NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU NHÓM PHÓ TỪ CHỈ THỜI GIAN TRONG TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG HÁN: ỨNG DỤNG VÀO GIẢNG DẠY TIẾNG VIỆT CHO SINH VIÊN TRUNG QUỐC
TS. Đỗ Phương Lâm
TS;
Trường Đại học Hải Phòng
Email:
dolamdhhp@gmail.com; đt/zalo: 0376.619.619
TÓM TẮT
Nhóm phó từ chỉ thời gian trong tiếng Việt (đã, đang, sẽ, vừa, mới,
từng, sắp) và các từ tương đương trong tiếng Hán (已经/了, 在/正在, 将/会/要, 刚/刚才, 曾经,
快要) tuy có sự tương ứng nhất định về ngữ nghĩa nhưng phân kỳ sâu
sắc về đặc điểm từ loại, vị trí trong câu, sắc thái biểu đạt và điều kiện lược
bỏ. Những phân kỳ này là nguồn gốc chủ yếu gây ra hiện tượng chuyển di tiêu cực
(negative transfer) của sinh viên Trung Quốc học tiếng Việt. Trên cơ sở lý
thuyết đối chiếu ngôn ngữ học (Contrastive Analysis) và lý thuyết phân tích lỗi
(Error Analysis), bài báo đối chiếu có hệ thống ba cặp từ trọng tâm: (1) vừa/mới
~ 刚/刚才; (2) đã
~ 已经/了; (3) sẽ
~ 会/将/要. Ngữ
liệu phân tích được dẫn chú từ văn học Việt Nam (Nam Cao, Nguyễn Du, Thạch Lam,
Nguyễn Tuân), văn học Trung Quốc cận - hiện đại và ngữ liệu giao tiếp đời
thường. Từ đó, bài báo đề xuất một số chiến lược giảng dạy có căn cứ ngôn ngữ
học.
Từ khoá: phó từ chỉ thời gian, đối
chiếu ngôn ngữ học, chuyển di tiêu cực, tiếng Việt, tiếng Hán, giảng dạy tiếng
Việt như một ngoại ngữ.
ABSTRACT
The group of temporal adverbs in Vietnamese (đã, đang, sẽ, vừa,
mới, từng, sắp) and their Mandarin counterparts (已经/了, 在/正在,
将/会/要, 刚/刚才, 曾经, 快要) display partial semantic correspondence but
diverge significantly in word class, syntactic position, pragmatic nuance and
conditions of omission. These divergences constitute the primary source of
negative transfer errors among Chinese learners of Vietnamese. Drawing on
Contrastive Analysis and Error Analysis frameworks, this article systematically
contrasts three focal pairs: (1) vừa/mới ~ 刚/刚才;
(2) đã ~ 已经/了; (3) sẽ ~ 会/将/要. Illustrative data are drawn from Vietnamese
literary texts (Nam Cao, Nguyễn Du, Thạch Lam, Nguyễn Tuân), modern Chinese
literature, and everyday conversational corpora. Pedagogical strategies
grounded in the linguistic findings are proposed.
Keywords: temporal adverbs,
contrastive linguistics, negative transfer, Vietnamese, Mandarin, teaching
Vietnamese as a foreign language.
1. Mở đầu
Trong chương trình giảng dạy tiếng Việt cho người nước
ngoài, đặc biệt cho nhóm người học có tiếng mẹ đẻ là tiếng Hán, nhóm phó từ chỉ
thời gian, bao gồm các từ như: đã, đang,
sẽ, vừa, mới, từng, sắp, từ lâu đã được nhận diện là một điểm khó đặc biệt,
không phải vì chúng phức tạp về hình thức, mà vì chúng tạo ra "ảo giác
quen thuộc" (familiarity illusion): người học Trung Quốc nhìn thấy sự
tương ứng bề mặt với các từ tiếng Hán như 已经, 正在, 将要...
rồi mặc định rằng hai hệ thống vận hành giống nhau. Hệ quả là họ không học sâu
vào những điểm phân kỳ thực chất, dẫn đến các lỗi chuyển di tiêu cực (negative
transfer) dai dẳng ngay cả ở trình độ trung - cao cấp.
Xét từ góc độ loại hình học, tiếng Việt và tiếng Hán đều
là ngôn ngữ đơn lập (isolating languages), không có hình thái học chia động từ
theo thì (tense morphology), và cả hai đều sử dụng các yếu tố từ vựng độc lập
để biểu thị quan hệ thời gian. Tuy nhiên, đây chính là điểm mà sự tương đồng bề
mặt che khuất những khác biệt cấu trúc sâu hơn: tiếng Hán có hệ thống trợ từ
ngữ khí phong phú (了, 过, 着 – le,
guò, zhe) đảm nhiệm một phần chức năng mà tiếng Việt giao phó hoàn toàn cho các
phó từ thời gian; đồng thời, tiếng Hán phân biệt rạch ròi giữa phó từ thời gian
(时间副词) và danh từ thời gian (时间名词), trong khi tiếng Việt có những đơn vị
mờ ranh giới hơn.
Trong bài báo này, chúng tôi tập trung vào ba mục tiêu
nghiên cứu: (1) mô tả và đối chiếu có hệ thống đặc điểm ngữ pháp - ngữ nghĩa
của nhóm phó từ thời gian tiếng Việt với các từ tương đương trong tiếng Hán;
(2) phân tích các loại lỗi chuyển di tiêu cực điển hình của sinh viên Trung
Quốc học tiếng Việt, có dẫn ngữ liệu cụ thể; (3) đề xuất những chiến lược sư
phạm có cơ sở ngôn ngữ học để khắc phục các lỗi đó. Bài báo không có tham vọng
bao quát toàn bộ hệ thống từ vựng - ngữ pháp thời gian, mà tập trung vào ba cặp
đối chiếu có giá trị thực tiễn dạy - học cao nhất là:
vừa/mới ~ 刚/刚才; đã ~ 已经/了; và sẽ ~ 会/将/要.
2. Lịch sử
nghiên cứu vấn đề
Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Việt đã được nghiên cứu
trong các công trình ngữ pháp học Việt ngữ kinh điển. Nguyễn Tài Cẩn (1975)
trong Ngữ pháp tiếng Việt đã phân tích vị trí của nhóm từ này trong cấu trúc
cụm động từ và chỉ ra vai trò của chúng trong việc biểu thị thể (aspect) chứ
không phải thì (tense) theo nghĩa hẹp của ngôn ngữ học châu Âu. Đinh Văn Đức
(2001) mô tả chi tiết hơn về đặc điểm kết hợp và giá trị ngữ nghĩa của từng phó
từ trong hệ thống từ loại tiếng Việt. Trần Kim Phượng (2008) nghiên cứu sâu về
mối quan hệ giữa phó từ thời gian và cấu trúc thông tin trong câu tiếng Việt,
đặc biệt là sự tương tác giữa đã và rồi.
Về phía tiếng Hán, các công trình của Lã Thúc Tương (呂叔湘, 1980) và Chu Đức Hy (朱德熙, 1982) đã xác lập khung phân tích truyền
thống cho các phó từ thời gian và trợ từ ngữ khí. Gần đây hơn, Smith (1991)
trong lý thuyết thể (Aspect Theory) và Klein (1994) trong nghiên cứu về thì-thể
(tense-aspect) cung cấp những công cụ lý luận hữu ích để so sánh hai hệ thống.
Về nghiên cứu đối chiếu Việt-Hán, các công trình của
Nguyễn Văn Khang (2003) và Trần Trí Dõi (2011) đề cập đến hiện tượng ảnh hưởng
của tiếng Hán lên tiếng Việt trong quá trình lịch sử nhưng chưa tập trung vào
vấn đề ứng dụng sư phạm. Trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Việt như ngoại ngữ
(Teaching Vietnamese as a Foreign Language - TVFL), các nghiên cứu của Nguyễn
Thiện Nam (2010) và các đồng nghiệp tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn thành
phố Hồ Chí Minh đã ghi nhận nhóm phó từ thời gian là một trong những điểm ngữ
pháp gây khó khăn hàng đầu cho người học Trung Quốc, nhưng chưa cung cấp một
phân tích đối chiếu hệ thống với cơ sở lý thuyết rõ ràng.
3. Cơ sở
lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
3.1.
Lý thuyết đối chiếu ngôn ngữ học
Lý thuyết Phân tích đối chiếu (Contrastive Analysis -
CA) do Lado (1957) khởi xướng dựa trên tiền đề rằng các lỗi ngôn ngữ của người
học có thể được dự đoán và giải thích bằng cách so sánh hệ thống ngôn ngữ mẹ đẻ
với ngôn ngữ đích. Mặc dù phiên bản "mạnh" của CA (tuyên bố có thể dự
đoán toàn bộ lỗi) đã bị phê phán bởi Dulay & Burt (1974) và các nhà nghiên
cứu thụ đắc ngôn ngữ thứ hai khác, phiên bản "yếu" của CA sử dụng đối chiếu như một công cụ hậu hoc để giải
thích lỗi đã quan sát được, vẫn giữ nguyên giá trị phương pháp luận trong
nghiên cứu ngôn ngữ ứng dụng.
Bổ sung cho CA, lý thuyết Phân tích Lỗi (Error Analysis -
EA) của Corder (1967) phân biệt giữa lỗi
(errors: phản ánh khuyết thiếu hệ
thống trong năng lực ngôn ngữ) và nhầm
lẫn (mistakes: lỗi biểu hiện do
mệt mỏi, bất cẩn). Khung EA cũng đặt vấn đề về nguyên nhân lỗi, trong đó chuyển
di liên ngôn ngữ (interlingual transfer) chỉ là một trong nhiều nguyên nhân,
bên cạnh đơn giản hoá quá mức (overgeneralization) và chuyển di nội ngôn ngữ
(intralingual transfer).
3.2.
Phó từ chỉ thời gian và phạm trù thể trong tiếng Việt
Một điểm lý luận then chốt cần xác lập ngay từ đầu:
tiếng Việt không có phạm trù thì (tense) ngữ pháp hoá. Tức là không có sự thay
đổi hình thái của động từ theo thời điểm thực hiện hành động. Thay vào đó,
tiếng Việt biểu thị quan hệ thời gian chủ yếu thông qua: (a) các phó từ thời
gian đặt trước động từ (đã, đang, sẽ,
vừa, mới, sắp, từng...); (b) các trạng ngữ chỉ thời gian (hôm qua, ngày mai, vừa rồi...); (c) ngữ
cảnh diễn ngôn và tri thức nền của người tham thoại.
Điều này có nghĩa là về bản chất, các phó từ như: đã, đang, sẽ gần với các dấu hiệu biểu
thị thể (aspect markers) hơn là nhãn thì (tense markers). Chẳng hạn, “đã” không chỉ đơn thuần là "quá
khứ" mà còn có thể biểu thị sự hoàn thành trong bất kỳ khung thời gian
nào, kể cả tương lai. Chẳng hạn: "Ngày
mai, khi anh đến, tôi đã đi rồi" - câu này nói về sự kiện trong tương
lai nhưng dùng phó từ đã. Đây là điểm
mà người học Trung Quốc, quen với cấu trúc ngữ pháp mạch lạc hơn của 了/过/着, thường bị lạc hướng.
3.3.
Phương pháp và ngữ liệu
Bài báo sử dụng phương pháp đối chiếu mô tả (descriptive contrastive analysis) theo hướng hai
chiều (bidirectional): phân tích từ tiếng Việt sang tiếng Hán và từ tiếng Hán
sang tiếng Việt để tránh thiên kiến quan điểm đơn ngữ. Ngữ liệu được thu thập
từ ba nguồn: (1) văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1975 (Nam Cao, Thạch Lam,
Nguyễn Tuân, Tô Hoài); (2) văn học Trung Quốc cận - hiện đại (Lỗ Tấn, Ba Kim,
Lão Xá); (3) ngữ liệu giao tiếp đời thường từ hội thoại tự nhiên và truyền
thông. Bên cạnh đó, ngữ liệu lỗi được thu thập từ bài viết và lời nói của sinh
viên Trung Quốc học tiếng Việt tại Trường Đại học Hải Phòng (trình độ A2 - B2
theo khung CEFR tiếng Việt).
4. Kết quả
đối chiếu
4.1.
Cặp đối chiếu thứ nhất: vừa/mới (tiếng Việt) và 刚/刚才 (tiếng Hán)
4.1.1. Sự phân
kỳ từ loại - cú pháp
Đây là cặp đối chiếu có giá trị sư phạm cao nhất và cũng
là nguồn gốc lỗi phổ biến nhất. Sự khác biệt then chốt không nằm ở ngữ nghĩa mà
nằm ở phạm trù từ loại:
Trong tiếng Việt, vừa
và mới là phó từ thuần tuý (pure
adverbs). Vị trí cú pháp của chúng hoàn toàn cố định: sau chủ ngữ, trước động
từ hoặc tính từ vị ngữ. Chúng không thể đứng đầu câu trước chủ ngữ với tư cách
trạng ngữ độc lập. Cấu trúc duy nhất được phép là: [Chủ ngữ] + vừa/mới + [Vị ngữ].
Trong tiếng Hán, hệ thống lại phân kỳ thành hai đơn vị chức
năng khác nhau: 刚 (gāng) là phó từ (副词 -
fùcí), có vị trí tương tự vừa/mới trong tiếng Việt (đứng trước động từ, sau chủ
ngữ); trong khi đó 刚才 (gāngcái) là danh
từ chỉ thời gian (时间名词 - shíjiān
míngcí), có thể đứng độc lập làm trạng ngữ đầu câu, trước cả chủ ngữ.
Hệ quả cú pháp trực tiếp là: người học Trung Quốc, quen
với khả năng linh hoạt vị trí của 刚才,
khi gặp tình huống muốn đặt từ chỉ "vừa
mới, lúc nãy" ở đầu câu, thường chuyển di cấu trúc đó vào tiếng Việt
bằng cách đặt vừa hoặc mới trước chủ ngữ, tạo ra chuỗi câu sai
ngữ pháp.
Ngữ liệu từ văn học cho thấy sự cố định vị trí sau chủ
ngữ của vừa/mới là tuyệt đối. Trong
truyện ngắn "Chí Phèo" của Nam Cao, khoảnh khắc nhân vật tỉnh rượu
được miêu tả:
(1) "Hắn vừa tỉnh dậy. Hắn bâng khuâng như người ở trong giấc mơ ra." (Nam Cao, Chí Phèo, 1941)
Phó từ vừa
đứng sau chủ ngữ hắn và trước động từ
tỉnh. Không hề có khả năng nào trong
tiếng Việt tự nhiên cho phép câu này được cải tạo thành *"Vừa hắn tỉnh dậy" (dù trong tiếng
Hán, cấu trúc "刚才他醒了" hoàn
toàn hợp lệ).
So sánh với đoạn văn của Thạch Lam, nhà văn nổi tiếng
với văn xuôi giàu nhạc tính và dùng phó từ thời gian rất tinh tế:
(2) "Liên vừa nghe thấy tiếng trống thu không
trên cái chòi của huyện nhỏ; từng tiếng một vang ra để gọi buổi chiều." (Thạch Lam, Hai đứa trẻ, 1938)
Ở đây vừa
không chỉ xác lập quan hệ thời gian (hành động vừa mới xảy ra) mà còn tạo hiệu
ứng trực tiếp, đưa người đọc vào khoảnh khắc hiện tại hóa của nhân vật. Chức
năng này gần với 刚 hơn là 刚才 trong tiếng Hán.
4.1.2. Sắc thái
ngữ nghĩa: vừa so với mới
Trong tiếng Việt, vừa
và mới không hoàn toàn đồng nghĩa.
Đây là điểm tiếng Hán chỉ có một từ 刚 mà
không phân biệt, do đó sinh viên Trung Quốc thường dùng hai từ này như nhau.
Vừa nhấn mạnh vào tính tiếp nối tức thì hoặc đồng
thời của hai hành động. Cấu trúc điển hình là vừa... đã... hoặc vừa...
thì... để diễn đạt hai sự kiện liên tiếp sát nhau. Xét câu trong "Tắt
đèn" của Ngô Tất Tố:
(3) "Chị Dậu vừa nói xong thì tên cai lệ đã giơ tay đánh." (Ngô Tất Tố, Tắt đèn, 1939)
Cấu trúc "vừa...
thì đã..." ở đây biểu thị hai hành động liên tiếp gần như đồng thời,
tạo cảm giác dồn dập, khẩn trương của cảnh xô xát. Không thể thay bằng mới ở đây vì mới không tham gia cấu trúc song đôi này. Ở trường hợp này, vừa đóng vai trò một liên từ hơn là phó
từ thời gian.
Mới nhấn mạnh vào khoảng cách thời gian cực ngắn
so với điểm nói, đồng thời thường mang sắc thái chủ quan của người nói, ngụ ý
rằng sự kiện xảy ra "chưa lâu, gần đây thôi". Trong "Vợ
nhặt" của Kim Lân:
(4) "Tràng mới về đến đầu xóm đã thấy lũ trẻ chạy
ra đón." (Kim Lân, Vợ
nhặt, 1955)
Từ mới ở đây
không chỉ xác nhận hành động "vừa xảy ra" mà còn hàm chứa nghĩa
"chỉ mới về, chưa kịp làm gì". Sắc thái này không có đơn vị từ vựng
tương đương trong tiếng Hán: cả 刚 lẫn 刚才 đều không truyền đạt được chiều chủ quan
này.
4.1.3. Từ
"vừa nãy" lấp đầy khoảng trống từ vựng
Cần chú ý đến ngữ danh từ chỉ thời gian vừa nãy (hoặc
vừa rồi, lúc nãy) trong tiếng Việt. Đây mới là đơn vị tương đương thực sự với 刚才 về mặt chức năng cú pháp, vì nó có thể
đứng đầu câu làm trạng ngữ:
(5a) 刚才他来了。(Gāngcái tā lái le.) → Vừa nãy anh ấy đến. [cú pháp đầu câu: HỢP LỆ]
(5b) *Vừa anh ấy đến. [cú pháp
đầu câu với phó từ: SAI]
(5c) Anh ấy vừa đến. [phó từ sau chủ
ngữ: ĐÚNG]
Như vậy, sơ đồ ánh xạ đúng là: 刚 (gāng) ↔ vừa/mới; 刚才
(gāngcái) ↔ vừa nãy/lúc nãy/vừa rồi.
Đây là điểm mà hầu hết giáo trình tiếng Việt cho người nước ngoài chưa trình
bày rõ ràng.
4.2.
Cặp đối chiếu thứ hai: đã (tiếng Việt) và 已经/了 (tiếng Hán)
4.2.1. “Đã” là
dấu hiệu thể, không phải dấu hiệu thì
Đây là cặp đối chiếu về mặt lý luận phức tạp nhất. Người
học Trung Quốc, đặc biệt những ai đã học tiếng Anh, thường hình thành sơ đồ tư
duy sai: đã = quá khứ (past tense). Hệ quả là họ dùng đã cho mọi tình huống cần biểu thị điều
gì đó "đã xảy ra trước", và ngược lại, thấy câu tiếng Việt nào không
có đã thì tự ý thêm vào.
Thực tế, đã
trong tiếng Việt là dấu hiệu biểu thị tính hoàn thành hoặc tính tiền hành
(anteriority). Tức là hành động được hoàn thành hoặc xảy ra trước một điểm quy
chiếu, điểm quy chiếu đó có thể là hiện tại, tương lai, hoặc một thời điểm khác
trong quá khứ. Điều này hoàn toàn song hành với quan sát của Comrie (1976) về
sự phân biệt giữa tense (thì: neo với thời điểm phát ngôn) và aspect (thể: quan
hệ nội tại của sự kiện).
Chứng minh rõ nhất cho bản chất "thể" của đã là khả năng xuất hiện trong câu tương
lai:
(6a) "Đến khi con lớn khôn,
cha đã không còn nữa."
(6b) "Sang năm, khi tôi về,
có lẽ ông đã về hưu rồi."
Cả hai câu đều nói về điều sẽ xảy ra trong tương lai
nhưng sử dụng đã vì người nói muốn
nhấn mạnh tính hoàn thành tương đối (relative anteriority). Trong tiếng Hán, để
diễn đạt nghĩa tương tự, người ta thường dùng 已经
(yǐjīng) hoặc 就 (jiù) kết hợp
với 了, không phải chỉ dùng một từ đơn
lẻ.
4.2.2. Sự phân
kỳ đã ~ 已经/了
Trong tiếng Hán, 了là trợ từ ngữ khí (语气助词) với hai chức năng chính: (a) biểu thị
hoàn thành của hành động (动态助词 – đặt
sau động từ); và (b) biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới (đặt
cuối câu). Trong khi đó, 已经 là phó từ
với nghĩa "đã, rồi" thuần tuý hơn.
Điều quan trọng là 了biểu thị sự hoàn thành không nhất thiết
gắn với thời điểm trong quá khứ. Nó gắn với trạng thái kết quả của hành động.
Xét cặp câu:
(7a) 我吃了三碗饭。(Wǒ chī le sān
wǎn fàn.)
Nghĩa đen: Tôi ăn [hoàn thành] ba bát cơm. Nhấn
mạnh: Sự hoàn thành của việc ăn ba bát.
(7b) "Tôi ăn ba bát cơm rồi." (tiếng Việt tự nhiên)
Dịch sai: "Tôi đã ăn ba bát cơm"
(cứng, trang trọng: sai phong cách trong giao tiếp thường nhật).
Đây là điểm phân kỳ quan trọng: trong khẩu ngữ tiếng
Việt, đối với hành động hoàn thành vừa mới xảy ra, người Việt ưu tiên dùng rồi (cuối câu) hoặc thậm chí bỏ trống
dấu hiệu thời gian nếu ngữ cảnh đã rõ. Từ đã
mang sắc thái trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết, trần thuật văn học,
hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh đặc biệt.
Nguyễn Du trong Truyện Kiều sử dụng đã với sức nặng trần thuật đặc biệt:
(8) " Thềm hoa, khách đã trở hài,
Nàng còn cầm lại một hai tự tình.
Gió đâu sịch bức mành mành,
Tỉnh ra mới biết rằng mình chiêm bao. “
(Nguyễn Du, Truyện Kiều)
Từ đã trong
câu "Thềm hoa, khách đã trở
hài " không chỉ đơn thuần là "đã xảy ra trong quá khứ" mà
hàm chứa nghĩa "một khi đã..., thì phải dứt khoát": sắc thái quyết
tâm, tính thái (modality) pha lẫn thể, mà không từ đơn nào trong tiếng Hán có
thể tái tạo hoàn toàn.
4.2.3. Lỗi thừa
từ: cấu trúc *đã... rồi
Một lỗi đặc trưng của sinh viên Trung Quốc là áp đặt cấu
trúc cặp 已经...了 (yǐjīng...le) của tiếng
Hán vào tiếng Việt thành cặp đã... rồi.
Ví dụ:
(9a) Tiếng Hán: 我已经吃饭了。(Wǒ yǐjīng chīfàn le.) → Tôi
ăn cơm rồi.
(9b) Câu lỗi của sinh viên:
*"Tôi đã ăn cơm rồi lên." / *"Tôi đã ăn cơm rồi đó."
Trong tiếng Việt, tuy câu "Tôi đã ăn cơm rồi"
không sai ngữ pháp hoàn toàn, nhưng nó mang sắc thái nhấn mạnh mạnh mẽ (thường
dùng khi phản bác hoặc xác nhận lại một lần nữa) chứ không phải câu trần thuật
bình thường. Người Việt trong giao tiếp thường nhật sẽ nói "Tôi ăn cơm rồi" (chỉ có rồi) hoặc "Tôi đã ăn cơm" (chỉ có đã,
nhưng ít tự nhiên hơn trong khẩu ngữ). Cặp đã
+ rồi cùng xuất hiện mang tính phân phối bổ sung (complementary
distribution) phong cách hơn là cộng nghĩa tự do.
4.3.
Cặp đối chiếu thứ ba: sẽ (tiếng Việt) và 会/将/要 (tiếng Hán)
4.3.1. Một từ
Việt tương đương ba từ Hán: vấn đề chia nhỏ ngữ nghĩa
Trong tiếng Việt, sẽ
gần như là phó từ duy nhất đảm nhiệm toàn bộ chức năng biểu thị hành động ở thì
tương lai (ngoài ra còn có từ chuẩn bị
nhưng từ này khác về cách dùng và sắc thái), dự đoán, dự định và khả năng.
Tiếng Hán lại phân chia chức năng này cho ít nhất ba từ với các sắc thái khác
nhau:
会 (huì) –
biểu thị khả năng sẽ xảy ra, dự đoán dựa trên quy luật hay khả năng khách quan:
天会下雨。 (Trời sẽ mưa. –
nghĩa: khả năng mưa)
要 (yào) –
biểu thị ý định hoặc sự chuẩn bị của chủ thể: 我要去河内。
(Tôi định đi Hà Nội. / Tôi sắp đi Hà Nội.)
将 (jiāng)
– phó từ văn viết, trang trọng, mang sắc thái chính thức: 会议将于明天召开。
(Cuộc họp sẽ được tổ chức vào ngày mai.)
Phó từ sẽ của
tiếng Việt trung tính hơn, bao phủ cả ba sắc thái trên mà không phân biệt. Điều
này về nguyên tắc có vẻ đơn giản hơn cho sinh viên Trung Quốc. Nhưng thực tế
lại tạo ra một vấn đề ngược: sinh viên lạm dụng sẽ trong mọi tình huống tương lai, kể cả những trường hợp tiếng
Việt tự nhiên không cần dùng.
4.3.2. Điều kiện
lược bỏ sẽ,
đặc điểm không có ở tiếng Hán
Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của sẽ trong tiếng Việt là nó thường xuyên
bị lược bỏ khi ngữ cảnh đã xác định rõ tính tương lai của hành động, đặc biệt
khi có trạng ngữ thời gian. Đây là điểm sinh viên Trung Quốc thường không chú ý
vì trong tiếng Hán, các từ 会/要/将 ít bị
lược bỏ hơn.
So sánh hai cách diễn đạt:
(10a) "Ngày mai tôi đi Hà Nội." (TỰ NHIÊN – tiếng Việt)
(10b) "Ngày mai tôi sẽ đi Hà
Nội." (HỢP LỆ nhưng nhấn mạnh hơn, đôi khi nghe có vẻ dư thừa)
(10c) 明天我要去河内。(Míngtiān
wǒ yào qù Hànèi.) (tiếng Hán:要
không bị lược bỏ)
Trong câu (10a), trạng ngữ ngày mai đã đủ tín hiệu để
người nghe hiểu hành động ở tương lai, nên sẽ trở thành tuỳ chọn. Văn phong tự
nhiên của người Việt thiên về lược bỏ. Câu (10b) vẫn đúng nhưng mang sắc thái
nhấn mạnh (thường dùng khi xác nhận kế hoạch với ai đó, hoặc trong văn viết
chính thức).
Nhà văn Nguyễn Tuân, một người trau chuốt ngôn từ và có
khả năng sử dụng ngôn từ lão luyện, thường lược bỏ sẽ một cách tự nhiên để tạo cảm giác tức thị, không cần khẳng định
tương lai bằng từ:
(11) "Anh đi chuyến này, có
lẽ lâu lắm mới trở về." (Nguyễn
Tuân, Tùy bút kháng chiến, 1955)
Câu không có sẽ
trước trở về, nhưng nghĩa tương lai hoàn toàn rõ ràng qua ngữ cảnh. So sánh với
câu tiếng Hán dịch song song: 他这次去,恐怕要很久才回来 – tiếng Hán không lược bỏ
要.
4.3.3. Sẽ và
sắp: khoảng trống dịch thuật trong tiếng Hán
Tiếng Việt còn có phó từ sắp để biểu thị tương lai gần, tương đương với 快要 (kuàiyào) hoặc 就要 (jiùyào) trong tiếng Hán. Sinh viên Trung Quốc thường nhầm
lẫn sắp với sẽ, dùng sẽ để dịch cả 要 lẫn 快要.
Cần phân biệt:
(12a) Tôi sắp đi. (Hành động xảy ra
trong tương lai RẤT GẦN - tương đương 我就要走了)
(12b) Tôi sẽ đi. (Tương lai không xác
định khoảng cách - tương đương 我会走/我要走)
4.4. Đối chiếu một cách có hệ thống
Bảng 1 dưới đây tổng hợp kết quả đối chiếu theo ba trục: từ loại, vị trí
cú pháp và sắc thái ngữ nghĩa.
|
Phó từ Việt |
Từ Hán tương
đương |
Từ loại tiếng
Hán |
Vị trí trong
câu |
Điểm phân kỳ
chính |
|
vừa/mới |
刚 (gāng) |
Phó từ (副词) |
Sau CN, trước ĐT (cả Việt lẫn Hán) |
Tiếng Việt không có từ đơn nào tương đương 刚才 (đứng đầu
câu); phải dùng "vừa nãy/lúc nãy" |
|
vừa nãy |
刚才 (gāngcái) |
Danh từ thời gian (时间名词) |
Linh hoạt: đầu câu HOẶC sau CN |
vừa nãy = danh từ thời gian, khác vừa = phó từ |
|
đã |
已经 (yǐjīng) |
Phó từ (副词) |
Sau CN, trước ĐT |
đã = dấu hiệu thể (có thể dùng với tương lai); trong khẩu
ngữ thường thay bằng "rồi" |
|
...rồi |
了 (le) |
Trợ từ ngữ khí (语气助词) |
Cuối câu (Việt) / sau ĐT hoặc cuối câu (Hán) |
了 đứng sau động từ để biểu thị hoàn thành; rồi đứng cuối
câu. Không tương đương hoàn toàn |
|
đang |
在/正在
(zài/zhèngzài) |
Phó từ (副词) |
Sau CN, trước ĐT (cả hai ngôn ngữ) |
Tương đồng cao. Sinh viên hay nhầm đang với tương lai gần
(sắp/sẽ) |
|
sẽ |
会/将/要
(huì/jiāng/yào) |
Phó từ (副词) |
Sau CN, trước ĐT |
Một sẽ ↔ ba từ Hán; tiếng Việt thường lược bỏ sẽ khi có
trạng ngữ thời gian |
|
sắp |
快要/就要
(kuàiyào/jiùyào) |
Phó từ (副词) |
Sau CN, trước ĐT |
Sinh viên thường nhầm sắp với sẽ, dùng sẽ cho cả tương lai
gần |
|
từng |
曾经 (céngjīng) |
Phó từ (副词) |
Sau CN, trước ĐT |
Tương đồng khá cao; cả hai đều biểu thị trải nghiệm trong
quá khứ. Sinh viên nhầm từng với đã |
Bảng
1. Đối chiếu hệ thống phó từ thời gian Việt–Hán
5. Phân
tích lỗi chuyển di tiêu cực
5.1.
Phân loại lỗi theo cơ chế ngôn ngữ học
Dựa trên khảo sát ngữ liệu lỗi của sinh viên Trung Quốc
học tiếng Việt (trình độ A2-B2), chúng tôi xác định ba cơ chế lỗi chuyển di
chính:
5.1.1. Lỗi
chuyển di từ loại (Word Class Transfer Error)
Đây là nhóm lỗi xảy ra khi sinh viên chuyển di không chỉ
nghĩa của từ mà còn chuyển di cả đặc điểm từ loại và vị trí cú pháp. Cơ chế:
sinh viên đồng nhất phó từ tiếng Việt với danh từ thời gian tiếng Hán có nghĩa
gần, dẫn đến đặt phó từ ở vị trí đầu câu: vị trí chỉ hợp lệ với danh từ thời
gian.
Lỗi (L1): *"Mới tôi về đến
nhà thì trời mưa."
Nguyên nhân: Chuyển di từ 刚才我回到家时...
(刚才 đứng đầu câu).
Sửa: "Tôi mới về đến nhà thì trời
mưa" hoặc "Vừa nãy tôi về đến nhà..."
Lỗi (L2): *"Vừa anh ấy tốt
nghiệp đã đi làm ngay."
Nguyên nhân: Chuyển di từ 刚才他一毕业就去工作了。
Sửa: "Anh ấy vừa tốt nghiệp đã đi làm ngay."
5.1.2. Lỗi áp đặt cấu trúc cặp (Paired Structure Transfer Error)
Cơ chế: sinh viên sao chép nguyên xi cấu trúc cặp từ
tiếng Hán (已经...了; 还没...呢) vào tiếng
Việt, tạo ra cấu trúc dư thừa hoặc không tự nhiên.
Lỗi (L3): *"Tôi đã ăn cơm rồi
lên." / *"Tôi đã làm xong rồi đó."
Nguyên nhân: Sao chép cấu trúc 已经...了 → đã...rồi một cách cơ học.
Sửa: "Tôi ăn cơm rồi." (khẩu
ngữ) hoặc "Tôi đã ăn cơm." (trang trọng hơn)
Lỗi (L4): *"Tôi chưa đi Hà
Nội bao giờ nhé." (dư "nhé": chuyển di từ trợ từ cuối câu tiếng
Hán 呢)
Sửa: "Tôi chưa bao giờ đi Hà Nội."
5.1.3. Lỗi lạm dụng hoặc thiếu phó từ (Over/Under-use Error)
Cơ chế: sinh viên hoặc thêm phó từ thời gian vào những
vị trí tiếng Việt không cần (do tiếng Hán cần), hoặc bỏ sót phó từ ở những vị
trí tiếng Việt bắt buộc (do tiếng Hán lược bỏ bằng ngữ cảnh).
Lỗi (L5): *"Ngày mai tôi sẽ
đi Hà Nội." (KHÔNG SAI nhưng không tự nhiên; sinh viên thường dùng sẽ quá
mức)
Phân tích: Tiếng Việt tự nhiên: "Ngày mai
tôi đi Hà Nội." không cần sẽ khi
đã có trạng ngữ ngày mai.
Lỗi (L6): *"Tôi đang đi Hà
Nội vào ngày mai."
Nguyên nhân: Nhầm đang với tương lai gần (chuyển di từ 正在 hoặc 要).
Sửa: "Ngày mai tôi sắp đi Hà Nội"
hoặc "Ngày mai tôi đi Hà Nội."
Lỗi (L7): *"Tôi từng đi Hà
Nội." (không sai; nhưng sinh viên hay dùng nhầm: *"Tôi đã đi Hà Nội
rồi" để nói về trải nghiệm)
Phân tích: Đã biểu thị hoàn thành; từng
biểu thị trải nghiệm trong cuộc đời (experiential aspect). Tương đương 已经去了 (đã) với 曾经去过 (từng). Sinh
viên thường không phân biệt được hai sắc thái này.
5.2.
Bảng tổng hợp lỗi
|
Loại lỗi |
Ví dụ câu lỗi |
Nguyên nhân
ngôn ngữ học |
Câu đúng |
|
Chuyển di từ loại |
*Mới tôi ăn cơm xong |
Nhầm phó từ vừa/mới với danh từ thời gian 刚才 |
Tôi mới ăn cơm xong |
|
Áp đặt cấu trúc cặp |
*Tôi đã ăn cơm rồi lên |
Sao chép 已经...了 →
đã...rồi |
Tôi ăn cơm rồi / Tôi đã ăn cơm |
|
Lạm dụng sẽ |
*Ngày mai tôi sẽ đi học (lặp) |
Không biết điều kiện lược bỏ sẽ khi có trạng ngữ |
Ngày mai tôi đi học |
|
Nhầm đang ~ sắp/sẽ |
*Tôi đang đi vào ngày mai |
Nhầm đang (tiếp diễn) với 要
(dự định) |
Ngày mai tôi sắp đi / tôi đi |
|
Nhầm đã ~ từng |
*Tôi đã đi Hà Nội rồi (nói về trải nghiệm) |
Không phân biệt hoàn thành (đã) và trải nghiệm (từng) |
Tôi từng đi Hà Nội |
Bảng
2. Tổng hợp lỗi chuyển di tiêu cực và cách sửa
6. Đề xuất
phương pháp giảng dạy
6.1.
Nguyên tắc nền tảng
Kết quả đối chiếu ở trên cho thấy không nên dạy nhóm phó
từ thời gian này theo cách liệt kê nghĩa từ một cách tuyến tính. Thay vào đó,
cần xây dựng giảng dạy trên ba nguyên tắc:
(1) Dạy theo cặp đối lập (contrastive pairs): Không
dạy vừa/mới đơn lẻ mà dạy trong cặp vừa/mới ~ vừa nãy/lúc nãy; không dạy đã đơn lẻ mà dạy trong cặp đã ~ rồi ~ từng.
(2) Dạy điều kiện dùng và không dùng (when to use vs.
when NOT to use): Điều kiện lược bỏ sẽ
khi có trạng ngữ thời gian là một ví dụ. Sinh viên Trung Quốc cần được dạy
tường minh điểm này vì tiếng mẹ đẻ của họ không có quy tắc tương tự.
(3) Khai thác ngữ liệu thực (authentic input): Sử
dụng ngữ liệu văn học và hội thoại thực tế giúp sinh viên cảm nhận được sắc
thái ngữ nghĩa mà định nghĩa từ điển không truyền đạt được.
6.2. Chiến lược giảng dạy cụ thể
6.2.1. Trực quan
hoá bằng trục thời gian phân tầng
Giảng viên có thể dùng trục thời gian phân tầng để hiển
thị đồng thời vị trí thời gian (quá khứ / hiện tại / tương lai) và sắc thái thể
(hoàn thành / tiếp diễn / trải nghiệm / tương lai gần / tương lai xa). Trục này
giúp sinh viên thấy rằng đã không hoàn toàn trùng khớp với "quá khứ"
mà phụ thuộc vào điểm quy chiếu.
6.2.2. Bài tập
dịch định hướng lỗi (error-focused translation)
Cho sinh viên dịch các câu tiếng Hán được thiết kế đặc
biệt để "bẫy" đúng vào những điểm phân kỳ đã xác định:
Bài tập 1: 刚才我在图书馆看书。→ Tôi vừa đọc sách ở thư viện. [KHÔNG
được dịch: *Vừa tôi đọc sách...]
Bài tập 2: 我已经吃饭了,你别担心。→ Tôi ăn cơm rồi, bạn đừng lo. [KHÔNG dịch: *Tôi đã
ăn cơm rồi...]
Bài tập 3: 明天我要去河内。→
Ngày mai tôi đi Hà Nội. [KHÔNG thêm sẽ khi
đã có ngày mai]
6.2.3. Phân tích
ngữ liệu văn học có hướng dẫn (guided literary analysis)
Cho sinh viên đọc một đoạn trích văn học, yêu cầu gạch
chân các phó từ thời gian và giải thích tại sao tác giả dùng từ đó ở vị trí đó.
Ví dụ, đoạn trích từ "Chí Phèo" của Nam Cao:
(13) "Hắn vừa đi vừa chửi. Bao giờ cũng thế, cứ rượu xong là hắn chửi." (Nam
Cao, Chí Phèo, 1941)
Câu đầu có cấu trúc vừa...
vừa... (simultaneous actions - không phải "recent past"). Sinh
viên phân tích: vừa ở đây không có
nghĩa "vừa mới" mà nghĩa là
"vừa... vừa..." (đồng
thời). Đây là ví dụ điển hình về tính đa nghĩa của phó từ thời gian tiếng Việt.
Một từ đảm nhiệm nhiều chức năng ngữ pháp. Điều mà ở tiếng Hán phân chia cho
nhiều từ khác nhau.
6.2.4. So sánh
sắc thái phong cách: văn viết và khẩu ngữ
Giảng viên cần dạy rõ sự phân bố phong cách (register
distribution): đã thiên về văn viết và trần thuật; rồi thiên về khẩu ngữ; sẽ có
thể lược bỏ trong hội thoại. Bài tập chuyển đổi phong cách (register
transformation) rất hiệu quả:
Bài tập: Chuyển câu văn viết sang
khẩu ngữ:
→ "Tôi đã hoàn thành bài tập hôm qua." (văn viết) → "Tôi làm
xong bài tập hôm qua rồi."
(khẩu ngữ)
7. Kết
luận
Trong bài báo này, chúng tôi đã chỉ ra rằng: sự tương
đồng bề mặt giữa phó từ thời gian tiếng Việt và hệ thống biểu thị thời gian
tương ứng trong tiếng Hán là nguồn gốc của nhiều lỗi chuyển di tiêu cực mà
người học Trung Quốc mắc phải khi học tiếng Việt. Những phân kỳ thực chất nằm ở
ba bình diện chính:
(1) Bình diện từ loại: Tiếng Hán phân biệt rõ
giữa phó từ thời gian (如刚) và danh từ
thời gian (如刚才), trong khi tiếng Việt
không có đơn vị từ đơn nào tương đương với 刚才.
Sự phân kỳ này giải thích lỗi đặt vừa/mới
đầu câu.
(2) Bình diện thể - thì: Đã trong tiếng Việt là dấu hiệu thể (hoàn thành-tiền hành) chứ
không phải dấu hiệu thì (quá khứ) thuần tuý. Điều này giải thích tại sao đã có thể dùng trong câu tương lai, và
tại sao trong khẩu ngữ rồi thường được ưu tiên hơn đã để biểu thị hành động hoàn thành vừa mới xảy ra.
(3) Bình diện quy tắc lược bỏ và phong cách: Tiếng
Việt có quy tắc lược bỏ phó từ thời gian mạnh hơn tiếng Hán khi ngữ cảnh đã
cung cấp đủ thông tin. Không nắm được quy tắc này dẫn đến lỗi lạm dụng sẽ, đang.
Về mặt sư phạm, các kết quả đối chiếu này đặt ra yêu cầu
cụ thể cho việc thiết kế tài liệu giảng dạy tiếng Việt dành riêng cho người học
Trung Quốc: cần có một chương chuyên biệt về phó từ thời gian, trong đó so sánh
tường minh với hệ thống tiếng Hán, phân tích điều kiện dùng và không dùng, cung
cấp ngữ liệu thực từ văn học và đời sống, và thiết kế bài tập định hướng lỗi có
hệ thống.
Tuy nhiên, còn một số vấn đề còn chưa được giải quyết
trong khuôn khổ bài báo này, như: chưa đề cập đến phó từ từng và mối quan hệ phức tạp của nó với đã; chưa đánh giá kết quả bằng thực nghiệm sư phạm về hiệu quả của
các đề xuất giảng dạy được nêu ra. Chúng tôi sẽ tiếp tục nghiên cứu những vấn
đề vừa nêu ở trong những công trình kế tiếp.
Tài liệu
tham khảo
Tiếng Việt
1. Đinh
Văn Đức (2001). Ngữ pháp tiếng Việt: Từ
loại. Hà Nội: Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội.
2. Nguyễn
Tài Cẩn (1975). Ngữ pháp tiếng Việt:
Tiếng - Từ ghép - Đoản ngữ. Hà Nội: Nxb. Đại học và Trung học chuyên
nghiệp.
3. Nguyễn
Thiện Nam (2010). Tiếng Việt nâng cao
dành cho người nước ngoài. Hà Nội: Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội.
4. Nguyễn
Văn Khang (2003). Ngôn ngữ học xã hội -
những vấn đề cơ bản. Hà Nội: Nxb. Khoa học Xã hội.
5. Đỗ
Phương Lâm (2013), “Phó từ Hán Việt biểu thị ý nghĩa thời gian”, Tạp chí Ngôn ngữ và đời sống, số 10-2013.
6.
Đỗ Phương Lâm (2024), “Đặc điểm ngữ pháp - ngữ nghĩa của từ "đã"”, Tạp chí Ngôn ngữ và đời sống, số 2-2024, tr.
19-23.
7. Trần
Kim Phượng (2008). Các phương tiện biểu
thị tình thái trong tiếng Việt. Hà Nội: Nxb. Giáo dục.
8. Trần
Trí Dõi (2011). Lịch sử tiếng Việt - Sơ
thảo. Hà Nội: Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội.
9. Trung
tâm từ điển học (2014), Từ điển tiếng
Việt, Nxb. Đà Nẵng – Trung tâm từ điển học, Hà Nội.
10. Uỷ ban Khoa học
xã hội (1983), Ngữ pháp tiếng Việt,
Nxb. KHXH, Hà Nội.
Tiếng Hán
11.
呂叔湘 (Lü
Shuxiang) (1980). 现代汉语八百词 (Tám trăm từ
tiếng Hán hiện đại). 北京: 商务印书馆.
12.
朱德熙 (Zhu
Dexi) (1982). 语法讲义 (Bài giảng ngữ
pháp). 北京: 商务印书馆.
Tiếng Anh
13. Comrie, B.
(1976). Aspect: An Introduction to the Study of Verbal Aspect and Related
Problems. Cambridge: Cambridge University Press.
14. Corder, S. P. (1967).
The significance of learners' errors. International Review of Applied
Linguistics, 5(4), 161–170.
15. Dulay, H., &
Burt, M. (1974). Natural sequences in child second language acquisition.
Language Learning, 24(1), 37–53.
16. Klein, W. (1994).
Time in Language. London: Routledge.
17. Lado, R. (1957).
Linguistics Across Cultures: Applied Linguistics for Language Teachers. Ann
Arbor: University of Michigan Press.
18. Smith, C. S.
(1991). The Parameter of Aspect. Dordrecht: Kluwer Academic Publishers.
Ngữ
liệu trích dẫn
Nam Cao
(1941). Chí Phèo. In trong: Đôi lứa xứng đôi. Hà Nội: Nxb. Đời mới.
Nguyễn
Du (1820). Đoạn trường tân thanh (Truyện Kiều). (Bản hiệu đính của Đào Duy
Anh, 1974). Hà Nội: Nxb. Văn học.
Thạch
Lam (1938). Nắng trong vườn. Hà Nội:
Nxb. Đời nay.
Kim Lân
(1955). Con chó xấu xí. Hà Nội: Nxb.
Văn học.
Ngô Tất
Tố (1939). Tắt đèn. Hà Nội: Nxb. Mai
Lĩnh.
Nguyễn
Tuân (1955). Tùy bút kháng chiến và hoà
bình. Hà Nội: Nxb. Văn nghệ.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét