ĐẶC ĐIỂM CỦA HIỆN TƯỢNG TỪ
CHUYỂN LOẠI
TRONG CÁC NGÔN NGỮ BIẾN HÌNH
ĐỖ
PHƯƠNG LÂM
TS;
Trường Đại học Hải Phòng
Email:
dolamdhhp@gmail.com; đt/zalo: 0376.619.619
TÓM TẮT
Bài viết
nghiên cứu hiện tượng từ chuyển loại
(word class conversion) trong các ngôn ngữ biến hình, cụ thể là tiếng
Anh, tiếng Pháp và tiếng Nga. Khác với các ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt, các
ngôn ngữ biến hình có hệ thống hình vị ngữ pháp phong phú, khiến cho quá trình
từ chuyển loại mang những đặc điểm riêng biệt về hình thức và ngữ nghĩa. Bài
viết tập trung phân tích ba vấn đề cốt lõi: (1) cơ chế hình thái học của hiện
tượng chuyển loại trong từng ngôn ngữ; (2) sự biến đổi ngữ nghĩa khi từ chuyển
sang lớp từ loại mới; (3) những đặc trưng loại hình học quy định phạm vi và
giới hạn của từ chuyển loại trong mỗi ngôn ngữ. Nghiên cứu cho thấy rằng trong
các ngôn ngữ biến hình, từ chuyển loại không bao giờ là hiện tượng thuần túy cú
pháp mà luôn kéo theo những biến đổi hình thái học nhất định, phân biệt rõ ràng
với chuyển loại dạng triệt để (zero derivation) vốn phổ biến ở tiếng Anh
hiện đại.
Từ
khóa: từ chuyển loại; ngôn ngữ biến hình; hình thái học; phái sinh triệt
để; từ loại; tiếng Anh; tiếng Pháp; tiếng Nga.
ABSTRACT
This
article examines word class conversion in inflectional languages, specifically
English, French and Russian. Unlike isolating languages such as Vietnamese,
inflectional languages possess rich grammatical morphology that endows word
class conversion with distinctive formal and semantic characteristics. The
article analyses three core issues: (1) the morphological mechanisms of
conversion in each language; (2) semantic shifts accompanying transfer to a new
word class; (3) typological features that determine the scope and limits of
conversion in each language. The research demonstrates that in inflectional
languages, conversion is never a purely syntactic phenomenon but always entails
certain morphological changes, setting it apart from zero derivation as
commonly observed in Modern English.
Keywords:
word class conversion; inflectional languages; morphology; zero derivation;
parts of speech; English; French; Russian.
1. Mở đầu
Từ chuyển loại là một trong những hiện
tượng ngôn ngữ phổ quát nhất, xuất hiện ở hầu hết các ngôn ngữ tự nhiên với
những mức độ và phương thức khác nhau. Tuy nhiên, tùy thuộc vào đặc trưng loại
hình học, mỗi nhóm ngôn ngữ lại thể hiện hiện tượng này theo những cơ chế đặc
thù. Nếu như trong tiếng Việt, một ngôn ngữ đơn lập (isolating language),
từ chuyển loại chủ yếu được thực hiện thông qua ngữ cảnh cú pháp mà không kéo
theo sự biến đổi hình thái học của bản thân từ, thì trong các ngôn ngữ biến
hình (inflectional languages) như tiếng Anh, tiếng Pháp hay tiếng Nga,
bức tranh hình thành và chuyển đổi từ loại phức tạp hơn rất nhiều.
Trong
tiếng Anh, hiện tượng chuyển loại (conversion) hay chuyển loại triệt để (zero derivation) được xem là một phương thức cấu tạo từ năng
sản, nhưng đây là kết quả của quá trình mất dần hình thái biến cách trong lịch
sử phát triển của ngôn ngữ này. Trong tiếng Pháp và tiếng Nga, hệ thống biến
cách (inflection) phong phú hơn tạo nên những ràng buộc hình thái học
chặt chẽ đối với từng từ loại, khiến từ chuyển loại thường gắn liền với phái
sinh tường minh (explicit derivation) thông qua phụ tố (affixation).
Nghiên
cứu về từ chuyển loại trong các ngôn ngữ biến hình không chỉ có ý nghĩa lý luận
đối với lý thuyết từ loại và hình thái học mà còn cung cấp cơ sở so sánh quan
trọng để hiểu sâu hơn bản chất của hiện tượng chuyển loại trong tiếng Việt. Từ
góc độ loại hình học ngôn ngữ (linguistic typology), việc đối chiếu cơ
chế chuyển loại giữa các nhóm ngôn ngữ khác loại hình giúp xác định những đặc
điểm phổ quát (language universals) và những nét khu biệt loại hình (typological
features) của hiện tượng này.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Khái niệm từ chuyển loại và các
thuật ngữ liên quan
Trong
ngôn ngữ học hiện đại, khái niệm từ chuyển loại được tiếp cận từ nhiều góc độ
lý thuyết khác nhau. Marchand (1960) định nghĩa conversion là "a word-formative process by which a word is
made to function as a different part of speech without the addition of any
derivational morpheme" (quá trình cấu tạo từ nhờ đó một từ được chuyển
sang chức năng của một từ loại khác mà không thêm hình vị phái sinh nào). Định
nghĩa này phù hợp đặc biệt với tiếng Anh, nơi chuyển loại triệt để (zero
derivation) là hiện tượng
phổ biến. Adams (2001) mở rộng khái niệm này, xem chuyển loại như một dạng phái
sinh không có hình thức (derivation without overt morphology), nhấn mạnh
rằng sự thay đổi từ loại vẫn là hiện tượng phái sinh ngay cả khi không có sự
thay đổi hình thức bề mặt.
Trong lý
thuyết hình thái học phân tán (Distributed Morphology) của Halle và
Marantz (1993), từ chuyển loại được giải thích thông qua cơ chế tái phạm trù
hóa (recategorization), theo đó các đặc trưng phạm trù của từ được xác
định tại cú pháp chứ không phải tại từ vị. Cách tiếp cận này cho phép giải
thích tại sao trong một số ngôn ngữ, cùng một chuỗi âm vị có thể hoạt động như
các từ loại khác nhau mà không cần bất kỳ biến đổi hình thái học nào.
Plag
(2003) phân biệt hai dạng chuyển loại cơ bản: (1) conversion, tức chuyển
loại zero (không có sự thay đổi hình thức), và (2) category change with
overt morphological marking, tức chuyển loại có đánh dấu hình thái tường
minh. Plag lưu ý rằng trong các ngôn ngữ biến hình điển hình như tiếng Nga hay
tiếng Latin, dạng thứ nhất gần như không tồn tại, trong khi dạng thứ hai là cơ
chế chủ yếu. Nhận xét này có giá trị phương pháp luận quan trọng khi nghiên cứu
so sánh từ chuyển loại giữa các loại hình ngôn ngữ khác nhau.
Lieber
(2004) đề xuất khung lý thuyết Lexical Semantic Framework (Khung Ngữ
nghĩa từ vựng), trong đó các đặc trưng ngữ nghĩa của từ được tổ chức theo cấu
trúc phân cấp. Theo khung này, khi một từ chuyển loại, nó không đơn giản thay
đổi phạm trù cú pháp mà còn trải qua quá trình tái cấu trúc ngữ nghĩa theo
những quy tắc nhất định. Lieber (2004: 153) phân tích các ví dụ như to
bottle (đóng chai), to bicycle (đi xe đạp) trong tiếng Anh và chỉ ra
rằng danh từ khi chuyển thành động từ thường lấp đầy một vị trí trong cấu trúc
sự kiện (event structure) của động từ tương ứng.
2.2. Đặc trưng loại hình học của các
ngôn ngữ biến hình
Các ngôn
ngữ biến hình (inflectional/fusional languages) được xác định bởi đặc
trưng cơ bản là một hình vị biến tố có thể đồng thời biểu hiện nhiều phạm trù
ngữ pháp khác nhau (fusion). Chẳng hạn, trong tiếng Nga, đuôi biến cách -ого
[ogo] ở dạng sở hữu cách số ít (genitive singular) của danh từ
giống đực vừa biểu thị cách (genitive), vừa biểu thị số (singular),
vừa biểu thị giống (masculine).
Đặc trưng
này tạo ra hệ quả quan trọng đối với hiện tượng từ chuyển loại: mỗi từ loại
trong ngôn ngữ biến hình đều mang theo một hệ thống hình thức biến đổi đặc
trưng. Danh từ có hệ thống biến cách (declension), động từ có hệ thống
chia cách (conjugation), tính từ có sự hòa hợp về giống, số và cách với
danh từ (agreement). Vì vậy, khi một từ chuyển từ loại này sang loại
khác, nó phải đồng thời tiếp nhận toàn bộ hệ thống hình thức biến đổi mới, điều
này làm cho “chuyển loại zero” (hoàn toàn, triệt để) trở nên khó khả thi.
Comrie
(1989) trong công trình Language Universals and Linguistic Typology (Phổ
niệm ngôn ngữ và loại hình học ngôn ngữ) chỉ ra rằng mức độ phức tạp của hệ thống hình thái học biến tố
có tương quan nghịch với năng suất của “chuyển loại zero”: các ngôn ngữ càng
giàu hình thái biến tố thì “chuyển loại zero” càng hiếm và các ngôn ngữ càng
nghèo hình thái biến tố thì “chuyển loại zero” càng phổ biến. Tiếng Anh là
trường hợp điển hình cho xu hướng phân tích hóa (analyticity) từ ngôn
ngữ biến hình sang ngôn ngữ có xu hướng đơn lập.
3. Từ chuyển loại trong tiếng Anh
3.1. Cơ chế “chuyển loại zero” (zero
derivation)
Tiếng Anh
là ngôn ngữ biến hình có xu hướng phân tích hóa mạnh nhất trong nhóm ngôn ngữ
Ấn Âu. Sau hàng thế kỷ mất dần các hình vị biến tố, tiếng Anh hiện đại chỉ còn
giữ lại rất ít các đuôi biến cách cho danh từ (-s số nhiều, 's sở
hữu cách), và hệ thống chia cách của động từ cũng đã đơn giản hóa đáng kể. Đây
chính là nền tảng khiến tiếng Anh phát triển mạnh hiện tượng “chuyển loại zero”,
nơi một từ có thể chuyển sang từ loại khác mà không thay đổi hình thức âm vị
học.
Quá trình
chuyển loại danh từ thành động từ (Noun > Verb) là phổ biến nhất trong tiếng
Anh và đã được ghi nhận từ thời Trung Anh. Các ví dụ điển hình bao gồm: to
bottle (đóng chai, từ bottle danh từ), to pocket (bỏ túi, từ pocket
danh từ), to carpet (trải thảm hoặc quở trách, từ carpet danh
từ), to elbow (dùng khuỷu tay đẩy, từ elbow danh từ), to
shoulder (gánh vác, từ shoulder danh từ), to hand (trao tay,
từ hand danh từ), to head (dẫn đầu, từ head danh từ).
Lieber (2004: 48) ghi nhận rằng hầu hết các từ chỉ bộ phận cơ thể trong tiếng
Anh đều có thể dùng như động từ theo cơ chế này.
Chuyển
loại theo hướng ngược lại, từ động từ thành danh từ (Verb > Noun), cũng rất
năng sản. Clark, E. V. & Clark, H. H. (1979) phân tích hàng loạt trường hợp
như a cut (vết cắt, từ to cut), a run (chuyến chạy, từ to
run), a swim (buổi bơi, từ to swim), a try (lần thử,
từ to try). Những danh từ này thường biểu thị sự kiện tương ứng với hành
động của động từ gốc, được Lieber (2004) gọi là “event nominals” (Danh
từ sự kiện).
Đặc biệt
thú vị là các trường hợp từ chuyển loại tính từ sang động từ (Adjective > Verb)
như to dirty (làm bẩn, từ dirty), to empty (làm trống, từ empty),
to clean (làm sạch, từ clean), to calm (làm dịu, từ calm).
Adams (2001: 87) nhận xét rằng các động từ kiểu này mang nghĩa tạo tác (causative
meaning), biểu thị hành động làm cho sự vật có thuộc tính được nêu ở tính
từ gốc.
3.2. Nhân tố ngữ âm học trong chuyển
loại tiếng Anh
Một đặc
điểm thú vị của tiếng Anh là sự tồn tại của các cặp từ chuyển loại có sự khác
biệt về trọng âm, phản ánh dấu vết của cơ chế hình thái học. Những cặp này
không hoàn toàn là “chuyển loại zero” theo nghĩa thuần túy mà là chuyển loại có
đánh dấu âm vị học (phonological marking). Biểu hiện cụ thể là: danh từ
thường có trọng âm ở âm tiết thứ nhất, trong khi động từ cùng hình thức có
trọng âm ở âm tiết thứ hai. Các ví dụ điển hình bao gồm: ˈrecord (N, bản
ghi) so với reˈcord (V, ghi lại); ˈprotest (N, cuộc biểu tình) so
với proˈtest (V, phản đối); ˈpresent (N, quà tặng; A, hiện tại)
so với preˈsent (V, trình bày); ˈpermit (N, giấy phép) so với perˈmit
(V, cho phép); ˈinsult (N, sự lăng mạ) so với inˈsult (V, lăng
mạ).
Katamba
(1993: 265) ghi nhận khoảng 130 cặp danh từ/động từ tiếng Anh có sự phân biệt
trọng âm kiểu này và xem chúng như bằng chứng cho thấy tiếng Anh chưa hoàn toàn
từ bỏ mọi phương tiện đánh dấu hình thức đối với hiện tượng chuyển loại. Tuy
nhiên, đây là phương tiện đánh dấu yếu và không hệ thống, hoàn toàn khác với cơ
chế hình thái học chặt chẽ trong tiếng Pháp hay tiếng Nga.
3.3. Giới hạn ngữ nghĩa của chuyển
loại trong tiếng Anh
Mặc dù
chuyển loại zero có năng suất cao trong tiếng Anh, hiện tượng này không phải là
tùy tiện mà chịu sự chi phối của các ràng buộc ngữ nghĩa và dụng học nhất định.
Bauer (1983: 227) chỉ ra rằng không phải danh từ nào cũng có thể chuyển thành
động từ theo nghĩa tùy ý. Ràng buộc đầu tiên là ràng buộc ngữ nghĩa: động từ
mới được tạo ra phải biểu thị một hành động có liên quan logic đến nghĩa của
danh từ gốc. Chẳng hạn, to bicycle nghĩa là đi xe đạp (sử dụng đối tượng
được nêu trong danh từ gốc), to nurse nghĩa là chăm sóc như y tá (thực
hiện hành động đặc trưng của đối tượng), to table nghĩa là đề nghị thảo
luận tại bàn họp (đặt lên bàn).
Lieber
(2004: 54) phát triển phân tích này thông qua khung Lexical Semantic
Framework và chỉ ra bảy kiểu quan hệ ngữ nghĩa phổ biến nhất trong chuyển
loại Noun > Verb tiếng Anh: (1) locatum verbs: động từ biểu thị hành
động đặt vật được nêu vào vị trí (to shelve books, xếp sách lên giá);
(2) location verbs: động từ biểu thị hành động tạo ra vị trí cho vật
khác (to bottle wine, đóng rượu vào chai); (3) instrument verbs:
động từ biểu thị hành động sử dụng công cụ được nêu (to hammer a nail,
đóng đinh bằng búa); (4) agent verbs: động từ biểu thị hành động đặc
trưng của chủ thể được nêu (to doctor, chữa bệnh như bác sĩ).
4. Từ chuyển loại trong tiếng Pháp
4.1. Hệ thống hình thái học tiếng
Pháp và ảnh hưởng đến chuyển loại
Tiếng
Pháp là ngôn ngữ Rô-man thuộc nhóm biến hình phân tích tính (analytic-inflectional).
So với La-tin cổ đại hay tiếng Nga đương đại, hệ thống biến cách của tiếng Pháp
đã đơn giản hóa đáng kể: danh từ không còn biến cách theo các cách (cases)
mà chỉ còn phân biệt giống (genre) và số (nombre). Tuy nhiên, hệ
thống chia cách của động từ tiếng Pháp lại rất phức tạp với nhiều thức (modes)
và thì (temps) khác nhau. Sự bất cân xứng giữa hình thái học danh từ
(đơn giản) và hình thái học động từ (phức tạp) này tạo ra những đặc điểm riêng
cho từ chuyển loại trong tiếng Pháp.
Trong
tiếng Pháp, từ chuyển loại danh từ hoặc tính từ sang động từ hầu như không bao
giờ là “chuyển loại zero”. Thay vào đó, cơ chế chủ yếu là phái sinh tường minh
bằng các hậu tố (suffixes) đặc trưng. Riegel, Pellat và Rioul (2009)
trong công trình Grammaire méthodique du français liệt kê hàng chục hậu
tố phái sinh động từ năng sản trong tiếng Pháp, trong đó phổ biến nhất là -er,
-ifier, -iser, -ifier, -ir. Chẳng hạn, từ danh từ la
force (sức mạnh), tiếng Pháp tạo ra forcer (ép buộc); từ tính từ pur
(thuần túy), tạo ra purifier (thanh lọc, tinh chế).
4.2. Phái sinh danh từ từ động từ
trong tiếng Pháp
Hướng
phái sinh từ động từ sang danh từ (Verb > Noun) trong tiếng Pháp đa dạng và
năng sản hơn. Riegel và cộng sự (2009: 548) phân loại các loại danh từ phái
sinh từ động từ theo nhiều hậu tố khác nhau. Hậu tố -age tạo danh từ
biểu thị quá trình hoặc kết quả của hành động: laver (rửa) > le
lavage (việc rửa, sự rửa); enregistrer (ghi lại) > l'enregistrement
(sự ghi lại, bản ghi); voyager (du lịch, đi) > le voyage
(chuyến đi); sauver (cứu vớt) > le sauvetage (hoạt động cứu
hộ).
Hậu tố -tion/-sion/-ation
tạo danh từ trừu tượng biểu thị hành động hoặc quá trình: éduquer (giáo
dục) > l'éducation (nền giáo dục, sự giáo dục); créer (tạo ra)
> la création (sự sáng tạo); former (đào tạo) > la
formation (quá trình đào tạo); informer (thông báo) > l'information
(thông tin). Hậu tố -eur/-euse tạo danh từ hành thể (agent nouns)
biểu thị chủ thể thực hiện hành động: enseigner (dạy học) > l'enseignant/l'enseignante
(giáo viên); diriger (điều hành) > le directeur/la directrice
(giám đốc).
Đặc biệt
đáng chú ý là hiện tượng danh động từ (nominalisations déverbales) trong
tiếng Pháp sử dụng dạng nguyên thể (infinitif) làm danh từ. Grevisse và
Goosse (2011: 794) trong Le Bon Usage phân tích các trường hợp như le
rire (tiếng cười, từ rire = cười), le sourire (nụ cười, từ sourire
= mỉm cười), le déjeuner (bữa trưa, từ déjeuner = ăn trưa), le
dîner (bữa tối, từ dîner = ăn tối), le pouvoir (quyền lực, từ
pouvoir = có thể), le savoir (kiến thức, từ savoir =
biết). Đây là trường hợp gần nhất với chuyển loại zero trong tiếng Pháp, nhưng
thực chất vẫn là sử dụng một dạng thức cụ thể của động từ (nguyên thể) chứ
không phải chuyển loại hoàn toàn không đánh dấu.
4.3. Chuyển loại tính từ trong tiếng
Pháp
Tiếng Pháp
có hệ thống chuyển loại tính từ rất phong phú. Tính từ có thể chuyển thành danh
từ (Adj > Noun) thông qua cơ chế substantivation (danh từ hóa).
Grevisse và Goosse (2011: 812) phân biệt hai kiểu danh từ hóa tính từ: (1) danh
từ hóa có mạo từ xác định (substantivation par l'article défini), như le
rouge (màu đỏ, màu son), le bleu (màu xanh lam), le vrai (sự
thật, điều đúng đắn), le beau (cái đẹp), le bien (điều thiện,
điều tốt), le mal (điều ác, điều xấu); và (2) danh từ hóa bằng mạo từ
không xác định (substantivation par l'article indéfini), như un
inconnu (một người lạ, từ tính từ inconnu = không biết), une
inconnue (một ẩn số, một phụ nữ lạ).
Riegel và
cộng sự (2009: 575) lưu ý rằng trong tiếng Pháp, sự phân biệt giữa tính từ và
danh từ đôi khi rất mờ nhạt ở cấp độ từ vựng, nhưng luôn được đánh dấu rõ ràng
về mặt cú pháp thông qua hệ thống mạo từ và vị trí trong câu. Điều này cho thấy
rằng trong tiếng Pháp, từ chuyển loại tính từ sang danh từ thường là một quá
trình ngữ dụng học (pragmatic process) tạm thời, có thể đảo ngược được,
chứ không phải luôn là sự hình thành từ mới ổn định trong từ điển.
5. Từ chuyển loại trong tiếng Nga
5.1. Đặc trưng hình thái học tiếng
Nga và cơ chế phái sinh
Tiếng Nga
là ngôn ngữ biến hình tổng hợp tính (synthetic-inflectional) với hệ
thống hình thái học phong phú bậc nhất trong nhóm ngôn ngữ Ấn Âu đương đại.
Danh từ tiếng Nga biến cách theo sáu cách (падеж, padezh): danh
cách (именительный), sở hữu cách (родительный), cho cách (дательный),
đối cách (винительный), công cụ cách (творительный) và vị trí
cách (предложный). Mỗi danh từ lại thuộc một trong ba giống (nam, nữ,
trung), và hình thức biến cách của chúng không đồng nhất mà phân thành nhiều
kiểu biến cách khác nhau (склонения, skloneniya). Động từ tiếng
Nga chia theo hai ngôi (спряжения, spryazheniya), phân biệt dạng
hoàn thành (совершенный вид) và chưa hoàn thành (несовершенный вид)
thông qua hệ thống вид (vid, thể hoặc dạng thức động từ).
Hệ thống
hình thái học phức tạp như vậy khiến chuyển loại zero trong tiếng Nga gần như
không tồn tại. Zemskaya (1992) trong công trình kinh điển Словообразование
как деятельность (Sovoobrazovanie kak deyatelnost, Cấu tạo từ như là
hoạt động) khẳng định rằng phái sinh tường minh bằng affixation là cơ chế cấu
tạo từ năng sản và chủ yếu nhất trong tiếng Nga, chiếm đến hơn 90% các từ phái
sinh được ghi nhận trong từ điển. Đặc trưng này phân biệt tiếng Nga một cách cơ
bản với tiếng Anh về phương diện từ chuyển loại.
5.2. Hiện tượng danh từ hóa (субстантивация) trong tiếng Nga
Cơ chế
chuyển loại đáng chú ý nhất trong tiếng Nga là субстантивация (substantivatsiya,
danh từ hóa), tức là hiện tượng tính từ và phân từ chuyển sang hoạt động như
danh từ. Đây là một trong số ít trường hợp có thể gọi là "chuyển loại
tương đối không đánh dấu" trong tiếng Nga, vì hình thức từ không thay đổi
nhưng từ đảm nhận chức năng ngữ pháp và ý nghĩa từ loại mới.
Vinogradov
(1972) trong Русский язык: Грамматическое учение о слове (Russkiy
yazyk: Grammaticheskoe uchenie o slove, Tiếng Nga: Học thuyết ngữ pháp về
từ) phân tích hàng loạt ví dụ điển hình: столовая (stolovaya), từ
tính từ nghĩa "thuộc về bàn ăn" chuyển thành danh từ nghĩa "nhà
ăn, phòng ăn"; гостиная (gostinaya), từ tính từ nghĩa
"thuộc về khách" chuyển thành "phòng khách"; ванная
(vannaya), từ tính từ nghĩa "thuộc về bồn tắm" chuyển thành
"phòng tắm"; прихожая (prikhozhnaya), "tiền phòng,
hành lang vào"; мастерская (masterskaya), "xưởng thợ,
atelier".
Đặc biệt
quan trọng là các phân từ (причастие, prichastie) chuyển thành
danh từ: учащийся (uchashchiysya, người đang học = học sinh, sinh
viên, từ động từ учиться = học); трудящийся (trudyashchiysya,
người lao động, từ трудиться = lao động, làm việc); пострадавший
(postradavshiy, người bị hại, nạn nhân, từ пострадать = bị tổn
hại); заведующий (zavodyushchiy, người phụ trách, trưởng khoa, từ
заведовать = quản lý, phụ trách); командующий (komanduyushchiy,
tư lệnh, chỉ huy, từ командовать = chỉ huy).
Zemskaya
(1992: 214) lưu ý rằng trong các trường hợp danh từ hóa này, hình thức ngữ pháp
của từ vẫn là hình thức tính từ hoặc phân từ (vẫn biến cách theo giống, số,
cách như tính từ), nhưng nó đảm nhận toàn bộ chức năng cú pháp và ngữ nghĩa của
danh từ. Đây là bằng chứng cho thấy ranh giới giữa từ loại trong tiếng Nga, dù
chặt chẽ hơn tiếng Anh, vẫn không hoàn toàn tuyệt đối.
5.3. Phái sinh động từ từ danh từ và
tính từ trong tiếng Nga
Chuyển
loại theo hướng từ danh từ hoặc tính từ sang động từ (Noun/Adj > Verb) trong
tiếng Nga luôn đòi hỏi phái sinh tường minh bằng hậu tố. Tikhonov (2002) trong Словообразовательный
словарь русского языка (Slovoobrazovatelnyi slovar russkogo yazyka,
Từ điển cấu tạo từ tiếng Nga) ghi nhận các hậu tố động từ hóa năng sản nhất: -овать/-евать
(-ovat/-evat), -ировать (-irovat), -ничать (-nichat),
-еть (-et), -ить (-it).
Ví dụ
điển hình cho hậu tố -овать/-евать: телефон (điện thoại) > телефонировать
(gọi điện thoại); телеграф > телеграфировать (đánh điện tín); реформа
> реформировать (cải cách); анализ > анализировать
(phân tích); организация > организовать (tổ chức). Đáng chú ý
là hậu tố -ировать trong tiếng Nga thường gắn với các từ mượn từ tiếng
Đức, tiếng Pháp hoặc tiếng Latin, trong khi -овать gắn với từ gốc Slav.
Từ tính
từ sang động từ, tiếng Nga sử dụng hậu tố -еть/-ить để tạo động từ mang
nghĩa inchoative (trở nên có thuộc tính được nêu) hoặc causative
(làm cho có thuộc tính đó): белый (trắng) > белеть (trở nên
trắng, trắng dần) và белить (quét vôi trắng, làm trắng); красный
(đỏ) > краснеть (đỏ mặt, đỏ lên); чёрный (đen) > чернеть
(đen thêm, trở nên đen); тихий (yên lặng) > тихеть (trở nên
yên lặng). Sự phân biệt có hệ thống giữa dạng inchoative và causative
này, được đánh dấu bằng sự đối lập -еть/-ить, là nét đặc trưng độc đáo của
tiếng Nga mà tiếng Anh và tiếng Pháp không có được ở mức độ hệ thống tương
đương.
5.4. Hệ thống thể (вид) và ảnh hưởng
đến chuyển loại động từ
Một đặc
điểm đặc thù của tiếng Nga là hệ thống вид (vid, verbal aspect),
phân biệt hành động hoàn thành (совершенный вид, sovershennyy vid)
và chưa hoàn thành (несовершенный вид, nesovershennyy vid). Khi
một từ thuộc các từ loại khác chuyển thành động từ, nó phải đồng thời được xác
lập về thể. Theo quan sát của Comrie và Stone (1978) trong The Russian
Language Since the Revolution, các động từ mượn từ tiếng nước ngoài qua hậu
tố -ировать thường là двувидовые (dvuvidovye, lưỡng thể),
tức là đồng thời có thể dùng với nghĩa cả hoàn thành lẫn chưa hoàn thành trong
những ngữ cảnh nhất định: атаковать (atakovat, tấn công), арестовать
(arestovat, bắt giữ), организовать (organizovat, tổ chức).
6. Phân tích đối chiếu và nhận xét loại hình học
6.1. So sánh cơ chế chuyển loại trong
ba ngôn ngữ
Qua phân
tích ở các mục trên, có thể thấy rằng ba ngôn ngữ được khảo sát thể hiện ba mức
độ khác nhau của quá trình phân tích hóa hình thái học, và mức độ này có tương
quan trực tiếp với đặc điểm của hiện tượng từ chuyển loại trong mỗi ngôn ngữ.
Cụ thể, tiếng Anh hiện đại là ngôn ngữ biến hình nhưng có mức độ phân tích hóa
cao nhất trong số ba ngôn ngữ, do đó “chuyển loại zero” (zero derivation)
có năng suất lớn nhất và ít bị ràng buộc bởi hình thức nhất. Tiếng Pháp ở vị
trí trung gian: danh từ hóa bằng mạo từ và việc dùng nguyên thể như danh từ là
những cơ chế gần với “chuyển loại zero”, nhưng phái sinh tường minh bằng hậu tố
vẫn là cơ chế chủ đạo. Tiếng Nga là ngôn ngữ biến hình tổng hợp điển hình nhất,
nên “chuyển loại zero” gần như vắng mặt, và mọi sự chuyển đổi từ loại đều đòi
hỏi phái sinh hình thái tường minh, ngoại trừ hiện tượng danh từ hóa tính
từ/phân từ (субстантивация).
Kết quả
so sánh này hoàn toàn phù hợp với dự báo của tham số loại hình học (typological
parameter) do Comrie (1989: 45) đề xuất: mức độ phong phú của hình thái
biến tố tỷ lệ nghịch với năng suất của “chuyển loại zero”. Đây có thể xem là
một universal implicational (phổ quát hàm chứa): nếu một ngôn ngữ có hệ
thống biến cách phong phú, thì từ chuyển loại trong ngôn ngữ đó chủ yếu thực
hiện qua phái sinh tường minh.
6.2. Sự biến đổi ngữ nghĩa trong
chuyển loại
Một điểm
chung quan trọng của từ chuyển loại trong cả ba ngôn ngữ là sự tồn tại của quan
hệ ngữ nghĩa có thể dự đoán được giữa từ gốc và từ phái sinh. Murphy (2010)
trong Lexical Meaning lưu ý rằng từ chuyển loại trong tất cả các ngôn
ngữ đều tuân theo nguyên tắc inheritance (thừa kế ngữ nghĩa): từ chuyển
loại thường thừa kế một phần ngữ nghĩa cốt lõi của từ gốc và tái tổ chức lại
trong khuôn khổ ngữ nghĩa của từ loại mới.
Tuy
nhiên, các ngôn ngữ khác nhau cho thấy những mô hình ngữ nghĩa đặc trưng riêng.
Trong tiếng Anh, Clark và Clark (1979) chỉ ra rằng chuyển loại Noun > Verb
thường tạo ra động từ với nghĩa rất đa dạng và khó dự đoán, tùy thuộc nhiều vào
ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Nga, nhờ hệ thống hậu tố phong phú, mỗi hậu tố
phái sinh gắn với một kiểu ý nghĩa nhất định, tạo ra sự minh bạch ngữ nghĩa cao
hơn: hậu tố -тель (-tel) luôn tạo danh từ hành thể (người/vật
thực hiện hành động), hậu tố -ние/-ение luôn tạo danh từ quá trình hoặc
kết quả. Tiếng Pháp ở mức trung gian, với các hậu tố tương đối nhất quán về
nghĩa nhưng không hoàn toàn có tính dự đoán như tiếng Nga.
6.3. Đối
chiếu hiện tượng từ chuyển loại trong các ngôn ngữ biến hình với tiếng Việt
Kết quả
nghiên cứu về từ chuyển loại trong các ngôn ngữ biến hình cung cấp góc nhìn đối
chiếu có giá trị để hiểu sâu hơn bản chất của hiện tượng tương ứng trong tiếng
Việt. Nguyễn Tài Cẩn (1975) trong Từ loại danh từ trong tiếng Việt hiện đại
đã nhận xét rằng tiếng Việt, với tư cách là ngôn ngữ đơn lập không biến hình,
thực hiện từ chuyển loại hoàn toàn theo cơ chế ngữ cảnh mà không có bất kỳ biến
đổi hình thức nào trên bản thân từ. Cơ chế này về nguyên tắc gần với chuyển
loại hoàn toàn (zero derivation) trong tiếng Anh, nhưng lại triệt để hơn nhiều,
vì ngay cả trong tiếng Anh cũng còn tồn tại những dấu vết hình thái học (phân
biệt trọng âm trong các cặp danh từ/động từ) hay các ràng buộc hình thái học
yếu ở một số nhóm từ.
Đinh Văn
Đức (2001) trong Ngữ pháp tiếng Việt: Từ loại chỉ ra rằng do không có
hình thái biến tố, ranh giới giữa các từ loại trong tiếng Việt mang tính mở
hơn, và hiện tượng từ chuyển loại vì thế cũng linh hoạt hơn, ít bị ràng buộc
hơn so với các ngôn ngữ biến hình. Đây chính là một trong những nguyên nhân
khiến việc phân định từ loại trong tiếng Việt trở thành vấn đề phức tạp và còn
nhiều tranh luận trong giới Việt ngữ học.
7. Kết luận
Các ngôn
ngữ biến hình không phủ nhận hiện tượng từ chuyển loại, mà thực ra thể hiện
hiện tượng này theo những phương thức đặc thù gắn liền với đặc trưng hình thái
học của mỗi ngôn ngữ. Mức độ phong phú của hình thái biến tố là nhân tố loại
hình học quan trọng nhất quy định phương thức và năng suất của từ chuyển loại.
Đây là một quy luật loại hình học có tính phổ quát.
Ba ngôn
ngữ biến hình: tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Nga đại diện cho ba điểm khác
nhau trên một chuỗi liên tục từ "biến hình phân tích tính" đến
"biến hình tổng hợp tính", và vị trí trên chuỗi này xác định phương
thức chuyển loại ưu thế: “chuyển loại zero” (tiếng Anh), phái sinh bằng hậu tố
với hệ thống danh từ hóa mạo từ hóa (tiếng Pháp), và phái sinh hậu tố tường
minh kết hợp với danh từ hóa tính từ/phân từ (tiếng Nga).
Mặc dù có
sự khác biệt về phương thức, từ chuyển loại trong cả ba ngôn ngữ đều tuân theo
các nguyên tắc ngữ nghĩa nhất định: quan hệ thừa kế ngữ nghĩa giữa từ gốc và từ
phái sinh, các mô hình nghĩa có thể dự đoán được theo kiểu quan hệ (hành thể,
quá trình, kết quả, thuộc tính), và sự phụ thuộc vào cấu trúc ngữ nghĩa sự kiện
và cấu trúc cảnh huống. Những nguyên tắc này mang tính phổ quát ngôn ngữ, vượt
qua ranh giới loại hình học.
Tựu
chung, nghiên cứu về chuyển loại trong các ngôn ngữ biến hình cung cấp nền tảng
lý thuyết và tư liệu đối chiếu quan trọng để hiểu sâu hơn bản chất của hiện
tượng chuyển loại trong tiếng Việt, một ngôn ngữ mà đặc điểm đơn lập không biến
hình đặt ra những câu hỏi lý luận riêng về ranh giới từ loại và bản chất của sự
chuyển đổi từ loại.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Tiếng
Việt
2. Nguyễn
Tài Cẩn (1975). Từ loại danh từ trong tiếng Việt hiện đại. Nhà xuất bản
Khoa học Xã hội, Hà Nội.
3. Đinh
Văn Đức (2001). Ngữ pháp tiếng Việt: Từ loại. Nhà xuất bản Đại học Quốc
gia Hà Nội, Hà Nội.
4. Đỗ
Phương Lâm (2026). Từ chuyển loại trong
tiếng Việt. Chuyên khảo (bản thảo)
5. Nguyễn
Văn Tu (1978). Từ và vốn từ tiếng Việt hiện đại. Hà Nội: Nxb Đại học Sư
phạm.
6. Ủy
ban Khoa học xã hội (1983, 2002). Ngữ pháp tiếng Việt. Hà Nội: Nxb Khoa
học xã hội.
Tiếng nước ngoài
1. Adams,
V. (2001). Complex Words in English. Longman, Harlow.
2. Bauer,
L. (1983). English Word-Formation. Cambridge University Press,
Cambridge.
3. Bauer,
L. & Valera, S. (Eds.) (2005). Approaches to Conversion/Zero-Derivation.
Münster: Waxmann.
4. Bloomfield,
L. (1933). Language. New York: Henry Holt.
5. Clark,
E. V. & Clark, H. H. (1979). When nouns surface as verbs. Language,
55(4), 767‑811.
6. Comrie,
B. (1989). Language Universals and Linguistic Typology. 2nd ed.
Blackwell, Oxford.
7. Comrie,
B. & Stone, G. (1978). The Russian Language Since the Revolution.
Clarendon Press, Oxford.
8. Grevisse,
M. & Goosse, A. (2011). Le Bon Usage. 15e éd. De Boeck, Bruxelles.
9. Halle,
M. & Marantz, A. (1993). Distributed morphology and the pieces of
inflection. In K. Hale & S. J. Keyser (Eds.), The View from Building 20:
Essays in Linguistics in Honor of Sylvain Bromberger. MIT Press, Cambridge,
MA, pp. 111‑176.
10. Katamba, F.
(1993). Morphology. Palgrave Macmillan, London.
11. Lieber, R.
(2004). Morphology and Lexical Semantics. Cambridge University Press,
Cambridge.
12. Marchand, H.
(1960). The Categories and Types of Present-Day English Word-Formation.
Harrassowitz, Wiesbaden.
13. Murphy, M. L.
(2010). Lexical Meaning. Cambridge University Press, Cambridge.
14. Plag, I. (2003). Word-Formation
in English. Cambridge University Press, Cambridge.
15. Riegel, M.,
Pellat, J.-C. & Rioul, R. (2009). Grammaire méthodique du français.
4e éd. PUF, Paris.
16. Tikhonov, A. N.
[Тихонов, А. Н.] (2002). Словообразовательный словарь русского языка.
Дрофа, Москва.
17. Vinogradov, V. V.
[Виноградов, В. В.] (1972). Русский язык: Грамматическое учение о слове.
Высшая школа, Москва.
18. Zemskaya, E. A. [Земская, Е. А.] (1992). Словообразование как деятельность. Наука, Москва.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét