý tiếng Việt có một số mô hình cấu tạo từ
đặc trưng, phản ánh logic phân loại của hệ thống pháp luật:
Mô hình 1: [Động từ pháp lý + danh từ đối tượng] dùng để tạo thuật ngữ chỉ
hành vi pháp lý
Đây là mô hình phổ biến nhất trong từ ngữ hành vi pháp
lý: khởi tố + bị can = khởi tố bị can; bắt + tạm giam = bắt tạm giam;
xét + xử = xét xử; truy + tố = truy tố; thu + hồi = thu hồi;
bồi + thường = bồi thường.
Mô hình 2: [Chỉ định phạm vi + danh từ lõi] dùng để tạo thuật ngữ
chỉ loại hình pháp lý
Các yếu tố Hán Việt đứng đầu đóng vai trò phân loại: dân
+ sự = dân sự; hình + sự = hình sự; hành + chính = hành chính; kinh + tế = kinh
tế; lao + động = lao động. Những yếu tố này kết hợp với danh từ lõi tạo ra một
hệ thống phân loại song song: tòa án dân sự / hình sự / hành chính; vụ án dân
sự / hình sự; vi phạm dân sự / hình sự / hành chính.
Mô hình 3: [Chủ thể + tố tụng] dùng để tạo thuật ngữ chỉ tư
cách chủ thể tố tụng
Đây là hệ thống thuật ngữ đặc biệt phong phú trong
tiếng Việt, phản ánh sự phân biệt tư cách pháp lý tỉ mỉ trong tố tụng:
(1) Hình sự:
[bị can → bị cáo → người bị kết án (ba tư cách pháp lý trong ba
giai đoạn tố tụng)]
(2) Dân sự:
[nguyên đơn ↔ bị đơn; người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan
(tư cách thứ ba trung gian)]
(3) Hành chính:
[người khởi kiện ↔ người bị kiện; người có quyền lợi và nghĩa vụ liên
quan]
Mô hình 4: [Cặp đối lập nhị phân] - đặc trưng logic nhị phân
của tư duy pháp lý
Từ ngữ pháp lý tiếng Việt có hệ thống cặp đối lập nhị
phân phong phú, phản ánh bản chất "có/không",
"đúng/sai", "hợp pháp/bất hợp pháp" của tư duy pháp lý.
Đây là đặc điểm từ ngữ học đặc thù không thấy ở mức độ tương tự trong bất kỳ
lĩnh vực nào khác của tiếng Việt:
Bảng 5. Hệ thống cặp đối lập nhị phân trong từ ngữ pháp
lý tiếng Việt
|
Lĩnh vực |
Cặp đối lập (A ↔ B) |
Hệ quả pháp lý của sự phân biệt |
|
Tư
cách pháp lý |
hợp
pháp ↔ bất hợp pháp; pháp nhân ↔ thể nhân |
Xác
định quyền và nghĩa vụ của chủ thể |
|
Hiệu
lực văn bản |
có
hiệu lực ↔ hết hiệu lực; hợp lệ ↔ vô hiệu |
Văn
bản vô hiệu không tạo ra quyền, nghĩa vụ |
|
Yếu
tố lỗi |
cố
ý ↔ vô ý; trực tiếp ↔ gián tiếp |
Quyết
định hình thức và mức độ trách nhiệm hình sự |
|
Phán
quyết |
kết
tội ↔ vô tội; chấp nhận ↔ bác bỏ |
Hệ
quả pháp lý hoàn toàn đối lập |
|
Tố
tụng |
sơ
thẩm ↔ phúc thẩm; giám đốc thẩm ↔ tái thẩm |
Xác
định thẩm quyền và phạm vi xét xử |
|
Dân
sự |
nguyên
đơn ↔ bị đơn; chủ nợ ↔ con nợ |
Xác
định ai có quyền kiện, ai có nghĩa vụ |
|
Hành
chính |
đúng
thẩm quyền ↔ không đúng thẩm quyền; hành vi đúng ↔ trái pháp luật |
Quyết
định tính hợp pháp của hành vi công quyền |
6.
Đặc điểm ngữ nghĩa của từ ngữ pháp lý tiếng Việt
6.1.
Tính đơn nghĩa hóa: yêu cầu bắt buộc của từ ngữ pháp lý
Trong khi từ ngữ thông thường của tiếng Việt thường đa
nghĩa và phụ thuộc ngữ cảnh để xác định nghĩa cụ thể, từ ngữ pháp lý được yêu
cầu đơn nghĩa hóa (monosemization). Mỗi thuật ngữ chỉ ứng với một và chỉ một
khái niệm pháp lý xác định. Đây là yêu cầu có tính nguyên tắc xuất phát từ bản
chất của pháp luật: sự mơ hồ trong từ ngữ pháp lý có thể dẫn đến áp dụng pháp
luật không thống nhất, xâm phạm quyền lợi của người dân.
Một ví dụ điển hình là cặp bị can / bị cáo: trong ngôn ngữ thông thường, hai từ này có thể
dùng lẫn lộn vì đều chỉ "người bị buộc tội". Nhưng trong pháp luật,
đây là hai tư cách pháp lý hoàn toàn khác nhau: bị can là người bị khởi tố
trong giai đoạn điều tra, còn bị cáo là người bị truy tố trong giai đoạn xét xử.
Nhầm lẫn hai từ này trong văn bản pháp lý là lỗi nghiêm trọng với hệ quả tố
tụng thực tế.
Quá trình đơn nghĩa hóa trong từ ngữ pháp lý tiếng
Việt diễn ra theo ba cơ chế: (a) định nghĩa pháp lý (legal definition): luật
quy định rõ ràng nghĩa của thuật ngữ trong điều khoản giải thích; (b) giới hạn
ngữ cảnh (contextual restriction): thuật ngữ chỉ được dùng trong ngữ cảnh pháp
lý chuyên biệt; (c) sự phân hóa tên gọi (terminological differentiation): tạo
ra các thuật ngữ khác nhau cho các khái niệm có liên quan nhưng không đồng
nhất.
6.2.
Tính chính xác bắt buộc: mỗi từ mang hiệu lực pháp lý
Đặc trưng của từ ngữ pháp lý tiếng Việt chính là tính
chính xác bắt buộc. Khác với từ ngữ khẩu ngữ, văn học hay báo chí, từ ngữ pháp
lý không chấp nhận từ đồng nghĩa. Hai từ có nghĩa gần giống nhau trong ngôn ngữ
thông thường có thể có hệ quả pháp lý hoàn toàn khác nhau:
(4) Hủy bản án ≠ Sửa bản án: [hủy = bản án không còn hiệu lực, phải xét xử
lại; sửa = thay đổi một phần nội dung, bản án còn hiệu lực]
(5) Đình chỉ vụ án ≠ Tạm đình chỉ vụ án: [đình chỉ = kết thúc vĩnh viễn; tạm đình chỉ
= dừng lại để chờ điều kiện, có thể tiếp tục]
(6) Khởi tố bị can ≠ Khởi tố vụ án: [khởi tố vụ án = mở cuộc điều tra; khởi tố bị
can = xác định nghi phạm cụ thể để điều tra]
(7) Kê biên tài sản ≠ Tịch thu tài sản ≠ Phát mại
tài sản: [ba cơ chế xử lý tài sản
trong tố tụng với hệ quả và thủ tục hoàn toàn khác nhau]
6.3.
Quan hệ ngữ nghĩa đặc thù trong từ ngữ pháp lý
Hệ thống từ ngữ pháp lý tiếng Việt có cấu trúc trường
nghĩa (semantic field) đặc thù, tổ chức theo logic phân cấp của hệ thống pháp
luật:
(a) Quan hệ bộ phận-toàn thể (meronymy): hiến
pháp → luật → nghị định → thông tư → quyết định (theo thứ bậc văn bản quy phạm
pháp luật); tội phạm → tội phạm đặc biệt nghiêm trọng / rất nghiêm trọng /
nghiêm trọng / ít nghiêm trọng (theo mức độ nguy hiểm).
(b) Quan hệ bao hàm (hyponymy): hợp đồng [từ
cái] → hợp đồng mua bán / tặng cho / cho thuê / vay / ủy quyền / lao động...
[từ con]; tội phạm hình sự [từ cái] → giết người / cướp tài sản / tham nhũng /
ma túy... [từ con].
(c) Quan hệ kế thừa-biến đổi theo thủ tục tố
tụng: người bị tố giác → người bị kiến nghị khởi tố → người bị tạm giữ → bị can
→ bị cáo → người bị kết án → phạm nhân (chuỗi tư cách pháp lý trong quá trình
tố tụng hình sự).
6.4.
Quan hệ phức tạp giữa nghĩa pháp lý và nghĩa thông thường của từ
Một đặc điểm ngữ nghĩa học thú vị là quan hệ phức tạp
giữa nghĩa pháp lý và nghĩa thông thường của cùng một từ. Có bốn kiểu quan hệ:
Kiểu 1 - Nghĩa pháp lý rộng hơn nghĩa thông thường: tài sản trong pháp lý bao gồm cả quyền (quyền sử dụng đất, quyền đòi nợ...), rộng
hơn nghĩa thông thường chỉ vật thể hữu hình; nhà ở bao gồm cả căn hộ chung cư,
nhà ở xã hội.
Kiểu 2 - Nghĩa pháp lý hẹp hơn nghĩa thông thường: chứng cứ trong pháp lý phải được thu thập theo đúng
trình tự luật định, hẹp hơn nghĩa thông thường là bất kỳ bằng chứng nào; người
thân thích được BLTTDS 2015 định nghĩa chặt chẽ là vợ/chồng, cha mẹ đẻ, cha mẹ
nuôi, con đẻ, con nuôi, anh chị em ruột, không bao gồm họ hàng xa.
Kiểu 3 - Nghĩa pháp
lý khác hoàn toàn nghĩa thông thường: chiếm đoạt trong pháp lý có nghĩa
kỹ thuật là hành vi chuyển dịch trái pháp luật tài sản của người khác thành tài
sản của mình, rất khác nghĩa thông thường "chiếm lấy, giữ lấy"; giao
dịch trong pháp lý là hành vi pháp lý đơn phương hoặc hợp đồng, không chỉ là
"buôn bán" như nghĩa thông thường.
Kiểu 4 - Nghĩa pháp lý và thông thường đồng nhất: một số thuật ngữ pháp lý có nghĩa khá trùng khớp với
nghĩa thông thường, ít gây nhầm lẫn: thẩm phán, luật sư, thân chủ, tòa án,
phiên tòa... Đây là lớp từ Hán Việt đã ổn định nghĩa trong cả hai môi
trường.
7.
Đặc điểm sử dụng của từ ngữ pháp lý tiếng Việt
7.1.
Hệ thống khuôn ngôn ngữ: đặc trưng thể loại
Từ ngữ pháp lý tiếng Việt không chỉ gồm các thuật ngữ
đơn lẻ mà còn bao gồm một hệ thống khuôn ngôn ngữ (formulaic
expressions). Đó là những kết hợp từ, ngữ, cấu trúc, mô hình cố định lặp đi lặp
lại theo quy ước thể loại. Đây là đặc điểm từ vựng-ngữ pháp đặc thù của ngôn
ngữ pháp lý so với các phong cách chức năng khác:
Bảng 6. Hệ thống khuôn ngôn ngữ trong từ vựng
pháp lý tiếng Việt
|
Nhóm công thức |
Cụm từ tiêu biểu |
Chức năng pháp lý |
|
Công
thức viện dẫn |
căn
cứ vào Điều... Luật...; theo quy định tại khoản... Điều...; chiếu theo các
quy định nêu trên |
Tạo
căn cứ pháp lý; xác lập tính bắt buộc của quyết định |
|
Công
thức xác định chủ thể |
người
có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan; đại diện hợp pháp của...; người được ủy
quyền theo... |
Xác
định tư cách pháp lý; phân biệt các bên trong tố tụng |
|
Công
thức quy định điều kiện |
trong
trường hợp...; khi và chỉ khi...; trừ khi pháp luật có quy định khác; nếu
không có thỏa thuận khác |
Xác
định phạm vi áp dụng; tạo ngoại lệ |
|
Công
thức quyết định |
tuyên
phạt...; buộc bị đơn phải...; chấp nhận toàn bộ/một phần yêu cầu...; bác
kháng cáo của... |
Tạo
ra thực tại pháp lý (performative language) |
|
Công
thức hướng dẫn hậu tố tụng |
thời
hạn kháng cáo là... ngày kể từ...; bản án có hiệu lực pháp luật kể từ... |
Hướng
dẫn quyền tố tụng tiếp theo |
|
Công
thức xác nhận |
nay
chứng nhận...; xác nhận rằng...; cam đoan những khai báo trên là đúng sự thật |
Tạo
hiệu lực pháp lý cho văn bản, lời khai |
7.2.
Phân tầng phong cách theo loại hình văn bản
Từ vựng pháp lý tiếng Việt không đồng nhất mà phân
tầng rõ rệt theo loại hình văn bản. Mỗi loại văn bản pháp lý sử dụng một tập
con từ vựng khác nhau về mức độ chuyên biệt, mức độ hình thức hóa và tỷ lệ Hán
Việt:
Bảng 7. Phân tầng từ vựng pháp lý theo loại hình văn
bản
|
Tầng |
Loại văn bản |
Đặc điểm từ vựng |
Ví dụ từ vựng |
|
Tầng 1 (cao nhất) |
Hiến
pháp, Bộ luật cơ bản |
Thuật
ngữ Hán Việt thuần chính thống; mật độ thuật ngữ cao; câu rất ngắn, đặc; ít
cụm từ giải thích |
quyền
lực nhà nước, chủ quyền quốc gia, chế độ chính trị, nhân dân là chủ thể |
|
Tầng
2 |
Luật,
Bộ luật chuyên ngành (BLHS, BLDS, BLTTHS) |
Thuật
ngữ Hán Việt + có điều khoản giải thích từ; mật độ cao; cặp đối lập nhị phân
nhiều |
tội
phạm, cấu thành tội phạm, bị cáo, pháp nhân thương mại, người có năng lực
hành vi dân sự |
|
Tầng
3 |
Nghị
định, Thông tư hướng dẫn |
Kết
hợp Hán Việt và thuần Việt; nhiều từ giải thích và ví dụ minh họa; ít trừu
tượng hơn |
hộ
kinh doanh, giấy phép con, thủ tục hành chính, cơ quan chức năng, văn bản
hướng dẫn |
|
Tầng
4 |
Bản
án, Quyết định tòa án |
Kết
hợp hai lớp: thuật ngữ kỹ thuật (Hán Việt) và từ mô tả sự kiện (thuần Việt);
có cả từ công thức và từ tường thuật |
xét
thấy, nhận định rằng, căn cứ, tuyên phạt + dùng dao đâm nhiều nhát, vào
hồi... ngày... |
|
Tầng 5 (thấp nhất) |
Hợp
đồng thương mại, dân sự |
Ít
Hán Việt nhất; nhiều từ thông thường được pháp lý hóa; xu hướng giản dị hóa
ngôn ngữ hợp đồng hiện đại |
bên
mua, bên bán, thanh toán, giao hàng, chịu rủi ro, phạt vi phạm, bồi thường |
7.3.
Tính bất đối xứng trong tiếp nhận: rào cản ngôn ngữ
Đặc điểm sử dụng quan trọng nhất và cũng đáng lo ngại
nhất của từ vựng pháp lý tiếng Việt là tính bất đối xứng trong tiếp nhận. Người tạo lập văn bản (cơ quan nhà nước,
luật sư) có khả năng hiểu và sử dụng đầy đủ từ vựng pháp lý, trong khi người thụ hưởng văn bản (đương sự, bị
cáo, người dân) thường không hiểu đầy đủ.
Tính bất đối xứng này có ba nguyên nhân ngôn ngữ học:
(a) Tỷ lệ thuật ngữ Hán Việt cao:
người dân không có nền tảng kiến thức ngôn ngữ, nhất là kiến thức về từ Hán
Việt khó tiếp cận nghĩa của nhiều thuật ngữ quan trọng; (b) Hiện tượng pháp lý hóa từ ngữ thông thường:
người dân hiểu theo nghĩa thông thường trong khi văn bản dùng nghĩa kỹ thuật;
(c) Mật độ thông tin cao trong câu dài
phức tạp: nhiều điều khoản pháp luật thường chứa rất nhiều điều kiện, ngoại
lệ, viện dẫn trong một câu, vượt quá năng lực xử lý thông tin thông thường.
Vấn đề này trực tiếp ảnh hưởng đến quyền tiếp cận công
lý (access to justice). Đây là một trong những mục tiêu cốt lõi của cải cách tư
pháp hiện đại. Phong trào Plain Legal Language (Ngôn ngữ pháp lý giản dị) ở Mỹ,
Anh, Úc từ thập niên 1970 đến nay đã đạt được nhiều kết quả đáng kể. Tại Việt
Nam, xu hướng này bắt đầu được chú ý qua Luật
Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 (sửa đổi 2020) với yêu cầu
"ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu", nhưng thực tế triển khai còn gặp khá nhiều
khó khăn.
8.
Đề xuất phân loại hệ thống từ vựng pháp lý tiếng Việt
Trên cơ sở phân tích các đặc điểm trên, chúng tôi đề
xuất phân loại hệ thống từ vựng pháp lý tiếng Việt thành bốn lớp theo mức độ
chuyên biệt hóa từ thuật ngữ pháp lý thuần chuyên môn đến từ thông thường được
sử dụng trong văn bản pháp lý:
Bảng 8. Bốn lớp từ vựng pháp lý tiếng Việt theo mức độ
chuyên biệt hóa
|
Lớp |
Tên gọi |
Đặc điểm |
Ví dụ |
|
Lớp 1 |
Thuật
ngữ pháp lý thuần chuyên môn |
Chỉ
tồn tại trong ngôn ngữ pháp lý; không có trong từ điển thông thường; ý nghĩa
do luật định nghĩa chính xác |
giám
đốc thẩm, tái thẩm, bị can, bị cáo, phúc thẩm, tố quyền, thi hành án |
|
Lớp 2 |
Thuật
ngữ Hán Việt pháp lý hóa |
Từ
Hán Việt có nghĩa thông thường nhưng được pháp lý hóa với nghĩa kỹ thuật chặt
chẽ hơn; người dân biết từ nhưng không biết nghĩa pháp lý |
tài
sản, nghĩa vụ, hợp đồng, vi phạm, chứng cứ, thiệt hại, bồi thường |
|
Lớp 3 |
Từ
công thức và cụm từ cố định |
Cụm
từ có nghĩa pháp lý xác định thông qua quy ước thể loại; không phải thuật ngữ
đơn lẻ nhưng có chức năng pháp lý đặc thù |
căn
cứ vào...; xét thấy...; tuyên phạt...; buộc phải...; không có cơ sở để... |
|
Lớp 4 |
Từ
thông thường trong văn bản pháp lý |
Từ
thông thường thuần Việt được dùng trong văn bản pháp lý theo nghĩa thông
thường; không có nghĩa kỹ thuật riêng |
ông,
bà, ngày, năm, tiền, đất, nhà, người, việc, làm... |
Phân loại bốn lớp này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng.
Trong công tác phổ biến giáo dục pháp luật, cần tập trung vào Lớp 1. Theo khảo
sát của chúng tôi, người dân hầu như không có kiến thức về những từ Lớp 1, hoặc
hiểu biết sơ sài, không phân biệt được sự khác biệt trong cách dùng các từ (ví
dụ: sự khác biệt giữa bị can, bị cáo,
người bị kết án…). Còn với Lớp 2, người dân biết từ nhưng hiểu sai nghĩa,
điều đó thậm chí còn nguy hiểm hơn không biết. Đối với công tác chuẩn hóa thuật
ngữ và cải cách ngôn ngữ pháp lý, thì việc chú trọng đến Lớp 2 và Lớp 3 là đối
tượng quan trọng nhất.
Kết
luận
Qua phân tích hệ thống từ vựng pháp lý tiếng Việt trên
bốn bình diện: nguồn gốc từ nguyên, cấu tạo hình thái, đặc điểm ngữ nghĩa và
đặc điểm sử dụng, bài viết xác lập bảy đặc trưng nổi bật của từ vựng pháp lý
tiếng Việt, bao gồm: (1) Tỷ lệ thuật ngữ Hán Việt vượt trội (khoảng 73%),
phân thành bốn tầng lịch sử phản ánh các giai đoạn tiếp nhận pháp luật: Hán
pháp cổ → Pháp-La Mã → Xô Viết → hiện đại; (2) Xu hướng song tiết hóa và đa
tiết hóa mạnh mẽ xuất phát từ yêu cầu phân biệt nghĩa chính xác và ảnh
hưởng cấu trúc Hán Việt; (3) Tính đơn nghĩa hóa cao: thuật ngữ pháp lý
được định nghĩa chặt chẽ, hạn chế đa nghĩa; (4) Hệ thống cặp đối lập nhị
phân phong phú: phản chiếu logic pháp lý "có/không", "hợp
pháp/bất hợp pháp" đặc thù của tư duy pháp lý; (5) Hiện tượng pháp
lý hóa từ thông thường: một lớp từ thuần Việt và Hán Việt thông thường được
gán nghĩa kỹ thuật chặt chẽ, tạo ra rào cản tiếp cận ngôn ngữ pháp lý đặc biệt
nguy hiểm (hiểu sai vì tưởng đã hiểu đúng); (6) Hệ thống từ công thức phong
phú: cụm từ công thức không chỉ là quy ước phong cách mà còn thực hiện các
chức năng pháp lý xác định, đặc trưng thể loại quan trọng; (7) Tính phân
tầng phong cách theo loại hình văn bản: năm tầng từ vựng khác nhau từ Hiến
pháp đến hợp đồng, phản ánh sự đa dạng của hệ thống văn bản pháp lý.
Những đặc trưng này có thể ứng dụng thực tiễn trên ba
lĩnh vực: đào tạo pháp lý (giúp người học nắm bắt được cơ sở ngôn ngữ học của
thuật ngữ), cải cách ngôn ngữ pháp lý (Plain Legal Language), và dịch thuật
pháp lý (nhận diện các điểm không tương đương giữa hệ thống từ vựng pháp lý
Việt-Anh, Việt-Pháp).
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tiếng
Việt:
1. Bộ Tư pháp (1999), Từ
điển Luật học, Nxb Từ điển Bách khoa, Hà Nội.
2. Khang, N.V (1987), “Thử tìm hiểu đặc điểm ngôn ngữ
trong pháp luật”, Tạp chí Pháp chế xã hội
chủ nghĩa, số 1.
3. Khang, N.V (2014), Chính
sách ngôn ngữ và lập pháp ngôn ngữ ở Việt Nam, NXB Khoa học Xã hội.
4. Na, N.T.L (2019), "Đặc điểm ngôn ngữ pháp luật
trong các bản Hiến pháp Việt Nam", Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm KHXH Việt
Nam.
2. Lan, Đ.T. (2015), "Đặc điểm từ vựng trong ngôn
ngữ hành chính-pháp lý tiếng Việt", Tạp
chí Ngôn ngữ, số 8, tr. 23-35.
3. Lệ, N. T. (2011), "Từ ngữ trong án văn tiếng
Việt hiện nay: Thực trạng và giải pháp", Tạp chí Khoa học ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, số 32, tr. 1-12.
4. Đạt, H. (2011), Phong cách học tiếng Việt hiện đại,
Nxb Giáo dục, Hà Nội.
5. Dân, N. Đ. (1998), Ngữ dụng học, tập 1, Nxb Giáo
dục, Hà Nội.
6. Đức, N. M. (2019), "Thuật ngữ pháp lý tiếng
Việt - vấn đề chuẩn hóa", Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 4, tr. 40-52.
7. Hòa, P. V. (2018), "Đặc điểm ngôn ngữ bản án
hình sự Việt Nam nhìn từ góc độ thuật ngữ", Tạp chí Ngôn ngữ & Đời sống, số 6, tr. 15-22.
8. Tiến, L.H (1999), "Một số đặc điểm của ngôn ngữ luật pháp Việt Nam” (có so
sánh đối chiếu với tiếng Anh và ứng dụng trong dịch Việt - Anh), Luận
án tiến sĩ Lý luận ngôn ngữ, Trường Đại học KHXH&NV, ĐHQG Hà Nội.
9. Viện Ngôn ngữ học (2003), Từ điển tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng.
10. Quốc hội (2015), Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13; Bộ
luật Hình sự số 100/2015/QH13; Bộ
luật Tố tụng hình sự số
101/2015/QH13.
11. Quốc hội (2024), Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 34/2024/QH15.
Tiếng nước ngoài:
12. Bhatia, V. K. (1993), Analysing Genre: Language
Use in Professional Settings, Longman.
13. Cao, D. (2007), Translating Law, Multilingual
Matters, Bristol.
14. Crystal, D. & Davy, D. (1969), Investigating
English Style, Longman.
15. Gibbons, J. (2003), Forensic Linguistics: An
Introduction to Language in the Justice System, Blackwell.
16. Lưu Hồng Nham (2003), Nghiên cứu từ vựng pháp lý
tiếng Trung hiện đại [劉洪岩 现代汉语法律词汇研究], Nxb Đại học Bắc Kinh.
17. Mellinkoff, D. (1963), The Language of the Law,
Little, Brown.
18. Tiersma, P. M. (1999), Legal Language, University
of Chicago Press.
19. Tiersma, P. M. & Solan, L. (eds.) (2012), The
Oxford Handbook of Language and Law, Oxford University Press.
20. Williams, C. (2011), "Legal English and Plain
Language: An Update", ESP Across Cultures, 8, pp. 139-151.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét