Thứ Năm, 9 tháng 4, 2026

ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ PHÁP LÝ VIỆT NAM

KHẢO SÁT TRÊN NGỮ LIỆU VĂN BẢN TÒA ÁN (2020–2024)

ĐỖ PHƯƠNG LÂM*

*TS; Trường Đại học Hải Phòng; Email: dolamdhhp@gmail.com

TÓM TẮT: Bài viết khảo sát và phân tích hệ thống đặc điểm ngôn ngữ của văn bản pháp lý Việt Nam trên ngữ liệu 150 bản án hình sự, dân sự, hành chính và quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao giai đoạn 2020–2024 (khoảng 510.000 từ). Khác với các công trình trước đây tập trung vào lỗi dùng từ trong án văn hoặc thuật ngữ pháp lý trong văn bản quy phạm nói chung, bài viết này tiếp cận văn bản tòa án như một thể loại độc lập, phân tích từ ba bình diện - từ vựng, thể loại và dụng học - nhằm xác lập đặc trưng hệ thống của ngôn ngữ pháp lý Việt Nam hiện đại. Kết quả nghiên cứu chỉ ra: mật độ thuật ngữ Hán Việt cao và hiện tượng song ngữ nội bộ đặc thù; cấu trúc thể loại ổn định 8 bước đi bắt buộc; và bốn chiến lược dụng học - ngôn ngữ thực hiện hành vi, vô danh hóa chủ thể, thang độ chắc chắn và uyển ngữ pháp lý - tạo nên "giọng điệu pháp lý" riêng biệt của văn bản tòa án Việt Nam.

TỪ KHÓA: ngôn ngữ pháp lý, văn bản tòa án, thể loại văn bản, uyển ngữ, ngôn ngữ quyền lực

LINGUISTIC FEATURES OF VIETNAM LEGAL LANGUAGE: A STUDY OF COURT DOCUMENTS (2020–2024)

Abstract: This article systematically examines the linguistic features of Vietnamese legal texts, drawing on a corpus of 150 court documents — criminal verdicts, civil judgments, administrative rulings, and decisions of the Supreme Court's Judicial Council — published between 2020 and 2024 (approximately 510,000 words). Unlike previous Vietnam studies that focused on lexical errors in court documents (2011) or legal terminology in statutory texts (Đào Thanh Lan 2015; Phan Văn Hòa 2018), this study treats court documents as an independent genre and analyses them from three dimensions: (1) vocabulary — Sino-Vietnamese terminology, internal register-switching, and formulaic language; (2) genre structure — an eight-move obligatory schema identified for the first time in Vietnamese court documents using Swales–Bhatia genre theory; (3) pragmatics — performative speech acts, subject anonymization as a power strategy, epistemic modality gradience, and a four-group system of legal euphemism serving distinct legal principles. The results contribute to Vietnamese legal linguistics theory and have practical applications in legal education, public legal communication, and legal translation.

Keywords: legal language, court documents, genre analysis, legal euphemism, power in discourse, Vietnamese legal linguistics

1. Mở đầu

Ngôn ngữ pháp lý (legal language) là hệ thống ngôn ngữ được sử dụng trong các văn bản, thủ tục và thiết chế pháp luật - bao gồm luật, nghị định, hợp đồng, phán quyết tòa án và nhiều thể loại khác. Đây là một biến thể chức năng đặc biệt, vừa mang những đặc trưng chung của ngôn ngữ hành chính–công vụ, vừa có những đặc điểm riêng không thể tìm thấy trong phong cách nào khác: yêu cầu chính xác tuyệt đối, tính bắt buộc quy phạm và hiệu lực pháp lý gắn với từng lựa chọn ngôn ngữ.

Trong hệ thống văn bản pháp lý, văn bản tòa án - đặc biệt là bản án và các quyết định của Hội đồng Thẩm phán -có vị trí đặc biệt quan trọng. Chúng không chỉ là kết quả của quá trình tố tụng mà còn là nguồn luật án lệ (case law), ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chính vì thế, ngôn ngữ trong văn bản tòa án phải đáp ứng đồng thời hai yêu cầu mâu thuẫn nhau: vừa đủ chính xác để có giá trị pháp lý, vừa đủ rõ ràng để người dân hiểu được phán quyết liên quan đến họ.

Bài viết này phân tích có hệ thống ngôn ngữ của văn bản tòa án Việt Nam giai đoạn 2020–2024 trên ba bình diện trọng tâm: (1) từ vựng pháp lý - thuật ngữ Hán Việt và hiện tượng song ngữ nội bộ; (2) thể loại - cấu trúc moves của bản án; (3) dụng học - chiến lược ngôn ngữ quyền lực và uyển ngữ pháp lý.

2. Tổng quan nghiên cứu

2.1. Tình hình nghiên cứu ngôn ngữ pháp lý ở nước ngoài

Nghiên cứu ngôn ngữ học pháp lý (legal linguistics) trên thế giới có bề dày lý thuyết và thực nghiệm đáng kể. Mellinkoff (1963) lần đầu tiên hệ thống hóa các đặc điểm của ngôn ngữ pháp lý tiếng Anh, chỉ ra xu hướng dùng từ cổ, từ nước ngoài, câu dài và biểu đạt mơ hồ có chủ ý. Tiersma (1999) trong Legal Language là công trình đầy đủ nhất về ngôn ngữ pháp lý tiếng Anh - Mỹ, phân tích từ từ vựng đến ngữ dụng trong toàn bộ hệ thống văn bản pháp lý. Bhatia (1993) áp dụng lý thuyết thể loại (genre theory) để phân tích các văn bản pháp lý Anh ngữ, đặt nền tảng cho hướng tiếp cận phân tích bản án như một genre độc lập. Gibbons (2003) nghiên cứu ngôn ngữ học pháp y (forensic linguistics), bao gồm cả phân tích diễn ngôn tòa án.

Ở khu vực châu Á, các nghiên cứu về ngôn ngữ pháp lý tiếng Trung (Lưu Hồng Lâm 2003, Lý Chấn Vũ 2016) có nhiều tương đồng với Việt Nam do cùng nền tảng hệ thống pháp luật dân luật Xã hội chủ nghĩa và tỷ lệ thuật ngữ Hán cao. Đặc biệt, nghiên cứu gần đây nhất của Law & Social Inquiry (2025) về lý luận pháp lý trong bản án Việt Nam tiếp cận từ góc độ xã hội học pháp luật nhưng không phân tích ngôn ngữ - một khoảng trống mà bài viết này hướng đến.

2.2. Tình hình nghiên cứu ngôn ngữ pháp lý ở Việt Nam - đánh giá và định vị

Nghiên cứu ngôn ngữ pháp lý tại Việt Nam còn khá non trẻ. Nhìn lại các công trình đã có, chúng tôi phân biệt bốn hướng tiếp cận:

Hướng thứ nhất: nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hành chính–pháp lý nói chung. Lê Xuân Thại (2010) và Nguyễn Văn Thành (2007) khảo sát đặc điểm ngôn ngữ của văn bản hành chính nhà nước ở phạm vi rộng - bao gồm luật, nghị định, quyết định - với trọng tâm ở phong cách và kết cấu văn bản. Các công trình này không tập trung vào văn bản tòa án như một thể loại riêng.

Hướng thứ hai: nghiên cứu thuật ngữ pháp lý. Đào Thanh Lan (2015) và Phan Văn Hòa (2018) phân tích đặc điểm thuật ngữ pháp lý Việt Nam - chủ yếu trong văn bản quy phạm pháp luật (luật, bộ luật) chứ không phải văn bản tòa án. Đây là hướng liên quan gần nhất với mục 3 (từ vựng) của bài viết chúng tôi, vì vậy chúng tôi sẽ tiếp thu và mở rộng từ kết quả của các tác giả đó cho đối tượng văn bản tòa án cụ thể.

Hướng thứ ba: nghiên cứu lỗi dùng từ trong án văn. Đây là hướng trực tiếp nhất liên quan đến văn bản tòa án. Nguyễn Thị Lệ (2011) trong bài viết "Thực trạng sử dụng từ ngữ trong án văn Việt Nam hiện nay" đăng trên tạp chí Trường Đại học Sư phạm TP.HCM (số 32, 2011) đã khảo sát và phân loại ba nhóm lỗi dùng từ trong bản án: lỗi xưng danh, lỗi dùng thừa từ (tối nghĩa), và lỗi sai nghĩa. Đây là công trình tiên phong nhưng tiếp cận theo hướng quy chuẩn (prescriptive) - tập trung phát hiện và đề xuất sửa lỗi - khác hẳn hướng mô tả hệ thống (descriptive) của bài viết này.  

Hướng thứ tư: phân tích diễn ngôn và lý thuyết đánh giá trong văn bản pháp lý. Nguyễn Thị M. Trang (2024) trong bài "Lý thuyết đánh giá trong phân tích diễn ngôn: nghiên cứu thử nghiệm từ cáo trạng Việt Nam" áp dụng Appraisal Theory (Martin & White 2005) để phân tích cáo trạng - một thể loại văn bản tố tụng khác với bản án, hướng đến thuyết phục hơn là phán quyết. Công trình này sử dụng lý thuyết ngôn ngữ học chức năng tương đồng nhưng ở văn bản khác và thời điểm tố tụng khác (truy tố, không phải xét xử).

Nhìn tổng thể, chưa có công trình nào: (a) khảo sát đồng thời cả 4 loại văn bản tòa án (hình sự, dân sự, hành chính, giám đốc thẩm); (b) phân tích từ góc độ thể loại (genre analysis) và dụng học quyền lực; (c) sử dụng ngữ liệu giai đoạn 2020–2024 - thời kỳ hệ thống án lệ đã vận hành đủ để tác động đến ngôn ngữ bản án. Những khoảng trống này là căn cứ xác định đóng góp mới của bài viết.

3. Cơ sở lý luận và ngữ liệu nghiên cứu

3.1. Hướng tiếp cận lý thuyết

Bài viết tiếp cận từ ba hướng lý thuyết bổ sung nhau, được lựa chọn dựa trên tính phù hợp với đặc thù của văn bản tòa án Việt Nam:

(i) Ngôn ngữ học thể loại (genre analysis) theo Swales (1990) và Bhatia (1993): phân tích cấu trúc thể loại của bản án như một genre độc lập với chuỗi moves bắt buộc. Lý thuyết này đặc biệt thích hợp vì bản án là văn bản có cấu trúc cố định nhất trong toàn bộ hệ thống phong cách chức năng Việt Nam.

(ii) Phân tích diễn ngôn phê phán (Critical Discourse Analysis - CDA) theo Fairclough (1989) và van Dijk (1997): phân tích quan hệ quyền lực biểu hiện trong ngôn ngữ pháp lý - cụ thể là chiến lược vô danh hóa, đặt ngôn ngữ quyền lực vào bối cảnh xã hội–thể chế.

(iii) Lý thuyết hành vi ngôn ngữ (Speech Act Theory) theo Austin (1962) và Searle (1969): phân tích bản án như một chuỗi performatives - phát ngôn tạo ra thực tại pháp lý thay vì chỉ mô tả nó.

3.2. Nguồn ngữ liệu

Ngữ liệu được thu thập từ Hệ thống công bố bản án/quyết định của TAND Tối cao (congbobanan.toaan.gov.vn), giai đoạn 2020–2024:

 

Bảng 1. Ngữ liệu văn bản tòa án khảo sát (2020–2024)

Ký hiệu

Loại văn bản

Số VB

Tổng từ (~)

Đặc điểm mẫu

NL1

Bản án hình sự (sơ thẩm, phúc thẩm, GĐT)

50

180.000

Đa dạng tội danh, mức phạt, địa bàn toàn quốc

NL2

Bản án dân sự (tranh chấp HĐ, đất đai, HN–GĐ)

50

160.000

Cả sơ thẩm và phúc thẩm, có và không có kháng cáo

NL3

Bản án hành chính (khiếu kiện QĐHC, HVHC)

30

90.000

Đa dạng lĩnh vực: đất đai, xây dựng, thuế, BHXH

NL4

Quyết định GĐT/HĐTP TAND Tối cao, án lệ

20

80.000

Gồm các án lệ được Hội đồng Thẩm phán ban hành

Tổng

 

150

510.000

 

 

GĐT = Giám đốc thẩm; HĐTP = Hội đồng Thẩm phán; QĐHC = Quyết định hành chính; HVHC = Hành vi hành chính; HN–GĐ = Hôn nhân–Gia đình.

4. Đặc điểm từ vựng pháp lý trong văn bản tòa án

4.1. Thuật ngữ Hán Việt - lớp từ nền tảng

Thuật ngữ Hán Việt chiếm tỷ lệ áp đảo trong từ vựng pháp lý của văn bản tòa án, cao hơn đáng kể so với văn bản pháp luật quy phạm thông thường - điều đã được Đào Thanh Lan (2015) và Phan Văn Hòa (2018) ghi nhận ở cấp độ luật và nghị định. Trong văn bản tòa án, tỷ lệ này còn cao hơn vì văn bản tòa án phải sử dụng đồng thời cả hệ thống thuật ngữ của pháp luật nội dung (substantive law) lẫn pháp luật tố tụng (procedural law). Thuật ngữ pháp lý Hán Việt trong văn bản tòa án có thể phân loại thành bốn nhóm theo chức năng:

(a) Danh từ chỉ chủ thể tố tụng: bị cáo, bị đơn, nguyên đơn, bị hại, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan, Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, Hội thẩm nhân dân, v.v. Đặc điểm quan trọng là mỗi thuật ngữ chỉ một tư cách pháp lý duy nhất, gắn với giai đoạn tố tụng cụ thể: bị can (điều tra) ≠ bị cáo (xét xử) - sự phân biệt này, như bài 2011 đã chỉ ra, thường bị dùng lẫn lộn trong thực tế và gây ra lỗi xưng danh nghiêm trọng.

(b) Danh từ chỉ khái niệm pháp lý cốt lõi: pháp nhân, quyền nhân thân, nghĩa vụ dân sự, bồi thường thiệt hại, tình tiết tăng nặng/giảm nhẹ, kháng cáo, kháng nghị, phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm, thời hiệu, thẩm quyền xét xử, án phí.

(c) Động từ pháp lý có tính thực hiện hành vi (performative verbs): tuyên phạt, truy tố, xét xử, bác bỏ, chấp nhận, hủy bỏ, sửa đổi, đình chỉ, áp dụng, viện dẫn, căn cứ vào, chiếu theo. Nhóm này đặc biệt quan trọng vì chúng tạo ra thực tại pháp lý khi được phát ngôn trong ngữ cảnh tòa án.

(d) Tính từ pháp lý theo các cặp đối lập nhị phân: hợp pháp/bất hợp pháp, có hiệu lực/hết hiệu lực, đúng pháp luật/trái pháp luật, cố ý/vô ý, có căn cứ/không có căn cứ. Đây là đặc điểm ngữ pháp nổi bật - phân loại nhị phân (binary classification) phản ánh bản chất phán xét "có tội/vô tội", "đúng/sai" của tư duy pháp lý.

(1) Bị cáo Nguyễn Văn A phạm tội "Giết người" theo quy định tại Điều 123 Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).  (Bản án hình sự, TAND TP. Hà Nội, 2022)

(2) Căn cứ vào tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự quy định tại điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS: "Phạm tội có tổ chức".  (Bản án hình sự, TAND tỉnh Bắc Ninh, 2023)

4.2. Hiện tượng song ngữ nội bộ — Hán Việt và thuần Việt trong cùng văn bản

Một đặc điểm cú pháp–từ vựng đặc thù của văn bản tòa án Việt Nam - chưa được các công trình trước đây ghi nhận - là hiện tượng song ngữ nội bộ (internal register-switching): trong cùng một câu hoặc đoạn văn, văn bản sử dụng xen kẽ thuật ngữ Hán Việt (trong phần kỹ thuật pháp lý) và từ ngữ thuần Việt (trong phần mô tả sự kiện thực tế). Ranh giới này phân chia hai chức năng khác nhau trong cùng văn bản:

(3) Bị cáo khai nhận: vào hồi 21 giờ ngày 15 tháng 3 năm 2022, bị cáo đã dùng dao nhọn đâm nhiều nhát vào người của bị hại Nguyễn Thị D. Hành vi của bị cáo đã cấu thành tội phạm quy định tại khoản 2 Điều 134 BLHS về tội "Cố ý gây thương tích".  (Bản án hình sự, TAND TP. Hải Phòng, 2023)

Trong ví dụ trên, phần mô tả sự kiện ("dùng dao nhọn đâm nhiều nhát") dùng từ ngữ thông thường, dễ hiểu -chức năng tường thuật (narrative function); phần kết luận pháp lý ("cấu thành tội phạm", "Cố ý gây thương tích") chuyển sang thuật ngữ kỹ thuật - chức năng quy phạm (normative function). Ranh giới giữa hai lớp ngôn ngữ này đồng thời là ranh giới giữa sự kiện thực tế và thực tại pháp lý.

4.3. Khuôn ngôn ngữ trong văn bản pháp lý Việt Nam

Kế thừa quan sát của bài 2011 về hiện tượng lặp từ trong án văn, chúng tôi tái phân tích từ góc độ tích cực: những cụm từ lặp lại không phải là lỗi phong cách mà là đặc trưng thể loại - "từ công thức" (formulaic language) thực hiện các chức năng pháp lý xác định. Có ba nhóm:

(a) Công thức dẫn chiếu pháp luật - thực hiện chức năng trao quyền (empowerment): "Căn cứ vào Điều... Bộ luật...", "Áp dụng khoản..., điểm... Bộ luật/Luật...", "Chiếu theo các quy định nêu trên". Sự lặp lại là bắt buộc vì mỗi căn cứ pháp lý phải được viện dẫn đầy đủ để phán quyết có giá trị.

(4) Căn cứ vào Điều 123, khoản 1, điểm a Bộ luật hình sự năm 2015; Điều 355 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015; Tuyên phạt bị cáo Trần Văn B mức án tù chung thân.  (Bản án hình sự phúc thẩm, TAND Cấp cao tại Hà Nội, 2023)

(b) Công thức phân đoạn nội dung - tạo cấu trúc thể loại nhận biết được: "Xét thấy...", "Hội đồng xét xử nhận định rằng...", "Về phần dân sự...", "Xét yêu cầu của nguyên đơn...".

(c) Công thức phán quyết - ngôn ngữ thực hiện hành vi: "Tuyên phạt...", "Buộc bị đơn phải...", "Chấp nhận toàn bộ/một phần yêu cầu...", "Bác kháng cáo...". Đây là nhóm quan trọng nhất về mặt pháp lý vì bản thân câu văn tạo ra thực tại pháp lý.

(5) TUYÊN XỬ: Tuyên bố bị cáo Lê Thị C phạm tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản". Áp dụng điểm a khoản 4 Điều 174 BLHS, xử phạt bị cáo 15 (mười lăm) năm tù.  (Bản án hình sự, TAND TP. Đà Nẵng, 2024)

(6) Chấp nhận một phần yêu cầu của nguyên đơn. Buộc bị đơn Công ty TNHH X phải bồi thường số tiền 450.000.000 đồng (bốn trăm năm mươi triệu đồng).  (Bản án dân sự, TAND TP. Hồ Chí Minh, 2023)

Đáng chú ý là quy ước ghi số kép "chữ số + (chữ viết)" — một chiến lược dư thừa thông tin có chủ ý (intentional redundancy) nhằm triệt tiêu khả năng nhầm lẫn. Đây là điểm khác biệt rõ ràng giữa ngôn ngữ pháp lý và các phong cách chức năng khác của Việt Nam.

5. Đặc điểm thể loại: cấu trúc (moves) của bản án Việt Nam

5.1. Phân tích cấu trúc thể loại bản án hình sự sơ thẩm

Áp dụng lý thuyết thể loại của Swales (1990) và Bhatia (1993) - chưa được áp dụng cho văn bản tòa án Việt Nam trong các công trình đã có - chúng tôi xác định được 8 bước đi (moves) tạo nên cấu trúc bất biến của bản án hình sự sơ thẩm Việt Nam:

 

Bảng 2. Cấu trúc thể loại của bản án hình sự sơ thẩm Việt Nam

Bước đi

Tên gọi trong bản án

Chức năng ngôn ngữ

Loại

Bước 1

Quốc hiệu, tiêu ngữ, thông tin định danh vụ án

Thiết lập thẩm quyền và định danh

Bắt buộc

Bước 2

Thành phần Hội đồng xét xử

Xác định tính hợp pháp của HĐXX

Bắt buộc

Bước 3

Nội dung vụ án / Nhân thân bị cáo

Tường thuật sự kiện, bối cảnh vụ án

Bắt buộc

Bước 4

Tại phiên tòa — lời khai, tranh luận

Ghi nhận và xác nhận tố tụng

Bắt buộc

Bước 5

Nhận định của HĐXX / Xét thấy

Lập luận pháp lý, đánh giá chứng cứ

Bắt buộc

Bước 6

Căn cứ pháp luật áp dụng

Viện dẫn pháp luật, tạo tính hợp pháp cho quyết định

Bắt buộc

Bước 7

QUYẾT ĐỊNH — Tuyên xử

Phán quyết (performative speech act)

Bắt buộc

Bước 8

Hướng dẫn kháng cáo, thi hành án

Hướng dẫn hậu tố tụng, bảo đảm quyền tố tụng

Bắt buộc

Bước 9*

Ý kiến riêng của Thẩm phán thiểu số

Bảo lưu ý kiến, phát triển lý luận pháp lý

Tùy chọn

 

Tám bước đi bắt buộc theo thứ tự cố định tạo nên đặc trưng thể loại khác biệt: không thể đảo lộn vì mỗi bước có quan hệ logic và pháp lý với bước tiếp theo. Vi phạm trình tự này không chỉ là lỗi phong cách mà có thể dẫn đến hủy bản án vì vi phạm thủ tục tố tụng.

5.2. Đặc điểm so sánh giữa bốn loại văn bản tòa án

Khảo sát cả bốn tiểu ngữ liệu, chúng tôi nhận thấy: cấu trúc 8-move là khung chung, nhưng mỗi loại văn bản có sự điều chỉnh quan trọng phản ánh bản chất tố tụng đặc thù:

Bản án dân sự thêm Bước đi 3b "Yêu cầu của nguyên đơn" và Bước đi 3c "Ý kiến/Phản tố của bị đơn" — phản ánh cấu trúc đối kháng bình đẳng (adversarial equality) của tố tụng dân sự. Ngôn ngữ ở hai moves này mang tính tường thuật gián tiếp (reported speech) nhiều hơn, đặt tòa án ở vị trí trung gian.

Bản án hành chính có Bước đi 5 mở rộng thành Bước đi 5a "Xét tính hợp pháp của QĐHC bị khiếu kiện" — một move không có trong hai loại bản án kia. Ngôn ngữ ở đây là ngôn ngữ kiểm soát (oversight language): tòa án đánh giá tính hợp pháp của quyết định nhà nước, không phải phán xét cá nhân.

Quyết định GĐT có cấu trúc phức tạp nhất: thêm Bước đi "Đánh giá bản án bị kháng nghị" và Bước đi "Xác định vi phạm pháp luật trong xét xử". Ngôn ngữ phải thực hiện đồng thời hai chức năng: phán xét vụ án cụ thể và định hướng thống nhất áp dụng pháp luật trên toàn quốc.

 

Bảng 3. So sánh cấu trúc thể loại bốn loại văn bản tòa án

Move đặc trưng

Bản án hình sự

Bản án dân sự

Bản án hành chính

Quyết định GĐT/HĐTP

Xác nhận thẩm quyền

Tường thuật sự kiện

Yêu cầu nguyên đơn / bị đơn

✓ (bắt buộc)

Lập luận đánh giá pháp lý

✓+kiểm soát

✓✓ (sâu hơn)

Đánh giá bản án bị kháng nghị

✓ (chỉ GĐT)

Phán quyết thực hiện hành vi

Ngôn ngữ định hướng án lệ

✓ (HĐTP)

 

6. Đặc điểm dụng học: ngôn ngữ quyền lực và uyển ngữ pháp lý

6.1. Ngôn ngữ thực hiện hành vi — Performative Language

Theo lý thuyết hành vi ngôn ngữ của Austin (1962) và Searle (1969), văn bản tòa án là minh họa điển hình nhất của ngôn ngữ thực hiện hành vi (performative speech acts) trong Việt Nam. Câu "Tuyên phạt bị cáo X 10 năm tù" không mô tả một sự kiện đang xảy ra — câu đó tạo ra sự kiện đó. Kể từ khoảnh khắc HĐXX tuyên, bị cáo X mang tư cách pháp lý mới và chịu ràng buộc pháp lý mới. Ngôn ngữ trực tiếp tạo ra thực tại pháp lý.

Trong Việt Nam, performative được nhận biết qua ba dấu hiệu: (a) động từ pháp lý nguyên thể không có chủ ngữ hiện diện (Tuyên phạt...; Buộc...; Chấp nhận...); (b) in hoa hoặc in đậm phần phán quyết; (c) đặt phán quyết trong cấu trúc biệt lập sau dấu hai chấm. So với nghiên cứu về cáo trạng (Nguyễn Thị M. Trang 2024), performative trong bản án mạnh hơn và có tính bắt buộc pháp lý cao hơn — cáo trạng đề nghị, bản án quyết định.

6.2. Vô danh hóa và khách quan hóa chủ thể — chiến lược quyền lực

Chiến lược dụng học đặc trưng nhất của văn bản tòa án là vô danh hóa (anonymization) chủ thể — che giấu tác nhân con người đằng sau các thủ tục và thiết chế pháp lý. Fairclough (1989) gọi đây là "naturalization of ideology" — việc làm cho quyết định mang tính chính trị có vẻ là kết quả tự nhiên, khách quan:

Thể chế hóa chủ thể: "Các thẩm phán quyết định..." → "Hội đồng xét xử quyết định..."

Chứng cứ hóa căn cứ: "Chúng tôi thấy rằng..." → "Căn cứ các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án, nhận thấy rằng..."

Xóa chủ thể hành phạt: "Tòa án xử bị cáo 10 năm tù" → "Xử phạt bị cáo 10 năm tù" (không có chủ ngữ)

(7) Hội đồng xét xử nhận định: Căn cứ vào các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án và được thẩm tra tại phiên tòa, lời khai của các đương sự và kết quả tranh luận tại phiên tòa, Hội đồng xét xử có đủ cơ sở để nhận định...  (Bản án dân sự phúc thẩm, TAND Cấp cao tại Hà Nội, 2023)

Chiến lược này thực hiện chức năng dụng học quan trọng: tạo cảm giác phán quyết là kết quả khách quan của pháp luật — không phải ý chí cá nhân của thẩm phán — từ đó củng cố tính hợp pháp (legitimacy) của quyết định.

6.3. Thang độ chắc chắn - sự chuyển dịch từ trần thuật sang phán xét

Văn bản tòa án thể hiện thang độ chắc chắn (epistemic modality) đặc thù, biến đổi có hệ thống theo chức năng của từng phần:

Phần tường thuật lời khai: "bị cáo khai rằng...", "theo lời khai của..." — mức độ chắc chắn thấp, tòa án đặt mình ở vị trí người ghi nhận.

Phần nhận định: "xét thấy", "có đủ cơ sở để xác định", "đủ căn cứ kết luận" — mức độ chắc chắn trung bình, tòa án bắt đầu đánh giá.

Phần phán quyết: không có hedges, động từ hành động trực tiếp — mức độ chắc chắn tuyệt đối, quyết định cuối cùng.

Sự chuyển dịch này đánh dấu thời điểm tòa án "tiếp nhận" chứng cứ và chuyển nó thành sự thật pháp lý — một bước ngoặt về mặt dụng học mà ngôn ngữ học chức năng gọi là quá trình "recontextualization" (Fairclough 2003).

7. Uyển ngữ trong văn bản tòa án - chiến lược ngôn ngữ và chức năng

Khái niệm uyển ngữ

 

Dù đặc trưng chính của ngôn ngữ pháp lý là chính xác và trực tiếp, văn bản tòa án sử dụng một hệ thống uyển ngữ đặc thù không nhỏ. Điều này tưởng chừng mâu thuẫn nhưng thực ra phản ánh tính hai mặt của văn bản tòa án: vừa là văn bản kỹ thuật (technical document) vừa là văn bản quyền lực (power document). Chúng tôi xác định được bốn nhóm uyển ngữ theo chức năng:

7.1. Uyển ngữ nhân đạo hóa hình phạt

Nhóm này dùng ngôn ngữ tích cực hơn để diễn đạt những thực tế khắc nghiệt của hình phạt, nhằm duy trì "nguyên tắc nhân đạo xã hội chủ nghĩa" trong tư pháp hình sự:

 

Bảng 4. Uyển ngữ nhân đạo hóa hình phạt trong bản án hình sự

Biểu đạt thẳng

Uyển ngữ trong văn bản tòa án

Chức năng uyển ngữ

không phải ngồi tù

cho hưởng án treo

Nhấn mạnh tính nhân đạo, ân huệ của Nhà nước

bỏ tù

xử phạt tù giam / áp dụng hình phạt tù có thời hạn

Kỹ thuật hóa, giảm tính trừng phạt trong ngôn từ

chết trong tù (tử hình)

mức án cao nhất; hình phạt tử hình

Pháp lý hóa, tránh gọi thẳng "xử tử"

trả tiền

thực hiện nghĩa vụ dân sự / hoàn trả số tiền

Kỹ thuật hóa, đặt hành vi vào khung pháp lý

biện pháp nhân đạo

biện pháp hình sự nhân đạo

Tạo uyển ngữ kép — vừa nhân đạo vừa hình sự

 

(8) Xét thấy bị cáo phạm tội ít nghiêm trọng, nhân thân tốt, có đủ điều kiện áp dụng biện pháp hình sự nhân đạo, Hội đồng xét xử quyết định cho bị cáo được hưởng án treo với thời gian thử thách là 02 (hai) năm.  (Bản án hình sự, TAND huyện Y, 2022)

(9) Áp dụng hình phạt tù có thời hạn, tuyên phạt bị cáo 03 (ba) năm tù giam; tuy nhiên, với những tình tiết giảm nhẹ đặc biệt, HĐXX cho bị cáo hưởng án treo, thời gian thử thách 06 (sáu) năm.  (Bản án hình sự, TAND tỉnh Nghệ An, 2023)

7.2. Uyển ngữ trong phân loại chủ thể — tránh định danh sớm

Trước khi tuyên án, văn bản tòa án phải mô tả các bên theo cách không phán xét trước. Điều này tạo ra một số uyển ngữ đặc thù về phân loại chủ thể:

"Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan" — uyển ngữ trung tính để tránh phân loại bên thắng/thua khi kết quả chưa được quyết định. Đây là cách gọi bao gồm tất cả các bên không phải nguyên đơn/bị đơn nhưng có lợi ích trong vụ án.

"Hành vi của bị cáo có dấu hiệu của tội phạm" (trong phần mô tả hồ sơ, trước phần nhận định) — so với "bị cáo đã phạm tội" (trong phần tuyên án). Sự phân biệt này tuân thủ nguyên tắc suy đoán vô tội: trước khi tuyên án, dùng ngôn ngữ có mức độ chắc chắn thấp hơn.

(10) Theo hồ sơ vụ án, hành vi của bị cáo có dấu hiệu của tội phạm quy định tại Điều 173 BLHS. Hội đồng xét xử sẽ xem xét, đánh giá toàn bộ chứng cứ để kết luận.  (Bản án hình sự, TAND quận X, 2021)

7.3. Uyển ngữ trong phê phán bản án cấp dưới (văn bản GĐT)

Quyết định giám đốc thẩm (GĐT) của HĐTP đặt ra yêu cầu uyển ngữ đặc biệt: phải chỉ ra sai lầm của tòa án cấp dưới nhưng không làm mất uy tín của toàn hệ thống tư pháp. Kết quả là một hệ thống uyển ngữ "phê bình nhẹ nhàng" đặc trưng:

 

Bảng 5. Uyển ngữ trong quyết định GĐT khi phê phán bản án cấp dưới

Nội dung cần biểu đạt

Biểu đạt thẳng

Uyển ngữ trong văn bản GĐT

Tòa cấp dưới xử sai

Tòa án X đã xử sai

Các cấp xét xử chưa đánh giá đầy đủ chứng cứ...

Bản án có sai lầm pháp lý

Bản án sai

Bản án phúc thẩm còn có sai sót trong việc áp dụng pháp luật...

Lập luận thiếu căn cứ

Lập luận sai

Nhận định của tòa án cấp dưới chưa có căn cứ pháp lý vững chắc khi...

Bỏ sót tình tiết quan trọng

Tòa bỏ sót

Tòa án chưa làm rõ các tình tiết có ý nghĩa quan trọng...

Hủy bản án vì sai nghiêm trọng

Hủy bản án sai

Không có cơ sở pháp lý để giữ nguyên bản án...

 

(11) Hội đồng Thẩm phán nhận thấy: Tòa án hai cấp chưa làm rõ nguồn gốc pháp lý của thửa đất tranh chấp, chưa đánh giá đầy đủ chứng cứ do các bên cung cấp. Bản án phúc thẩm không có cơ sở pháp lý vững chắc khi nhận định rằng quyền sử dụng đất thuộc về bị đơn.  (Quyết định GĐT số .../2023/DS-GĐT của HĐTP TAND Tối cao)

7.4. Uyển ngữ trong xác định tội danh — cân bằng giữa chính xác và thận trọng

Một số tội danh có ranh giới không rõ ràng trong pháp luật thực định, buộc văn bản tòa án phải dùng uyển ngữ để tránh kết luận quá sớm. Điều này tạo ra lớp uyển ngữ "pháp lý hóa nghi ngờ":

(12) Hành vi của bị cáo có đủ các yếu tố cấu thành tội phạm quy định tại khoản 2 Điều 134 BLHS.  (Bản án hình sự — "có đủ các yếu tố cấu thành" thay vì "đã phạm tội")

(13) Xét tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi vi phạm, Hội đồng xét xử xác định bị cáo phạm tội theo khoản 1 chứ không phải khoản 2 như cáo trạng đề nghị.  (Bản án hình sự, TAND TP. Đà Nẵng, 2024 — hạ khung, uyển ngữ nhân đạo hóa)

Tổng hợp bốn nhóm uyển ngữ trên, có thể thấy uyển ngữ trong văn bản tòa án không phải là sự thiếu chính xác hay mơ hồ — mà là một chiến lược ngôn ngữ có chủ đích, phục vụ các nguyên tắc pháp lý cụ thể: nguyên tắc nhân đạo (nhóm 1), suy đoán vô tội (nhóm 2), bảo vệ uy tín hệ thống (nhóm 3) và thận trọng pháp lý (nhóm 4).

8. Thảo luận: Định vị ngôn ngữ pháp lý Việt Nam

8.1. So sánh với hệ thống pháp luật Pháp và Anh – Mỹ

Để đặt kết quả khảo sát vào bối cảnh lý luận rộng hơn, chúng tôi so sánh ngôn ngữ pháp lý Việt Nam với hai hệ thống có ảnh hưởng trực tiếp:

 

Bảng 6. So sánh đặc điểm ngôn ngữ pháp lý: Việt Nam, Pháp (dân luật), Mỹ–Anh (thông luật)

Đặc điểm

Việt Nam (dân luật XHCN)

Pháp (dân luật)

Mỹ/Anh (thông luật)

Tỷ lệ thuật ngữ gốc Hán/Latin/cổ

Rất cao (Hán Việt)

Trung bình (Latin, tiếng Pháp cổ)

Cao (Latin, tiếng Anh cổ — Norman French)

Lập luận pháp lý trong bản án

Ngày càng chi tiết (kể từ 2016)

Ngắn gọn — chủ yếu tuyên quyết định

Rất chi tiết — phân tích precedent

Cấu trúc thể loại

8 moves bắt buộc, thứ tự cố định

5–6 moves, súc tích

6–10 moves, phân tích mở rộng

Vai trò án lệ

Đang phát triển (Án lệ từ 2016)

Hạn chế (không bắt buộc)

Trung tâm (stare decisis)

Uyển ngữ pháp lý

Có hệ thống 4 nhóm

Súc tích, ít uyển ngữ

Nhiều uyển ngữ và hedges

Đặc điểm riêng

Song ngữ Hán–Việt nội bộ; công thức hóa cao

Tham chiếu Code civil ngắn gọn

Lập luận đối kháng, dài, chi tiết

 

Sự so sánh này cho thấy ngôn ngữ pháp lý Việt Nam có vị trí độc đáo: về cấu trúc pháp luật theo mô hình dân luật Pháp–lục địa; về hệ thống thuật ngữ gần với tiếng Trung hơn bất kỳ hệ thống nào; về xu hướng phát triển đang dần tiếp cận mô hình án lệ — một xu hướng tất yếu dẫn đến yêu cầu cao hơn về lập luận pháp lý trong bản án và, theo đó, sẽ tác động đến ngôn ngữ văn bản tòa án trong tương lai gần.

8.2. Từ mô tả đặc trưng đến ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu có ứng dụng thực tiễn trực tiếp trên ba lĩnh vực: (a) Đào tạo pháp lý — giúp sinh viên luật nhận diện và làm chủ ngôn ngữ pháp lý không chỉ qua học luật nội dung mà qua phân tích ngôn ngữ văn bản tòa án; (b) Phổ biến pháp luật — hiểu rào cản ngôn ngữ (đặc biệt là song ngữ nội bộ Hán Việt/thuần Việt và từ công thức) để đơn giản hóa có chọn lọc, bảo đảm người dân tiếp cận được phán quyết liên quan đến họ; (c) Dịch thuật pháp lý — cung cấp khung mô tả đặc trưng thể loại và từ vựng làm cơ sở cho dịch thuật bản án Việt Nam sang ngoại ngữ, lĩnh vực còn ít được nghiên cứu tại Việt Nam.

9. Kết luận

Trên cơ sở phân tích 150 văn bản tòa án giai đoạn 2020–2024 (khoảng 510.000 từ), tiếp cận từ ba hướng lý thuyết — thể loại, CDA và hành vi ngôn ngữ — bài viết xác lập bốn kết luận chính:

Thứ nhất, về từ vựng: ngôn ngữ pháp lý Việt Nam được đặc trưng bởi mật độ thuật ngữ Hán Việt cao, hiện tượng song ngữ nội bộ (Hán Việt/thuần Việt) phản ánh ranh giới giữa chức năng tường thuật và quy phạm, lớp từ công thức phong phú mang chức năng pháp lý xác định, và quy ước ghi số kép tạo dư thừa thông tin có chủ ý.

Thứ hai, về thể loại: bản án Việt Nam có cấu trúc 8 moves bắt buộc với thứ tự cố định không thể đảo lộn. Bốn loại văn bản tòa án khảo sát chia sẻ khung chung nhưng có những điều chỉnh đặc thù phản ánh bản chất tố tụng của từng loại. Đây là lần đầu tiên cấu trúc thể loại của văn bản tòa án Việt Nam được mô tả có hệ thống theo lý thuyết Swales/Bhatia.

Thứ ba, về dụng học: văn bản tòa án là môi trường điển hình nhất của ngôn ngữ thực hiện hành vi trong Việt Nam. Bốn chiến lược dụng học — performative language, vô danh hóa chủ thể, thang độ chắc chắn biến đổi có hệ thống và uyển ngữ bốn nhóm — tạo nên "giọng điệu pháp lý" đặc trưng.

Thứ tư, về uyển ngữ: trái với quan niệm rằng ngôn ngữ pháp lý không dùng uyển ngữ, văn bản tòa án Việt Nam có hệ thống uyển ngữ đặc thù gồm ít nhất bốn nhóm chức năng — nhân đạo hóa hình phạt, bảo vệ nguyên tắc suy đoán vô tội, duy trì uy tín hệ thống tư pháp và thận trọng pháp lý. Mỗi nhóm phục vụ một nguyên tắc pháp lý nền tảng, không phải là sự thiếu chính xác trong diễn đạt.

 

Tài liệu tham khảo

Việt Nam

1. Nguyễn Thị Lệ (2011), "Thực trạng sử dụng từ ngữ trong án văn Việt Nam hiện nay", Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, số 32, tr. 1–12.

2. Bộ Tư pháp (2022), Báo cáo tổng kết công tác tư pháp và phổ biến giáo dục pháp luật, Hà Nội.

3. Đào Thanh Lan (2015), "Đặc điểm từ vựng trong ngôn ngữ hành chính – pháp lý Việt Nam", Tạp chí Ngôn ngữ, số 8, tr. 23–35.

4. Hữu Đạt (2011), Phong cách học Việt Nam hiện đại, Nxb Giáo dục, Hà Nội.

5. Lê Xuân Thại (2010), "Ngôn ngữ văn bản hành chính", trong Ngôn ngữ học Việt Nam, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội.

6. Nguyễn Thị M. Trang (2024), "Lý thuyết đánh giá trong phân tích diễn ngôn: Nghiên cứu thử nghiệm từ cáo trạng Việt Nam", Tạp chí Khoa học Ngôn ngữ và Văn hóa, số 9(1), tr. 18–34.

7. Nguyễn Văn Hiện (2021), Về cải cách tư pháp ở Việt Nam, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội.

8. Nguyễn Văn Thành (2007), Ngôn ngữ văn bản hành chính nhà nước, Nxb Tư pháp, Hà Nội.

9. Phan Văn Hòa (2018), "Đặc điểm ngôn ngữ bản án hình sự Việt Nam nhìn từ góc độ thuật ngữ", Tạp chí Ngôn ngữ & Đời sống, số 6, tr. 15–22.

10. TAND Tối cao (2020–2024), Hệ thống công bố bản án và quyết định, tại: congbobanan.toaan.gov.vn.

 

Tiếng nước ngoài

11. Austin, J. L. (1962), How to Do Things with Words, Oxford University Press.

12. Bhatia, V. K. (1993), Analysing Genre: Language Use in Professional Settings, Longman.

13. Fairclough, N. (1989), Language and Power, Longman.

14. Fairclough, N. (2003), Analysing Discourse: Textual Analysis for Social Research, Routledge.

15. Gibbons, J. (2003), Forensic Linguistics: An Introduction to Language in the Justice System, Blackwell.

16. Halliday, M. A. K. (1985), An Introduction to Functional Grammar, Edward Arnold.

17. Martin, J. R. & White, P. R. R. (2005), The Language of Evaluation: Appraisal in English, Palgrave Macmillan.

18. Mellinkoff, D. (1963), The Language of the Law, Little, Brown.

19. Searle, J. R. (1969), Speech Acts: An Essay in the Philosophy of Language, Cambridge University Press.

20. Swales, J. M. (1990), Genre Analysis: English in Academic and Research Settings, Cambridge University Press.

21. Tiersma, P. M. (1999), Legal Language, University of Chicago Press.

22. van Dijk, T. A. (1997), Discourse as Social Interaction, Sage Publications.

 


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

LINGUISTIC FEATURES OF VIETNAMESE LEGAL LANGUAGE: A CORPUS STUDY OF COURT DOCUMENTS (2020–2024) Đỗ Phương Lâm, PhD Hai Phong Universit...