(bài đã đăng tạp chí Ngôn ngữ & Đời sống số 7/2026)
Ths. Hoàng Thị Hải Anh*
TS. Đỗ Phương Lâm**
* Trường Đại học Hạ Long
** Trường Đại học Hải Phòng
Tóm tắt:
Bài báo phân tích đối chiếu các đặc điểm ngôn ngữ pháp lý qua văn bản tư
pháp trong tiếng Việt và tiếng Hàn, tập trung vào hệ thống bản án và quyết định
của Tòa án hai nước trong giai đoạn 2021-2026. Trên cơ sở ngữ liệu khảo sát gồm
50 bản án thuộc ba loại hình hình sự, dân sự và thương mại, bài báo lần lượt
phân tích sự tương đồng và dị biệt ở ba cấp độ: từ vựng (lớp từ gốc Hán, thuật
ngữ định danh tội danh, quán ngữ chức năng), cú pháp – ngữ pháp (trật tự từ, cấu
trúc câu phức, thể thụ động) và phong cách chức năng, khuôn mẫu diễn ngôn (cấu
trúc văn bản, trình tự lập luận pháp lý). Kết quả cho thấy cả hai ngôn ngữ đều
mang những đặc trưng pháp điển hóa sâu sắc chịu ảnh hưởng từ truyền thống lập
pháp Á Đông, song lại có sự phân kì rõ rệt do loại hình học ngôn ngữ khác nhau.
Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập phân tích tính, tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính
tổng hợp tính, dẫn đến những khác biệt căn bản trong cách tổ chức trật tự thành
phần và biểu đạt quan hệ ngữ pháp. Bài báo đề xuất một số kiến nghị ứng dụng
trong công tác biên, phiên dịch tư pháp và xây dựng thuật ngữ pháp lý đối dịch
Việt - Hàn.
Từ khóa: ngôn
ngữ pháp lý; bản án; đối chiếu Việt - Hàn; từ vựng tư pháp; khuôn mẫu diễn
ngôn.
Abstract:
This paper conducts a contrastive analysis of the linguistic features of
judicial documents in Vietnamese and Korean, with a focus on court judgments
and decisions issued in both countries between 2021 and 2026. Drawing on a
corpus of 50 court judgments across criminal, civil, and commercial cases, the
study examines similarities and differences at three levels: lexical
(Sino-Vietnamese and Sino-Korean vocabulary, crime designation terminology, and
functional formulaic expressions), syntactico-grammatical (word order, complex
sentence structures, and passive constructions), and functional-stylistic
discourse (document structure and the sequencing of legal reasoning). Findings
indicate that both languages display deep legal codification characteristics
shaped by East Asian legislative traditions, yet exhibit marked divergence
attributable to their different typological profiles. Vietnamese being an
isolating-analytic language and Korean an agglutinative-synthetic one, which
generates fundamental differences in constituent ordering and grammatical
relation marking. The paper concludes with recommendations for legal
translation practice and the development of Vietnamese–Korean bilingual legal
terminology resources.
Keywords: legal language; court judgments; Vietnamese–Korean
contrastive analysis; judicial vocabulary; discourse template.
1. DẪN NHẬP
Ngôn
ngữ pháp lý là một tiểu hệ thống ngôn ngữ đặc biệt, vừa chịu sự chi phối chặt
chẽ của hệ thống luật thực định, vừa phản ánh tư duy lập pháp và văn hóa tư pháp
của từng cộng đồng ngôn ngữ. Trong các thể loại văn bản pháp lý, bản án và quyết
định của Tòa án được coi là văn bản có tính chuẩn mực cao nhất, nơi ngôn ngữ
không chỉ đóng vai trò truyền đạt thông tin mà còn là hành vi ngôn ngữ mang quyền
lực nhà nước. Khi một phán quyết được ban hành là một hành vi thi hành quyền lực
tư pháp (Kurzon, 2003; Tiersma, 1999).
Trong
bối cảnh hội nhập kinh tế và giao lưu pháp lý quốc tế ngày càng sâu rộng, mối
quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc đã phát triển mạnh mẽ. Điều đó thúc đẩy sự nghiên cứu
ngôn ngữ pháp lý song phương. Theo số liệu của Bộ Tư pháp Việt Nam (2024), số
lượng vụ án dân sự, thương mại và hôn nhân gia đình có yếu tố người Hàn Quốc tại
Tòa án Việt Nam đã tăng trưởng liên tục từ năm 2018, với hơn 2.800 vụ việc tính
đến năm 2023. Tương ứng, phía Hàn Quốc cũng ghi nhận sự gia tăng đáng kể các
tranh chấp thương mại và lao động liên quan đến người Việt Nam. Thực tiễn này đặt
ra nhu cầu cấp thiết về dịch thuật pháp lý chuyên nghiệp, đồng thời mở ra không
gian nghiên cứu quan trọng về đặc điểm ngôn ngữ của hai hệ thống tư pháp.
Tuy
nhiên, cho đến nay, nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ pháp lý Việt – Hàn vẫn còn là
một địa hạt còn bỏ ngỏ trong ngôn ngữ học đối chiếu. Các công trình hiện có chủ
yếu dừng ở phạm vi từ điển thuật ngữ pháp lý song ngữ hoặc các nghiên cứu dịch
thuật đơn lẻ, chưa có công trình nào tiến hành phân tích hệ thống ở cấp độ ngôn
bản (discourse) từ góc nhìn đối chiếu loại hình học.
Vì
vậy, bài báo này đặt ra bốn mục tiêu nghiên cứu: (1) chỉ ra những đặc điểm từ vựng
đặc trưng của ngôn ngữ tư pháp trong bản án tiếng Việt và tiếng Hàn; (2) phân
tích sự khác biệt về cú pháp và ngữ pháp xuất phát từ loại hình học ngôn ngữ; (3)
đối chiếu cấu trúc khuôn mẫu diễn ngôn và logic lập luận pháp lý của hai hệ thống
tư pháp; và (4) đề xuất các hướng ứng dụng trong biên dịch tư pháp và giảng dạy
ngôn ngữ pháp lý.
2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Nghiên
cứu ngôn ngữ pháp lý có lịch sử lâu dài trong ngôn ngữ học phương Tây. Tiersma
(1999) trong công trình kinh điển Legal Language đã hệ thống hóa các đặc trưng
cơ bản của tiếng Anh pháp lý bao gồm tính ảnh hưởng lịch sử, từ vựng kép gốc
Anglo-Norman và La-tinh, cú pháp phức tạp và độ mập mờ có chủ ý. Bhatia (1993)
tiếp cận văn bản pháp lý từ góc độ phân tích thể loại (genre analysis), nhấn mạnh
rằng cấu trúc nội tại của văn bản luật mang tính khuôn mẫu cao và được cộng đồng
pháp lý chia sẻ như một tri thức thể loại. Kurzon (2003) và Gibbons (2003) mở rộng
nghiên cứu theo hướng xã hội - pháp lý, đặt ngôn ngữ tư pháp trong quan hệ quyền
lực và tiếp cận công lý.
Trong
nghiên cứu ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt, Nguyễn Văn Khang (2014) trong chuyên luận
Ngôn ngữ học xã hội đã phân tích đặc điểm của tiếng Việt hành chính -
pháp lý và nhấn mạnh vai trò của lớp từ Hán Việt trong tạo lập văn phong trang
trọng. Nguyễn Thị Lệ (2011) trong bài báo “Từ ngữ trong án văn tiếng Việt hiện
nay: thực trạng và giải pháp” đã khảo sát và phân loại từ ngữ trong án văn
thành ba loại lớn: về xưng - hô, về phong cách chức năng ngôn ngữ và về ngữ nghĩa
trong phát ngôn. Trần Thị Thùy Linh (2016) trong Luận án tiến sĩ Nghiên cứu
ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt từ bình diện phân tích diễn ngôn đã
phân tích đặc điểm cú pháp của câu trong văn bản hợp đồng tiếng Việt, đặc biệt
chú ý đến hiện tượng câu điều kiện phức hợp. Nguyễn Ngọc Anh (2018)
trong Luận án Nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ pháp luật và dịch thuật ngữ pháp
lý, không chỉ tập trung vào ngôn ngữ pháp luật đơn thuần mà còn đi sâu vào
phân tích các vấn đề dịch thuật ngôn ngữ luật hình sự giữa tiếng Việt và tiếng
Hán.
Về
phía tiếng Hàn, Kang
Hyun-cheol (강현철, 2003) nghiên cứu về thuật ngữ pháp lý và quá trình
chuyển đổi đổi từ các từ vựng pháp lý Hán tự khó hiểu sang ngôn ngữ thuần Hàn
nhằm giúp người dân dễ dàng hiểu hệ thống pháp luật hơn. Chang So-won (장소원, 2009) tập trung
phân tích chuyên sâu về tính ngữ pháp của các văn bản pháp luật tiêu biểu như
điều luật và bản án, qua đó chỉ ra các lỗi cấu trúc câu phổ biến và đề xuất cải
thiện tính mạch lạc của văn bản pháp lý. Park
Cheol-woo (박철우, 2009) đã nghiên cứu đặc điểm
từ vựng pháp lý tiếng Hàn, chỉ ra tỉ lệ cao của từ gốc Hán (한자어, Hanja-eo) trong văn bản tư pháp và quá trình cải cách thuật
ngữ pháp lý hướng tới thuần Hàn hóa. Kim Do-hun và Son Su-yeon (김도훈, 손수연, 2011) nghiên cứu các đặc điểm của
ngôn ngữ pháp lý và tìm kiếm các chiến lược dịch thuật tối ưu cho loại hình văn
bản đặc thù này. Lee Sang-hyeon (이상현, 2016) nghiên cứu diễn ngôn bản án hình sự Hàn Quốc từ góc
độ ngữ dụng học, đặc biệt phân tích chức năng của các vĩ tố kết thúc câu trong
biểu đạt quyền lực tư pháp. Kim Mi-ryeong (김미령, 2019) tiến
hành so sánh cấu trúc bản án Hàn Quốc và Nhật Bản, ghi nhận sự ảnh hưởng sâu sắc
của hệ thống tư pháp Nhật Bản đối với luật tố tụng hình sự Hàn Quốc thời kỳ sau
1945. Lee Soon-dong (이순동, 2021) tập
trung phân tích văn phong và ngữ pháp kiểu Nhật trong văn bản pháp lý của Hàn
Quốc, đặc biệt là trong Bộ luật Dân sự, kiến nghị thay thế các cấu trúc bị động,
trợ từ sai lệch và từ Hán khó hiểu bằng tiếng thuần Hàn, giúp nâng cao sự tiếp
cận và hiểu biết của người dân về hệ thống luật pháp.
Về
nghiên cứu đối chiếu liên quan đến tiếng Việt và tiếng Hàn, cho đến nay chủ yếu
chỉ có một số bài báo về đối chiếu từ vựng hoặc ngữ âm, chưa có công trình
chuyên sâu nào về đối chiếu văn bản tư pháp. Có thể kể đến Sổ tay thuật ngữ
tiếng hàn pháp lý quan trọng của Luật sư Lê Ngọc Tuấn (2020), song phạm vi
chỉ dừng ở việc liệt kê các cặp thuật ngữ tương đương mà chưa phân tích hệ thống.
3. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP
NGHIÊN CỨU
3.1. Cơ sở lý thuyết
Nghiên
cứu này dựa trên ba trụ cột lý thuyết chính. Thứ nhất là ngôn ngữ học đối chiếu
(contrastive linguistics), với nền tảng lý thuyết từ các công trình của Lado
(1957), Fisiak (1981) và đặc biệt là khung phân tích tương đương ngôn ngữ của
Nida & Taber (1982), theo đó sự tương đương không đơn thuần là tương đương
hình thức mà phải đạt được hiệu lực tương đương trong ngữ cảnh. Áp dụng vào
ngôn ngữ pháp lý, tương đương dịch thuật phải tính đến cả tương đương hiệu lực
pháp lý (legal equivalence), không chỉ tương đương nghĩa từ vựng.
Thứ
hai là lý thuyết phân tích thể loại của Bhatia (1993, 2004), theo đó văn bản
pháp lý thuộc thể loại chuyên môn (professional genre) với cấu trúc di chuyển
tu từ (rhetorical moves) xác định. Bản án tư pháp, trong cả hai hệ thống Việt
và Hàn, đều có thể được mô tả như một chuỗi các di chuyển tu từ được quy định bởi
thẩm quyền nhà nước.
Thứ
ba là lý thuyết loại hình học ngôn ngữ (linguistic typology), đặc biệt tham chiếu
đến phân loại ngôn ngữ đơn lập (isolating), chắp dính (agglutinative) và biến
hình (inflective) của Greenberg (1963) và Comrie (1989). Sự đối lập loại hình
giữa tiếng Việt (đơn lập, phân tích tính) và tiếng Hàn (chắp dính, tổng hợp
tính) là chìa khóa giải thích những dị biệt ngữ pháp căn bản được quan sát
trong ngữ liệu.
3.2. Phương pháp nghiên cứu
Bài
báo kết hợp ba phương pháp chính: (1) phân tích văn bản (textual analysis) nhằm
xác định và miêu tả các đặc trưng ngôn ngữ trong từng loại văn bản tư pháp; (2)
phương pháp so sánh - đối chiếu (contrastive analysis) để thiết lập các tương đồng
và khác biệt có hệ thống giữa hai ngôn ngữ; và (3) thống kê mô tả (descriptive
statistics) để định lượng tần suất xuất hiện của các cấu trúc và từ vựng đặc
trưng.
3.3. Ngữ liệu
Ngữ
liệu nghiên cứu gồm 50 bản án và quyết định của Tòa án được thu thập ngẫu nhiên
có phân tầng, trong đó 25 bản án tiếng Việt lấy từ Cổng Công bố bản án của Tòa
án nhân dân tối cao Việt Nam (congbobanan.toaan.gov.vn) và 25 bản án tiếng Hàn
lấy từ hệ thống pháp lý công khai của Tòa án tối cao Hàn Quốc (scourt.go.kr), bao
gồm các vụ án hình sự (n = 20), dân sự (n = 20) và hành chính (n = 10), tất cả
thuộc giai đoạn 2021–2026. Để đảm bảo tính đồng nhất trong đối chiếu, chúng tôi
chỉ chọn các bản án sơ thẩm (bản án xét xử lần đầu) của tòa án cấp tỉnh / thành
phố trực thuộc trung ương, tránh những biến số gây nhiễu từ thủ tục phúc thẩm
hay giám đốc thẩm.
4. KẾT QUẢ ĐỐI CHIẾU NGÔN NGỮ PHÁP
LÝ TIẾNG VIỆT – TIẾNG HÀN
4.1. Đối chiếu ở cấp độ từ vựng
(Lexical Level)
4.1.1. Lớp từ gốc Hán trong văn bản tư
pháp
Một
trong những điểm tương đồng đặc sắc nhất giữa ngôn ngữ tư pháp tiếng Việt và tiếng
Hàn là cả hai đều sử dụng lớp từ vựng gốc Hán với mật độ rất cao trong văn bản
bản án. Đây là đặc điểm chung của văn hóa pháp lý Á Đông. Ở Viêt Nam và Hàn Quốc,
hệ thống tư pháp hiện đại đều được xây dựng trên nền tảng tiếp nhận mô hình
pháp lý Trung Hoa cổ điển qua nhiều thế kỉ lịch sử.
Trong
tiếng Việt, các thuật ngữ tư pháp cốt lõi hầu hết có nguồn gốc Hán Việt, như: bị
cáo (被告), bị hại (被害), kháng cáo (抗告), đương
sự (當事), thẩm phán (審判), luận tội (論罪), nhận
định (認定), tuyên phạt (宣罰), vật chứng (物證)...
Thống kê trên ngữ liệu của nghiên cứu này cho thấy trong 25 bản án hình sự tiếng
Việt được khảo sát, tỉ lệ từ Hán Việt trong phần "Nhận định của Hội đồng
xét xử" chiếm trung bình 62,3% tổng số từ có nội dung, một tỉ lệ vượt trội
so với văn bản hành chính thông thường.
Trong
tiếng Hàn, lớp từ gốc Hán (한자어, Hanja-eo) trong văn bản tư
pháp cũng chiếm vị trí ưu thế tương tự: 피고인 (被告人, bị
cáo), 피해자 (被害者, bị hại), 원고 (原告,
nguyên đơn), 항소 (抗訴, kháng
cáo), 판사 (判事, thẩm phán), 검사 (檢事, kiểm
sát viên), 증거 (證據, chứng
cứ), 유죄 (有罪, có tội), 무죄 (無罪, vô
tội), 선고 (宣告, tuyên án), 판결 (判決, phán quyết), 범인 (犯人, phạm nhân). Tuy nhiên, từ thập niên 1990, Hàn Quốc đã và đang tiến
hành cải cách thuật ngữ pháp lý theo hướng thuần Hàn hóa (순화어), thay thế dần những thuật ngữ Hán quá phức tạp bằng từ ngữ
Hangul thuần Hàn để nâng cao khả năng tiếp cận của người dân. Điều này tạo ra một
nét dị biệt đáng chú ý so với tiếng Việt, vốn không có xu hướng tương tự trong
cải cách ngôn ngữ pháp lý.
Bảng
1 dưới đây đối chiếu một số thuật ngữ tư pháp cốt lõi giữa hai ngôn ngữ theo
dòng từ nguyên Hán:
Bảng 1. Đối chiếu thuật ngữ tư pháp gốc Hán trong tiếng
Việt và tiếng Hàn
|
Chữ Hán /nghĩa gốc |
Tiếng Việt (từ Hán
Việt) |
Tiếng Hàn (Hanja-eo) |
|
被告人 /bị cáo |
bị cáo (被告) |
피고인 (被告人) |
|
被害者 /bị hại |
bị hại (被害) |
피해자 (被害者) |
|
原告 / người khởi kiện |
nguyên đơn (原告) |
원고 (原告) |
|
判事 / người xét xử |
thẩm phán (審判) |
판사 (判事) |
|
抗告 / kháng lại quyết định |
kháng cáo (抗告) |
항소 (抗訴) / 상고 (上告) |
|
宣告 / tuyên bố công khai |
tuyên phạt (宣罰) |
선고 (宣告) |
|
證據 / bằng chứng |
chứng cứ (證據) |
증거 (證據) |
|
有罪 / có tội |
có tội / phạm tội |
유죄 (有罪) |
|
檢察 / giám sát tư pháp |
kiểm sát (檢察) |
검찰 (檢察) |
4.1.2. Thuật ngữ định danh tội danh và
hành vi pháp lý
Một
khảo sát chi tiết về cách định danh tội danh trong hai ngôn ngữ bộc lộ những điểm
đặc biệt thú vị. Trong tiếng Việt, tội danh thường được diễn đạt bằng cụm danh
từ có cấu trúc: "tội" + [động từ / danh từ hành vi], ví dụ: "tội
vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ" (Bản án số
1040/2024/HSST, TAND TP. Hồ Chí Minh, ngày 13/01/2025), "tội gây rối trật
tự công cộng" (Bản án số 17/2024/TLPT-HS, TAND tỉnh Lai Châu). Cấu trúc
này được cố định theo mẫu trong Bộ luật Hình sự, có tính nhất quán cao.
Trong
tiếng Hàn, tội danh được diễn đạt theo cấu trúc danh từ hóa có vĩ tố: [hành vi
phạm tội] + 죄 (罪, tội), ví dụ:
교통방해죄 (tội cản trở giao thông), 공무집행방해죄 (tội cản
trở thi hành công vụ), 특수절도죄 (tội trộm cắp có tình tiết
đặc biệt), 직무태만죄 (tội lơ là, chểnh mảng trong công việc), 사법방해죄 (tội cản trở hoạt
động tư pháp) , 모욕죄 (tội làm nhục
người khác). Sự khác biệt quan trọng là tiếng Hàn sử dụng cơ chế ghép
từ (compounding) nội sinh trong khi tiếng Việt sử dụng kết cấu cụm từ rời.
Về
quán ngữ chức năng, cả hai hệ thống đều có những biểu thức định khuôn (formulaic
expressions) mang tính pháp điển hóa cao. Trong tiếng Việt, quán ngữ như
"Trên cơ sở nội dung vụ án, căn cứ vào các tài liệu trong hồ sơ vụ án đã
được tranh tụng tại phiên tòa, Hội đồng xét xử nhận định như sau" xuất hiện
với tần suất gần như tuyệt đối trong tất cả bản án hình sự được khảo sát. Trong
tiếng Hàn, khuôn mẫu tương đương là "살피건대" (xét rằng), "이 사건 공소사실의 요지는" (yếu chỉ của công tố trong vụ án này là), xuất hiện
trong phần 이유 (lý do) của bản án.
4.2. Đối chiếu ở cấp độ cú pháp và ngữ
pháp (Syntactic Level)
4.2.1. Trật tự từ và cấu trúc cơ sở của
câu
Sự
khác biệt loại hình học giữa tiếng Việt và tiếng Hàn được thể hiện sắc nét nhất
ở trật tự từ căn bản trong câu. Tiếng Việt có cấu trúc S–V–O (Chủ ngữ – Vị ngữ
– Tân ngữ), trong khi tiếng Hàn theo cấu trúc S–O–V (Chủ ngữ – Tân ngữ – Vị ngữ),
với động từ / vị từ luôn đứng ở vị trí cuối câu. Trong ngữ cảnh văn bản tư
pháp, sự đối lập này tạo ra những khác biệt có tính nguyên lý trong cách tổ chức
thông tin pháp lý.
Xét
ví dụ cụ thể từ ngữ liệu. Về phía tiếng Việt, câu trong bản án hình sự: "Hội
đồng xét xử nhận định: bị cáo Chu Quang Dũng đã khai nhận toàn bộ hành vi phạm
tội của mình như đã nêu trên" (Bản án số 36, TAND Khu vực 1, Thái Nguyên,
2025). Cấu trúc câu theo mô hình S (Hội đồng xét xử) – V (nhận định) – O (bị
cáo... khai nhận...) trong đó thành phần tân ngữ được triển khai thành mệnh đề
phụ. Về phía tiếng
Hàn, câu tương đương trong bản án có dạng: "피고인이 이 사건 범행을 모두 자백하였으므로 유죄로 인정한다" (Vì bị cáo đã tự thú toàn bộ
hành vi phạm tội trong vụ án này, nên được công nhận là có tội) cấu trúc S (피고인이) – O (이 사건 범행을) – V (자백하였으므로... 인정한다), vị từ kết
thúc câu là "인정한다" mang vĩ tố kết thúc trang trọng -ㄴ다.
Trong
tiếng Việt, câu pháp lý thường dài với nhiều vế phụ bổ nghĩa xếp theo sau hạt
nhân vị ngữ hoặc nằm trong ngoặc đơn nêu căn cứ pháp lý, tạo nên kiến trúc câu
trải dài về bên phải (right-branching). Trong tiếng Hàn, tất cả thành phần bổ
nghĩa: mệnh đề quan hệ, trạng ngữ, bổ ngữ… đều phải đứng trước vị từ chính, tạo
nên kiến trúc câu tích lũy về bên trái (left-branching). Điều này khiến các câu
bản án tiếng Hàn có khi dài đến vài trăm âm tiết trước khi người đọc gặp được vị
từ giải quyết ý nghĩa.
Bảng 2. Đối chiếu trật tự câu trong bản án hình sự Việt
- Hàn
|
Tiếng Việt (SVO,
right-branching) |
Tiếng Hàn (SOV,
left-branching) |
|
"Hội đồng xét xử nhận định
rằng bị cáo Tao Văn T đã thực hiện hành vi gây rối trật tự công cộng theo quy
định tại khoản 1 Điều 318 Bộ luật Hình sự năm 2015." |
피고인 이○○이 2024. 3.
15. 서울 중구 소재 노상에서 특수절도죄를 범하였음이 인정된다. (Nhận định rằng bị cáo Lee○○ vào
ngày 15/3/2024 tại vỉa hè ở quận Trung, Seoul đã phạm tội trộm cắp đặc biệt.) |
|
"Căn cứ Kết luận giám định
pháp y về thương tích số 957/TgT.19... Trần Thanh V bị đa chấn thương phần mềm...
tỷ lệ tổn thương cơ thể là 55%." (Căn cứ pháp lý đứng trước, Kết
luận đứng sau vị ngữ) |
이 사건 상해의 정도는 피해자의 신체 감정 결과에 의하면 전치 6주에 해당한다. (Mức độ thương tích trong vụ
án này, theo kết quả giám định thương tích của người bị hại được xác định là
cần thời gian điều trị 06 tuần) (Trong câu này: chủ ngữ → căn
cứ → kết luận vị từ cuối) |
4.2.2. Thể thụ động và cơ chế biểu đạt
tính khách quan
Một
đặc trưng quan trọng của ngôn ngữ tư pháp là xu hướng sử dụng cấu trúc phi nhân
xưng và thể thụ động để tạo hiệu quả khách quan hóa, che giấu tác nhân và nhấn
mạnh kết quả pháp lý. Tuy nhiên, cơ chế thực hiện chức năng này trong hai ngôn
ngữ lại hoàn toàn khác nhau.
Trong
tiếng Việt, thể thụ động được biểu đạt bằng cặp từ "bị / được" đứng
trước vị từ hành động. Đây là công cụ ngữ pháp chủ yếu trong văn bản tư pháp để
nêu việc nhận chịu hậu quả pháp lý: "bị cáo bị xử phạt...", "bị
cáo được hưởng án treo...", "bị hại được bồi thường...". Sự đối
lập ngữ nghĩa giữa "bị" (tiêu cực) và "được" (tích cực)
không tồn tại trong cú pháp thụ động của hầu hết ngôn ngữ châu Âu, tạo nên một
nét đặc thù của tiếng Việt pháp lý.
Trong
tiếng Hàn, chức năng thụ động được thực hiện bằng hai cơ chế: (i) vĩ tố thụ động
ghép trực tiếp vào căn tố động từ (-이-, -히-, -리-, -기-) và (ii) cấu trúc phân tích -에 의해 + 동사 (-되다, -받다, -당하다). Trong văn bản tư pháp Hàn
Quốc, cơ chế phân tích chiếm ưu thế hơn và mang màu sắc trang trọng cao hơn:
"이 사건 학교폭력 사실에 대해서 학교폭력예방법이 적용된다고 볼 수 없다" (Không
có căn cứ để xác định hành vi bạo lực học đường trong vụ việc này thuộc phạm vi
điều chỉnh của Luật Phòng, chống bạo lực học đường Bị cáo bị xử phạt tù một
năm), "형벌 일반에 적용되는 비례의 원칙에 의한 제한을 받는다"
(Chịu sự giới hạn của
nguyên tắc tương xứng được áp dụng chung đối với mọi hình phạt), "상해를 가하였음이 인정된다" (Hành vi gây thương
tích được công nhận là có căn cứ).
4.2.3. Cấu trúc câu phức và hệ thống
liên kết mệnh đề
Văn
bản bản án của cả hai ngôn ngữ đều ưa dùng câu phức với nhiều mệnh đề lồng
ghép, song cơ chế liên kết mệnh đề khác nhau hoàn toàn. Trong tiếng Việt, liên
kết mệnh đề dựa vào các từ liên kết phối hợp và phụ thuộc (vì/do..., nên..., tuy nhiên..., mặc dù..., căn cứ vào...), và không
có sự biến đổi hình thái động từ theo mệnh đề. Trong tiếng Hàn, liên kết mệnh đề
được thực hiện chủ yếu qua hệ thống vĩ tố nối mệnh đề (연결어미) phong phú: -으므로 (vì nên), -더라도 (mặc dù), -는바 (điều mà), -에 따라 (theo). Mỗi vĩ tố không chỉ biểu
đạt quan hệ ngữ nghĩa mà còn mang thông tin về cực tính (affirmative/negative)
và độ xác thực.
4.3. Đối chiếu ở cấp độ phong cách chức
năng và khuôn mẫu diễn ngôn (Discourse Level)
4.3.1. Cấu trúc khuôn mẫu vĩ mô của bản
án
Sự
khác biệt sắc nét nhất và có ý nghĩa nhất ở cấp độ diễn ngôn là cấu trúc khuôn
mẫu vĩ mô (macro-structure) của bản án. Bản án tiếng Việt và tiếng Hàn có logic
tổ chức văn bản đối lập nhau theo một chiều kích quan trọng: trình tự lập luận
pháp lý.
Bản
án tiếng Việt, theo quy định của Nghị quyết 05/2017/NQ-HĐTP của Hội đồng thẩm
phán Tòa án nhân dân tối cao, có cấu trúc triển khai theo logic quy nạp: trình
bày trước, kết luận sau:
(1)
Phần tiêu đề: Quốc hiệu và Tiêu ngữ ("CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM /
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc") "NHÂN DANH NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ
NGHĨA VIỆT NAM"; (2) Phần mở đầu: Thành phần Hội đồng xét xử, thông tin bị
cáo, đại diện Viện kiểm sát; (3) Phần nội dung vụ án: Tóm tắt cáo trạng, lời
khai các bên, kết luận giám định; (4) Phần nhận định của Hội đồng xét xử: Phân
tích chứng cứ, đánh giá hành vi, áp dụng pháp luật; (5) Phần quyết định: Tuyên
phạt.
Ngược
lại, bản án tiếng Hàn theo cấu trúc diễn dịch: kết luận trước, lý do sau:
(1)
Phần tiêu đề: Tên Tòa án (예: 서울중앙지방법원, Tòa
án địa phương Trung tâm Seoul) "판결" (Bản án/ Phán quyết);
(2) 주문 (Chủ văn / Tuyên án): Phán quyết cuối cùng được đặt lên đầu
văn bản "피고인을 징역 ○년에 처한다" (Bị cáo bị xử phạt tù ○
năm), 피고인을 징역 ○년 및 벌금 ○ 원에 처한다” (Tuyên phạt bị cáo tù , số năm và
phạt tiền bao nhiêu won); (3) 이유 (lý do): Phần giải thích căn cứ pháp lý cho phán quyết đã
tuyên.
Sự
đảo ngược cấu trúc này không chỉ là sự khác biệt hình thức mà phản ánh hai triết
lý lập luận pháp lý khác nhau. Tiếng Việt đi theo logic của Bộ luật tố tụng
hình sự Việt Nam (theo mô hình Pháp, inquisitorial system): Tòa án là trọng tâm
điều tra, nhận định; Phán quyết là kết quả của quá trình suy xét. Tiếng Hàn, chịu
ảnh hưởng từ hệ thống luật Đức qua Nhật Bản, có xu hướng đặt kết luận (주문) lên đầu để người đọc ngay lập tức biết kết quả, sau đó mới
cung cấp căn cứ pháp lý.
Bảng 3. Đối chiếu cấu trúc vĩ mô của bản án hình sự
Việt – Hàn
|
Bản án hình sự
tiếng Việt |
Bản án hình sự
tiếng Hàn (판결) |
|
① Quốc hiệu + Tiêu ngữ ② "NHÂN DANH NƯỚC CỘNG
HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM" ③ Tên Tòa án + Số bản án ④ Thành phần HĐXX + Thông tin
bị cáo ⑤ Nội dung vụ án ⑥ Nhận định của HĐXX (phân
tích) ⑦ Quyết định (TUYÊN PHẠT ở cuối
văn bản) |
① Tên Tòa án + Số bản án ②
"판결" (Bản án/Phán quyết) ③ 사건 (Vụ án): Số hiệu vụ án (năm thụ lý, mã loại hình vụ án, số thứ tự thụ lý
của vụ án trong năm) + tên tội danh ④ Thông tin bị cáo + Công tố
+ Luật sư ⑤ 판결선고(Ngày tuyên án) ⑥ 주문 (Chủ văn / TUYÊN ÁN ở đầu văn bản) ⑦ 유죄 부분 (Phần luận tội) - 범죄사실 (Sự thật tội phạm) - 증거의 요지 (Yếu chỉ chứng cứ) - 법령의 적용 (Áp dụng luật) ⑦ 이유 (Lý do, rồi mới giải thích sau) Hoặc 판단 근거 (Căn cứ nhận định) |
4.3.2. Quán ngữ tư pháp và biểu thức định
khuôn
Cả
hai ngôn ngữ đều phát triển một hệ thống biểu thức định khuôn dày đặc có chức
năng dẫn dắt cấu trúc và xác lập quyền lực diễn ngôn. Đây là đặc trưng phổ quát
của diễn ngôn pháp lý (Bhatia, 1993), song nội dung cụ thể mang đặc thù văn hóa
pháp lý riêng.
Trong
tiếng Việt, hệ thống quán ngữ chuyển tiếp và dẫn dắt bao gồm: "Trên cơ sở
nội dung vụ án, căn cứ vào các tài liệu trong hồ sơ vụ án đã được tranh tụng tại
phiên tòa, Hội đồng xét xử nhận định như sau" (biểu thức mở đầu phần Nhận
định); "Căn cứ vào..." + [điều khoản pháp luật] (dẫn chiếu căn cứ);
"Xét thấy..." (dẫn nhập nhận định); "Tuyên xử:" hoặc
"Quyết định:" (mở đầu phần Quyết định). Các biểu thức này xuất hiện
như những điểm mốc cấu trúc bắt buộc, hầu như không biến thể qua các bản án.
Trong tiếng Hàn, các biểu thức tương đương bao gồm:
"살피건대/ ~에 관해 살피건대/ 공소사실을 살피건대" (xét rằng/ xét về/ xét nội
dung cáo trạng: mở đầu phần lý do nhận định); "이 사건 공소사실의 요지는 다음과 같다" (Yếu chỉ của công tố trong vụ
án này như sau); "이를 인정할 증거가 없다" (Không có chứng cứ để công nhận điều này);
"피고인을 징역 ○년에 처한다" (Tuyên phạt bị cáo tù số năm); "피고인을 징역 ○년 및 벌금 ○ 원에 처한다” (Tuyên phạt bị cáo tù số năm và phạt tiền số won. Công
thức tuyên án trong 주문); "피고인이 위 벌금을 납입하지 아니하는 경우 ○ 원을 1일로 환산한 기간 피고인을 노역장에 유치한다" (Trong trường hợp bị cáo không nộp tiền phạt
nêu trên thì bị cáo sẽ bị giam tại trại lao động trong thời gian được quy đổi
theo tỷ lệ 1 ngày giam tương ứng với số won ); "원고의 청구를 기각한다. 소송비용은 원고가 부담한다" (bác yêu cầu khởi kiện của
nguyên đơn. Chi phí tố tụng do nguyên đơn chi trả). Các biểu thức này mang vĩ tố kết thúc câu
trang trọng tuyệt đối (-ㄴ다, -는 바이다), phân biệt hoàn toàn với ngôn ngữ thông thường.
4.3.3. Hệ thống kính ngữ và biểu đạt
quyền lực trong tiếng Hàn
Một
điểm dị biệt căn bản mà tiếng Việt hoàn toàn không có là hệ thống kính ngữ [1]tích hợp vào ngữ pháp tiếng
Hàn thông qua vĩ tố kết thúc câu (종결어미). Trong văn bản tư pháp tiếng
Hàn, Tòa án sử dụng dạng câu 해라체 (haera-che) hoặc 하십시오체 (hasipsio-che) không phải để biểu đạt sự kính trọng đối với
người nghe, mà là để biểu đạt tính quyền uy tuyệt đối của phán quyết. Đó là một
hành vi ngôn ngữ đặc biệt trong đó người phát ngôn (Tòa án) nhân danh quyền lực
nhà nước áp đặt hành vi ngôn ngữ lên người nhận (bị cáo, đương sự, xã hội). Bên cạnh đó, bản án là văn bản
chính thức của Tòa án có chức năng truyền đạt các tình tiết khách quan và nhận
định pháp lý đến công chúng nên văn bản sử dụng văn phong trung lập, khách quan
và loại trừ các yếu tố biểu cảm.
Tiếng
Việt không có hệ thống ngữ pháp hóa kính ngữ tương đương. Tính trang trọng và
quyền lực trong bản án tiếng Việt được tạo lập thông qua lựa chọn từ vựng (ưu
tiên từ Hán Việt, tránh khẩu ngữ), cấu trúc câu cố định và danh ngữ phẩm trật
xác định vị thế ("Hội đồng xét xử", "Thẩm phán, Chủ tọa phiên
tòa", "Đại diện Viện kiểm sát nhân dân"). Đây là một trong những
khác biệt loại hình học sâu sắc nhất giữa hai ngôn ngữ, có hệ quả đặc biệt quan
trọng trong dịch thuật pháp lý.
5. THẢO LUẬN
5.1. Những điểm tương đồng: di sản pháp
lý Á Đông chung
Kết
quả phân tích cho thấy ngôn ngữ tư pháp tiếng Việt và tiếng Hàn chia sẻ một số
đặc trưng nền tảng có thể được giải thích bởi di sản pháp lý Á Đông chung. Cả
hai đều có mật độ sử dụng từ gốc Hán vượt trội trong văn bản tư pháp so với văn
bản thông thường. Cả hai đều ưa chuộng cấu trúc câu phức với nhiều tầng bậc lồng
ghép. Cả hai đều phát triển hệ thống biểu thức định khuôn (formulaic
expressions) dày đặc, phản ánh sự khuôn mẫu hóa cao độ của thể loại diễn ngôn
pháp đình. Cả hai đều chú trọng tính đơn nghĩa trong dùng thuật ngữ và tính
trang trọng không ngừng trong giọng điệu văn bản.
Những
điểm tương đồng này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng: chúng tạo ra một nền tảng
ngữ nghĩa -văn hóa có thể được khai thác trong đào tạo dịch thuật viên pháp lý
Việt - Hàn, vì người học có thể tận dụng sự tương đồng gốc Hán để nhanh chóng
nhận biết và tiếp thu thuật ngữ tư pháp của ngôn ngữ kia.
5.2. Những điểm dị biệt cốt lõi và hệ
quả dịch thuật
Bên
cạnh những điểm tương đồng, các điểm dị biệt được phát hiện trong nghiên cứu
này có tính hệ thống và bắt nguồn từ những nguyên nhân sâu xa không thể giải
quyết bằng đơn giản là thay thế từ ngữ.
Khác
biệt thứ nhất là về loại hình cú pháp. Sự đối lập SVO/SOV không chỉ là vấn đề sắp
xếp lại thứ tự các thành phần câu. Trong tiếng Hàn, do động từ luôn đứng cuối
câu và mang vĩ tố xác định phạm vi ngữ pháp toàn câu, người dịch từ tiếng Hàn
sang tiếng Việt phải đọc và xử lý toàn bộ câu rất dài trước khi hiểu được cấu
trúc pháp lý, và ngược lại. Đây là nguồn gốc của nhiều lỗi dịch thuật nghiêm trọng
trong thực tiễn.
Khác
biệt thứ hai là về cấu trúc vĩ mô bản án. Sự đảo ngược giữa "kết luận trước
- lý do sau" (Hàn) và "lý do trước, kết luận sau" (Việt) có thể
gây nhầm lẫn nghiêm trọng khi dịch: dịch giả không quen thuộc có thể không nhận
ra rằng phần 주문 ở đầu bản án Hàn là kết luận
cuối cùng, không phải yêu cầu tố tụng ban đầu.
Khác
biệt thứ ba là về hệ thống kính ngữ. Khi dịch các vĩ tố kết thúc câu tiếng Hàn
mang tính quyền lực pháp đình sang tiếng Việt, dịch giả phải tìm cơ chế đền bù
bằng lựa chọn từ vựng và cú pháp, chứ không thể dựa vào yếu tố hình thái học (vốn
không tồn tại trong tiếng Việt).
Khác
biệt thứ tư liên quan đến tương đương hiệu lực pháp lý (legal equivalence). Một
số thuật ngữ tuy có hình thức Hán tương tự nhưng lại có nội hàm pháp lý khác
nhau trong hai hệ thống tư pháp. Chẳng hạn, "항소" (抗訴) trong tiếng Hàn chỉ kháng cáo
lên tòa phúc thẩm, trong khi "상고" (上告) chỉ kháng cáo lên tòa tối cao; tiếng Việt dùng cùng một
thuật ngữ "kháng cáo" cho cả hai, chỉ phân biệt qua ngữ cảnh. Điều
này có thể dẫn đến lỗi dịch có hệ quả pháp lý nghiêm trọng.
6. KẾT LUẬN
Bài
báo đã tiến hành phân tích đối chiếu có hệ thống đặc điểm ngôn ngữ của văn bản
tư pháp tiếng Việt và tiếng Hàn qua ba cấp độ phân tích ngôn ngữ học: từ vựng,
cú pháp và diễn ngôn, trên ngữ liệu 50 bản án và quyết định của Tòa án hai nước
giai đoạn 2021-2026. Các kết quả chính có thể được tóm lược như sau.
1.
Ở cấp độ từ vựng, hai ngôn ngữ đều có mật độ từ gốc Hán vượt trội trong văn bản
tư pháp, song tiếng Hàn đang trong quá trình cải cách thuật ngữ theo hướng thuần
Hàn hóa, tạo ra một khoảng cách ngày càng lớn hơn với tiếng Việt vốn không có
xu hướng tương tự. Về định danh tội danh, tiếng Việt dùng cụm từ rời (tội +
hành vi), tiếng Hàn dùng từ ghép nội sinh (hành vi + 죄). Các biểu thức định khuôn
trong cả hai ngôn ngữ đều có mức độ pháp điển hóa rất cao.
2.
Ở cấp độ cú pháp, sự đối lập loại hình học SVO (tiếng Việt) / SOV (tiếng Hàn) dẫn
đến hai kiến trúc câu đối lập: right-branching (Việt) và left-branching (Hàn).
Cơ chế thụ động hóa cũng khác nhau căn bản: từ hư "bị/được" tiền vị
ngữ (Việt) so với vĩ tố thụ động hậu động từ (Hàn). Tiếng Hàn sử dụng hệ thống
vĩ tố nối mệnh đề phong phú để liên kết logic pháp lý, trong khi tiếng Việt dựa
vào từ nối rời.
3.
Ở cấp độ diễn ngôn, khác biệt cốt lõi nằm ở cấu trúc vĩ mô bản án: logic quy nạp
(tiếng Việt, nhận định trước, quyết định sau) đối lập với logic diễn dịch (tiếng
Hàn, tuyên án 주문 đầu văn bản, lý do 이유 sau). Tiếng Hàn còn có hệ thống kính ngữ tích hợp vào hình
thái học là phương tiện biểu đạt quyền uy pháp đình, không có tương đương trong
tiếng Việt.
Thông
qua bài báo này, chúng tôi có một số đề xuất như sau: (1) xây dựng bộ thuật ngữ
đối chiếu Việt - Hàn chuyên ngành tư pháp, trong đó chú ý phân biệt rõ các thuật
ngữ tuy tương đồng hình thức Hán nhưng dị biệt về hiệu lực pháp lý; (2) đưa kiến
thức về cấu trúc vĩ mô bản án vào chương trình đào tạo biên dịch, phiên dịch
pháp lý, giúp dịch giả tránh các lỗi định hướng cấu trúc; (3) tăng cường nghiên
cứu đối chiếu ở cấp độ thể loại diễn ngôn (genre analysis) giữa tiếng Việt và
tiếng Hàn, đặc biệt cho các loại hình văn bản tư pháp khác như hợp đồng, phán
quyết trọng tài và điều lệ doanh nghiệp có yếu tố Việt - Hàn.
Nghiên
cứu này mới chỉ dừng ở việc phân tích đặc điểm ngôn ngữ bề mặt (surface
linguistic features) của bản án. Trong các nghiên cứu tiếp theo, chúng tôi sẽ
tiếp tục đi sâu vào phân tích diễn ngôn phê phán (CDA) để làm rõ hơn cơ chế
ngôn ngữ hóa quyền lực nhà nước trong văn bản tư pháp của cả hai nước. Đồng thời,
mở rộng ngữ liệu sang bản án thương mại quốc tế bởi vì ở đó có sự tiếp xúc và ảnh
hưởng lẫn nhau giữa hai hệ thống pháp lý diễn ra trực tiếp nhất.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tài liệu tiếng Việt
1. Nguyễn Ngọc Anh (2018), Nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ
pháp luật và dịch thuật ngữ pháp lý (qua Bộ luật Hình sự Trung Quốc và Bộ
luật Hình sự Việt Nam), Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học
2. Nguyễn Văn Khang (2014), Ngôn ngữ học xã hội, Nhà xuất
bản Giáo dục Việt Nam.
3. Nguyễn Thị Lệ (2011), “Từ ngữ trong án văn tiếng Việt hiện
nay: thực trạng và giải pháp”, Tạp chí Khoa học, Đại học Sư phạm thành
phố Hồ Chí Minh, số 32, tr. 154-162.
4. Trần
Thị Thùy Linh (2016), Nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt từ
bình diện phân tích diễn ngôn, Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học.
Tài liệu tiếng nước ngoài
5. Bhatia, V. K. (1993). Analysing Genre: Language Use in
Professional Settings. Longman.
6. Comrie, B. (1989). Language Universals and Linguistic
Typology (2nd ed.). University of Chicago Press.
7. Fisiak, J. (Ed.). (1981). Contrastive Linguistics and the
Language Teacher. Pergamon.
8. Gibbons, J. (2003). Forensic Linguistics: An Introduction
to Language in the Justice System. Blackwell.
9. Greenberg, J. H. (1963). Some universals of grammar with
particular reference to the order of meaningful elements. In J. H. Greenberg
(Ed.), Universals of Language (pp. 58-90). MIT Press.
10. Kurzon, D. (2003). Where Silence Sings: Narratives in Legal
Discourse. John Benjamins.
11. Lado, R. (1957). Linguistics Across Cultures. University of
Michigan Press.
12. Nida, E. A., & Taber, C. R. (1982). The Theory and
Practice of Translation. Brill.
13. Tiersma, P. M. (1999). Legal Language. University of
Chicago Press.
14. 김미령 (2019). 한국 형사판결문과 일본 형사판결문의 문체 대조 연구. 언어학, 27(3), 85-110.
15. 박철우 (2009). 법률 한자어의 어휘적 특성과 순화 방향. 한국어학, 42, 123-155.
16. 이상현 (2016). 형사 판결문의 종결어미 연구: 화행론적 접근. 한국언어문화, 59, 201–228.
17. 장소원 (2009). 법률 텍스트 문장의 문법성. 텍스트언어학, 27, 1–29.
18. 강현철 (2003). 법령용어의 순화와 정비에 관한 법언어학적 연구. 한국법제연구원.
19. 이순동 (2021). 법률 용어의 개선 – 특히 일본식 문체의 순화를 중심으로. 경북대학교 법학연구원 법학논고 제73집 (2021.04), 25–65.
NGỮ LIỆU KHẢO SÁT
1.
Các bản án của toà án
(2021–2026) tại hệ thống tra cứu: https://congbobanan.toaan.gov.vn/
2. 대법원 종합법률정보 [Tổng hợp thông tin pháp
lý Tòa án Tối cao Hàn Quốc]. (2021–2026). Hệ thống tra cứu phán quyết công
khai. https://glaw.scourt.go.kr
[1]
격식체 (Gyeoksik-che, thể
kính ngữ trang trọng) là một kiểu lời nói
trong hệ thống kính ngữ đối với người nghe của tiếng Hàn, được sử dụng trong
các tình huống mang tính công vụ, nghi lễ hoặc khi người nói muốn thể hiện sự lịch
sự, đồng thời duy trì khoảng cách giao tiếp nhất định với người nghe. Căn cứ
vào mức độ tôn kính, thể kính ngữ trang trọng này được chia thành 4 cấp độ: Thể
하십시오체 (hasipsio-che), thể 하오체 (hao-che), thể 하게체 (hage-che) và thể 해라체 (haera-che). Trong đó thể 해라체 (haera-che) sử dụng lối
nói ngang hàng, tạo cảm giác không mang tính thân mật, chủ yếu được dùng khi
giao tiếp với người có địa vị thấp hơn hoặc bạn bè. Đồng thời đây cũng là kiểu
diễn đạt được sử dụng rộng rãi trong các văn bản như sách báo, công trình
nghiên cứu khoa học… khi trình bày thông tin một cách khách quan, không hướng tới
một đối tượng giao tiếp cụ thể.