BÀN VỀ PHÂN LOẠI HƯ TỪ TIẾNG VIỆT
ĐỒNG
HOÀNG HƯNG** ĐỖ PHƯƠNG LÂM*
**TS;
Trường Đại học Hải Phòng, UBND Tp. Hải Phòng
*TS;
Trường Đại học Hải Phòng; Email: dolamdhhp@gmail.com
TÓM TẮT: Phân loại hư từ là một trong những vấn đề phức tạp và còn
nhiều bất đồng trong nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt. Bài viết này điểm lại các
quan điểm tiêu biểu về phân loại hư từ tiếng Việt từ trước đến nay, so sánh sự
dị biệt giữa các quan điểm, chỉ ra nguyên nhân của sự phức tạp đó và trên cơ sở
phân tích đa tiêu chí (ngữ nghĩa, chức năng cú pháp, vị trí trong đoản ngữ và
câu), bài viết đề xuất một cách phân chia hư từ tiếng Việt thành các tiểu loại
hợp lý, nhất quán: phụ từ (định từ, phó từ), quan hệ từ (giới từ,
liên từ), tình thái từ (trợ từ, tiểu từ, thán từ). Kết quả nghiên cứu
góp phần củng cố lý thuyết về hư từ tiếng Việt và có thể phục vụ cho việc dạy
học ngữ pháp tiếng Việt.
TỪ KHÓA: hư từ tiếng Việt, phân loại hư từ, từ loại tiếng Việt,
phụ từ, quan hệ từ, tình thái từ
Mở đầu
Trong từ vựng của bất kì một ngôn ngữ nào cũng có sự
đối lập giữa thực từ (lexical words/content words) và hư từ (grammatical words/
function words). Đối với các ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt, hư từ có vai trò
đặc biệt quan trọng vì chúng là phương tiện ngữ pháp chủ yếu thể hiện các quan
hệ ngữ pháp vai trò mà trong các ngôn ngữ biến hình được đảm nhiệm bởi phụ tố
và hình thái biến đổi.
Hư từ chiếm số lượng nhỏ so với thực từ nhưng tần suất
hoạt động lại cao hơn rất nhiều. Ở nhiều trường hợp, thực từ có thể dùng từ
đồng nghĩa thay thế còn hư từ thì khả năng này rất hạn chế, bởi mỗi hư từ gắn
với những sắc thái ngữ pháp và tình thái riêng biệt. Đây là lý do nghiên cứu hư
từ có giá trị đặc biệt cả về lý thuyết lẫn thực tiễn dạy học.
Tiếng Việt thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập, phân tích
tính: từ không biến đổi hình thái, nên việc xác định tính chất từ loại phải dựa
vào ý nghĩa từ vựng và vai trò ngữ pháp trong câu. Do vậy, phân định từ loại
tiếng Việt là công việc khó khăn và đến nay vẫn chưa đạt được sự nhất trí cao
trong giới nghiên cứu. Sự phức tạp này càng thể hiện rõ ở việc phân chia hư từ
thành các tiểu loại.
Bài viết này hướng tới ba mục tiêu nghiên cứu: (1)
tổng quan và so sánh các quan điểm tiêu biểu về phân loại hư từ tiếng Việt; (2)
phân tích nguyên nhân của sự bất đồng và phức tạp trong việc phân loại; (3)
trên cơ sở đó đề xuất một cách phân chia hư từ tiếng Việt thành các tiểu loại
nhất quán, có cơ sở lý luận rõ ràng.
1. Cơ sở lý luận
1.1. Khái niệm hư từ
Thuật ngữ "thực từ" (nội dung từ) và
"hư từ" (hư tự 虚字) được vay mượn từ ngữ pháp học Hán ngữ. Hàm nghĩa
"thực" (có nghĩa thực) và "hư" (rỗng nghĩa, không có nghĩa
thực) của tên gọi này thực ra không bao quát được hết tính chất của hai nhóm từ
vựng. Một số hư từ vẫn giữ dấu vết nghĩa từ vựng gốc (ví dụ: chỉ vốn là động từ
"trỏ vào"; bằng vốn là tính từ "ngang bằng"), trong khi một
số thực từ lại có ý nghĩa rất trừu tượng. Do vậy, ranh giới thực/hư không hoàn
toàn là ranh giới về ý nghĩa từ vựng.
Theo cách hiểu phổ thông và phù hợp nhất, thực từ có
giá trị biểu đạt ý nghĩa từ vựng chân thực, có thể làm trung tâm của đoản ngữ
và làm thành phần chính của câu; còn hư từ có giá trị thể hiện các quan hệ ngữ
pháp, bổ sung ý nghĩa ngữ pháp và tình thái cho phát ngôn, thường không làm
trung tâm đoản ngữ hay thành phần chính của câu một cách độc lập. Cách phân
định này lấy cả tiêu chí ngữ nghĩa lẫn tiêu chí chức năng cú pháp làm cơ sở, do
đó toàn diện hơn so với cách tiếp cận thuần ý nghĩa hay thuần hình thức.
1.2. Các tiêu chí phân định từ loại
Việc phân định từ loại tiếng Việt trong lịch sử nghiên
cứu ngữ pháp Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn với nhiều tiêu chí khác nhau.
Có thể tổng kết ba hướng tiếp cận chính như sau:
(a) Hướng dựa vào ý nghĩa khái quát: xuất phát từ ngữ
pháp logic truyền thống phương Tây, phân loại từ theo phạm trù ý nghĩa:
"sự vật" = danh từ, "hành động" = động từ, "tính
chất" = tính từ... Hướng này được Aubaret, Trương Vĩnh Ký, Trần Trọng Kim,
Bùi Đức Tịnh, Nguyễn Lân theo đuổi. Hạn chế của hướng này là tiêu chí ý nghĩa
mang tính chủ quan, không xác định được cụ thể, khó áp dụng cho nhiều từ giống
nhau về ý nghĩa khái quát nhưng khác nhau về hành vi ngữ pháp, hoặc những từ có
nghĩa trừu tượng và chức năng kiêm nhiệm.
(b) Hướng dựa vào cấu trúc đoản ngữ: do Nguyễn Tài Cẩn
(1975) đề xuất, lấy cấu trúc đoản ngữ làm đơn vị cơ sở. Từ loại của một từ được
xác định bởi vị trí nó đảm nhiệm trong đoản ngữ: làm trung tâm (thực từ) hay
làm thành tố phụ (hư từ). Hướng này rõ ràng về tiêu chí hình thức nhưng gặp khó
khăn khi xử lý thán từ (không tham gia cấu trúc đoản ngữ) và các trường hợp
kiêm loại.
(c) Hướng đa tiêu chí: kết hợp nhiều tiêu chí ý nghĩa khái quát, khả năng kết hợp và chức
vụ cú pháp. Hướng này được Đinh Văn Đức (1986), Lê Biên (1999), Diệp Quang Ban
(2004), Đỗ Phương Lâm (2014) và nhiều nhà nghiên cứu hiện đại quan tâm. Đây là
hướng có tính toàn diện nhất nhưng đòi hỏi sự nhất quán và rõ ràng trong việc
áp dụng từng tiêu chí.
1.3. Đặc trưng của hư từ tiếng Việt
Hư từ tiếng Việt có một số đặc trưng cơ bản sau: (1)
Không biểu đạt ý nghĩa từ vựng chân thực (hoặc ý nghĩa từ vựng đã bị mờ nhạt
đến mức không còn tự mình biểu đạt được sự vật, sự việc, tính chất); (2) Chuyên
biểu hiện các quan hệ ngữ pháp, ý nghĩa ngữ pháp và/hoặc ý nghĩa tình thái; (3)
Không làm trung tâm đoản ngữ một cách độc lập; (4) Số lượng hữu hạn, nhưng tần
suất sử dụng cao; (5) Phần lớn có nguồn gốc từ thực từ bị hư hóa
(grammaticalization) đây là xu hướng phổ
biến của mọi ngôn ngữ trên thế giới.
Quá trình hư hóa (grammaticalization) là cơ chế chủ
yếu tạo ra hư từ trong tiếng Việt. Nhiều thực từ trong lịch sử đã dần mất nghĩa
từ vựng, chuyển sang chức năng ngữ pháp. Ví dụ: của (danh từ "tài sản") → giới từ sở hữu; bằng (tính từ "bằng phẳng") →
giới từ so sánh, phương tiện; ra/lên/xuống
(động từ chuyển động) → phó từ hướng. Chính quá trình này tạo ra lớp hư từ kiêm
(hư từ đồng thời có thể làm thực từ tùy ngữ cảnh), gây khó khăn lớn cho việc
phân loại.
2. Tổng quan các quan điểm phân loại hư từ tiếng Việt
2.1. Quan điểm dựa vào cấu trúc đoản ngữ
Nguyễn Tài Cẩn (1975) dựa vào đoản ngữ để phân định từ
loại, chia từ tiếng Việt thành 3 nhóm lớn: (i) Thán từ đối lập với tất cả khối từ còn lại do
"không có một mối liên quan nào đối với tổ chức của đoản ngữ"; (ii)
Thực từ những từ loại có khả năng làm
trung tâm đoản ngữ, gồm: danh từ, động từ, tính từ, số từ, đại từ; (iii) Hư
từ những từ loại chỉ có khả năng làm
thành tố phụ đoản ngữ (phó từ) hoặc kết hợp với đoản ngữ (quan hệ từ, trợ từ).
Cách phân loại của Nguyễn Tài Cẩn có ưu điểm là tiêu
chí rõ ràng, dựa trên hành vi hình thức. Tuy nhiên, tiêu chí "đoản
ngữ" chưa đủ để bao quát mọi trường hợp: một số từ có thể đảm nhiệm cả
chức năng trung tâm lẫn thành tố phụ tùy ngữ cảnh (hiện tượng chuyển loại); và
bản thân việc xác định "đoản ngữ" trong tiếng Việt cũng còn nhiều
tranh luận.
2.2. Quan điểm của Uỷ ban Khoa học xã hội (1983)
Sách Ngữ pháp tiếng Việt của Uỷ ban Khoa học xã hội
(1983, 68-71) đối lập đặc điểm có "nghĩa thực" - "nghĩa hư"
và "có thể dùng làm phần đề và phần thuyết trong một nòng cốt câu" để
chia từ tiếng Việt thành bốn nhóm: (i) Thực từ: danh từ, động từ, tính từ; (ii)
Hư từ: phụ từ và kết từ (quan hệ từ); (iii) Đại từ; (iv) Trợ từ và cảm từ.
Điểm đáng chú ý là công trình này xếp đại từ, trợ từ
và cảm từ thành các nhóm trung gian, không thuộc hẳn vào thực từ hay hư từ.
Cách phân chia này phản ánh sự lưỡng phân vốn có trong thực tế ngôn ngữ, nhưng
thiếu nhất quán trong việc lý giải vị trí của những nhóm "trung gian"
đó.
2.3. Quan điểm đa tiêu chí Đinh Văn Đức (1986)
Đinh Văn Đức (1986) trong cuốn Ngữ pháp tiếng Việt (từ
loại) căn cứ vào tập hợp các tiêu chuẩn: ý nghĩa, khả năng kết hợp và chức vụ
cú pháp của từ, chia từ tiếng Việt thành "ba tập hợp cơ bản": (i)
Thực từ: danh từ, động từ, tính từ, số từ, đại từ (tuy nhiên đại từ được xếp ở
vị trí trung gian giữa thực từ và hư từ); (ii) Hư từ: gồm hư từ từ pháp (phó
từ) và hư từ cú pháp (quan hệ từ); (iii) Tình thái từ: gồm tiểu từ và trợ từ
(bao gồm thán từ).
Đinh Văn Đức tách tình thái từ ra khỏi hư từ do
"có một đặc trưng riêng về bản chất ngữ pháp: tình thái từ không có ý
nghĩa từ vựng và cũng không có ý nghĩa ngữ pháp". Sự tách biệt này là một
đóng góp quan trọng, nhưng tiêu chí "không có ý nghĩa ngữ pháp" của
tình thái từ cần được hiểu chính xác hơn: thực ra tình thái từ vẫn có ý
nghĩa đó là ý nghĩa tình thái (modal
meaning), một loại ý nghĩa khác với ý nghĩa quan hệ ngữ pháp của phụ từ và quan
hệ từ.
2.4. Quan điểm của Hoàng Văn Thung (1998)
Hoàng Văn Thung (1998) kết hợp hướng phân loại dựa vào
cấu trúc đoản ngữ và dựa vào chức năng cú pháp, chia từ tiếng Việt thành hai
nhóm lớn: (i) Thực từ: danh từ, động từ, tính từ, số từ, đại từ; (ii) Hư từ:
phụ từ (gồm định từ phụ cho danh từ và phó từ phụ cho vị từ), kết từ, tiểu từ
(gồm trợ từ và tình thái từ). Theo đó, Hoàng Văn Thung xếp tiểu từ (trợ từ và
tình thái từ) vào hư từ, đặt thán từ ra ngoài.
Điểm tiến bộ của cách phân loại này là đã đưa cả tình
thái từ vào trong hệ thống hư từ thể
hiện cách nhìn toàn diện hơn về chức năng ngữ pháp. Tuy nhiên, trong khi đưa
tiểu từ vào hư từ, tác giả lại đặt thán từ ở vị trí ngoài cả hai nhóm lớn, điều
này gây ra sự không thống nhất trong hệ thống.
2.5. Quan điểm của Lê Biên (1999)
Lê Biên (1999) áp dụng tập hợp tiêu chí về nghĩa–ngữ
pháp để phân chia từ loại, chia vốn từ tiếng Việt thành ba mảng lớn với sự kế
thừa sâu sắc từ Đinh Văn Đức: (i) Thực từ: danh từ, động từ, tính từ, số từ,
đại từ; (ii) Hư từ: phụ từ (phụ cho thể từ và vị từ), quan hệ từ; (iii) Tình
thái từ: trợ từ, tiểu từ và thán từ. Điểm khác biệt so với Đinh Văn Đức là Lê
Biên xếp thán từ vào tình thái từ thay vì tiểu từ.
2.6. Quan điểm của Nguyễn Hồng Cổn (2003)
Nguyễn Hồng Cổn (2003) chủ yếu căn cứ vào chức vụ cú
pháp và khả năng kết hợp của từ đã phân chia từ tiếng Việt thành ba nhóm: (i)
Nhóm thứ nhất có khả năng làm trung tâm đối tố (danh từ, đại từ) và vị tố (động
từ, tính từ); (ii) Nhóm thứ hai làm thành tố phụ của đối tố (định từ, chỉ từ)
và vị tố (tiền phó từ, hậu phó từ); (iii) Nhóm thứ ba là các từ liên kết (liên
từ, giới từ) và từ tình thái (trợ từ, tiểu từ).
Cách phân loại này không dùng thuật ngữ "hư
từ" và "thực từ" một cách trực tiếp nhưng thực chất hư từ chính
là nhóm thứ hai và thứ ba gộp lại. Đây là cách tiếp cận chức năng nhất quán,
nhưng tác giả đã vô tình loại bỏ thán từ trong khi phân loại, do từ loại này
không có cả hai khả năng làm trung tâm đối tố/vị tố hay làm thành tố phụ.
2.7. Quan điểm của Diệp Quang Ban (2004)
Diệp Quang Ban (2004) chủ yếu kế thừa kết quả phân
loại truyền thống nhưng có hai điểm đáng chú ý: xếp đại từ vào nhóm trung gian
giữa thực từ và hư từ; tách định từ thành hai nhóm mạo từ (tương đương định từ thông thường) và
chỉ định từ (nằm trong đại từ). Kết quả: (i) Thực từ: danh từ (và loại từ), số
từ, tính từ, động từ, đại từ; (ii) Hư từ: mạo từ, phó từ, quan hệ từ, tiểu từ
tình thái (ngữ thái từ và trợ từ), thán từ. Điểm tiến bộ là hệ thống hư từ của
ông bao quát đầy đủ hơn (gồm cả thán từ), nhưng thuật ngữ "mạo từ"
cho tiếng Việt còn gây tranh cãi.
2.8. Quan điểm của Nguyễn Anh Quế (1988)
Nguyễn Anh Quế (1988) trong cuốn Hư từ trong tiếng
Việt hiện đại đối lập thực từ và hư từ theo hai tiêu chuẩn: ý nghĩa từ vựng và
chức vụ ngữ pháp. Ông đề nghị một cách phân định hư từ gồm hai bước: "bước
1, dựa vào tổ chức đoản ngữ và bước 2, dựa vào chức năng cú pháp". Hư từ
được chia thành ba nhóm: (i) Nhóm hư từ làm thành tố phụ trong đoản ngữ phó từ; (ii) Nhóm hư từ nằm trong đoản ngữ
nhưng không làm thành tố phụ giới từ,
liên từ và "các hư từ đặc biệt" (là, thì, kẻo, huống, phương chi,
vả...); (iii) Nhóm hư từ nằm ngoài đoản ngữ
trợ từ và phụ từ (gồm ngữ khí từ và cảm thán từ).
Công trình của Nguyễn Anh Quế là một trong những
chuyên luận hệ thống nhất về hư từ tiếng Việt, nhưng cách phân chia thành ba
nhóm theo vị trí trong đoản ngữ làm cho cấu trúc phân loại khó tổng quát hóa, và
thuật ngữ "hư từ đặc biệt" gây khó hiểu.
2.9. Quan điểm của Đào Thanh Lan (2007)
Đào Thanh Lan (2007) trong Đề tài nghiên cứu cấp Đại
học Quốc gia "Khảo sát đặc điểm hư từ có nguồn gốc tiếng Hán trong tiếng
Việt hiện đại" cho rằng "hư từ là từ không biểu hiện ý nghĩa từ
vựng" và phân thành: (i) Phụ từ: bổ sung ý nghĩa phụ cho thực từ, gồm định
từ (phụ cho danh từ) và phó từ (phụ cho vị từ); (ii) Kết từ/quan hệ từ: kết nối
các thực từ, gồm liên từ (quan hệ liên hợp) và giới từ (quan hệ chính phụ).
Cách hiểu này không phân biệt rạch ròi hư từ với tình thái từ và đã loại bỏ
tình thái từ ra khỏi hệ thống khảo sát.
2.10. Quan điểm của Hoàng Trọng Phiến (2008)
Hoàng Trọng Phiến (2008) trong Từ điển giải thích hư
từ tiếng Việt quan niệm: "Hư từ lấy việc biểu hiện ý nghĩa ngữ pháp làm
chính, không độc lập làm thành phần câu, không làm trung tâm cụm từ, ngữ
đoạn". Ông chia hư từ thành 10 tiểu loại: đại từ, động từ tình thái, giới
từ, liên từ, ngữ khí từ, phó từ, quán ngữ, thán từ, trợ từ, tiểu từ.
Hệ thống của Hoàng Trọng Phiến là đầy đủ nhất và có
tính thực dụng cao vì được gắn với mô tả từ điển. Tuy nhiên, tác giả không nêu
các tiêu chí cụ thể để phân chia hư từ thành các tiểu loại, dẫn đến một số vấn
đề: (i) Chưa phân định rạch ròi giữa từ với ngữ (quán ngữ là cụm từ cố định,
không phải từ đơn); (ii) Chưa phân biệt ngữ khí từ với thán từ và trợ từ; (iii)
Một số động từ có thể làm trung tâm ngữ đoạn như bị, được, có cũng được xếp vào
hư từ điều này không phù hợp với tiêu chí
của chính tác giả.
3. Nhận xét tổng kết và phân tích nguyên nhân
3.1. Bảng tổng kết các quan điểm phân loại hư từ
tiếng Việt
Dựa trên tổng quan trên, bảng dưới đây hệ thống hóa
các quan điểm phân loại hư từ tiếng Việt của các tác giả tiêu biểu:
Bảng 1. Các quan điểm
phân chia hư từ tiếng Việt
|
Tác giả (năm) |
Tiêu chí phân
loại |
Hư từ bao gồm |
Nhóm trung gian
/ loại trừ |
|
Nguyễn Tài Cẩn
(1975) |
Cấu trúc đoản
ngữ |
phụ từ (phó
từ), quan hệ từ, trợ từ |
thán từ
(loại trừ) |
|
UBKHXH (1983) |
Nghĩa thực/hư
+ chức vụ cú pháp |
phụ từ, kết
từ |
đại từ; trợ
từ, cảm từ (trung gian) |
|
Đinh Văn Đức
(1986) |
Ý nghĩa + kết
hợp + chức vụ |
phụ từ (hư
từ từ pháp), quan hệ từ (hư từ cú pháp) |
tình thái
từ tách ra thành nhóm riêng; đại từ trung gian |
|
Hoàng Văn
Thung (1998) |
Đoản ngữ +
chức năng cú pháp |
phụ từ
(định từ, phó từ), kết từ, tiểu từ (trợ từ, tình thái từ) |
thán từ
(loại trừ) |
|
Nguyễn Anh Quế
(1988) |
Vị trí trong
đoản ngữ + chức năng |
phó từ,
giới từ, liên từ, các "hư từ đặc biệt", trợ từ, phụ từ (ngữ khí từ,
cảm thán từ) |
(không phân
nhóm trung gian) |
|
Lê Biên (1999) |
Ý nghĩa + kết
hợp + chức vụ |
phụ từ,
quan hệ từ |
tình thái
từ (trợ từ, tiểu từ, thán từ) tách thành nhóm riêng |
|
Nguyễn Hồng
Cổn (2003) |
Chức vụ cú
pháp + kết hợp |
định từ,
chỉ từ, phó từ, quan hệ từ (liên từ, giới từ), từ tình thái (trợ từ, tiểu từ) |
thán từ (bị
loại trừ do không vào nhóm nào) |
|
Diệp Quang Ban
(2004) |
Ý nghĩa + kết
hợp + chức vụ |
mạo từ, phó
từ, quan hệ từ, tiểu từ tình thái (ngữ thái từ, trợ từ), thán từ |
đại từ
(trung gian) |
|
Đào Thanh Lan
(2007) |
Ý nghĩa từ
vựng + kết hợp |
phụ từ
(định từ, phó từ), kết từ (liên từ, giới từ) |
tình thái
từ loại trừ khỏi khảo sát |
|
Hoàng Trọng
Phiến (2008) |
Nghĩa ngữ pháp
+ chức vụ |
đại từ,
động từ tình thái, giới từ, liên từ, ngữ khí từ, phó từ, quán ngữ, thán từ,
trợ từ, tiểu từ |
(bao gồm cả
ngữ, gây nhập nhằng) |
3.2. Những điểm nhất trí
Dù có nhiều bất đồng, điểm qua các quan điểm phân
loại, ta thấy giới nghiên cứu đạt được sự nhất trí tương đối cao ở một số điểm:
(1) danh từ, động từ, tính từ đều thuộc thực từ; (2) phó từ (phụ từ) chuyên bổ
nghĩa cho động từ và tính từ trong đoản ngữ thuộc hư từ; (3) quan hệ từ (giới
từ, liên từ) đảm nhiệm chức năng liên kết và biểu thị quan hệ ngữ pháp thuộc hư
từ. Đây là "vùng lõi" ổn định của hệ thống hư từ tiếng Việt.
3.3. Những điểm bất đồng và nguyên nhân
Sự phức tạp trong việc phân loại hư từ tiếng Việt tập
trung ở một số điểm sau:
Thứ nhất, vị trí của đại từ. Đại từ có tính chất trung
gian: về mặt ý nghĩa nó có thể thay thế thực từ, nhưng về khả năng kết hợp và
chức vụ cú pháp nó lại không làm trung tâm đoản ngữ theo đúng nghĩa. Chính vì
thế một số tác giả xếp đại từ vào thực từ (Đinh Văn Đức, Lê Biên), số khác xếp
vào trung gian (UBKHXH 1983, Diệp Quang Ban) hoặc vào hư từ (Nguyễn Hồng Cổn).
Thứ hai, vị trí của tình thái từ (trợ từ, tiểu từ).
Đây là nhóm từ biểu thị ý nghĩa tình thái
một loại ý nghĩa khác biệt với cả ý nghĩa từ vựng và ý nghĩa quan hệ ngữ
pháp. Chính sự đặc thù này khiến các nhà nghiên cứu phân vân: xếp vào hư từ
(Nguyễn Tài Cẩn, Hoàng Văn Thung, Diệp Quang Ban), tách thành nhóm riêng (Đinh
Văn Đức, Lê Biên), hay loại trừ khỏi hệ thống khảo sát (Đào Thanh Lan).
Thứ ba, vị trí của thán từ. Thán từ không tham gia cấu
trúc đoản ngữ, không làm thành phần câu, và thực ra có chức năng gần với tình
thái từ biểu thị thái độ, cảm xúc của
người nói. Tuy nhiên, nhiều tác giả đặt nó ở vị trí riêng biệt hoặc loại trừ
khỏi hư từ.
Thứ tư, hiện tượng kiêm loại (hư từ kiêm). Nhiều hư từ
trong tiếng Việt có thể đảm nhiệm nhiều chức năng ngữ pháp khác nhau tùy ngữ
cảnh. Ví dụ: chỉ (phó từ hạn định hoặc trợ từ đánh giá số lượng), những (phó từ
số nhiều hoặc trợ từ đánh giá lượng vượt kỳ vọng), đến (động từ hoặc trợ từ
đánh giá mức độ). Hiện tượng kiêm loại này là hệ quả tự nhiên của quá trình hư
hóa chưa hoàn toàn và là nguyên nhân chính gây ra sự phân loại khác biệt giữa
các nhà nghiên cứu.
Thứ năm, sự thiếu nhất quán trong thuật ngữ. Cùng một
nhóm từ có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau: phụ từ / phó từ / trạng từ;
kết từ / quan hệ từ / liên từ+giới từ; tiểu từ tình thái / ngữ thái từ / ngữ
khí từ. Điều này gây khó khăn trong việc đối chiếu và nhận thức hệ thống.
4. Đề xuất phân loại hư từ tiếng Việt
4.1. Nguyên tắc phân loại
Trên cơ sở phân tích các quan điểm trên, chúng tôi đề
xuất cách phân loại hư từ tiếng Việt theo các nguyên tắc sau: (1) Áp dụng đồng
thời ba tiêu chí: (a) ý nghĩa ngữ pháp/tình thái, (b) chức năng cú pháp trong
đoản ngữ và câu, (c) khả năng kết hợp; (2) Phân biệt rõ ba loại ý nghĩa không
thực từ: ý nghĩa quan hệ ngữ pháp (của phụ từ và quan hệ từ), ý nghĩa tình thái
đánh giá (của tình thái từ), và ý nghĩa biểu cảm/cảm thán (của thán từ); (3)
Bao quát đầy đủ các nhóm từ không phải thực từ, kể cả thán từ; (4) Nhất quán về
hệ thống thuật ngữ.
4.2. Đề xuất phân loại
Theo quan điểm của chúng tôi, hệ thống hư từ tiếng
Việt nên được phân chia thành ba nhóm lớn như sau:
Nhóm I: Phó từ (từ bổ nghĩa cho từ trung tâm trong đoản ngữ)
Phó từ là những hư từ chuyên làm thành tố phụ trong
đoản ngữ, bổ sung các ý nghĩa ngữ pháp bổ sung cho từ trung tâm (danh từ, động
từ, tính từ). Phó từ bao gồm hai tiểu nhóm:
- Phó danh từ (là phó từ của danh từ / mạo từ): bổ nghĩa cho danh từ
trong đoản ngữ danh từ. Gồm các từ như: những,
các, mọi, mỗi, từng (chỉ số nhiều và phân phối), một, cái, con, cái... (loại từ), đây, đó, kia, ấy... (chỉ từ). Phó danh từ đứng trước hoặc sau danh
từ trung tâm theo quy luật riêng của đoản ngữ danh từ.
- Phó thuật từ (Phó từ của vị từ): bổ nghĩa cho động từ và tính từ trong
đoản ngữ động từ hoặc tính từ. Gồm nhiều tiểu nhóm theo ý nghĩa ngữ pháp: phó
từ chỉ thời–thể (đã, đang, sẽ, vừa, mới,
từng, hay...), phó từ chỉ mức độ (rất,
khá, hơi, cực, vô cùng...), phó từ chỉ phủ định (không, chẳng, chưa...), phó từ chỉ hướng (ra, vào, lên, xuống, sang, qua...), phó từ chỉ kết quả (được, mất...), phó từ chỉ tần suất (thường, hay, luôn, ít...).
Nhóm II: Quan hệ từ (từ biểu thị quan hệ ngữ pháp giữa các đơn
vị trong cấu trúc câu)
Quan hệ từ là những hư từ không làm thành tố trong
đoản ngữ mà đứng ở vị trí liên kết giữa các đoản ngữ, mệnh đề hoặc câu, đồng
thời biểu thị kiểu quan hệ ngữ pháp giữa chúng. Quan hệ từ bao gồm hai tiểu
nhóm:
- Giới từ (giới thiệu từ): dẫn
nhập thành tố bổ ngữ, biểu thị quan hệ chính–phụ. Gồm các từ: ở, tại, vào, ra, từ, đến, về, cho, của,
bằng, với, về, theo, đối với, căn cứ vào... Giới từ đứng trước danh ngữ và
biến danh ngữ đó thành một thành phần phụ (phụ ngữ, bổ ngữ, trạng ngữ).
- Liên từ (liên kết từ): kết
nối hai thành phần cú pháp đẳng lập hoặc chính phụ, biểu thị quan hệ liên hợp (và, hay, hoặc, cũng, vừa...vừa), quan hệ
tương phản (nhưng, song, tuy...nhưng), quan hệ nhân quả (vì...nên, do...mà, bởi...cho nên), quan hệ điều kiện–kết quả (nếu...thì, hễ...thì), quan hệ nhượng bộ
(tuy/dù/dẫu...nhưng), quan hệ mục
đích (để, cho)...
Nhóm III: Trợ từ (từ biểu thị ý nghĩa tình thái và cảm xúc,
hoạt động ở tầng câu/phát ngôn)
Trợ từ là những hư từ không làm thành phần của đoản
ngữ mà hoạt động ở tầng câu, bổ sung ý nghĩa tình thái thái độ, đánh giá, nhấn mạnh, cảm xúc của
người nói đối với nội dung phát ngôn. Trợ từ bao gồm hai tiểu nhóm:
- Trợ từ đánh giá (trợ thán từ, nhấn mạnh từ): nhấn mạnh, đánh giá về số
lượng, mức độ, tính chất của một thành phần câu. Gồm các từ: cả, đến, những, chính, ngay, ngay cả, tới,
hẳn, chỉ, duy, độc, mỗi, trần... Trợ từ thường đứng liền kề với thành phần
được nhấn mạnh và hoạt động ở tầng câu.
- Trợ từ tình thái (ngữ thái từ): biểu thị thái độ tình thái tổng thể của
người nói đối với toàn bộ nội dung phát ngôn hoặc đối với người nghe. Trợ từ tình thái được phân thành ba loại: (1) Trợ từ cuối câu (à, ư, nhỉ,
nhé, đấy, thôi, chứ, mà, đâu, cơ...) biểu thị ngữ điệu hỏi, cầu khiến, xác
nhận, nghi ngờ; (2) Trợ từ tình thái bình
luận (hình như, dường như, chắc, có
lẽ, thật ra...) biểu thị mức độ xác tín của người nói; (3) Trợ từ cảm thán (thường gọi là thán từ) biểu thị trực tiếp cảm xúc hoặc
phản ứng của người nói, không tham gia cấu trúc cú pháp của câu mà đứng độc lập
hoặc đứng đầu câu, như: ôi, ồ, ôi chao,
trời ơi, ừ, vâng, dạ,...
Bảng 2. Đề xuất phân
chia hư từ tiếng Việt thành tiểu loại
|
Nhóm lớn |
Tiểu loại |
Chức năng chính |
Ví dụ |
|
Nhóm
I Phó từ |
Phó danh từ |
Bổ nghĩa cho
danh từ trong đoản ngữ danh từ |
những, các,
mọi, mỗi, từng, đây, đó, kia, cái, con |
|
Phó thuật từ |
Bổ nghĩa cho
động từ/tính từ trong đoản ngữ vị từ |
đã, đang,
sẽ, rất, không, ra, vào, được, thường... |
|
|
Nhóm
II Quan hệ từ |
Giới từ |
Dẫn nhập thành
tố bổ ngữ, biểu thị quan hệ chính–phụ |
ở, tại, từ,
đến, cho, của, bằng, với, theo, về, đối với |
|
Liên từ |
Kết nối các
thành phần đẳng lập hoặc chính phụ |
và, hay,
nhưng, vì...nên, nếu...thì, tuy...nhưng, để |
|
|
Nhóm
III Trợ từ |
Trợ từ đánh
giá |
Nhấn mạnh,
đánh giá thành phần câu về lượng/mức độ |
cả, đến,
những, chính, ngay, chỉ, duy, mỗi, hẳn |
|
Trợ từ tình
thái |
Biểu thị thái
độ tình thái của người nói với toàn phát ngôn |
à, ư, nhỉ,
nhé, thôi, chứ, mà, chắc, có lẽ, hình như |
4.3. Xử lý một số trường hợp đặc biệt
(a) Đại từ:
Theo quan điểm của chúng tôi, đại từ thuộc thực từ nó có thể làm trung tâm đoản ngữ và làm thành
phần chính trong câu (chủ ngữ, bổ ngữ). Tuy nhiên, do không có ý nghĩa từ vựng
chỉ sự vật cụ thể mà chỉ "trỏ vào" đối tượng trong ngữ cảnh (deixis),
đại từ có tính trung gian rõ rệt. Khi đại từ chuyển sang chức năng xưng hô
(anh, chị, em, ông, bà, con, cháu...), nó hoạt động như tình thái từ xã hội,
không còn là thực từ thực thụ. Vì vậy, cần xác định vị trí từ loại của đại từ
trong từng ngữ cảnh cụ thể.
(b) Hư từ kiêm:
Đối với những từ vừa có thể là thực từ vừa có thể là hư từ (chỉ, được, mất, ra, lên...), cách xử lý
hợp lý nhất là xác định chức năng cụ thể của từ trong từng ngữ cảnh thay vì dán
nhãn từ loại cố định. Điều này phản ánh đúng bản chất của tiếng Việt như ngôn
ngữ đơn lập: từ loại là thuộc tính ngữ cảnh, không phải đặc trưng tuyệt đối của
từ.
(c) Quán ngữ và thành ngữ: Quán ngữ (nói chung, tất nhiên, thật ra, thành thử...)
là những cụm từ cố định với chức năng gần với tiểu từ tình thái. Chúng không
phải là từ đơn nên không thuộc hệ thống từ loại, nhưng cần được xem xét trong
nghiên cứu hư từ như những đơn vị bổ sung ý nghĩa tình thái cho phát ngôn.
Kết luận
Vấn đề phân loại hư từ tiếng Việt cho đến nay vẫn chưa
đạt được sự thống nhất, phản ánh sự phức tạp khách quan của hệ thống ngữ pháp
tiếng Việt cũng như những hạn chế trong lý luận phân loại. Qua tổng quan các
quan điểm tiêu biểu, bài viết rút ra một số nhận xét:
(1) Sự nhất trí trong giới nghiên cứu chỉ đạt được ở
"vùng lõi" của hư từ gồm phó từ và quan hệ từ; các nhóm đại từ, tình
thái từ và thán từ còn nhiều bất đồng do tính chất đặc thù và kiêm loại của
chúng.
(2) Nguyên nhân sâu xa của sự phức tạp là: (a) tiếng
Việt là ngôn ngữ đơn lập, từ không biến đổi hình thái, nên từ loại mang tính
ngữ cảnh; (b) hư từ tiếng Việt có quá trình hư hóa chưa hoàn tất ở nhiều từ,
tạo ra lớp hư từ kiêm; (c) thiếu nhất quán trong thuật ngữ giữa các tác giả.
(3) Đề xuất phân loại ba nhóm Phó từ (phó danh từ, phó
thuật từ), quan hệ từ (giới từ, liên từ) và tình thái từ (trợ từ, tiểu từ, thán
từ) là cách phân chia có tính hệ thống,
nhất quán và bao quát nhất, dựa trên đa tiêu chí: ý nghĩa ngữ pháp/tình thái,
chức năng trong đoản ngữ và câu, khả năng kết hợp.
Kết quả nghiên cứu góp phần làm sáng tỏ lý thuyết về
hư từ tiếng Việt, đồng thời có thể phục vụ trực tiếp cho việc dạy học ngữ pháp
tiếng Việt, đặc biệt là dạy tiếng Việt cho người nước ngoài những người cần có được bức tranh hệ thống và
nhất quán về hư từ tiếng Việt.
Tài liệu tham khảo
Tiếng Việt
1.
Đinh Văn Đức (1986), Ngữ pháp tiếng Việt (từ loại), Nxb. Đại học và THCN, Hà
Nội.
2.
Đinh Văn Đức (2001), Ngữ pháp tiếng Việt (từ loại, viết bổ sung), Nxb. ĐH Quốc
gia Hà Nội.
3.
Diệp Quang Ban (2004), Ngữ pháp tiếng Việt, Nxb. Giáo dục, Hà Nội.
4.
Đào Thanh Lan (2007), Khảo sát đặc điểm hư từ có nguồn gốc tiếng Hán trong
tiếng Việt hiện đại, Đề tài nghiên cứu cấp Đại học Quốc gia.
5.
Đỗ Phương Lâm (2014), Hư từ Hán Việt trong tiếng Việt, Luận án tiến sĩ ngữ văn,
Học viện Khoa học xã hội, Hà Nội.
6.
Hoàng Trọng Phiến (2008), Từ điển giải thích hư từ tiếng Việt, Nxb. Tri thức,
Hà Nội.
7.
Hoàng Văn Thung, Diệp Quang Ban (1998), Ngữ pháp tiếng Việt, tập 1, Nxb. Giáo
dục, Hà Nội.
8.
Hồ Lê (1976), Vấn đề cấu tạo từ của tiếng Việt hiện đại, Nxb. KHXH, Hà Nội.
9.
Lê Biên (1999), Từ loại tiếng Việt hiện đại, Nxb. Đại học Quốc gia, Hà Nội.
10.
Lê Đình Khẩn (2001), "Hư từ gốc Hán và cách thức Việt hóa", Ngôn ngữ
đời sống, tr. 19-24.
11.
Nguyễn Anh Quế (1988), Hư từ trong tiếng Việt hiện đại, Nxb. Khoa học xã hội,
Hà Nội.
12.
Nguyễn Đức Dân (1984), "Ngữ nghĩa các từ hư, định hướng nghĩa của
từ", Ngôn ngữ, số 4, tr. 21-30.
13.
Nguyễn Hồng Cổn (2003), "Về vấn đề phân định từ loại trong tiếng
Việt", Ngôn ngữ, số 2.
14.
Nguyễn Kim Thản (1997), Ngữ pháp tiếng Việt, Nxb. Giáo dục, Hà Nội.
15.
Nguyễn Tài Cẩn (1975), Ngữ pháp tiếng Việt. Tiếng. Từ ghép. Đoản ngữ, Nxb. Đại
học và THCN, Hà Nội.
16.
Nguyễn Tài Cẩn (2000), Nguồn gốc và quá trình hình thành cách đọc Hán Việt,
Nxb. ĐHQG Hà Nội.
17.
Nguyễn Văn Chính (2011), "Vai trò của hư từ tiếng Việt trong việc hình
thành thông báo phát ngôn", Tạp chí Ngôn ngữ.
18.
Nguyễn Văn Khang (2007), Từ ngoại lai trong tiếng Việt, Nxb. Giáo dục, Hà Nội.
19.
Phạm Thị Hồng Trung (2003), Khảo sát hoạt động chức năng của một số hư từ có
nguồn gốc tiếng Hán trong tiếng Việt hiện đại, Luận văn thạc sĩ, ĐHKHXH&NV
Hà Nội.
20.
Uỷ ban Khoa học xã hội Việt Nam (1983), Ngữ pháp tiếng Việt, Nxb. KHXH, Hà Nội.
21.
Vũ Đức Nghiệu (2006), "Hư từ tiếng Việt thế kỉ XV trong Quốc âm thi tập và
Hồng Đức quốc âm thi tập", Ngôn ngữ, số 12, tr. 1-14.
Tiếng Hán
22.
Kim Lập Hâm 金立鑫 (2005, chủ biên), 对外汉语教学虚词辨析, 北京大学出版社.
23.
Lã Thúc Tương 吕叔湘 và Chu Đức Hy 朱德熙 (1951), Ngữ pháp tu từ giảng thoại 语法修辞讲话,
Bắc Kinh.
24.
Mã Chân 马真 (2004), 现代汉语虚词研究方法论, Thương vụ ấn thư quán.
25.
Mã Kiến Trung 马建忠 (1898), Mã thị văn thông 马氏文通, Thương vụ ấn thư quán.
26.
Nhiều tác giả (1956), Tạm nghĩ Hán ngữ giáo học ngữ pháp hệ thống 暂拟汉语教学语法系统,
Nhân dân giáo dục xuất bản xã.
27.
Tào Lệ Phương 曹丽芳 (1997), 现代汉语虚词研究的现状刍议, 镇江师专学报 (社会科学版).
On the
Classification of Function Words in Vietnamese
Abstract: The classification of function words (hư từ)
remains one of the most complex and contested issues in Vietnamese grammar
research. This paper reviews major perspectives on the classification of Vietnamese
function words, compares their agreements and disagreements, analyzes the
sources of complexity, and proposes a systematic three-group classification
based on multi-criteria analysis (grammatical/modal meaning, syntactic function
in phrases and clauses, and combinatory possibilities): (I) auxiliary words
(determiners and adverbs), (II) relational words (prepositions and
conjunctions), and (III) modal words (particles, modal particles, and
interjections). The findings contribute to the theory of Vietnamese function
words and can serve as a reference for Vietnamese language pedagogy.
Keywords: Vietnamese function words, classification of function
words, word classes, auxiliary words, relational words, modal words