ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ – VĂN HÓA
CỦA TỪ, NGỮ CHỈ
ĐỊA DANH Ở HẢI PHÒNG
ĐỖ PHƯƠNG LÂM*
*TS; Trường Đại
học Hải Phòng; Email: dolamdhhp@gmail.com
TÓM TẮT: Bài viết khảo cứu
đặc điểm ngôn ngữ và giá trị văn hóa của hệ thống địa danh thành phố Hải Phòng
qua các thời kỳ lịch sử từ thế kỷ I CN đến nay. Trên cơ sở phân tích hơn hơn 200 địa danh tiêu
biểu thuộc ba nhóm - địa danh hành chính, địa danh tự nhiên và địa danh nhân
văn - bài viết xác lập bốn đặc trưng ngôn ngữ nổi bật: (1) cấu trúc hình thái
theo mô hình yếu tố chung + yếu tố riêng; (2) nguồn gốc đa tầng Việt – Hán –
Pháp – Hà Lan; (3) cơ chế biến đổi đặc thù gồm đọc chệch, rút gọn, Hán hóa,
Việt hóa, phiên âm và chuyển nghĩa; (4) phản chiếu văn hóa biển đặc trưng của
cộng đồng cư dân đất cảng. Đặc biệt, bài viết lần đầu tiên phân tích hiện tượng
địa danh biến mất và địa danh mới sản sinh trong bối cảnh sáp nhập hành chính
2025, nhìn nhận đây như một cuộc "biến đổi địa danh học" cần được tư
liệu hóa khẩn cấp.
TỪ KHÓA: địa danh học, Hải
Phòng, ngôn ngữ – văn hóa, địa danh biển đảo, biến đổi địa danh
1. Mở đầu
Địa danh
(toponym) - tên gọi các địa điểm địa lý - là lớp từ vựng vừa mang đặc trưng
ngôn ngữ vừa chứa đựng tầng tầng lớp lớp ký ức văn hóa, lịch sử và tâm thức
cộng đồng. Mỗi địa danh là một "văn bản" thu nhỏ ghi lại dấu ấn của
thời gian, của con người, của sự kiện và của quan niệm thẩm mỹ từng gắn với
mảnh đất đó. Vì thế, nghiên cứu địa danh không chỉ là công việc của ngôn ngữ
học mà còn là sứ mệnh bảo tồn di sản văn hóa.
Hải Phòng là
một trường hợp địa danh học đặc biệt thú vị: đây là đô thị cảng biển có chiều
sâu lịch sử hàng nghìn năm, nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa - Việt, Hoa,
Pháp, Hà Lan - và nơi lớp địa danh cổ nhất còn lưu lại dấu vết từ thời Hai Bà
Trưng bên cạnh lớp địa danh mới nhất vừa hình thành năm 2025 sau cuộc sáp nhập
hành chính lịch sử giữa thành phố Hải Phòng và tỉnh Hải Dương. Sự đa tầng, đa
nguồn gốc và liên tục biến đổi này tạo ra một hệ thống địa danh vừa phong phú
vừa dễ tổn thương trước các áp lực hiện đại.
Bài viết này
tập trung vào ba nội dung chính: (1) phân tích đặc điểm ngôn ngữ của địa danh
Hải Phòng - cấu tạo, từ nguyên, cơ chế biến đổi; (2) giải mã giá trị văn hóa ẩn
chứa trong các lớp địa danh; (3) đánh giá biến động địa danh đương đại, đặc
biệt là thực trạng địa danh cũ biến mất và địa danh mới sản sinh sau năm 2020.
2. Cơ sở lý luận và ngữ liệu khảo sát
2.1. Khung lý luận địa danh học
Địa danh học
(Toponymy) tiếp cận địa danh trên ba bình diện bổ sung nhau: ngôn ngữ học (cấu
trúc, ngữ nghĩa, lịch sử từ), địa lý học (mối quan hệ tên gọi – địa hình) và
văn hóa học (địa danh như ký ức cộng đồng). Superanskaya (1985) phân loại địa
danh theo tầng lịch sử và đặc điểm cấu tạo; Lê Trung Hoa (2006) đề xuất mô hình
phân tích địa danh tiếng Việt gồm yếu tố chung (phụ danh - từ loại) và yếu tố
riêng (chính danh - tên cụ thể). Bài viết tiếp thu mô hình này và điều chỉnh
cho phù hợp với đặc thù địa danh Hải Phòng.
Về đặc điểm
cấu tạo, địa danh tiếng Việt thường có cấu trúc: [yếu tố chung] + [yếu tố
riêng]. Trong đó yếu tố chung cho biết loại hình địa danh (sông, núi, huyện,
phường, làng, đảo, cầu, phố...) và yếu tố riêng là phần phân biệt tên gọi. Ở
Hải Phòng, mô hình này xuất hiện ở tất cả các lớp địa danh: sông Bạch Đằng, núi
Rồng, núi Voi, đảo Cát Bà, phường An Biên, quận Hồng Bàng, v.v.
2.2. Ngữ liệu khảo sát
Ngữ liệu của
bài viết được thu thập từ nhiều nguồn: (1) Địa chí Hải Phòng (2001); (2) Thần
tích Đương cảnh thành hoàng Nam Hải uy linh Thánh chân công chúa (1572, Nguyễn
Bính soạn); (3) Địa bạ Gia Long (1805); (4) Đại Nam nhất thống chí (triều
Nguyễn); (5) Bản đồ Pháp thuộc các thời kỳ (1874–1954); (6) Nghị quyết sáp nhập
hành chính giai đoạn 2023–2025 (Nghị quyết số 1669/NQ-UBTVQH15 và Nghị quyết số
202/2025/QH15); (7) Tư liệu điền dã và phỏng vấn tại các quận huyện Hải Phòng.
Bài viết phân tích khoảng 200 địa danh tiêu biểu đại diện cho các lớp và các
nhóm địa danh khác nhau.
3. Các lớp địa danh Hải Phòng qua tiến trình lịch sử
Hệ thống địa
danh Hải Phòng được tạo thành từ nhiều lớp chồng lên nhau, mỗi lớp mang dấu ấn
của một giai đoạn lịch sử. Việc phân tầng này không chỉ có ý nghĩa niên đại mà
còn cho thấy sự kế thừa, tiếp biến và xung đột giữa các lớp địa danh.
3.1. Lớp địa danh cổ xưa - từ thời khai ấp đến Bắc
thuộc (trước thế kỷ X)
Địa danh cổ
nhất được ghi nhận liên quan đến Hải Phòng là trang An Biên - do nữ tướng Lê
Chân (thế kỷ I CN) lập ra tại vùng ven biển huyện An Dương. Theo Thần tích do
Hàn lâm viện Nguyễn Bính chép năm 1572, bà đặt tên là An Biên (安邊) với nghĩa
"vùng đất an toàn nơi biên giới biển". Đây là một địa danh mang cấu
tạo Hán Việt thuần chính thống: [An] (yên ổn) + [Biên] (biên giới, bờ cõi) - cả
hai âm tiết đều là Hán Việt. Đây cũng là căn cứ cho giả thuyết: tên Hải Phòng
bắt nguồn từ "Hải tần phòng thủ" 海濱防守 - phòng
thủ vùng bờ biển - một chuỗi nghĩa liên quan trực tiếp đến địa danh gốc An
Biên.
Thời Bắc
thuộc, vùng Hải Phòng nằm trong các đơn vị hành chính Trung Hoa như huyện Ân
Phong (sau đổi thành Chi Phong) thuộc phủ Nham Châu. Những địa danh này để lại
di tích qua tên các làng xã cổ vùng Thủy Nguyên, An Dương, Kiến Thụy ngày nay.
Về mặt ngôn ngữ, đây là lớp địa danh Hán thuần - tức là âm đọc Hán cổ chưa qua
Việt hóa -ngày nay phần lớn đã biến mất khỏi sử dụng thường ngày.
3.2. Lớp địa danh thời độc lập tự chủ (thế kỷ X–XVIII)
Đây là giai
đoạn tạo ra lớp địa danh phong phú và có chiều sâu văn hóa nhất của Hải Phòng.
Nổi bật nhất là địa danh Bạch Đằng giang 白藤江 - con sông gắn với ba chiến thắng
lịch sử năm 938 (Ngô Quyền), 981 (Lê Hoàn) và 1288 (Trần Hưng Đạo). Về từ
nguyên: Bạch = trắng (màu sắc, hoặc tên riêng); Đằng = cây mây, cây dây leo;
Giang = sông. Nghĩa đen là "sông cây mây trắng" - mô tả đặc điểm tự
nhiên của dòng sông. Tuy nhiên, qua các chiến thắng lịch sử, địa danh này đã
vượt nghĩa đen để trở thành biểu tượng văn hóa–lịch sử.
Thời nhà Mạc
(1527–1592), vùng đất Kiến Thụy được nâng lên thành Dương Kinh 陽京 - kinh đô thứ
hai, với ý nghĩa "kinh đô phía đông / kinh đô dương tính" (đối lập
với kinh đô Thăng Long ở phía tây). Đây là trường hợp địa danh mang nghĩa chính
trị rõ ràng nhất trong lịch sử Hải Phòng.
Đặc biệt thú
vị là hai địa danh trong thư tịch hàng hải châu Âu thế kỷ XVII–XVIII:
Batsha/Batshaw (Đồ Sơn) và Domea (Đò Mè, Tiên Lãng). Batsha là phiên âm La-tinh
hóa của "bãi tắm" hay "bãi sha" - một từ dân gian chỉ bãi
biển cạn. Nhà bác học Isaac Newton đã nhắc đến "cảng Batsham" trong
tác phẩm Principia Mathematica (1687) vì hiện tượng thủy triều một lần/ngày độc
đáo ở vùng biển này - minh chứng cho sức lan tỏa quốc tế của địa danh Hải Phòng
ngay từ thế kỷ XVII.
3.3. Lớp địa danh thế kỷ XIX - sự hình thành địa danh
"Hải Phòng"
Đây là giai
đoạn có ý nghĩa nhất về mặt địa danh học vì tên Hải Phòng chính thức ra đời. Có
bốn giả thuyết về nguồn gốc tên gọi này, mỗi giả thuyết đều có cơ sở tư liệu:
Bảng 1. Các giả
thuyết về nguồn gốc địa danh "Hải Phòng"
|
Giả thuyết |
Nội dung |
Cơ sở tư liệu |
Độ khả tín |
|
Hải tần phòng thủ |
Lê Chân lập trang An Biên —
vùng "hải tần phòng thủ" (phòng thủ vùng bờ biển) → rút gọn thành
Hải Phòng |
Thần tích 1572; Địa bạ cổ |
Cao (lịch sử lâu đời nhất) |
|
Đồn Hải Phòng |
Năm 1870, Bùi Viện lập đồn Hải
Phòng tại làng Gia Viên - căn cứ thủy quân với 2.000 quân, 200 chiến thuyền |
Sách Viễn Đông (Bonnetain);
Jean Dupuis (1896) |
Cao |
|
Hải Dương thương chính quan
phòng |
Sau Hòa ước Giáp Tuất (1874),
nhà Nguyễn và Pháp lập cơ quan thuế vụ chung tại cảng Ninh Hải → gọi tắt Hải
Phòng |
Hòa ước Giáp Tuất 1874 |
Trung bình (cơ sở văn bản) |
|
Hải phòng xứ |
Chức danh hành chính chỉ vùng
duyên hải gồm Hải Dương, Nam Định, Ninh Bình, Thái Bình thời Nguyễn |
Châu bản triều Nguyễn |
Trung bình |
Xét về đặc
điểm ngôn ngữ, địa danh "Hải Phòng" 海防 là một từ ghép Hán Việt hoàn
toàn: Hải (海 = biển) + Phòng (防 = phòng thủ, ngăn chặn). Cấu trúc này thuộc
loại "danh + động" trong từ Hán Việt, mang nghĩa khái quát
"phòng thủ biển" hoặc cụ thể hơn là "đồn phòng thủ vùng
biển". Đây là địa danh thuần Hán Việt chính thống, không có dạng thuần
Việt tương đương.
Về mặt hành
chính, địa danh Hải Phòng được chính thức hóa qua hai mốc: Hiệp ước Harmand
(1883) tách Ninh Hải lập tỉnh Hải Phòng; và ngày 19/7/1888, Toàn quyền Đông
Dương Richaud ký Nghị định thành lập thành phố Hải Phòng - đưa địa danh này
chính thức lên bản đồ hành chính Liên bang Đông Dương.
3.4. Lớp địa danh thuộc địa Pháp (1874–1954)
Đây là giai
đoạn tạo ra một lớp địa danh đặc biệt: vừa Pháp hóa vừa để lại những dấu ấn
công nghiệp hóa độc đáo trong ký ức ngôn ngữ người Hải Phòng. Có thể phân biệt
hai nhóm địa danh thuộc địa:
Nhóm thứ nhất:
địa danh theo tên người Pháp, sau 1954 được Việt hóa bằng tên nhân vật lịch sử
Việt Nam. Ví dụ: Rue Paul Bert → phố Tràng Kênh; Boulevard Bonnal → đường Điện
Biên Phủ; Rue du Commerce → phố Hoàng Diệu. Đây là cơ chế "thay thế địa
danh" (renaming) điển hình: vỏ âm thanh mới, địa điểm cũ.
Nhóm thứ hai:
địa danh công nghiệp - di tích ngôn ngữ của thời kỳ thuộc địa hóa kinh tế.
Người Hải Phòng gọi các nhà máy thuộc địa bằng cách rút gọn hoặc Việt hóa tên
Pháp: nhà máy Tơ (Filature de soie), nhà máy Chai (Verrerie), nhà máy Bát (Faïencerie),
nhà máy Chỉ (Filature de coton), nhà máy Cơ khí Ca-rông (Caron). Những tên gọi
này không phải là địa danh hành chính chính thức nhưng trở thành địa danh sống
động trong ký ức cộng đồng, gắn với từng khu dân cư cho đến ngày nay. Đây là
loại địa danh nhân văn–công nghiệp hiếm gặp trong hệ thống địa danh Việt Nam.
3.5. Lớp địa danh cách mạng và đô thị hóa (1954–2019)
Sau 1954, hệ
thống địa danh Hải Phòng được đổi mới mạnh mẽ theo tinh thần dân tộc. Các tên
phố, tên đường được đặt theo tên anh hùng dân tộc, lãnh tụ cách mạng và địa
danh lịch sử: đường Ngô Quyền, phố Trần Hưng Đạo, quận Lê Chân, quận Ngô Quyền,
đường Hoàng Diệu, đường Tô Hiệu. Đây là lớp địa danh nhân vật lịch sử
(anthropotoponyms) - chiếm tỷ lệ rất cao trong hệ thống tên đường phố Hải Phòng
hiện đại.
Năm 1962, Hải
Phòng hợp nhất với tỉnh Kiến An nên hệ thống địa danh được mở rộng đáng kể. Các
thực thể địa lý mới hình thành trong giai đoạn công nghiệp hóa cũng tạo ra lớp
địa danh mới: khu công nghiệp Đình Vũ, khu kinh tế Đồ Sơn, cảng Đình Vũ, v.v.
4. Đặc điểm ngôn ngữ của địa danh Hải Phòng
4.1. Đặc điểm cấu tạo hình thái
Theo mô hình
phân tích của Lê Trung Hoa (2006), địa danh tiếng Việt có cấu tạo: [YTChung] +
[YTRiêng], trong đó yếu tố chung (còn gọi là phụ danh hay từ loại) cho biết
loại hình địa điểm, yếu tố riêng (chính danh) là phần phân biệt. Địa danh Hải
Phòng tuân theo mô hình này một cách nhất quán:
Bảng 2. Phân tích
cấu tạo địa danh Hải Phòng theo mô hình yếu tố chung + yếu tố riêng
|
Địa danh |
Yếu tố chung |
Yếu tố riêng |
Tầng nguồn gốc |
|
sông Bạch Đằng |
sông |
Bạch Đằng 白藤 |
Hán Việt cổ |
|
đảo Cát Bà |
đảo |
Cát Bà (← Các Bà) |
Thuần Việt (biến đổi) |
|
bán đảo Đồ Sơn |
bán đảo |
Đồ Sơn 土山 |
Hán Việt |
|
huyện Thủy Nguyên |
huyện |
Thủy Nguyên 水原 |
Hán Việt |
|
quận Hồng Bàng |
quận |
Hồng Bàng (chim hồng, Việt
cổ) |
Hán Việt huyền sử |
|
phường An Biên |
phường |
An Biên 安邊 |
Hán Việt (thế kỷ I CN) |
|
đảo Bạch Long Vĩ |
đảo |
Bạch Long Vĩ 白龍尾 |
Hán Việt mô tả địa hình |
|
sông Cấm |
sông |
Cấm (← cấm kỵ, nguyên do
tranh luận) |
Thuần Việt / lai |
|
sông Lạch Tray |
sông |
Lạch Tray (lạch = dòng hẹp;
Tray = cây tray?) |
Thuần Việt |
|
đảo Hòn Dấu |
đảo/hòn |
Dấu (dấu vết, chỉ dấu) |
Thuần Việt |
Đặc điểm nổi
bật là sự đa dạng trong yếu tố chung: địa danh tự nhiên thường dùng các từ
thuần Việt (sông, núi, hòn, đảo, lạch, cửa, vũng, vịnh); địa danh hành chính thường
dùng Hán Việt (quận, huyện, phường, xã, thị trấn). Sự phân công ngôn ngữ này
phản ánh hai tầng văn hóa khác nhau: văn hóa dân gian gắn với địa hình tự nhiên
(thuần Việt) và hệ thống hành chính Nho giáo – Hán học (Hán Việt).
4.2. Đặc điểm nguồn gốc từ nguyên - phân loại theo lớp
ngôn ngữ
Khảo sát 200
địa danh tiêu biểu, chúng tôi xác định bốn lớp ngôn ngữ nguồn gốc chính:
4.2.1. Địa danh thuần Việt
Đây là lớp địa
danh phản ánh trực tiếp đặc điểm địa hình và sinh thái vùng ven biển. Đặc trưng
là dùng các từ chỉ địa hình biển đặc thù: lạch (dòng nước hẹp), vụng (vịnh
nhỏ), áng (eo biển nhỏ), hòn (đảo nhỏ), ghềnh, bãi. Ví dụ:
(1) sông
Lạch Tray → lạch = dòng nước hẹp;
Tray = có thể liên quan đến "cây tray" hoặc địa danh bản địa Việt cổ
(2) vụng
Lan Hạ → vụng = vịnh nhỏ được bao
bọc; Lan Hạ = hoa lan mọc dưới thấp (Hán Việt)
(3) cửa Cấm → "cửa" thuần Việt chỉ cửa sông;
Cấm có thể: (a) từ vùng đất bị "cấm" (triều Nguyễn), (b) từ địa danh
cũ bị biến đổi
(4) hòn Dấu → hòn đảo nhỏ; Dấu = dấu vết của vùng đất
tiền tiêu (hoặc liên quan đến "dấu" chỉ ký hiệu phòng thủ)
Và hàng loạt địa danh thuần Việt
có cấu trúc danh từ chung + tên riêng (thuần Việt):
- các
núi: Núi Đối, Núi Đèo, Núi Voi,..
- các
phà: Rừng, Bính, Khuể…
- các cây
cầu: Cầu Đen, Cầu Đất, Cầu Rào…
- các
ngã tư, ngã ba: Ruồn, Rế,
- các quán:
quán (bà) Mau, quán Toan, quán Rẽ, quán Chủng,…
- các nhà
máy: Máy Chai, Máy Tơ, Máy Xi,…
4.2.2. Địa danh Hán Việt
Chiếm tỷ lệ
cao nhất trong hệ thống địa danh Hải Phòng, đặc biệt ở lớp địa danh hành chính
và địa danh liên quan đến sự kiện lịch sử. Lớp này lại chia thành hai nhóm con:
- Hán Việt mô
tả địa hình: Bạch Đằng (sông cây mây trắng), Thủy Nguyên (nguồn nước), Bạch
Long Vĩ (đuôi rồng trắng), Đồ Sơn (núi đất), Tràng Kênh (tức trường kênh: kênh
dài).
- Hán Việt
mang ý nghĩa chính trị–văn hóa: An Biên (an toàn nơi biên giới), Hồng Bàng
(huyền sử tộc người), Dương Kinh (kinh đô phía đông), Ninh Hải (biển bình yên),
Kiến Thụy (An lành xuất hiện).
(5) Bạch
Long Vĩ 白龍尾 → mô tả hình dáng đảo
nhìn từ biển: dải đất trắng dài như đuôi rồng — địa danh thuần mô tả địa hình
(6) Dương
Kinh 陽京 → kinh đô phía đông–dương -
địa danh mang ý nghĩa chính trị nhà Mạc
(7) Hồng
Bàng 鴻龐 → tên chim hồng lớn trong
huyền thoại Lạc Long Quân — địa danh gắn với huyền sử Việt
(8) Ninh
Hải 寧海 → biển yên lặng, bình yên -
tên cổ của cảng Hải Phòng trước thế kỷ XIX
(9) Tiên Lãng 先 郎 à đầu sóng
(10) Vĩnh Bảo 永 保: à mãi mãi gìn giữ, bảo vệ
(11) Kiến An 建 安: à hiện điềm lành, an yên
4.2.3. Địa danh vay mượn từ
tiếng Pháp và Hà Lan
Đây là lớp địa
danh đặc trưng nhất, thể hiện giao lưu văn hóa–thương mại quốc tế từ thế kỷ
XVII:
(12) Domea → tiếng Hà Lan (thương điếm Hà Lan thế kỷ
XVII) → Đò Mè (Tiên Lãng). Cơ chế: phiên âm La-tinh hóa tiếng Việt hoặc ngược
lại
(13) Batsha
/ Batshaw → phiên âm tiếng Bồ–Hà của
địa danh vùng Đồ Sơn. Newton viết "Batsham" trong Principia
Mathematica (1687)
(14) nhà
máy Chai (Verrerie) → Việt hóa
nghĩa: verrerie (nhà máy thủy tinh) → "nhà máy Chai" (sản phẩm)
(15) nhà
máy Ca-rông → phiên âm tên chủ người
Pháp: Caron → Ca-rông (giữ nguyên âm, Việt hóa thanh điệu)
4.2.4. Địa danh lai ghép
(Hán Việt + thuần Việt)
Một số địa
danh Hải Phòng là sản phẩm lai ghép của hai lớp ngôn ngữ, phản ánh quá trình
tiếp xúc và hòa trộn trong thực tiễn giao tiếp:
(16) vịnh
Lan Hạ → "vịnh" thuần Việt
+ "Lan Hạ" Hán Việt → lai ghép phổ biến trong địa danh biển đảo Hải
Phòng
(17) sông
Lạch Tray → "lạch" thuần
Việt + "Tray" không rõ nguồn gốc → loại lai ghép thú vị cần nghiên
cứu thêm
(18) cầu
Rào → "cầu" Hán Việt (橋) +
"Rào" thuần Việt (hàng rào, rào cản) → cấu tạo lai ghép
4.3. Cơ chế biến đổi địa danh đặc thù của Hải Phòng
Điểm đặc biệt
thú vị nhất của địa danh học Hải Phòng là sự phong phú của các cơ chế biến đổi.
Chúng tôi xác định được sáu cơ chế chính:
4.3.1. Đọc chệch âm (phonic
shift)
Đây là cơ chế
phổ biến nhất -một âm tiết hoặc cụm âm tiết bị đọc lệch so với âm gốc do ảnh
hưởng của phương ngữ, thói quen phát âm hoặc yếu tố lịch đại. Trường hợp điển
hình và được ghi nhận rõ nhất là Cát Bà:
(19) [đọc
chệch] Các Bà → Cát Bà → Bản
đồ Pháp 1938 vẫn ghi "Các Bà"; dân gian đọc chệch âm "các"
thành "cát" - biến tổ âm ngắt/vào (stop initial) thành không mũi. Địa
danh Cát Ông (← Các Ông) và Cát Hải (← Các [đảo] Hải) cùng hệ thống
Cơ chế đọc
chệch còn gặp ở nhiều địa danh khác:
(20) [đọc
chệch] Đò Mè ← Domea → phiên
âm ngược từ tiếng Hà Lan hoặc Bồ Đào Nha sang tiếng Việt, sau đó biến đổi âm
thanh dần dần
(21) [đọc
chệch] sông Cấm ← Cổ Am? →
một giả thuyết về nguồn gốc sông Cấm từ địa danh làng Cổ Am bị biến âm qua thời
gian
4.3.2. Rút gọn (truncation)
Cơ chế rút gọn
từ chuỗi nhiều âm tiết xuống còn một hoặc hai âm tiết là đặc trưng của tiếng
Việt nói chung và đặc biệt phổ biến trong địa danh Hải Phòng:
(22) [rút
gọn] Hải tần phòng thủ → Hải Phòng
→ chuỗi 4 âm tiết → 2 âm tiết, giữ lại âm đầu và cuối
(23) [rút
gọn] Hải Dương thương chính quan phòng → Hải Phòng → rút từ chuỗi 7 âm tiết → 2 âm tiết trọng
tâm nghĩa
(24) [rút
gọn] Nhà máy Xi-măng Hải Phòng → Máy Xi → trong khẩu ngữ dân gian rút gọn thêm, chỉ
để lại sản phẩm đặc trưng. Tương tự là: Máy Chai, Máy Tơ… (địa danh ở
phường Ngô Quyền ngày nay)
4.3.3. Việt hóa địa danh
Hán Việt
Nhiều địa danh
Hán Việt được Việt hóa qua nhiều thế kỷ hoạt động trong tiếng Việt, tạo ra các
biến thể thuần Việt hoặc lai:
(25) [Việt
hóa] Đương 當 → Đương (vẫn là phụ danh trong tiếng Việt) → phụ danh chỉ khu vực; một số trường hợp
biến thành "đường", "đương"
(26) [Việt
hóa] Hải 海 trong nhiều địa danh → Hải (giữ nguyên âm Hán Việt, tích hợp
vào hệ thống tiếng Việt) → Hải
Phòng, Hải An, Hải Thành, Đông Hải, Nam Hải, An Hải,… - "hải"
trở thành yếu tố địa danh tiêu biểu của vùng ven biển
4.3.4. Hán hóa địa danh
thuần Việt (Sinicization)
Quá trình
ngược lại cũng xảy ra: địa danh thuần Việt bị Hán hóa khi ghi vào văn bản hành
chính:
(27) [Hán
hóa] trang An Biên ← gốc: "vùng bờ biển an toàn" (thuần Việt)
→ An Biên 安邊 (Hán Việt) → nội dung
ngữ nghĩa được dịch sang Hán văn để đưa vào hệ thống hành chính
(28) [Hán
hóa] các làng nghề cổ ven biển có tên nôm → được ghi bằng chữ Hán trong
địa bạ với âm đọc Hán Việt → phổ
biến trong địa bạ Gia Long 1805 — nhiều địa danh Nôm biến mất khi hệ thống địa
bạ áp dụng chữ Hán
4.3.5. Thay thế hoàn toàn
(replacement renaming)
Đây là cơ chế
địa chính trị - địa danh bị thay thế toàn bộ vì lý do lịch sử hoặc chính trị:
(29) [thay
thế] Rue Paul Bert → phố Đinh Tiên Hoàng → sau 1954: tên thực dân Pháp → tên hoàng đế
Việt Nam
(30) [thay
thế] Boulevard de la Somme → đường Trần Phú → phố Pháp thuộc địa → lãnh tụ cách mạng Việt
Nam
(31) [thay
thế] tỉnh Hải Phòng (1883) → thành phố Hải Phòng (1888) → thành phố Hải
Phòng mở rộng (2025) → cùng tên
nhưng phạm vi lãnh thổ thay đổi qua các lần cải cách hành chính
4.3.6. Sản sinh địa danh
mới theo quy tắc tổ hợp
Giai đoạn hiện
đại tạo ra nhiều địa danh mới theo quy tắc tổ hợp từ các yếu tố định sẵn:
(32) [sản
sinh mới] Đình Vũ, Lạch Huyện, Tràng Duệ → địa danh khu công nghiệp thế hệ mới - kết
hợp địa danh cũ với yếu tố phát triển
(30) [sản
sinh mới] phường Lê Chân (2025)
→ địa danh mới sản sinh sau sáp nhập: lấy tên quận cũ để đặt cho phường
mới lớn hơn, bảo tồn ký ức địa danh
(31) [sản
sinh mới] đặc khu Cát Hải, đặc khu Bạch Long Vĩ (2025) → địa danh hành chính hoàn toàn mới - hình
thức "đặc khu" chưa từng có trong lịch sử địa danh Hải Phòng
5. Giá trị văn hóa – lịch sử ẩn chứa trong địa danh Hải
Phòng
5.1. Địa danh phản chiếu văn hóa biển - đặc trưng số
một của Hải Phòng
Nếu phải xác
định một đặc trưng văn hóa duy nhất nổi bật nhất qua hệ thống địa danh Hải
Phòng, đó chính là văn hóa biển. Mật độ các từ chỉ địa hình biển trong địa danh
Hải Phòng cao hơn hẳn bất kỳ vùng nào khác ở đồng bằng Bắc Bộ: vịnh, lạch, cửa,
hòn, đảo, bãi, ghềnh, vụng, áng, mũi, cồn - mỗi từ phản chiếu một nét đặc thù
của địa hình ven biển.
Đặc biệt thú
vị là hệ thống địa danh biển đảo mang dấu vết truyền thuyết về cộng đồng ngư
dân:
(33) [văn
hóa biển] Cát Bà (← Các Bà) — Cát Ông (← Các Ông) → phản ánh phân công lao động theo giới: đàn
ông ra biển đánh giặc (đảo Cát Ông), phụ nữ ở hậu phương lo hậu cần (đảo Cát
Bà). Đây là bộ địa danh đôi (paired toponyms) hiếm gặp, phản chiếu thiết chế xã
hội ngư dân cổ
(34) [văn
hóa biển] Bạch Long Vĩ (đuôi rồng trắng) → địa danh mô tả hình dáng đảo từ nhãn quan
người nhìn từ biển: hòn đảo dài, hẹp, cát trắng trải như đuôi rồng. Hình ảnh
rồng gắn với tín ngưỡng biển của ngư dân
(35) [văn
hóa biển] sông Văn Úc, sông Thái Bình → các địa danh thủy văn phản ánh tín ngưỡng
vùng đất: "Văn Úc" gắn với truyền thuyết con cá ông (cá voi), đối
tượng thờ phụng của ngư dân ven biển
(36) [văn
hóa biển] Hòn Dấu → theo
truyền thuyết, là nơi có "dấu" (ký hiệu, chỉ dấu) của các thần linh
biển - địa danh gắn với tín ngưỡng biển đảo
5.2. Địa danh phản ánh lịch sử chống xâm lược - lớp
địa danh anh hùng
Hải Phòng có
mật độ cao bất thường các địa danh gắn với lịch sử kháng chiến chống ngoại xâm -
phản chiếu vị trí cửa ngõ chiến lược của vùng đất này:
Bạch Đằng
giang gắn với ba chiến thắng lừng lẫy (938, 981, 1288) đã trở thành địa danh
biểu tượng cho ý chí độc lập của dân tộc Việt. Bãi cọc Cao Quỳ - được phát lộ
năm 2019, xác nhận trận địa Bạch Đằng năm 1288 - là địa danh mới nhất gắn với
lịch sử cổ xưa nhất, minh họa cho sự phục dựng địa danh qua khảo cổ học.
Địa danh An
Biên gắn với nữ tướng Lê Chân (thế kỷ I CN) không chỉ là địa danh lịch sử mà
còn là địa danh biểu tượng nữ quyền trong truyền thống Việt Nam - người phụ nữ
khai phá vùng đất, đặt tên đất và bảo vệ đất. Cả quận Lê Chân (được đặt tên
theo bà) và phường An Biên (giữ tên do bà đặt) tồn tại song song trong địa danh
hành chính Hải Phòng hiện đại, tạo ra một "địa danh đôi" tưởng niệm
cùng một nhân vật lịch sử.
5.3. Địa danh phản ánh giao lưu văn hóa quốc tế
Hải Phòng là
cảng biển quốc tế từ thế kỷ XVII, vì thế hệ thống địa danh của nó chứa đựng dấu
ấn của nhiều nền văn hóa:
Dấu ấn Hà Lan:
cảng Domea (Đò Mè) và tên gọi Batsha/Batshaw là hai địa danh phản ánh giai đoạn
thương nhân Hà Lan hoạt động tích cực ở vùng biển Đàng Ngoài (thế kỷ XVII). Đặc
biệt, các sản vật nông nghiệp do thương nhân Hà Lan mang đến như bắp cải, su
hào, súp lơ đã được phổ biến ở vùng Tiên Lãng — Đồ Sơn, gián tiếp phản ánh qua
địa danh vùng này.
Dấu ấn Pháp:
cấu trúc đường phố Hải Phòng với nhiều tên đường mang truyền thống Pháp (Điện
Biên Phủ, Hoàng Diệu, Trần Phú — thay cho các tên Pháp cũ) là di sản của giai
đoạn thuộc địa. Đặc biệt, những tên nhà máy thuộc địa được Việt hóa (nhà máy
Chai, nhà máy Bát...) là loại địa danh công nghiệp hiếm thấy trong đô thị Việt
Nam.
Dấu ấn khoa
học quốc tế: Isaac Newton đưa "Batsham" vào Principia Mathematica
(1687); nhà thiên văn học Pierre-Simon Laplace cũng nhắc đến vùng biển này trong
nghiên cứu thủy triều. Đây là hai trường hợp duy nhất ở Việt Nam mà một địa
danh địa phương được nhắc đến trong tác phẩm khoa học kinh điển của thế giới -
một giá trị văn hóa đặc thù của địa danh Hải Phòng.
5.4. Địa danh trong ca dao, tục ngữ, văn học dân gian
Hải Phòng
Địa danh Hải
Phòng in đậm trong văn học dân gian, tạo thành hệ thống "địa danh văn
học" song hành với địa danh hành chính:
(37) [ca
dao] "Anh về Đồ Sơn tắm biển tối trời / Sóng xanh rờn rợn, mây trời
lơ lửng" → Đồ Sơn xuất hiện như
biểu tượng biển cả và thời gian tự do trong ca dao Hải Phòng
(38) [khuyết
danh] Chưa đi chưa biết Đồ Sơn/ Đi rồi mới biết không hơn “đồ nhà”
(39) [ca
dao] "Bạch Đằng giang sóng nổi trùng trùng / Bao nhiêu cọc gỗ dưới
lòng sông sâu" → Bạch Đằng
giang như biểu tượng hy sinh và vinh quang trong văn học truyền khẩu vùng Thủy
Nguyên
(40) [ca
dao] "Sông Cấm nước chảy vơi đầy / Bao giờ cho tới ngày rộng mở cửa
sông" → sông Cấm như biểu tượng
về khát vọng tự do và mở cửa giao thương - địa danh gắn với tâm lý người cảng
biển
6. Biến động địa danh đương
đại - địa danh biến mất và địa danh mới sản sinh (2020–2025)
Giai đoạn
2020–2025 là thời kỳ biến động địa danh học lớn nhất trong lịch sử Hải Phòng kể
từ 1954. Hai sự kiện tác động mạnh nhất: (1) Nghị quyết số 1232/NQ-UBTVQH15
(10/2024) về sắp xếp đơn vị hành chính giai đoạn 2023–2025; (2) Nghị quyết số
202/2025/QH15 (6/2025) sáp nhập tỉnh Hải Dương vào thành phố Hải Phòng, tạo
thành đô thị mới với 114 đơn vị hành chính cấp xã.
6.1. Địa danh bị mai một
Đợt sáp nhập
2025 đã xóa bỏ hàng trăm địa danh có tuổi đời từ vài chục đến vài trăm năm. Đây
là những địa danh "chết" - không còn tồn tại trong hệ thống hành
chính chính thức. Một số trường hợp tiêu biểu và đáng tiếc nhất:
Bảng 3. Một số địa
danh cổ bị mai một sau sáp nhập hành chính 2025
|
Địa danh bị xóa |
Nguồn gốc / Ý
nghĩa |
Sáp nhập vào |
Giá trị cần bảo
tồn |
|
Phường Minh Đức |
Minh Đức 明德: đức sáng; gắn với
làng cổ Minh Đức, Thủy Nguyên |
Phường Bạch Đằng (mới) |
Địa danh Hán Việt cổ có chiều
sâu Nho học |
|
Phường Phạm Ngũ Lão |
Tướng tài thời Trần, góp phần
chiến thắng Bạch Đằng 1288 |
Phường Bạch Đằng (mới) |
Địa danh nhân vật lịch sử gắn
với chiến thắng Bạch Đằng |
|
Phường Trần Hưng Đạo (Thủy
Nguyên) |
Vị anh hùng chiến thắng Nguyên
Mông tại vùng đất này |
Phường Lưu Kiếm (mới) |
Địa danh kép liên kết nhân vật
lịch sử với vùng đất cụ thể |
|
Phường Hồ Nam, Dư Hàng |
Địa danh cổ gắn với làng nghề
và cộng đồng cư dân lâu đời quận Lê Chân |
Phường Lê Chân (mới) |
Địa danh làng nghề truyền thống |
|
Các làng cổ ở Hải Dương (mới
nhập vào) |
Toàn bộ hệ thống địa danh tỉnh
Hải Dương — Kinh Môn, Chí Linh, Kim Thành... |
Thành phố Hải Phòng mới |
Hệ thống địa danh Hải Dương có
chiều sâu lịch sử riêng cần bảo tồn |
6.2. Địa danh mới sản sinh -
nguyên tắc và cơ chế đặt tên
6.2.1. Địa
danh mới ở địa phương khác sản sinh từ địa danh gốc ở Hải Phòng
Một điều khá
thú vị là có khá nhiều địa danh mới được hình thành ở địa phương khác, được
hình thành từ địa danh gốc ở Hải Phòng. Sở dĩ có điều này là do Hải Phòng là
miền biển, ngư dân từ Hải Phòng tỏa đi nhiều nơi xa đánh bắt hải sản và ở lại
lập nghiệp trên vùng đất mới. Để tưởng nhớ về quê hương, họ đã lấy địa danh quê
hương Hải Phòng cấu tạo nên địa danh mới. Chẳng hạn như: Trà Cổ (Quảng Ninh)
hình thành hơn 200 năm trước là tên ghép lấy 2 chữ đầu của 2 làng chài cổ xưa
của Hải Phòng: Trà Phương và Cổ Trai (nay thuộc Kiến Thụy, Hải Phòng); Tiên Yên
(Quảng Ninh) là tên ghép 2 chữ đầu của 2 địa phương Tiên Lãng và Yên Cư, do đây
là vùng đất mà người dân ở đây đến làm kinh tế mới. Ngay cả làng Vạn Vĩ hình
thành hơn 300 năm trước (thuộc thành phố Đông Hưng, tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)
là do người Đồ Sơn đặt tên, có nghĩa là “làng chài cuối cùng” trong chuỗi tên 7
làng chài (“vạn” 澫): Vạn Hương, Vạn Sơn… ở Đồ Sơn.
6.2.1. Địa
danh mới sản sinh sau sáp nhập
Địa danh mới
được sản sinh theo hai nguyên tắc chính, có thể quan sát rõ qua Nghị quyết
1669/NQ-UBTVQH15:
Nguyên tắc thứ
nhất - kế thừa tên cũ: lấy tên của đơn vị hành chính cũ có diện tích lớn nhất,
dân số đông nhất hoặc có vị trí địa lý trung tâm để đặt cho đơn vị mới. Ví dụ:
phường Thủy Nguyên (mới) lấy tên thành phố Thủy Nguyên; phường Thiên Hương lấy
tên phường Thiên Hương cũ trong khi sáp nhập thêm phường Hoàng Lâm.
Nguyên tắc thứ
hai - đặt tên mới mang ý nghĩa lịch sử: phường Bạch Đằng (mới) được đặt để ghi
nhớ di tích chiến thắng Bạch Đằng trên địa bàn Thủy Nguyên, mặc dù không phường
nào trong ba phường sáp nhập có tên Bạch Đằng trước đó.
(41) [địa
danh mới 2025] Phường Bạch Đằng (mới) ← Minh Đức + Bạch Đằng (xã) + Phạm
Ngũ Lão → Địa danh lịch sử Bạch Đằng
được "cứu" bằng cách đặt tên cho đơn vị hành chính mới, mặc dù ba đơn
vị cũ không có tên này
(42) [địa
danh mới 2025] Phường Lê Chân (mới) ← Hàng Kênh + Dư Hàng Kênh + Kênh
Dương + An Biên (một phần) + ... →
Địa danh nhân vật lịch sử (nữ tướng Lê Chân) được gắn với vùng đất do chính bà
khai phá từ thế kỷ I CN - sự kết hợp lịch sử ý nghĩa
(43) [địa
danh mới 2025] Đặc khu Cát Hải, đặc khu Bạch Long Vĩ → Hình thức "đặc khu" hoàn toàn mới
trong lịch sử địa danh Hải Phòng - phản ánh chiến lược phát triển kinh tế biển
và khẳng định chủ quyền biển đảo
6.3. Nhận xét về địa danh Hải Phòng trong giai đoạn
sáp nhập
Nhìn tổng thể,
đợt sáp nhập 2025 tạo ra ba xu hướng địa danh học đáng chú ý:
Xu hướng thứ
nhất - bảo tồn địa danh lịch sử có chọn lọc: một số địa danh gắn với chiến thắng
lịch sử lớn (Bạch Đằng) được bảo tồn bằng cách gắn cho đơn vị hành chính mới.
Tuy nhiên, nhiều địa danh cổ quan trọng khác bị mất (Minh Đức, Phạm Ngũ Lão,
Trần Hưng Đạo...).
Xu hướng thứ
hai - "siêu phường" và địa danh mất đặc trưng: các phường mới có diện
tích và dân số rất lớn (phường Lê Chân: 161.051 người - lớn nhất Hải Phòng) dẫn
đến địa danh không còn gắn chặt với không gian địa lý cụ thể. Địa danh mất đi
tính chỉ xuất chính xác.
Xu hướng thứ
ba - địa danh hành chính và địa danh dân gian phân ly ngày càng sâu: người dân
vẫn tiếp tục dùng các địa danh cũ trong giao tiếp hằng ngày dù chúng không còn
là địa danh hành chính chính thức. "Phường Minh Đức" hay "phường
Phạm Ngũ Lão" vẫn sống trong ký ức cộng đồng và ngôn ngữ thường ngày - đây
là hiện tượng "địa danh hóa thạch" (fossil toponyms) cần được ghi
chép và bảo tồn.
7. Kết luận
Hệ thống địa
danh Hải Phòng là một kho tàng ngôn ngữ–văn hóa đa tầng, phong phú và đang tiếp
tục biến đổi. Qua khảo cứu, bài viết rút ra bốn kết luận:
Thứ nhất, về
đặc điểm ngôn ngữ: địa danh Hải Phòng có cấu tạo theo mô hình yếu tố chung +
yếu tố riêng nhất quán, với nguồn gốc đa tầng Việt – Hán – Pháp – Hà Lan phản
chiếu vị thế cảng biển quốc tế của vùng đất. Sáu cơ chế biến đổi địa danh (đọc
chệch, rút gọn, Việt hóa, Hán hóa, thay thế, sản sinh mới) tạo nên một hệ thống
địa danh sống động, không ngừng vận động.
Thứ hai, về
giá trị văn hóa: địa danh Hải Phòng phản chiếu bốn chiều văn hóa đặc sắc - văn
hóa biển đảo (mật độ thuật ngữ địa hình biển cao nhất Bắc Bộ), văn hóa kháng
chiến (địa danh anh hùng từ Bạch Đằng đến An Biên), văn hóa giao lưu quốc tế
(dấu ấn Hà Lan, Pháp, và danh tiếng khoa học qua Newton–Laplace), và văn hóa
dân gian sống động trong ca dao, tục ngữ.
Thứ ba, về
biến động đương đại: đợt sáp nhập hành chính 2025 - lớn nhất trong lịch sử Hải
Phòng - đã xóa bỏ hàng trăm địa danh cổ và sản sinh hàng trăm địa danh mới.
Hiện tượng "địa danh hóa thạch" trong giao tiếp dân gian cho thấy sức
sống bền vững của địa danh trong ký ức cộng đồng dù không còn tồn tại trong hệ
thống hành chính.
Thứ tư, về đề
xuất ứng dụng: đây là thời điểm cấp thiết để xây dựng cơ sở dữ liệu địa danh
học Hải Phòng toàn diện - lưu trữ cả địa danh hành chính chính thức lẫn địa
danh dân gian đang biến mất - nhằm bảo tồn di sản ngôn ngữ cho các thế hệ tương
lai và làm cơ sở khoa học cho chính sách đặt tên, đổi tên trong tương lai.
Tài liệu tham khảo
Tiếng Việt
1. Lê Trung Hoa (2006), Địa danh học Việt Nam, Nxb Khoa học Xã hội, Hà
Nội.
2. Nguyễn Văn Khang (2008), “Những vấn đề đặt ra về chuẩn hóa địa danh
nước ngoài trong tiếng Việt hiện nay”, Tạp chí Địa chính, số 3+4+5.
3. Từ Thu Mai (2004), Nghiên cứu địa danh Quảng Trị, Luận án Tiến sĩ
Ngôn ngữ học, ĐHQG Hà Nội.
4. Nguyễn Văn Âu (1993), Địa danh Việt Nam, Nxb Giáo dục, Hà Nội.
5. Thi Văn (2013), "Tìm hiểu xuất xứ tên gọi Thành phố Hải
Phòng", Tạp chí Khoa học và Kinh tế Hải Phòng, số 129.
6. Địa chí Hải Phòng (2001), Ủy ban Nhân dân thành phố Hải Phòng.
7. Nguyễn Bính (1572), Thần tích Đương cảnh thành hoàng Nam Hải uy
linh Thánh chân công chúa, Bản lưu tại Bảo tàng Hải Phòng.
8. Đại Nam nhất thống chí (thế kỷ XIX), phần tỉnh Hải Dương, Nxb Thuận
Hóa (tái bản 2006).
9. Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2025), Nghị quyết số 1669/NQ-UBTVQH15 về
việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của thành phố Hải Phòng năm 2025.
10. Quốc hội (2025), Nghị quyết số 202/2025/QH15 về sắp xếp đơn vị
hành chính cấp tỉnh (sáp nhập Hải Dương – Hải Phòng).
11. Nguyễn Kiên Trường (1996), Những đặc điểm chính của địa danh
Hải Phòng (sơ bộ so sánh với địa danh một số vùng khác), Luận án tiến sĩ
Ngữ văn, Đại học KHXH và NV, H.
12. Nguyễn Minh Tường (2010), "Địa danh với vấn đề nghiên cứu
lịch sử văn hóa địa phương", Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, số 8, tr. 45–58.
Tiếng nước ngoài
11. Superanskaya, A. V. (1985), General Theory of Toponymy, Nauka,
Moscow.
12. Newton, Isaac (1687), Philosophiae Naturalis Principia
Mathematica, London (Phần ghi chép về thủy triều tại cảng Batsham).
13. Dampier, William (1688), A New Voyage Round the World (Phần mô tả
về Batsha/Đồ Sơn).
14. Laplace, Pierre-Simon (1799), Mécanique céleste (Phần nghiên cứu
thủy triều ở vùng biển Batsham).
15. Richard, Abbé (1778), Histoire naturelle, civile et politique du
Tonquin, Paris (Mô tả về cảng Domea).
16. Tent, J. & Blair, D. (2011), "Motivations for Naming: A
Toponymic Typology", Names: A Journal of Onomastics, 59(2), pp. 67–89.
Linguistic and
Cultural Features of Place Names in Hai Phong City
Abstract: This article
investigates the linguistic and cultural characteristics of the place-name
system in Hai Phong City through its historical layers, from the 1st century CE
to the present. Analysing over 200 representative toponyms across three
categories — administrative, natural, and cultural — the study identifies four
distinctive linguistic features: (1) a consistent morphological structure of
generic element + specific element; (2) a multi-stratum etymological origin
encompassing Sino-Vietnamese, pure Vietnamese, French, and Dutch borrowings;
(3) six characteristic mechanisms of toponymic change (phonic shift,
truncation, Vietnamization, Sinicization, replacement renaming, and new
coinage); and (4) a distinctive maritime cultural orientation reflected in a
uniquely dense concentration of sea-terrain vocabulary absent elsewhere in the
Red River Delta. The article also provides the first linguistic analysis of the
landmark 2025 administrative merger — in which Hai Phong merged with Hai Duong
Province — examining the erasure of hundreds of historical place names and the
creation of new ones, and proposing urgent documentation to preserve Hai
Phong's toponymic heritage.
Keywords: toponymy, Hai
Phong, linguistic-cultural features, maritime place names, toponymic change
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét