ĐỐI
CHIẾU TỪ CHUYỂN LOẠI TRONG TIẾNG VIỆT
VÀ
TIẾNG HÁN (CỔ VÀ HIỆN ĐẠI)
ĐỖ
PHƯƠNG LÂM
TS; Trường Đại học Hải Phòng
Email:
dolamdhhp@gmail.com; đt/zalo: 0376.619.619
TÓM TẮT
Bài viết tiến hành đối chiếu hiện tượng từ
chuyển loại (word class conversion) trong tiếng Việt và tiếng Hán ở
hai giai đoạn lịch sử: tiếng Hán cổ (văn ngôn) và tiếng Hán hiện đại (phổ thông
ngữ). Cả hai ngôn ngữ đều thuộc loại hình đơn lập (isolating languages),
tuy vậy cơ chế và đặc điểm từ chuyển loại giữa chúng lại có những điểm tương
đồng và khác biệt đáng chú ý, xuất phát từ những đặc trưng cú pháp, từ vựng học
và lịch sử phát triển khác nhau. Bài viết tập trung làm rõ bốn vấn đề cốt lõi:
(1) đặc điểm cơ chế từ chuyển loại trong tiếng Hán cổ, nơi chuyển loại theo ngữ
cảnh cú pháp đạt đến mức độ cao nhất; (2) sự biến đổi của cơ chế chuyển loại từ
tiếng Hán cổ sang tiếng Hán hiện đại dưới tác động của quá trình song tiết hóa
và phức hóa từ vựng; (3) đặc điểm từ chuyển loại trong tiếng Việt hiện đại; và
(4) những điểm tương đồng và khác biệt mang tính loại hình học giữa hai ngôn
ngữ. Nghiên cứu cho thấy rằng mặc dù cùng là ngôn ngữ đơn lập, tiếng Hán cổ và
tiếng Việt có những khác biệt đáng kể trong phạm vi, tần suất và phương thức
thực hiện từ chuyển loại, phản ánh những đặc trưng loại hình học riêng của mỗi
ngôn ngữ.
Từ khóa: từ
chuyển loại; tiếng Việt; tiếng Hán cổ; tiếng Hán hiện đại; ngôn ngữ đơn lập;
đối chiếu loại hình học; ngữ cảnh cú pháp; song tiết hóa.
ABSTRACT
This article conducts a contrastive
analysis of word class conversion in Vietnamese and Chinese across two
historical stages: Classical Chinese (wényán) and Modern Chinese
(Mandarin). Both languages belong to the isolating language type, yet their
mechanisms and characteristics of word class conversion exhibit noteworthy
similarities and differences stemming from their distinct syntactic, lexical,
and historical developmental features. The article addresses four core issues:
(1) the mechanisms of word class conversion in Classical Chinese, where
context-dependent conversion reached its most productive level; (2) the
evolution of conversion mechanisms from Classical to Modern Chinese under the
influence of disyllabification and lexical compounding; (3) the features of
word class conversion in Modern Vietnamese; and (4) typologically significant
similarities and differences between the two languages. The research
demonstrates that despite sharing the isolating language type, Classical
Chinese and Vietnamese differ considerably in scope, frequency, and mode of
word class conversion, reflecting the distinct typological characteristics of
each language.
Keywords: word class conversion; Vietnamese; Classical Chinese; Modern
Chinese; isolating language; typological comparison; syntactic context;
disyllabification.
1. Mở đầu
Từ
chuyển loại là hiện tượng
một từ vốn thuộc từ loại này có khả năng hoạt động như một từ loại khác trong
những ngữ cảnh nhất định. Đây là một trong những phương thức mở rộng vốn từ
vựng phổ biến và năng sản nhất trong lịch sử phát triển của nhiều ngôn ngữ tự
nhiên, đồng thời là một trong những vấn đề lý luận phức tạp và còn nhiều tranh
luận nhất của ngôn ngữ học hiện đại.
Trong các ngôn ngữ biến hình như tiếng
Anh, tiếng Pháp hay tiếng Nga, mỗi từ loại mang theo hệ thống hình vị biến tố
đặc trưng, do đó sự chuyển đổi từ loại thường kéo theo hoặc đòi hỏi sự biến đổi
hình thái học nhất định. Tuy nhiên, đối với các ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt
và tiếng Hán, nơi từ không biến đổi hình thức khi đảm nhận các chức năng ngữ
pháp khác nhau, bức tranh từ chuyển loại mang những đặc điểm riêng biệt và thú
vị hơn nhiều.
Tiếng Việt và tiếng Hán là hai ngôn ngữ
đơn lập điển hình, cùng thuộc khu vực ngôn ngữ Đông Nam Á và Đông Á, và chia sẻ
một số đặc trưng loại hình học cơ bản: không biến đổi hình thức từ, quan hệ ngữ
pháp chủ yếu được biểu thị qua trật tự từ và hư từ, ranh giới từ loại mở và
linh hoạt. Song hai ngôn ngữ lại có những lịch sử phát triển rất khác nhau, và
đặc biệt, tiếng Hán có sự phân kỳ rõ ràng giữa tiếng Hán cổ điển (văn ngôn, 文言) và tiếng Hán hiện đại (phổ thông ngữ,普通话), tạo nên một diễn biến lịch đại có giá
trị so sánh đặc biệt.
Việc đối chiếu từ chuyển loại giữa tiếng
Việt và tiếng Hán (cổ và hiện đại) vì thế có giá trị lý luận và thực tiễn trên
nhiều phương diện. Về mặt lý luận, đây là cơ hội để xác định những đặc điểm phổ
quát (universals) và những nét khu biệt loại hình (typological features) của
hiện tượng từ chuyển loại trong các ngôn ngữ đơn lập. Về mặt thực tiễn, kết quả
nghiên cứu có giá trị ứng dụng trong giảng dạy tiếng Việt và tiếng Hán như ngoại
ngữ, trong dịch thuật Hán - Việt, cũng như trong nghiên cứu từ vựng lịch sử
tiếng Việt, vốn có quan hệ mật thiết với tiếng Hán qua nhiều thế kỷ tiếp xúc.
2. Cơ sở lý
thuyết
2.1. Khái
niệm từ chuyển loại trong ngôn ngữ học
Khái niệm từ chuyển loại (conversion)
được tiếp cận từ nhiều góc độ lý thuyết khác nhau trong ngôn ngữ học hiện đại.
Marchand (1960) định nghĩa “conversion” là "a word-formative process by which a word is made
to function as a different part of speech without the addition of any derivational
morpheme" (quá trình cấu tạo từ nhờ đó một từ được chuyển sang chức
năng của một từ loại khác mà không thêm hình vị phái sinh nào). Định nghĩa này,
được xây dựng chủ yếu dựa trên tiếng Anh, nhấn mạnh tiêu chí không thay đổi
hình thức ngữ âm của từ khi chuyển loại.
Trong truyền thống ngôn ngữ học Trung
Quốc, hiện tượng này được gọi là 词类活用 (cí lèi huó yòng, từ loại linh dụng) hoặc 兼类 (jiān lèi, kiêm loại), tùy theo quan niệm
lý thuyết về tính ổn định của từ loại. Những nhà ngôn ngữ học như Vương Lực
(1984) và Lã Thúc Tương (1979) đã có những tranh luận sâu sắc về việc liệu một
đơn vị từ vựng có thể đồng thời thuộc nhiều từ loại (kiêm loại) hay chỉ chuyển
loại tạm thời trong ngữ cảnh (từ loại linh dụng). Sự tranh luận này phản ánh
một vấn đề lý luận căn bản về bản chất từ loại trong các ngôn ngữ đơn lập.
Trong Việt ngữ học, Nguyễn Tài Cẩn (1975),
Đinh Văn Đức (2001) và Nguyễn Văn Tu (1978) đều ghi nhận hiện tượng từ chuyển
loại như một đặc điểm của từ vựng tiếng Việt, nhưng phân tích cụ thể còn khác
nhau về phạm vi, tiêu chí và cơ chế. Đỗ Phương Lâm (2014, 2015, 2026) trong các
bài viết và chuyên khảo về từ chuyển loại tiếng Việt đề xuất một hệ thống phân
loại có tính hệ thống hơn, phân biệt chuyển loại lâm thời và chuyển loại cố
định, đồng thời xác lập các tiêu chí nhận diện dựa trên tính hệ thống và khả
năng dự đoán của cơ chế chuyển loại.
Lieber (2004: 48) trong khung lý thuyết Lexical
Semantic Framework lưu ý rằng từ chuyển loại không đơn thuần là sự thay đổi
phạm trù cú pháp mà luôn kéo theo sự tái cấu trúc ngữ nghĩa: từ chuyển loại
thừa kế một phần ngữ nghĩa cốt lõi của từ gốc và tái tổ chức lại trong khuôn
khổ ngữ nghĩa của từ loại mới. Nguyên tắc thừa kế ngữ nghĩa này mang tính phổ
quát, có giá trị đối với cả tiếng Việt lẫn tiếng Hán.
2.2. Đặc
trưng loại hình học của tiếng Việt và tiếng Hán
Tiếng Việt và tiếng Hán (cổ đại và hiện
đại) đều thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập (isolating languages), với các đặc
trưng loại hình học cơ bản là: (1) từ không biến đổi hình thức trong bất kỳ môi
trường ngữ pháp nào; (2) quan hệ ngữ pháp được thể hiện chủ yếu qua trật tự từ
và hư từ; (3) ranh giới âm tiết và ranh giới từ phần lớn trùng nhau (đặc điểm
đơn âm tiết). Đây là cơ sở loại hình học chung tạo điều kiện cho sự phát triển
mạnh mẽ của hiện tượng từ chuyển loại trong cả hai ngôn ngữ.
Tuy nhiên, giữa hai ngôn ngữ cũng tồn tại
những khác biệt loại hình học quan trọng. Tiếng Hán cổ có tính đơn âm tiết
triệt để hơn tiếng Việt: hầu hết các từ vị là đơn âm tiết, và do đó tất cả các
từ đều có thể hoạt động linh hoạt hơn ở bất kỳ vị trí cú pháp nào. Tiếng Việt,
dù cũng có tính đơn âm tiết cao, có một bộ phận từ vựng song tiết và đa tiết
đáng kể, và hệ thống từ loại của tiếng Việt cũng có những đặc trưng cú pháp
phân biệt rõ hơn một số từ loại với nhau (chẳng hạn, phó từ mức độ rất chỉ đứng
trước tính từ và trạng từ, không đứng trước danh từ hay động từ thuần túy).
Tiếng Hán hiện đại (phổ thông ngữ), so với
tiếng Hán cổ, đã trải qua một quá trình song tiết hóa (disyllabification) mạnh
mẽ: đại đa số từ vựng hiện đại là song tiết (两音节词, liǎng yīnjié cí). Quá trình này,
như Lã Thúc Tương (1979) và Norman (1988) đã phân tích kỹ, có ảnh hưởng sâu sắc
đến cơ chế từ chuyển loại, làm giảm đáng kể mức độ linh hoạt từ loại so với
tiếng Hán cổ.
3. Từ chuyển
loại trong tiếng Hán cổ
3.1. Đặc
trưng hình thái cú pháp và nền tảng của từ chuyển loại
Tiếng Hán cổ (văn ngôn, 文言, thịnh hành từ thời Tiên Tần cho đến thế
kỷ XIX) là ngôn ngữ đơn lập đơn âm tiết điển hình nhất trong lịch sử nhân loại.
Mỗi chữ (字, zì)
thường tương ứng với một âm tiết và một hình vị từ vựng. Do hoàn toàn vắng mặt
hình thái biến tố, vị trí của từ trong câu và quan hệ cú pháp của nó với các từ
xung quanh là phương tiện duy nhất xác định chức năng ngữ pháp và từ loại của
từ trong ngữ cảnh cụ thể. Đây chính là điều kiện cần thiết và đủ cho sự phát
triển mạnh mẽ của hiện tượng từ chuyển loại trong tiếng Hán cổ.
Vương Lực (1984) trong công trình kinh
điển Hán ngữ ngữ pháp sử (汉语语法史, Hànyǔ yǔfǎ
shǐ) nhận định rằng trong tiếng Hán cổ, "ranh giới giữa các từ loại về
cơ bản là ranh giới chức năng, không phải ranh giới hình thức". Quan điểm
này hàm ý rằng hiện tượng mà chúng ta gọi là "từ chuyển loại" trong
tiếng Hán cổ thực chất là biểu hiện bình thường của đặc tính linh hoạt
(flexibility) của từ loại trong loại hình đơn lập: cùng một chữ có thể đảm nhận
nhiều chức năng từ loại khác nhau tùy thuộc vào vị trí cú pháp và ngữ cảnh của
nó trong câu.
Lã Thúc Tương (1979) trong Ngữ pháp
phân tích (语法分析, Yǔfǎ fēnxī)
tiếp cận vấn đề từ góc độ phân biệt giữa kiêm loại (兼类, jiān lèi, một từ đồng thời thuộc
nhiều từ loại trong từ vựng) và từ loại linh dụng (词类活用, cí lèi huó yòng, từ tạm thời sử
dụng theo chức năng của từ loại khác trong một ngữ cảnh cụ thể). Sự phân biệt
này có ý nghĩa lý luận quan trọng: kiêm loại phản ánh đặc tính từ vựng học của
từ, trong khi từ loại linh dụng phản ánh quá trình cú pháp học lâm thời.
3.2. Các
hướng chuyển loại phổ biến trong tiếng Hán cổ
3.2.1. Chuyển loại danh từ
thành động từ (N > V)
là hướng chuyển loại năng sản nhất trong tiếng Hán cổ. Vương Lực (1984: 132)
phân tích hàng trăm ví dụ từ các văn bản Tiên Tần và chỉ ra một số mô hình ngữ
nghĩa phổ biến nhất. Kiểu thứ nhất là danh từ chỉ người chuyển thành động từ
mang nghĩa "hành động như": 王 (vương: vua N) dùng như
V trong "王天下" (vương thiên hạ) nghĩa là "làm vua
thiên hạ, trị thiên hạ"; 师 (sư:
thầy giáo N) dùng như V trong "吾师道也" (Ngô sư đạo dã:
ta theo đạo làm thầy). Kiểu thứ hai là danh từ chỉ công cụ hoặc phương tiện
chuyển thành động từ mang nghĩa "sử dụng/dùng": 杖 (trượng:
cây gậy N) > 杖策 (trượng sách: nghĩa là "chống gậy mà
đi"; 刃 (nhận, lưỡi dao N) > 刃人 (nhận
nhân) nghĩa là "đâm người" “giết người bằng dao”.
Ngoài các kiểu chuyển loại thông thường
trên, danh từ trong tiếng Hán cổ còn có hai cách dùng đặc biệt quan trọng là sử động dụng pháp (使動用法) và ý động dụng pháp
(意動用法). Hai khái
niệm này được nêu ra lần đầu vào năm 1922 trong Quốc văn pháp thảo sáng (國文法草創) của Trần Thừa Trạch (陳承澤) và được
giới nghiên cứu ngữ pháp Trung Quốc nhanh chóng công nhận. Thực chất, sử động và ý động là sự chuyển loại (dùng linh hoạt) của danh từ, tính từ và
động từ tác động vào một tân ngữ kế sau chúng. Sử động (tương tự causative
form trong tiếng Anh) ngụ ý “khiến cho ai/cái gì trở nên thế nào/ra sao”; ý động là sự chuyển loại biến danh từ
hay tính từ thành động từ, tác động vào tân ngữ, ngụ ý “xem nó là gì/như thế
nào” theo nhận định chủ quan của chủ ngữ.
Danh từ chuyển loại thành động từ theo sử động dụng pháp được minh họa qua các
ví dụ sau. Danh từ 將 (tướng: tướng quân N) chuyển loại thành
động từ (làm tướng, phong làm tướng) trong câu: 齊威王欲將孫臏 (Tề Uy vương dục tướng Tôn Tẫn: Vua Uy nước Tề muốn phong Tôn Tẫn làm tướng). Danh từ 生 (sinh: sự sống N) và
danh từ 肉 (nhục: thịt N) đều chuyển loại thành động
từ sử động trong câu: 先生之恩,生死而肉骨也 (Tiên sinh chi ân, sinh tử
nhi nhục cốt dã: Ân đức của ngài quả là làm cho kẻ chết sống lại và làm cho xương khô được bồi đắp thịt trở lại), trong đó 生 mang nghĩa “làm cho sống lại” và 肉 mang nghĩa “bồi đắp thịt cho”.
Danh từ chuyển loại thành động từ theo ý động dụng pháp được minh họa qua ví dụ
điển hình: danh từ 客 (khách: người khách N) chuyển loại thành
động từ (đối đãi như khách, xem là khách) trong câu: 孟嘗君客我 (Mạnh Thường Quân khách ngã: Mạnh Thường Quân xem ta là khách). Khác
với sử động, ý động của danh từ mang tính chủ quan: cấu trúc “danh từ (dùng như
động từ) + tân ngữ” ngụ ý “xem tân ngữ là cái gì [danh từ]” theo cách nhìn nhận
của chủ ngữ, không nhất thiết phản ánh thực tế khách quan.
Đặc biệt thú vị là hiện tượng danh từ chỉ
địa điểm chuyển thành động từ phương hướng (locative-to-verb conversion):
东
(đông: phương đông N)
> "向东行" (hướng đông hành: đi về phía đông) và trong những ngữ
cảnh tự do hơn: "东望" (đông vọng) nghĩa là
"nhìn về phía đông", trong đó 东 đóng vai trò trạng ngữ phương hướng.
Cơ chế này tương tự với hiện tượng danh từ địa điểm chuyển thành trạng ngữ
trong tiếng Việt ("anh ấy ra Bắc" = đi về phía Bắc), nhưng phổ biến
và hệ thống hơn nhiều trong tiếng Hán cổ.
3.2.2. Chuyển loại tính từ
thành động từ (Adj >
V) cũng rất phổ biến trong tiếng Hán cổ. Hướng chuyển loại này thường tạo ra
hai kiểu động từ khác nhau: kiểu khởi phát và kiểu sai khiến. Kiểu khởi phát (inchoative) biểu thị "trở nên có thuộc
tính X": 富 (phú, giàu Adj) > "富国" (phú quốc) nghĩa là
"làm cho đất nước giàu mạnh". Chuyển loại tính từ thành danh từ (Adj
> N) cũng tương tự: 弱 (nhược: yếu
Adj),强 (cường,
mạnh Adj) > "以弱胜强" (dĩ nhược thắng cường) nghĩa là "lấy yếu thắng
mạnh", trong đó 弱 và 强 đóng vai trò danh từ “kẻ yếu” và "kẻ mạnh". Kiểu sai khiến (causative) biểu thị "làm cho có thuộc tính
X": 正 (chính: thẳng, chính Adj) > "正名" (chính danh trong học thuyết
Không Tử nghĩa là "làm cho danh phận ngay thẳng, chính danh". Pan
(2002) lưu ý rằng sự phân biệt giữa hai kiểu inchoative và causative
trong chuyển loại tính từ tiếng Hán cổ phụ thuộc vào cấu trúc câu và mối quan
hệ tác động giữa các tham tố.
Bên cạnh đó, tính từ chuyển loại
thành động từ với cách dùng “sử động”: 富貴 (phú quý: giàu sang)
chuyển loại thành động từ (làm cho giàu sang) trong câu: 能富貴將軍者上也 (Năng phú quý
tướng quân giả, thượng dã: Người có thể làm cho tướng quân giàu sang chính là
hoàng thượng đó.) Tính từ chuyển loại thành động từ với cách dùng “ý động”: 異 (dị: khác lạ) chuyển loại
thành động từ (thấy cái gì lạ lùng đáng kinh ngạc) trong câu: 漁人甚異之 (Ngư nhân thậm dị
chi: Ông
chài rất kinh ngạc về nó.) Tính từ 小 (tiểu: nhỏ) chuyển loại thành động từ ý
động (thấy cái gì nhỏ bé) trong câu: 孔子登東山而小魯,登泰山而小天下 (Khổng Tử đăng Đông sơn nhi tiểu
Lỗ, đăng Thái sơn nhi tiểu thiên hạ: Khổng Tử lên núi Đông thì thấy nước Lỗ
nhỏ bé, lên núi Thái thì thấy thiên hạ nhỏ bé); tính từ lục 綠 (lục: xanh lá
cây) trở thành động từ (làm cho xanh) trong câu: 春風又綠江南岸 (Xuân phong hựu lục giang nam ngạn. (Gió xuân khiến cho bờ
sông phía nam thêm xanh.); tính từ 弱 (nhược: yếu) trở thành động từ (làm cho yếu) trong câu: 諸侯恐懼會盟而謀弱秦 (Chư hầu khủng cụ, hội minh nhi mưu nhược
Tần: Các nước chư hầu sợ hãi, bèn hợp lại, liên minh mưu tính làm suy yếu
nước Tần.)
Cần lưu ý rằng tính từ được dùng
theo sử động hay ý động tùy thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh; sự phân biệt này khá
tinh tế vì cấu trúc của cả hai đều là “tính từ (dùng như động từ) + tân ngữ”.
Nói chung, với sử động dụng pháp, tính từ tác động vào tân ngữ khiến nó trở nên
như thế nào (khách quan); còn ý động dụng pháp ngụ ý một sự nhận định chủ quan
của chủ ngữ đối với tân ngữ. Dưới đây, chúng tôi phân tích một số trường hợp:
a) 遠 viễn + tân ngữ. (a) Theo sử động dụng
pháp là “cách xa ra, tránh xa ra”. Ví dụ: 敬鬼神而遠之 (Kính quỷ thần nhi viễn chi: Kính quỷ thần nhưng cách xa họ ra); (b)
Theo ý động dụng pháp là “nhận thấy xa xôi”. Ví dụ: 魯弱晉而遠吳 (Lỗ nhược Tấn nhi viễn Ngô: Nước Lỗ thấy nước Tấn
là suy yếu và thấy nước Ngô là ở xa.)
b) 美 mỹ + tân ngữ. (a) Theo sử động dụng
pháp là “làm cho tốt đẹp”.
Ví dụ: 君子之學也以美其身 (quân tử chi học dã dĩ mỹ kỳ thân: cái học của người quân tử là để
làm cho bản thân mình trở nên tốt đẹp.) (b) Theo ý động dụng pháp là “xem là
tốt đẹp”. Ví dụ: 吾妻之美我者私我也; 吾妾之美我者畏我也; 客之美我者欲有求于我也 (Ngô thê chi mỹ ngã giả, tư ngã dã; ngô thiếp chi mỹ ngã giả, úy ngã dã; khách chi mỹ ngã giả, dục hữu cầu vu ngã dã: Vợ ta xem ta là tốt đẹp,
ấy là lòng riêng tư đối với ta; thiếp ta xem ta là tốt đẹp, ấy là vì sợ ta;
khách xem ta là tốt đẹp, ấy là muốn cầu cạnh ở ta.)
3.2.3. Chuyển loại động từ
thành danh từ (V > N)
trong tiếng Hán cổ đặc biệt phong phú và có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành từ
vựng tiếng Hán hiện đại. Huang & Liao (2002) trong A Reference Grammar
of Chinese (Ngữ pháp tiếng Trung
tham chiếu) phân tích các cơ chế danh từ hóa chính: (1) danh từ hóa
bằng trợ từ 所 (sở),
tạo danh từ biểu thị đối tượng của hành động: 所见 (sở kiến) = "điều/cái mà ta
thấy" (từ 见, kiến thấy, nhìn thấy); 所闻 (sở văn) = "điều nghe
được", 所學 (sở học)
= "kiến thức", sở trường 所長,
sở đoản 所短…; và (2) danh từ hóa bằng trợ từ 之 (chi) khi biến cú làm một thành tố
danh từ tính trong câu.
3.3. Cơ chế
cú pháp nhận diện từ chuyển loại trong tiếng Hán cổ
Do không có hình thái biến tố, cú pháp học
là phương tiện duy nhất để nhận diện chức năng từ loại của một từ trong tiếng
Hán cổ. Pulleyblank (1995) trong Outline
of Classical Chinese Grammar (Phác thảo ngữ pháp Hán cổ) hệ thống
hóa các tiêu chí cú pháp nhận diện từ loại theo vị trí trong câu. Cụ thể, một
từ đứng trước trực tiếp một danh từ và có quan hệ bổ nghĩa với danh từ đó thì
đang đảm nhiệm chức năng tính từ; một từ đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ thì
đang đảm nhiệm chức năng động từ; một từ đứng đầu câu hoặc sau 是 (shì) có thể đang đảm nhiệm chức năng danh
từ.
Sự chuyển loại từ linh hoạt trong tiếng
Hán cổ đạt đến mức độ mà Pulleyblank (1995: 12) gọi là "syntactic
determination of word class": từ loại của một từ thực sự được xác
định (không chỉ được nhận diện) bởi vị trí cú pháp của nó. Điều này
khác về bản chất so với quan điểm cho rằng các từ có từ loại cố định nhưng đôi
khi được dùng ở từ loại khác một cách bất thường. Norman (1988: 117) trong Chinese
(Tiếng Hán) ủng hộ quan điểm của
Pulleyblank và nhấn mạnh rằng trong tiếng Hán cổ, sự linh hoạt từ loại là
nguyên tắc, không phải ngoại lệ.
4. Từ chuyển
loại trong tiếng Hán hiện đại
4.1. Quá
trình song tiết hóa và ảnh hưởng đến từ chuyển loại
Quá trình song tiết hóa (双音节化, shuāng yīnjié huà) là một trong
những biến đổi lớn nhất của tiếng Hán từ cổ đại đến hiện đại. Lã Thúc Tương
(1979: 68) ghi nhận rằng trong tiếng Hán hiện đại, hơn 80% từ vựng thông dụng
là song tiết, so với tiếng Hán cổ điển, nơi từ đơn tiết chiếm đại đa số. Sự
chuyển dịch này không đơn thuần là thay đổi về số lượng âm tiết mà còn phản ánh
sự thay đổi sâu sắc trong cấu trúc từ vựng học và ngữ pháp học của ngôn ngữ.
Hậu quả trực tiếp của quá trình song tiết
hóa đối với từ chuyển loại là: các chữ đơn tiết vốn linh hoạt trong tiếng Hán
cổ nay được "ghép đôi" thành từ song tiết có cấu trúc nội tại cố định
hơn, và từ loại của chúng do đó được xác định rõ hơn. Chẳng hạn, chữ 美 (mĩ:
đẹp) trong tiếng Hán cổ có thể linh hoạt đóng vai trò tính từ, động từ
(inchoative "trở nên đẹp") hoặc danh từ ("cái đẹp, điều tốt
đẹp"). Trong tiếng Hán hiện đại, 美 thường xuất hiện trong các từ song tiết
có chức năng từ loại xác định: 美丽 (měilì, xinh đẹp - tính từ), 爱美 (ài měi, yêu cái đẹp - động từ ghép), 美感 (měigǎn, cảm giác đẹp - danh từ).
Norman (1988: 163) nhận xét rằng song tiết
hóa là "the most dramatic change in Chinese lexical history"
và coi đây là phản ứng của ngôn ngữ trước áp lực gia tăng của các từ đồng âm
(homophony) do sự đơn giản hóa hệ thống thanh điệu và âm vị học qua các thời
đại. Khi các từ đơn tiết không còn đủ phân biệt nghĩa, ngôn ngữ buộc phải tạo
ra các từ ghép song tiết để tránh nhập nhằng. Hệ quả phụ của quá trình này là
sự giảm bớt năng suất của từ chuyển loại so với tiếng Hán cổ.
4.2. Phạm
vi và đặc điểm từ chuyển loại trong tiếng Hán hiện đại
Mặc dù thu hẹp hơn so với tiếng Hán cổ, từ
chuyển loại trong tiếng Hán hiện đại vẫn là một hiện tượng năng sản và đã thu
hút sự quan tâm của nhiều nhà ngôn ngữ học. Huang & Liao (2002) trong A
Reference Grammar of Chinese (Ngữ
pháp tham chiếu tiếng Hán) phân loại từ chuyển loại tiếng Hán hiện
đại theo hai loại cơ bản: (1) kiêm loại từ (兼类词, jiān lèi cí), tức là từ thực sự
thuộc nhiều từ loại trong hệ thống từ vựng; và (2) từ loại lâm thời, tức
là từ chuyển loại trong ngữ cảnh cụ thể. Ranh giới giữa hai loại này thường
không rõ ràng và là nguồn gốc của nhiều tranh luận trong văn phạm học tiếng Hán
hiện đại.
Một trong những hướng chuyển loại phổ biến
nhất trong tiếng Hán hiện đại là chuyển loại danh từ thành động từ hay tính từ
theo ngữ cảnh (N > V/Adj). Pan (2002) trong Functional Categories in
Chinese (Các phạm trù chức năng trong tiếng Hán)
dẫn ra hàng loạt ví dụ: 网络 (wǎngluò, mạng lưới, internet N) > 网络时代 (wǎngluò shídài, thời đại mạng,
trong đó 网络 đóng vai trò
tính từ bổ nghĩa cho 时代); 手机 (shǒujī,
điện thoại di động N) > 手机购物 (shǒujī gòuwù, mua sắm qua điện thoại di động, trong đó 手机 đóng vai trò tính từ bổ nghĩa). Xu hướng
danh từ bổ nghĩa cho danh từ không dùng 的 (de) này rất phổ biến trong tiếng Hán hiện
đại, và ranh giới giữa danh từ bổ nghĩa và tính từ trong những trường hợp này
là một vấn đề lý luận còn mở.
Chuyển loại theo hướng tính từ thành động
từ (Adj > V) trong tiếng Hán hiện đại vẫn khá phổ biến, đặc biệt là xu hướng
tính từ hoạt động như động từ không cần thêm hư từ nào. Ví dụ: 他病了 (tā bìng le, anh ấy ốm rồi, trong đó 病 bìng = ốm, đau, vốn là tính từ nhưng ở đây
đóng vai trò động từ với trợ từ thời thái 了 le); 雨大了 (yǔ dà le, mưa to rồi, trong đó 大 dà = to, lớn, tính từ, hoạt động như động
từ trạng thái). Cơ chế này khá gần với đặc điểm của tiếng Việt, nơi ranh giới
giữa tính từ và động từ trạng thái cũng thường mờ nhạt.
Đặc điểm đáng chú ý nhất của từ chuyển
loại trong tiếng Hán hiện đại, so với tiếng Hán cổ, là sự xuất hiện của hiện
tượng chuyển loại bằng phụ tố hóa (affixation) dù còn hạn chế. Một số
hậu tố danh từ hóa đã hình thành trong tiếng Hán hiện đại: hậu tố 者 (zhě, người) tạo danh từ hành thể
từ động từ: 学习者 (xuéxízhě,
người học); hậu tố 化 (huà) tạo động từ từ tính từ hoặc danh từ: 现代化 (xiàndàihuà, hiện đại hóa), 数字化 (shùzìhuà, số hóa). Sự xuất hiện
của các phụ tố này, dù còn rất ít và không hệ thống như trong các ngôn ngữ biến
hình, là dấu hiệu cho thấy tiếng Hán hiện đại đang hướng đến một mức độ tường
minh hóa hình thức (formal explicitness) cao hơn trong việc đánh dấu từ loại.
5. Từ chuyển
loại trong tiếng Việt hiện đại
5.1. Cơ chế
và đặc trưng của từ chuyển loại tiếng Việt
Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập có thanh
điệu (tonal isolating language), với hệ thống sáu thanh điệu và cấu trúc từ
vựng phong phú gồm từ đơn tiết, song tiết và đa tiết. Giống như tiếng Hán,
tiếng Việt không có hình thái biến tố, do đó cơ chế từ chuyển loại chủ yếu dựa
trên ngữ cảnh cú pháp. Tuy nhiên, tiếng Việt có một số đặc điểm ngữ pháp khiến
phạm vi và cơ chế từ chuyển loại có những nét đặc thù so với tiếng Hán.
Đinh Văn Đức (2001: 45) chỉ ra rằng trong
tiếng Việt, các từ loại có thể được nhận diện qua các tiêu chí: (1) khả năng
kết hợp với các từ ngữ pháp đặc trưng (phó từ mức độ rất, đã, sẽ, đang..., các
từ chỉ số lượng một, hai, các, những...); (2) khả năng phân bổ trong câu; và
(3) khả năng làm trung tâm của các cụm từ đặc trưng. Chính vì các tiêu chí này,
từ chuyển loại trong tiếng Việt thường kéo theo sự thay đổi về khả năng kết hợp
với các từ ngữ pháp: khi một danh từ chuyển sang chức năng tính từ, nó có thể
kết hợp được với rất, rất... không theo ngữ cảnh.
Hướng chuyển loại danh từ thành động từ (N
> V) là phổ biến nhất trong tiếng Việt. Nguyễn Tài Cẩn (1975: 78) dẫn ra các
ví dụ tiêu biểu: cày (danh từ: cái cày) > cày đất (động từ:
hành động dùng cày); cuốc (danh từ: cái cuốc) > cuốc đất (động
từ: hành động dùng cuốc); dao (danh từ: con dao) > dao người ta
(trong thành ngữ/khẩu ngữ mang nghĩa "chém", hiếm gặp). Đỗ Phương Lâm
(2026) mở rộng danh sách này với các ví dụ hiện đại hơn: email (danh từ)
> email cho tôi đi (động từ: gửi email); google (danh từ) >
google thử xem (động từ: tìm kiếm bằng Google). Xu hướng tên thương hiệu
và tên công nghệ chuyển thành động từ này rất năng sản trong tiếng Việt đương
đại, song song với xu hướng tương tự trong tiếng Anh và tiếng Hán.
Chuyển loại động từ thành danh từ (V >
N) trong tiếng Việt thể hiện qua nhiều cơ chế. Cơ chế thứ nhất là danh từ hóa
hoàn toàn, khi một từ vốn là động từ được cố định hóa thành danh từ trong từ
điển: chạy (V) > cuộc chạy, buổi chạy; ăn (V)
> bữa ăn, cái ăn. Cơ chế thứ hai là danh từ hóa bằng hư từ đặc
trưng: từ việc và sự đứng trước động từ tạo danh từ trừu tượng
biểu thị quá trình: việc học, sự học, việc làm, sự phát
triển. Đây là cơ chế đặc trưng của tiếng Việt không có tương đương trực
tiếp trong tiếng Hán (dù tiếng Hán có các cơ chế danh từ hóa riêng như đã phân
tích ở trên).
Hướng chuyển loại tính từ thành danh từ
(Adj > N) trong tiếng Việt cũng rất phổ biến. Ủy ban Khoa học xã hội (1983:
112) dẫn nhiều ví dụ: tốt (Adj) > người tốt với cái tốt
trong con người (N trừu tượng); đẹp (Adj) > cái đẹp (N
triết học, thẩm mỹ học); giỏi (Adj) > người giỏi. Đỗ Hữu Châu
(1986: 156) lưu ý rằng trong tiếng Việt, hư từ cái đứng trước tính từ
tạo nên danh từ trừu tượng là một cơ chế danh từ hóa đặc trưng, tương tự như cơ
chế dùng mạo từ xác định trong tiếng Pháp (le rouge, le beau), nhưng phạm vi sử
dụng hẹp hơn và mang tính ngữ cảnh cao hơn.
5.2. Các
yếu tố hạn chế từ chuyển loại trong tiếng Việt
Mặc dù từ chuyển loại trong tiếng Việt
không bị ràng buộc bởi hình thái biến tố như trong các ngôn ngữ biến hình, nó
vẫn chịu sự chi phối của một số yếu tố hạn chế quan trọng. Yếu tố thứ nhất là
khả năng kết hợp từ pháp: một từ khi chuyển loại phải đồng thời thay đổi khả
năng kết hợp từ pháp của mình. Ví dụ, danh từ “thơ” hay “Việt Nam” thông thường không kết hợp được với phó từ mức độ rất, nhưng khi chuyển sang chức năng
tính từ trong ngữ cảnh ẩn dụ ("rất
thơ”, “rất Việt Nam”), nó vẫn
không hoàn toàn kết hợp được với rất một cách tự do, điều này cho thấy giới hạn
của sự chuyển loại.
Yếu tố thứ hai là ràng buộc ngữ nghĩa:
Nguyễn Văn Tu (1978: 123) chỉ ra rằng từ chuyển loại trong tiếng Việt, cũng như
trong các ngôn ngữ khác, không tùy tiện mà phải tuân theo các quan hệ ngữ nghĩa
có thể dự đoán được: danh từ chỉ công cụ chuyển thành động từ biểu thị hành
động sử dụng công cụ đó; tính từ chuyển thành danh từ biểu thị thuộc tính hoặc
chủ thể mang thuộc tính đó; động từ chuyển thành danh từ biểu thị sự kiện hoặc
kết quả của hành động. Đây là những quan hệ ngữ nghĩa phổ quát, hoàn toàn tương
ứng với các mô hình chuyển loại trong tiếng Hán cổ và tiếng Anh.
6. Phân tích
đối chiếu và nhận xét loại hình học
6.1. Điểm
tương đồng giữa tiếng Việt và tiếng Hán trong từ chuyển loại
Tương đồng loại hình học cơ bản nhất giữa
tiếng Việt và tiếng Hán (cả cổ và hiện đại) trong từ chuyển loại là cơ chế ngữ
cảnh cú pháp (syntactic context mechanism): cả hai ngôn ngữ đều thực hiện từ
chuyển loại chủ yếu thông qua vị trí cú pháp và môi trường kết hợp của từ,
không qua biến đổi hình thức. Đây là đặc điểm phổ quát của các ngôn ngữ đơn
lập, phân biệt chúng căn bản với các ngôn ngữ biến hình.
Tương đồng thứ hai là các hướng chuyển
loại chính và các mô hình ngữ nghĩa tương ứng. Trong cả tiếng Việt lẫn tiếng
Hán, hướng danh từ > động từ và tính từ > danh từ là những hướng năng sản
nhất; các mô hình ngữ nghĩa như "sử dụng vật được nêu trong danh từ",
"làm cho có thuộc tính được nêu trong tính từ", "thuộc tính trở
thành thực thể trừu tượng" đều xuất hiện ở cả hai ngôn ngữ. Điều này phản
ánh sự tương đồng nhận thức học sâu xa: con người ý niệm hóa sự vật và hành
động theo những cách thức tương đương nhau bất kể ngôn ngữ mẹ đẻ.
Tương đồng thứ ba là nguyên tắc thừa kế
ngữ nghĩa (semantic inheritance) trong từ chuyển loại. Lieber (2004) đề
xuất nguyên tắc này dựa chủ yếu trên tiếng Anh, nhưng phân tích của chúng tôi
cho thấy nguyên tắc này hoàn toàn áp dụng được cho cả tiếng Việt và tiếng Hán:
từ chuyển loại trong cả hai ngôn ngữ đều bảo toàn nhân tố ngữ nghĩa cốt lõi của
từ gốc và tái cấu trúc nó trong khuôn khổ ngữ nghĩa mới của từ loại đích.
6.2. Điểm
khác biệt giữa tiếng Việt và tiếng Hán trong từ chuyển loại
Khác biệt nổi bật nhất nằm ở phạm vi và
tần suất của từ chuyển loại. Tiếng Hán cổ có phạm vi từ chuyển loại rộng nhất
trong số các ngôn ngữ đơn lập được nghiên cứu: hầu như bất kỳ từ nào cũng có
khả năng hoạt động ở bất kỳ từ loại nào tùy theo ngữ cảnh cú pháp, và điều này
được xem là chuẩn mực ngữ pháp, không phải ngoại lệ. Ngược lại, trong tiếng
Việt hiện đại, từ chuyển loại tuy phổ biến nhưng không có tính hệ thống và phổ
quát tuyệt đối như trong tiếng Hán cổ: không phải từ nào cũng có thể chuyển
loại tự do, và những trường hợp chuyển loại bất thường thường tạo ra hiệu ứng
phong cách (thi ca, khẩu ngữ, sáng tạo văn học) thay vì là ngôn ngữ học thuật
bình thường.
Tiếng Hán hiện đại, với sự phát triển mạnh
mẽ của cấu trúc từ ghép song tiết, có xu hướng hạn chế từ chuyển loại ở cấp độ
từ đơn và thay vào đó phát triển từ ghép đặc trưng từ loại. Ngược lại, tiếng
Việt vẫn duy trì năng suất từ chuyển loại ở cấp độ từ đơn tiết và song tiết,
nhưng phát triển thêm cơ chế đặc trưng là dùng hư từ tiền trí danh từ (việc,
sự, cái) để tường minh hóa việc chuyển loại. Đây là một cơ chế trung gian giữa
chuyển loại không đánh dấu (tiếng Hán cổ) và phái sinh tường minh bằng hậu tố
(tiếng Anh, tiếng Pháp).
Một khác biệt quan trọng nữa là vai trò
của thanh điệu. Tiếng Việt có sáu thanh điệu và thanh điệu là yếu tố phân biệt
nghĩa hoàn toàn ổn định. Trong lịch sử tiếng Việt, không tồn tại cơ chế thay
đổi thanh điệu để đánh dấu sự chuyển loại (khác với tiếng Anh, nơi vị trí trọng
âm có thể phân biệt danh từ và động từ trong một số cặp từ). Trong tiếng Hán
cổ, tuy cũng có hệ thống thanh điệu, nhưng không có bằng chứng về việc dùng
thay đổi thanh điệu như một cơ chế đánh dấu chuyển loại có hệ thống.
6.3. Sơ đồ
đối chiếu tổng quát
Dựa trên phân tích ở các mục trên, có thể
hệ thống hóa những điểm tương đồng và khác biệt chính giữa ba hệ thống đã khảo
sát như sau. Về cơ chế thực hiện, cả tiếng Hán cổ, tiếng Hán hiện đại lẫn tiếng
Việt đều thực hiện từ chuyển loại qua ngữ cảnh cú pháp là cơ chế chủ đạo; tiếng
Việt và tiếng Hán hiện đại bổ sung thêm cơ chế hư từ hóa (tiếng Việt: việc, sự,
cái; tiếng Hán: 所 suǒ, 化 huà); tiếng Hán hiện đại bắt đầu phát
triển phụ tố hóa hạn chế (者 zhě, 化 huà)
nhưng chưa đạt mức độ hệ thống như các ngôn ngữ biến hình.
Về phạm vi và tần suất, tiếng Hán cổ có
phạm vi rộng nhất và tần suất cao nhất; tiếng Việt hiện đại có phạm vi trung
bình và tần suất nhất định; tiếng Hán hiện đại có phạm vi hẹp hơn tiếng Hán cổ
do sự phát triển của cấu trúc từ ghép song tiết. Về ranh giới từ loại, cả ba hệ
thống đều có ranh giới từ loại mở và linh hoạt hơn so với các ngôn ngữ biến hình;
tiếng Hán cổ có ranh giới mờ nhạt nhất; tiếng Việt và tiếng Hán hiện đại có
ranh giới tương đối rõ hơn nhưng vẫn không tuyệt đối.
Sự so sánh này phù hợp với tham số loại
hình học được Comrie (1989) đề xuất, theo đó mức độ phức tạp hình thái học và
mức độ năng suất của từ chuyển loại tỷ lệ nghịch với nhau. Tuy nhiên, phân tích
của chúng tôi bổ sung một hướng nghiên cứu mới: ngay trong nội bộ các ngôn ngữ
đơn lập cũng tồn tại sự khác biệt đáng kể về phạm vi từ chuyển loại, được quy
định bởi mức độ đơn âm tiết của từ vựng, lịch sử song tiết hóa, và sự phát
triển của các hư từ hoặc phụ tố chức năng. Đây có thể được coi là một tham số phụ (sub-parameter) mới trong phân loại loại hình học
đối với nhóm ngôn ngữ đơn lập.
Bảng so sánh từ chuyển loại trong tiếng
Hán cổ, tiếng Hán hiện đại và tiếng Việt
|
Tiêu chí so sánh |
Tiếng Hán cổ (văn ngôn) |
Tiếng Hán hiện đại (phổ thông ngữ) |
Tiếng Việt hiện đại |
|
Loại hình ngôn ngữ |
Đơn
lập, đơn âm tiết, ít từ đa tiết |
Đơn
lập, xu hướng song tiết hóa mạnh |
Đơn
lập, kết hợp đơn tiết và song tiết |
|
Cơ chế chuyển loại chủ đạo |
Ngữ
cảnh cú pháp (vị trí từ trong câu là tiêu chí duy nhất xác định từ loại) |
Ngữ
cảnh cú pháp + hư từ hóa (所 suǒ, 化 huà) + phụ tố hóa hạn chế (者 zhě, 化 huà) |
Ngữ
cảnh cú pháp + hư từ tiền trí danh từ (việc, sự, cái) + khả năng kết hợp từ
pháp |
|
Phạm vi và tần suất |
Rộng
nhất, tần suất cao nhất; hầu như mọi từ đều có thể chuyển loại tự do - là
chuẩn mực, không phải ngoại lệ |
Hẹp
hơn tiếng Hán cổ đáng kể; song tiết hóa làm giảm năng suất chuyển loại ở cấp
độ đơn tiết |
Trung
bình; phổ biến nhưng không có tính hệ thống tuyệt đối; chuyển loại bất thường
theo ngữ cảnh |
|
Các hướng chuyển loại chính |
N→V
(năng sản nhất), V→N, Adj→V, Adj→N, N→Adj; kết hợp với sử động dụng pháp và ý
động dụng pháp |
N→V/Adj
(danh từ bổ nghĩa không dùng 的 de), Adj→V (động từ trạng thái + 了 le); V→N
(hạn chế) |
N→V
(phổ biến nhất), V→N (bằng việc/sự/cái), Adj→N (bằng cái + Adj), danh từ
thương hiệu → V (hiện đại) |
|
Ví dụ điển hình (N→V) |
王 (vương: vua N) → 王天下 (làm vua thiên hạ V); 客 (khách N) → 客我 (xem ta là khách V - ý động); 將 (tướng N) → 將孫臏 (phong Tôn Tẫn làm tướng
V - sử động) |
网络 (mạng N) → 网络时代 (thời đại mạng, 网络 đóng vai trò Adj); 他病了 (bệnh Adj → V trạng thái) |
cuốc
(N) → cuốc đất (V); email (N) → email cho tôi đi (V); cày (N) → cày đất (V) |
|
Đặc trưng riêng biệt |
Sử động dụng pháp và ý động dụng
pháp là hai phạm trù chuyển loại ngữ nghĩa đặc thù, không có tương đương
hệ thống trong tiếng Việt; vị trí cú pháp xác định (không chỉ nhận diện) từ
loại |
Xuất
hiện phụ tố hóa hạn chế (者 zhě, 化 huà) - xu hướng tường minh hóa hình thức; từ ghép song
tiết thay thế chuyển loại đơn tiết |
Cơ
chế hư từ tiền trí (việc/sự/cái) là phương tiện trung gian đặc trưng; thanh
điệu không tham gia đánh dấu chuyển loại; ranh giới Adj/V trạng thái mờ nhạt |
|
Ranh giới từ loại |
Mờ nhạt
nhất; ranh giới là ranh giới chức năng, không phải hình thức; linh hoạt tuyệt
đối |
Rõ
hơn tiếng Hán cổ; kiêm loại từ (兼类词) và từ loại lâm thời tạo vùng tranh cãi; chưa tuyệt đối |
Tương
đối rõ, được nhận diện qua khả năng kết hợp từ pháp và phân bổ cú pháp; linh
hoạt nhưng có giới hạn ngữ nghĩa |
|
Ảnh hưởng của cấu trúc âm tiết |
Đơn
âm tiết triệt để tạo điều kiện tối đa cho chuyển loại; mỗi chữ (字) = 1 âm tiết = 1 hình vị |
Hơn
80% từ song tiết (Lã Thúc Tương, 1979); song tiết hóa là nhân tố hạn chế
chuyển loại chính yếu |
Kết
hợp đơn tiết, song tiết và đa tiết; chuyển loại năng suất ở cả hai cấp đơn
tiết và song tiết |
|
Cơ chế danh từ hóa (V/Adj→N) |
Dùng
trợ từ 所 (sở) trước V: 所見 (kiến thức), 所學 (kiến thức); dùng 之 (chi) để danh từ hóa mệnh đề |
Hậu
tố 者 zhě (người học = 学习者), hậu tố 化 huà (hiện đại hóa = 现代化); danh từ hóa bằng vị trí
cú pháp |
Hư từ
đứng trước: việc/sự + V (việc học, sự phát triển); cái + Adj (cái đẹp, cái
tốt); cũng dùng vị trí cú pháp |
|
Nguyên tắc ngữ nghĩa |
Thừa
kế ngữ nghĩa cốt lõi; mô hình ngữ nghĩa dự đoán được (sử dụng công cụ, trở
thành thuộc tính, v.v.) |
Thừa
kế ngữ nghĩa cốt lõi; mô hình ngữ nghĩa tương tự tiếng Hán cổ nhưng phạm vi
hẹp hơn |
Thừa
kế ngữ nghĩa cốt lõi; ràng buộc ngữ nghĩa chặt hơn; các quan hệ ngữ nghĩa phổ
quát tương ứng với tiếng Hán |
|
Vai trò của thanh điệu/ ngữ âm trong chuyển loại |
Có
một số trường hợp thay đổi thanh điệu/âm đọc làm cơ chế đánh dấu chuyển loại
có hệ thống: 飲 ẩm à ấm; 見 kiến à hiện; 食 thực à tự… |
Không
dùng thay đổi thanh điệu để đánh dấu chuyển loại; thanh điệu ổn định qua
chuyển loại |
Thanh
điệu hoàn toàn ổn định, không tham gia vào cơ chế chuyển loại; 6 thanh là yếu
tố phân biệt nghĩa cố định |
7. Kết luận
Tiếng Việt và tiếng Hán (cổ và hiện đại)
có mối quan hệ mật thiết. Qua nghiên cứu đối chiếu từ chuyển loại trong giữa
hai ngôn ngữ, chúng tôi đã làm sáng tỏ bốn vấn đề về lý luận và thực tiễn.
Thứ
nhất, mặc dù đều là ngôn ngữ
đơn lập, tiếng Hán cổ và tiếng Việt có những khác biệt đáng kể về phạm vi và
tần suất từ chuyển loại. Tiếng Hán cổ có phạm vi rộng nhất và tính hệ thống cao
nhất, phản ánh mức độ đơn âm tiết triệt để và sự vắng mặt hoàn toàn của hình
thái biến tố. Tiếng Việt, dù cùng loại hình đơn lập, có phạm vi từ chuyển loại
hẹp hơn và ít tính hệ thống hơn, một phần do sự phong phú hơn của các phương tiện
hư từ đặc trưng từ loại.
Thứ hai, quá trình song tiết hóa trong
tiếng Hán hiện đại đã làm giảm đáng kể năng suất từ chuyển loại so với tiếng
Hán cổ. Đây là bằng chứng quan trọng cho thấy rằng cấu trúc âm vị học từ vựng
(đơn tiết hay song tiết) có ảnh hưởng trực tiếp đến cơ chế từ chuyển loại, ngay
cả trong cùng một ngôn ngữ qua các giai đoạn lịch sử khác nhau.
Thứ ba, cả ba hệ thống đều cho thấy nguyên
tắc thừa kế ngữ nghĩa và các mô hình ngữ nghĩa có thể dự đoán được trong từ
chuyển loại, khẳng định tính phổ quát của những nguyên tắc này vượt qua ranh
giới loại hình ngôn ngữ. Điều này có ý nghĩa lý luận quan trọng đối với lý
thuyết từ loại và lý thuyết ngữ nghĩa từ vựng.
Thứ tư, tiếng Việt phát triển một cơ chế
đặc trưng là dùng hư từ tiền trí danh từ (việc, sự, cái) để tường minh hóa danh
từ hóa, đây là một cơ chế trung gian độc đáo không hoàn toàn tương đương với
bất kỳ cơ chế nào trong tiếng Hán. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế này trong tương
quan với các xu hướng chuyển loại từ tương tự trong các ngôn ngữ khác là hướng
nghiên cứu tiếp theo có giá trị.
TÀI LIỆU THAM
KHẢO
Tiếng Việt
1.
Đỗ Hữu Châu
(1986). Các bình diện của từ và từ tiếng
Việt. Nhà xuất bản Đại học và Trung học chuyên nghiệp, Hà Nội.
2. Đinh Văn Đức (2001). Ngữ pháp tiếng Việt: Từ loại. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội,
Hà Nội.
3. Đỗ Phương Lâm (2026). “Hiện tượng chuyển
loại giữa trợ từ và phó từ tiếng Việt”, Tạp
chí khoa học Trường ĐHHP, số 7 (11/2014), Trang 51;
4. Đỗ Phương Lâm (2026). :Phân biệt từ loại
trợ từ và phó từ trong tiếng Việt” (Distinguish between auxiliary words and
adverbs in Vietnamese), Kỉ yếu Hội thảo Quốc tế: "Ngôn ngữ học Việt Nam 30
năm đổi mới và phát triển" 2015 - Viện Ngôn ngữ học
5.
Đỗ Phương
Lâm (2026). Từ chuyển loại trong tiếng
Việt. Chuyên khảo (bản thảo).
6.
Nguyễn Tài
Cẩn (1975). Từ loại danh từ trong tiếng
Việt hiện đại. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, Hà Nội.
7.
Nguyễn Văn
Tu (1978). Từ và vốn từ tiếng Việt hiện
đại. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm, Hà Nội.
8. Ủy ban Khoa học xã hội (1983, 2002). Ngữ pháp tiếng Việt. Nhà xuất bản Khoa
học Xã hội, Hà Nội.
9. Trung tâm Từ điển học (2014). Từ điển tiếng Việt.
Hà Nội - Đà Nẵng: Nxb Đà Nẵng - Trung tâm Từ điển học.
Tiếng nước
ngoài
1.
Comrie, B.
(1989). Language Universals and
Linguistic Typology. 2nd ed. Blackwell, Oxford.
2.
Huang, C.-T.
J. & Liao, W.-W. R. (2002). A Reference Grammar of Chinese.
Cambridge University Press, Cambridge.
3.
Lieber, R.
(2004). Morphology and Lexical Semantics.
Cambridge University Press, Cambridge.
4.
Lã Thúc
Tương [吕叔湘] (1979).
Ngữ pháp phân tích [语法分析]. Thương vụ ấn thư quán, Bắc Kinh.
5.
Marchand, H.
(1960). The Categories and Types of
Present-Day English Word-Formation. Harrassowitz, Wiesbaden.
6.
Norman, J.
(1988). Chinese. Cambridge University Press, Cambridge.
7.
Pan, H.-H.
(2002). Functional Categories in Chinese. Routledge, London.
8.
Pulleyblank,
E. G. (1995). Outline of Classical Chinese Grammar. University of
British Columbia Press, Vancouver.
9.
Vương Lực [王力] (1984). Hán ngữ ngữ pháp sử [汉语语法史]. Thương vụ ấn thư quán, Bắc Kinh.