ĐẶC ĐIỂM NGÔN NGỮ
PHÁP LÝ VIỆT NAM
KHẢO SÁT TRÊN NGỮ
LIỆU VĂN BẢN TÒA ÁN (2020–2024)
ĐỖ PHƯƠNG LÂM*
*TS; Trường Đại
học Hải Phòng; Email: dolamdhhp@gmail.com
TÓM TẮT: Bài viết khảo sát
và phân tích hệ thống đặc điểm ngôn ngữ của văn bản pháp lý Việt Nam trên ngữ
liệu 150 bản án hình sự, dân sự, hành chính và quyết định của Hội đồng Thẩm
phán Tòa án nhân dân tối cao giai đoạn 2020–2024 (khoảng 510.000 từ). Khác với
các công trình trước đây tập trung vào lỗi dùng từ trong án văn hoặc thuật ngữ
pháp lý trong văn bản quy phạm nói chung, bài viết này tiếp cận văn bản tòa án
như một thể loại độc lập, phân tích từ ba bình diện - từ vựng, thể loại và dụng
học - nhằm xác lập đặc trưng hệ thống của ngôn ngữ pháp lý Việt Nam hiện đại.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra: mật độ thuật ngữ Hán Việt cao và hiện tượng song ngữ
nội bộ đặc thù; cấu trúc thể loại ổn định 8 bước đi bắt buộc; và bốn chiến lược
dụng học - ngôn ngữ thực hiện hành vi, vô danh hóa chủ thể, thang độ chắc chắn
và uyển ngữ pháp lý - tạo nên "giọng điệu pháp lý" riêng biệt của văn
bản tòa án Việt Nam.
TỪ KHÓA: ngôn ngữ pháp lý,
văn bản tòa án, thể loại văn bản, uyển ngữ, ngôn ngữ quyền lực
LINGUISTIC
FEATURES OF VIETNAM LEGAL LANGUAGE: A STUDY OF COURT DOCUMENTS (2020–2024)
Abstract: This article
systematically examines the linguistic features of Vietnamese legal texts,
drawing on a corpus of 150 court documents — criminal verdicts, civil
judgments, administrative rulings, and decisions of the Supreme Court's
Judicial Council — published between 2020 and 2024 (approximately 510,000
words). Unlike previous Vietnam studies that focused on lexical errors in court
documents (2011) or legal terminology in statutory texts (Đào Thanh Lan 2015;
Phan Văn Hòa 2018), this study treats court documents as an independent genre
and analyses them from three dimensions: (1) vocabulary — Sino-Vietnamese
terminology, internal register-switching, and formulaic language; (2) genre
structure — an eight-move obligatory schema identified for the first time in
Vietnamese court documents using Swales–Bhatia genre theory; (3) pragmatics —
performative speech acts, subject anonymization as a power strategy, epistemic
modality gradience, and a four-group system of legal euphemism serving distinct
legal principles. The results contribute to Vietnamese legal linguistics theory
and have practical applications in legal education, public legal communication,
and legal translation.
Keywords: legal language,
court documents, genre analysis, legal euphemism, power in discourse,
Vietnamese legal linguistics
1. Mở đầu
Ngôn ngữ pháp lý
(legal language) là hệ thống ngôn ngữ được sử dụng trong các văn bản, thủ tục
và thiết chế pháp luật - bao gồm luật, nghị định, hợp đồng, phán quyết tòa án
và nhiều thể loại khác. Đây là một biến thể chức năng đặc biệt, vừa mang những
đặc trưng chung của ngôn ngữ hành chính–công vụ, vừa có những đặc điểm riêng
không thể tìm thấy trong phong cách nào khác: yêu cầu chính xác tuyệt đối, tính
bắt buộc quy phạm và hiệu lực pháp lý gắn với từng lựa chọn ngôn ngữ.
Trong hệ thống
văn bản pháp lý, văn bản tòa án - đặc biệt là bản án và các quyết định của Hội
đồng Thẩm phán -có vị trí đặc biệt quan trọng. Chúng không chỉ là kết quả của
quá trình tố tụng mà còn là nguồn luật án lệ (case law), ảnh hưởng trực tiếp
đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chính vì thế, ngôn ngữ trong văn
bản tòa án phải đáp ứng đồng thời hai yêu cầu mâu thuẫn nhau: vừa đủ chính xác
để có giá trị pháp lý, vừa đủ rõ ràng để người dân hiểu được phán quyết liên
quan đến họ.
Bài viết này
phân tích có hệ thống ngôn ngữ của văn bản tòa án Việt Nam giai đoạn 2020–2024
trên ba bình diện trọng tâm: (1) từ vựng pháp lý - thuật ngữ Hán Việt và hiện
tượng song ngữ nội bộ; (2) thể loại - cấu trúc moves của bản án; (3) dụng học -
chiến lược ngôn ngữ quyền lực và uyển ngữ pháp lý.
2. Tổng quan nghiên cứu
2.1. Tình hình nghiên cứu ngôn ngữ pháp lý ở nước
ngoài
Nghiên cứu ngôn
ngữ học pháp lý (legal linguistics) trên thế giới có bề dày lý thuyết và thực
nghiệm đáng kể. Mellinkoff (1963) lần đầu tiên hệ thống hóa các đặc điểm của
ngôn ngữ pháp lý tiếng Anh, chỉ ra xu hướng dùng từ cổ, từ nước ngoài, câu dài
và biểu đạt mơ hồ có chủ ý. Tiersma (1999) trong Legal Language là công trình
đầy đủ nhất về ngôn ngữ pháp lý tiếng Anh - Mỹ, phân tích từ từ vựng đến ngữ
dụng trong toàn bộ hệ thống văn bản pháp lý. Bhatia (1993) áp dụng lý thuyết
thể loại (genre theory) để phân tích các văn bản pháp lý Anh ngữ, đặt nền tảng
cho hướng tiếp cận phân tích bản án như một genre độc lập. Gibbons (2003)
nghiên cứu ngôn ngữ học pháp y (forensic linguistics), bao gồm cả phân tích
diễn ngôn tòa án.
Ở khu vực châu
Á, các nghiên cứu về ngôn ngữ pháp lý tiếng Trung (Lưu Hồng Lâm 2003, Lý Chấn
Vũ 2016) có nhiều tương đồng với Việt Nam do cùng nền tảng hệ thống pháp luật
dân luật Xã hội chủ nghĩa và tỷ lệ thuật ngữ Hán cao. Đặc biệt, nghiên cứu gần
đây nhất của Law & Social Inquiry (2025) về lý luận pháp lý trong bản án
Việt Nam tiếp cận từ góc độ xã hội học pháp luật nhưng không phân tích ngôn ngữ
- một khoảng trống mà bài viết này hướng đến.
2.2. Tình hình nghiên cứu ngôn ngữ pháp lý ở Việt Nam -
đánh giá và định vị
Nghiên cứu ngôn
ngữ pháp lý tại Việt Nam còn khá non trẻ. Nhìn lại các công trình đã có, chúng
tôi phân biệt bốn hướng tiếp cận:
Hướng thứ nhất:
nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hành chính–pháp lý nói chung. Lê Xuân Thại (2010)
và Nguyễn Văn Thành (2007) khảo sát đặc điểm ngôn ngữ của văn bản hành chính
nhà nước ở phạm vi rộng - bao gồm luật, nghị định, quyết định - với trọng tâm ở
phong cách và kết cấu văn bản. Các công trình này không tập trung vào văn bản
tòa án như một thể loại riêng.
Hướng thứ hai:
nghiên cứu thuật ngữ pháp lý. Đào Thanh Lan (2015) và Phan Văn Hòa (2018) phân
tích đặc điểm thuật ngữ pháp lý Việt Nam - chủ yếu trong văn bản quy phạm pháp
luật (luật, bộ luật) chứ không phải văn bản tòa án. Đây là hướng liên quan gần
nhất với mục 3 (từ vựng) của bài viết chúng tôi, vì vậy chúng tôi sẽ tiếp thu
và mở rộng từ kết quả của các tác giả đó cho đối tượng văn bản tòa án cụ thể.
Hướng thứ ba:
nghiên cứu lỗi dùng từ trong án văn. Đây là hướng trực tiếp nhất liên quan đến
văn bản tòa án. Nguyễn Thị Lệ (2011) trong bài viết "Thực trạng sử dụng từ
ngữ trong án văn Việt Nam hiện nay" đăng trên tạp chí Trường Đại học Sư
phạm TP.HCM (số 32, 2011) đã khảo sát và phân loại ba nhóm lỗi dùng từ trong
bản án: lỗi xưng danh, lỗi dùng thừa từ (tối nghĩa), và lỗi sai nghĩa. Đây là
công trình tiên phong nhưng tiếp cận theo hướng quy chuẩn (prescriptive) - tập
trung phát hiện và đề xuất sửa lỗi - khác hẳn hướng mô tả hệ thống
(descriptive) của bài viết này.
Hướng thứ tư:
phân tích diễn ngôn và lý thuyết đánh giá trong văn bản pháp lý. Nguyễn Thị M.
Trang (2024) trong bài "Lý thuyết đánh giá trong phân tích diễn ngôn:
nghiên cứu thử nghiệm từ cáo trạng Việt Nam" áp dụng Appraisal Theory
(Martin & White 2005) để phân tích cáo trạng - một thể loại văn bản tố tụng
khác với bản án, hướng đến thuyết phục hơn là phán quyết. Công trình này sử
dụng lý thuyết ngôn ngữ học chức năng tương đồng nhưng ở văn bản khác và thời
điểm tố tụng khác (truy tố, không phải xét xử).
Nhìn tổng thể,
chưa có công trình nào: (a) khảo sát đồng thời cả 4 loại văn bản tòa án (hình
sự, dân sự, hành chính, giám đốc thẩm); (b) phân tích từ góc độ thể loại (genre
analysis) và dụng học quyền lực; (c) sử dụng ngữ liệu giai đoạn 2020–2024 -
thời kỳ hệ thống án lệ đã vận hành đủ để tác động đến ngôn ngữ bản án. Những
khoảng trống này là căn cứ xác định đóng góp mới của bài viết.
3. Cơ sở lý luận và ngữ liệu
nghiên cứu
3.1. Hướng tiếp cận lý thuyết
Bài viết tiếp
cận từ ba hướng lý thuyết bổ sung nhau, được lựa chọn dựa trên tính phù hợp với
đặc thù của văn bản tòa án Việt Nam:
(i) Ngôn ngữ học
thể loại (genre analysis) theo Swales (1990) và Bhatia (1993): phân tích cấu
trúc thể loại của bản án như một genre độc lập với chuỗi moves bắt buộc. Lý
thuyết này đặc biệt thích hợp vì bản án là văn bản có cấu trúc cố định nhất
trong toàn bộ hệ thống phong cách chức năng Việt Nam.
(ii) Phân tích
diễn ngôn phê phán (Critical Discourse Analysis - CDA) theo Fairclough (1989)
và van Dijk (1997): phân tích quan hệ quyền lực biểu hiện trong ngôn ngữ pháp
lý - cụ thể là chiến lược vô danh hóa, đặt ngôn ngữ quyền lực vào bối cảnh xã
hội–thể chế.
(iii) Lý thuyết
hành vi ngôn ngữ (Speech Act Theory) theo Austin (1962) và Searle (1969): phân
tích bản án như một chuỗi performatives - phát ngôn tạo ra thực tại pháp lý
thay vì chỉ mô tả nó.
3.2. Nguồn ngữ liệu
Ngữ liệu được
thu thập từ Hệ thống công bố bản án/quyết định của TAND Tối cao
(congbobanan.toaan.gov.vn), giai đoạn 2020–2024:
Bảng 1. Ngữ liệu
văn bản tòa án khảo sát (2020–2024)
|
Ký hiệu |
Loại văn bản |
Số VB |
Tổng từ (~) |
Đặc điểm mẫu |
|
NL1 |
Bản án hình sự (sơ thẩm, phúc
thẩm, GĐT) |
50 |
180.000 |
Đa dạng tội danh, mức phạt, địa
bàn toàn quốc |
|
NL2 |
Bản án dân sự (tranh chấp HĐ,
đất đai, HN–GĐ) |
50 |
160.000 |
Cả sơ thẩm và phúc thẩm, có và
không có kháng cáo |
|
NL3 |
Bản án hành chính (khiếu kiện
QĐHC, HVHC) |
30 |
90.000 |
Đa dạng lĩnh vực: đất đai, xây
dựng, thuế, BHXH |
|
NL4 |
Quyết định GĐT/HĐTP TAND Tối
cao, án lệ |
20 |
80.000 |
Gồm các án lệ được Hội đồng
Thẩm phán ban hành |
|
Tổng |
|
150 |
510.000 |
|
GĐT = Giám đốc thẩm; HĐTP =
Hội đồng Thẩm phán; QĐHC = Quyết định hành chính; HVHC = Hành vi hành chính;
HN–GĐ = Hôn nhân–Gia đình.
4. Đặc điểm từ vựng pháp lý
trong văn bản tòa án
4.1. Thuật ngữ Hán Việt - lớp
từ nền tảng
Thuật ngữ Hán
Việt chiếm tỷ lệ áp đảo trong từ vựng pháp lý của văn bản tòa án, cao hơn đáng
kể so với văn bản pháp luật quy phạm thông thường - điều đã được Đào Thanh Lan
(2015) và Phan Văn Hòa (2018) ghi nhận ở cấp độ luật và nghị định. Trong văn
bản tòa án, tỷ lệ này còn cao hơn vì văn bản tòa án phải sử dụng đồng thời cả
hệ thống thuật ngữ của pháp luật nội dung (substantive law) lẫn pháp luật tố
tụng (procedural law). Thuật ngữ pháp lý Hán Việt trong văn bản tòa án có thể
phân loại thành bốn nhóm theo chức năng:
(a) Danh từ chỉ
chủ thể tố tụng: bị cáo, bị đơn, nguyên đơn, bị hại, người có quyền lợi và
nghĩa vụ liên quan, Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, Hội thẩm nhân dân, v.v. Đặc
điểm quan trọng là mỗi thuật ngữ chỉ một tư cách pháp lý duy nhất, gắn với giai
đoạn tố tụng cụ thể: bị can (điều tra) ≠ bị cáo (xét xử) - sự phân biệt này,
như bài 2011 đã chỉ ra, thường bị dùng lẫn lộn trong thực tế và gây ra lỗi xưng
danh nghiêm trọng.
(b) Danh từ chỉ
khái niệm pháp lý cốt lõi: pháp nhân, quyền nhân thân, nghĩa vụ dân sự, bồi
thường thiệt hại, tình tiết tăng nặng/giảm nhẹ, kháng cáo, kháng nghị, phúc
thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm, thời hiệu, thẩm quyền xét xử, án phí.
(c) Động từ pháp
lý có tính thực hiện hành vi (performative verbs): tuyên phạt, truy tố, xét xử,
bác bỏ, chấp nhận, hủy bỏ, sửa đổi, đình chỉ, áp dụng, viện dẫn, căn cứ vào,
chiếu theo. Nhóm này đặc biệt quan trọng vì chúng tạo ra thực tại pháp lý khi
được phát ngôn trong ngữ cảnh tòa án.
(d) Tính từ pháp
lý theo các cặp đối lập nhị phân: hợp pháp/bất hợp pháp, có hiệu lực/hết hiệu
lực, đúng pháp luật/trái pháp luật, cố ý/vô ý, có căn cứ/không có căn cứ. Đây
là đặc điểm ngữ pháp nổi bật - phân loại nhị phân (binary classification) phản
ánh bản chất phán xét "có tội/vô tội", "đúng/sai" của tư
duy pháp lý.
(1) Bị cáo
Nguyễn Văn A phạm tội "Giết người" theo quy định tại Điều 123 Bộ luật
hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). (Bản án hình sự, TAND TP. Hà Nội, 2022)
(2) Căn cứ
vào tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự quy định tại điểm g khoản 1 Điều 52
BLHS: "Phạm tội có tổ chức".
(Bản án hình sự, TAND tỉnh Bắc Ninh, 2023)
4.2. Hiện tượng song ngữ nội
bộ — Hán Việt và thuần Việt trong cùng văn bản
Một đặc điểm cú
pháp–từ vựng đặc thù của văn bản tòa án Việt Nam - chưa được các công trình
trước đây ghi nhận - là hiện tượng song ngữ nội bộ (internal
register-switching): trong cùng một câu hoặc đoạn văn, văn bản sử dụng xen kẽ
thuật ngữ Hán Việt (trong phần kỹ thuật pháp lý) và từ ngữ thuần Việt (trong
phần mô tả sự kiện thực tế). Ranh giới này phân chia hai chức năng khác nhau
trong cùng văn bản:
(3) Bị cáo
khai nhận: vào hồi 21 giờ ngày 15 tháng 3 năm 2022, bị cáo đã dùng dao nhọn đâm
nhiều nhát vào người của bị hại Nguyễn Thị D. Hành vi của bị cáo đã cấu thành
tội phạm quy định tại khoản 2 Điều 134 BLHS về tội "Cố ý gây thương
tích". (Bản án hình sự, TAND
TP. Hải Phòng, 2023)
Trong ví dụ
trên, phần mô tả sự kiện ("dùng dao nhọn đâm nhiều nhát") dùng từ ngữ
thông thường, dễ hiểu -chức năng tường thuật (narrative function); phần kết
luận pháp lý ("cấu thành tội phạm", "Cố ý gây thương tích")
chuyển sang thuật ngữ kỹ thuật - chức năng quy phạm (normative function). Ranh
giới giữa hai lớp ngôn ngữ này đồng thời là ranh giới giữa sự kiện thực tế và
thực tại pháp lý.
4.3. Khuôn ngôn ngữ trong văn
bản pháp lý Việt Nam
Kế thừa quan sát
của bài 2011 về hiện tượng lặp từ trong án văn, chúng tôi tái phân tích từ góc
độ tích cực: những cụm từ lặp lại không phải là lỗi phong cách mà là đặc trưng
thể loại - "từ công thức" (formulaic language) thực hiện các chức
năng pháp lý xác định. Có ba nhóm:
(a) Công thức
dẫn chiếu pháp luật - thực hiện chức năng trao quyền (empowerment): "Căn
cứ vào Điều... Bộ luật...", "Áp dụng khoản..., điểm... Bộ
luật/Luật...", "Chiếu theo các quy định nêu trên". Sự lặp lại là
bắt buộc vì mỗi căn cứ pháp lý phải được viện dẫn đầy đủ để phán quyết có giá
trị.
(4) Căn cứ
vào Điều 123, khoản 1, điểm a Bộ luật hình sự năm 2015; Điều 355 Bộ luật tố
tụng hình sự năm 2015; Tuyên phạt bị cáo Trần Văn B mức án tù chung thân. (Bản án hình sự phúc thẩm, TAND Cấp cao tại
Hà Nội, 2023)
(b) Công thức
phân đoạn nội dung - tạo cấu trúc thể loại nhận biết được: "Xét
thấy...", "Hội đồng xét xử nhận định rằng...", "Về phần dân
sự...", "Xét yêu cầu của nguyên đơn...".
(c) Công thức
phán quyết - ngôn ngữ thực hiện hành vi: "Tuyên phạt...", "Buộc
bị đơn phải...", "Chấp nhận toàn bộ/một phần yêu cầu...",
"Bác kháng cáo...". Đây là nhóm quan trọng nhất về mặt pháp lý vì bản
thân câu văn tạo ra thực tại pháp lý.
(5) TUYÊN XỬ:
Tuyên bố bị cáo Lê Thị C phạm tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản". Áp
dụng điểm a khoản 4 Điều 174 BLHS, xử phạt bị cáo 15 (mười lăm) năm tù. (Bản án hình sự, TAND TP. Đà Nẵng, 2024)
(6) Chấp nhận
một phần yêu cầu của nguyên đơn. Buộc bị đơn Công ty TNHH X phải bồi thường số
tiền 450.000.000 đồng (bốn trăm năm mươi triệu đồng). (Bản án dân sự, TAND TP. Hồ Chí Minh, 2023)
Đáng chú ý là
quy ước ghi số kép "chữ số + (chữ viết)" — một chiến lược dư thừa
thông tin có chủ ý (intentional redundancy) nhằm triệt tiêu khả năng nhầm lẫn. Đây
là điểm khác biệt rõ ràng giữa ngôn ngữ pháp lý và các phong cách chức năng
khác của Việt Nam.
5. Đặc điểm thể loại: cấu trúc (moves) của bản án Việt
Nam
5.1. Phân tích cấu trúc thể
loại bản án hình sự sơ thẩm
Áp dụng lý
thuyết thể loại của Swales (1990) và Bhatia (1993) - chưa được áp dụng cho văn
bản tòa án Việt Nam trong các công trình đã có - chúng tôi xác định được 8 bước
đi (moves) tạo nên cấu trúc bất biến của bản án hình sự sơ thẩm Việt Nam:
Bảng 2. Cấu trúc
thể loại của bản án hình sự sơ thẩm Việt Nam
|
Bước đi |
Tên gọi trong
bản án |
Chức năng ngôn
ngữ |
Loại |
|
Bước 1 |
Quốc hiệu, tiêu ngữ, thông tin
định danh vụ án |
Thiết lập thẩm quyền và định
danh |
Bắt buộc |
|
Bước 2 |
Thành phần Hội đồng xét xử |
Xác định tính hợp pháp của HĐXX |
Bắt buộc |
|
Bước 3 |
Nội dung vụ án / Nhân thân bị
cáo |
Tường thuật sự kiện, bối cảnh
vụ án |
Bắt buộc |
|
Bước 4 |
Tại phiên tòa — lời khai, tranh
luận |
Ghi nhận và xác nhận tố tụng |
Bắt buộc |
|
Bước 5 |
Nhận định của HĐXX / Xét thấy |
Lập luận pháp lý, đánh giá
chứng cứ |
Bắt buộc |
|
Bước 6 |
Căn cứ pháp luật áp dụng |
Viện dẫn pháp luật, tạo tính
hợp pháp cho quyết định |
Bắt buộc |
|
Bước 7 |
QUYẾT ĐỊNH — Tuyên xử |
Phán quyết (performative speech
act) |
Bắt buộc |
|
Bước 8 |
Hướng dẫn kháng cáo, thi hành
án |
Hướng dẫn hậu tố tụng, bảo đảm
quyền tố tụng |
Bắt buộc |
|
Bước 9* |
Ý kiến riêng của Thẩm phán
thiểu số |
Bảo lưu ý kiến, phát triển lý
luận pháp lý |
Tùy chọn |
Tám bước đi bắt buộc theo thứ
tự cố định tạo nên đặc trưng thể loại khác biệt: không thể đảo lộn vì mỗi bước
có quan hệ logic và pháp lý với bước tiếp theo. Vi phạm trình tự này không chỉ
là lỗi phong cách mà có thể dẫn đến hủy bản án vì vi phạm thủ tục tố tụng.
5.2. Đặc điểm so sánh giữa bốn
loại văn bản tòa án
Khảo sát cả bốn
tiểu ngữ liệu, chúng tôi nhận thấy: cấu trúc 8-move là khung chung, nhưng mỗi
loại văn bản có sự điều chỉnh quan trọng phản ánh bản chất tố tụng đặc thù:
Bản án dân sự
thêm Bước đi 3b "Yêu cầu của nguyên đơn" và Bước đi 3c
"Ý kiến/Phản tố của bị đơn" — phản ánh cấu trúc đối kháng bình đẳng
(adversarial equality) của tố tụng dân sự. Ngôn ngữ ở hai moves này mang tính
tường thuật gián tiếp (reported speech) nhiều hơn, đặt tòa án ở vị trí trung
gian.
Bản án hành
chính có Bước đi 5 mở rộng thành Bước đi 5a "Xét tính hợp
pháp của QĐHC bị khiếu kiện" — một move không có trong hai loại bản
án kia. Ngôn ngữ ở đây là ngôn ngữ kiểm soát (oversight language): tòa án đánh
giá tính hợp pháp của quyết định nhà nước, không phải phán xét cá nhân.
Quyết định GĐT
có cấu trúc phức tạp nhất: thêm Bước đi "Đánh giá bản án bị kháng
nghị" và Bước đi "Xác định vi phạm pháp luật trong xét
xử". Ngôn ngữ phải thực hiện đồng thời hai chức năng: phán xét vụ án cụ
thể và định hướng thống nhất áp dụng pháp luật trên toàn quốc.
Bảng 3. So sánh
cấu trúc thể loại bốn loại văn bản tòa án
|
Move đặc trưng |
Bản án hình sự |
Bản án dân sự |
Bản án hành chính |
Quyết định GĐT/HĐTP |
|
Xác nhận thẩm quyền |
✓ |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Tường thuật sự kiện |
✓ |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Yêu cầu nguyên đơn / bị đơn |
— |
✓ (bắt buộc) |
✓ |
— |
|
Lập luận đánh giá pháp lý |
✓ |
✓ |
✓+kiểm soát |
✓✓ (sâu hơn) |
|
Đánh giá bản án bị kháng nghị |
— |
— |
— |
✓ (chỉ GĐT) |
|
Phán quyết thực hiện hành vi |
✓ |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Ngôn ngữ định hướng án lệ |
— |
— |
— |
✓ (HĐTP) |
6. Đặc điểm dụng học: ngôn ngữ quyền lực và uyển ngữ pháp
lý
6.1. Ngôn ngữ thực hiện hành vi — Performative Language
Theo lý thuyết
hành vi ngôn ngữ của Austin (1962) và Searle (1969), văn bản tòa án là minh họa
điển hình nhất của ngôn ngữ thực hiện hành vi (performative speech acts) trong Việt
Nam. Câu "Tuyên phạt bị cáo X 10 năm tù" không mô tả một sự kiện đang
xảy ra — câu đó tạo ra sự kiện đó. Kể từ khoảnh khắc HĐXX tuyên, bị cáo X mang
tư cách pháp lý mới và chịu ràng buộc pháp lý mới. Ngôn ngữ trực tiếp tạo ra
thực tại pháp lý.
Trong Việt Nam,
performative được nhận biết qua ba dấu hiệu: (a) động từ pháp lý nguyên thể
không có chủ ngữ hiện diện (Tuyên phạt...; Buộc...; Chấp nhận...); (b) in hoa
hoặc in đậm phần phán quyết; (c) đặt phán quyết trong cấu trúc biệt lập sau dấu
hai chấm. So với nghiên cứu về cáo trạng (Nguyễn Thị M. Trang 2024),
performative trong bản án mạnh hơn và có tính bắt buộc pháp lý cao hơn — cáo
trạng đề nghị, bản án quyết định.
6.2. Vô danh hóa và khách quan hóa chủ thể — chiến lược
quyền lực
Chiến lược dụng
học đặc trưng nhất của văn bản tòa án là vô danh hóa (anonymization) chủ thể —
che giấu tác nhân con người đằng sau các thủ tục và thiết chế pháp lý.
Fairclough (1989) gọi đây là "naturalization of ideology" — việc làm
cho quyết định mang tính chính trị có vẻ là kết quả tự nhiên, khách quan:
Thể chế hóa chủ thể: "Các
thẩm phán quyết định..." → "Hội đồng xét xử quyết định..."
Chứng cứ hóa căn cứ:
"Chúng tôi thấy rằng..." → "Căn cứ các tài liệu, chứng cứ có
trong hồ sơ vụ án, nhận thấy rằng..."
Xóa chủ thể hành phạt:
"Tòa án xử bị cáo 10 năm tù" → "Xử phạt bị cáo 10 năm tù"
(không có chủ ngữ)
(7) Hội đồng
xét xử nhận định: Căn cứ vào các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án và
được thẩm tra tại phiên tòa, lời khai của các đương sự và kết quả tranh luận
tại phiên tòa, Hội đồng xét xử có đủ cơ sở để nhận định... (Bản án dân sự phúc thẩm, TAND Cấp cao tại Hà
Nội, 2023)
Chiến lược này
thực hiện chức năng dụng học quan trọng: tạo cảm giác phán quyết là kết quả
khách quan của pháp luật — không phải ý chí cá nhân của thẩm phán — từ đó củng
cố tính hợp pháp (legitimacy) của quyết định.
6.3. Thang độ chắc chắn - sự chuyển dịch từ trần thuật
sang phán xét
Văn bản tòa án
thể hiện thang độ chắc chắn (epistemic modality) đặc thù, biến đổi có hệ thống
theo chức năng của từng phần:
Phần tường thuật lời khai:
"bị cáo khai rằng...", "theo lời khai của..." — mức độ chắc
chắn thấp, tòa án đặt mình ở vị trí người ghi nhận.
Phần nhận định: "xét
thấy", "có đủ cơ sở để xác định", "đủ căn cứ kết luận"
— mức độ chắc chắn trung bình, tòa án bắt đầu đánh giá.
Phần phán quyết: không có hedges,
động từ hành động trực tiếp — mức độ chắc chắn tuyệt đối, quyết định cuối cùng.
Sự chuyển dịch
này đánh dấu thời điểm tòa án "tiếp nhận" chứng cứ và chuyển nó thành
sự thật pháp lý — một bước ngoặt về mặt dụng học mà ngôn ngữ học chức năng gọi
là quá trình "recontextualization" (Fairclough 2003).
7. Uyển ngữ trong văn bản tòa án - chiến lược ngôn ngữ và
chức năng
Khái niệm
uyển ngữ
Dù đặc trưng
chính của ngôn ngữ pháp lý là chính xác và trực tiếp, văn bản tòa án sử dụng
một hệ thống uyển ngữ đặc thù không nhỏ. Điều này tưởng chừng mâu thuẫn nhưng
thực ra phản ánh tính hai mặt của văn bản tòa án: vừa là văn bản kỹ thuật
(technical document) vừa là văn bản quyền lực (power document). Chúng tôi xác
định được bốn nhóm uyển ngữ theo chức năng:
7.1. Uyển ngữ nhân đạo hóa
hình phạt
Nhóm này dùng
ngôn ngữ tích cực hơn để diễn đạt những thực tế khắc nghiệt của hình phạt, nhằm
duy trì "nguyên tắc nhân đạo xã hội chủ nghĩa" trong tư pháp hình sự:
Bảng 4. Uyển ngữ
nhân đạo hóa hình phạt trong bản án hình sự
|
Biểu đạt thẳng |
Uyển ngữ trong văn bản tòa án |
Chức năng uyển ngữ |
|
không phải ngồi tù |
cho hưởng án treo |
Nhấn mạnh tính nhân đạo, ân huệ
của Nhà nước |
|
bỏ tù |
xử phạt tù giam / áp dụng
hình phạt tù có thời hạn |
Kỹ thuật hóa, giảm tính trừng
phạt trong ngôn từ |
|
chết trong tù (tử hình) |
mức án cao nhất; hình phạt
tử hình |
Pháp lý hóa, tránh gọi thẳng
"xử tử" |
|
trả tiền |
thực hiện nghĩa vụ dân sự /
hoàn trả số tiền |
Kỹ thuật hóa, đặt hành vi vào
khung pháp lý |
|
biện pháp nhân đạo |
biện pháp hình sự nhân đạo |
Tạo uyển ngữ kép — vừa nhân đạo
vừa hình sự |
(8) Xét thấy
bị cáo phạm tội ít nghiêm trọng, nhân thân tốt, có đủ điều kiện áp dụng biện
pháp hình sự nhân đạo, Hội đồng xét xử quyết định cho bị cáo được hưởng án treo
với thời gian thử thách là 02 (hai) năm.
(Bản án hình sự, TAND huyện Y, 2022)
(9) Áp dụng
hình phạt tù có thời hạn, tuyên phạt bị cáo 03 (ba) năm tù giam; tuy nhiên, với
những tình tiết giảm nhẹ đặc biệt, HĐXX cho bị cáo hưởng án treo, thời gian thử
thách 06 (sáu) năm. (Bản án hình sự,
TAND tỉnh Nghệ An, 2023)
7.2. Uyển ngữ trong phân loại
chủ thể — tránh định danh sớm
Trước khi tuyên
án, văn bản tòa án phải mô tả các bên theo cách không phán xét trước. Điều này
tạo ra một số uyển ngữ đặc thù về phân loại chủ thể:
"Người có quyền lợi và nghĩa
vụ liên quan" — uyển ngữ trung tính để tránh phân loại bên thắng/thua khi
kết quả chưa được quyết định. Đây là cách gọi bao gồm tất cả các bên không phải
nguyên đơn/bị đơn nhưng có lợi ích trong vụ án.
"Hành vi của bị cáo có dấu
hiệu của tội phạm" (trong phần mô tả hồ sơ, trước phần nhận định) — so với
"bị cáo đã phạm tội" (trong phần tuyên án). Sự phân biệt này tuân thủ
nguyên tắc suy đoán vô tội: trước khi tuyên án, dùng ngôn ngữ có mức độ chắc
chắn thấp hơn.
(10) Theo hồ
sơ vụ án, hành vi của bị cáo có dấu hiệu của tội phạm quy định tại Điều 173
BLHS. Hội đồng xét xử sẽ xem xét, đánh giá toàn bộ chứng cứ để kết luận. (Bản án hình sự, TAND quận X, 2021)
7.3. Uyển ngữ trong phê phán
bản án cấp dưới (văn bản GĐT)
Quyết định giám
đốc thẩm (GĐT) của HĐTP đặt ra yêu cầu uyển ngữ đặc biệt: phải chỉ ra sai lầm
của tòa án cấp dưới nhưng không làm mất uy tín của toàn hệ thống tư pháp. Kết
quả là một hệ thống uyển ngữ "phê bình nhẹ nhàng" đặc trưng:
Bảng 5. Uyển ngữ
trong quyết định GĐT khi phê phán bản án cấp dưới
|
Nội dung cần biểu đạt |
Biểu đạt thẳng |
Uyển ngữ trong văn bản GĐT |
|
Tòa cấp dưới xử sai |
Tòa án X đã xử sai |
Các cấp xét xử chưa đánh giá
đầy đủ chứng cứ... |
|
Bản án có sai lầm pháp lý |
Bản án sai |
Bản án phúc thẩm còn có sai
sót trong việc áp dụng pháp luật... |
|
Lập luận thiếu căn cứ |
Lập luận sai |
Nhận định của tòa án cấp
dưới chưa có căn cứ pháp lý vững chắc khi... |
|
Bỏ sót tình tiết quan trọng |
Tòa bỏ sót |
Tòa án chưa làm rõ các tình
tiết có ý nghĩa quan trọng... |
|
Hủy bản án vì sai nghiêm trọng |
Hủy bản án sai |
Không có cơ sở pháp lý để
giữ nguyên bản án... |
(11) Hội đồng
Thẩm phán nhận thấy: Tòa án hai cấp chưa làm rõ nguồn gốc pháp lý của thửa đất
tranh chấp, chưa đánh giá đầy đủ chứng cứ do các bên cung cấp. Bản án phúc thẩm
không có cơ sở pháp lý vững chắc khi nhận định rằng quyền sử dụng đất thuộc về
bị đơn. (Quyết định GĐT số
.../2023/DS-GĐT của HĐTP TAND Tối cao)
7.4. Uyển ngữ trong xác định
tội danh — cân bằng giữa chính xác và thận trọng
Một số tội danh
có ranh giới không rõ ràng trong pháp luật thực định, buộc văn bản tòa án phải
dùng uyển ngữ để tránh kết luận quá sớm. Điều này tạo ra lớp uyển ngữ
"pháp lý hóa nghi ngờ":
(12) Hành vi
của bị cáo có đủ các yếu tố cấu thành tội phạm quy định tại khoản 2 Điều 134
BLHS. (Bản án hình sự — "có đủ
các yếu tố cấu thành" thay vì "đã phạm tội")
(13) Xét tính
chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi vi phạm, Hội đồng xét xử xác định
bị cáo phạm tội theo khoản 1 chứ không phải khoản 2 như cáo trạng đề nghị. (Bản án hình sự, TAND TP. Đà Nẵng, 2024 — hạ
khung, uyển ngữ nhân đạo hóa)
Tổng hợp bốn
nhóm uyển ngữ trên, có thể thấy uyển ngữ trong văn bản tòa án không phải là sự
thiếu chính xác hay mơ hồ — mà là một chiến lược ngôn ngữ có chủ đích, phục vụ
các nguyên tắc pháp lý cụ thể: nguyên tắc nhân đạo (nhóm 1), suy đoán vô tội
(nhóm 2), bảo vệ uy tín hệ thống (nhóm 3) và thận trọng pháp lý (nhóm 4).
8. Thảo luận: Định vị ngôn ngữ pháp lý Việt Nam
8.1. So sánh với hệ thống pháp luật Pháp và Anh – Mỹ
Để đặt kết quả
khảo sát vào bối cảnh lý luận rộng hơn, chúng tôi so sánh ngôn ngữ pháp lý Việt
Nam với hai hệ thống có ảnh hưởng trực tiếp:
Bảng 6. So sánh
đặc điểm ngôn ngữ pháp lý: Việt Nam, Pháp (dân luật), Mỹ–Anh (thông luật)
|
Đặc điểm |
Việt Nam (dân luật XHCN) |
Pháp (dân luật) |
Mỹ/Anh (thông luật) |
|
Tỷ lệ thuật ngữ gốc
Hán/Latin/cổ |
Rất cao (Hán Việt) |
Trung bình (Latin, tiếng Pháp
cổ) |
Cao (Latin, tiếng Anh cổ —
Norman French) |
|
Lập luận pháp lý trong bản án |
Ngày càng chi tiết (kể từ 2016) |
Ngắn gọn — chủ yếu tuyên quyết
định |
Rất chi tiết — phân tích
precedent |
|
Cấu trúc thể loại |
8 moves bắt buộc, thứ tự cố
định |
5–6 moves, súc tích |
6–10 moves, phân tích mở rộng |
|
Vai trò án lệ |
Đang phát triển (Án lệ từ 2016) |
Hạn chế (không bắt buộc) |
Trung tâm (stare decisis) |
|
Uyển ngữ pháp lý |
Có hệ thống 4 nhóm |
Súc tích, ít uyển ngữ |
Nhiều uyển ngữ và hedges |
|
Đặc điểm riêng |
Song ngữ Hán–Việt nội bộ; công
thức hóa cao |
Tham chiếu Code civil ngắn gọn |
Lập luận đối kháng, dài, chi
tiết |
Sự so sánh này
cho thấy ngôn ngữ pháp lý Việt Nam có vị trí độc đáo: về cấu trúc pháp luật
theo mô hình dân luật Pháp–lục địa; về hệ thống thuật ngữ gần với tiếng Trung
hơn bất kỳ hệ thống nào; về xu hướng phát triển đang dần tiếp cận mô hình án lệ
— một xu hướng tất yếu dẫn đến yêu cầu cao hơn về lập luận pháp lý trong bản án
và, theo đó, sẽ tác động đến ngôn ngữ văn bản tòa án trong tương lai gần.
8.2. Từ mô tả đặc trưng đến ứng dụng thực tiễn
Kết quả nghiên
cứu có ứng dụng thực tiễn trực tiếp trên ba lĩnh vực: (a) Đào tạo pháp lý —
giúp sinh viên luật nhận diện và làm chủ ngôn ngữ pháp lý không chỉ qua học
luật nội dung mà qua phân tích ngôn ngữ văn bản tòa án; (b) Phổ biến pháp luật
— hiểu rào cản ngôn ngữ (đặc biệt là song ngữ nội bộ Hán Việt/thuần Việt và từ
công thức) để đơn giản hóa có chọn lọc, bảo đảm người dân tiếp cận được phán
quyết liên quan đến họ; (c) Dịch thuật pháp lý — cung cấp khung mô tả đặc trưng
thể loại và từ vựng làm cơ sở cho dịch thuật bản án Việt Nam sang ngoại ngữ,
lĩnh vực còn ít được nghiên cứu tại Việt Nam.
9. Kết luận
Trên cơ sở phân
tích 150 văn bản tòa án giai đoạn 2020–2024 (khoảng 510.000 từ), tiếp cận từ ba
hướng lý thuyết — thể loại, CDA và hành vi ngôn ngữ — bài viết xác lập bốn kết
luận chính:
Thứ nhất, về từ
vựng: ngôn ngữ pháp lý Việt Nam được đặc trưng bởi mật độ thuật ngữ Hán Việt
cao, hiện tượng song ngữ nội bộ (Hán Việt/thuần Việt) phản ánh ranh giới giữa
chức năng tường thuật và quy phạm, lớp từ công thức phong phú mang chức năng
pháp lý xác định, và quy ước ghi số kép tạo dư thừa thông tin có chủ ý.
Thứ hai, về thể
loại: bản án Việt Nam có cấu trúc 8 moves bắt buộc với thứ tự cố định không thể
đảo lộn. Bốn loại văn bản tòa án khảo sát chia sẻ khung chung nhưng có những
điều chỉnh đặc thù phản ánh bản chất tố tụng của từng loại. Đây là lần đầu tiên
cấu trúc thể loại của văn bản tòa án Việt Nam được mô tả có hệ thống theo lý
thuyết Swales/Bhatia.
Thứ ba, về dụng
học: văn bản tòa án là môi trường điển hình nhất của ngôn ngữ thực hiện hành vi
trong Việt Nam. Bốn chiến lược dụng học — performative language, vô danh hóa
chủ thể, thang độ chắc chắn biến đổi có hệ thống và uyển ngữ bốn nhóm — tạo nên
"giọng điệu pháp lý" đặc trưng.
Thứ tư, về uyển
ngữ: trái với quan niệm rằng ngôn ngữ pháp lý không dùng uyển ngữ, văn bản tòa
án Việt Nam có hệ thống uyển ngữ đặc thù gồm ít nhất bốn nhóm chức năng — nhân
đạo hóa hình phạt, bảo vệ nguyên tắc suy đoán vô tội, duy trì uy tín hệ thống
tư pháp và thận trọng pháp lý. Mỗi nhóm phục vụ một nguyên tắc pháp lý nền
tảng, không phải là sự thiếu chính xác trong diễn đạt.
Tài liệu tham khảo
Việt Nam
1.
Nguyễn Thị Lệ (2011), "Thực trạng sử dụng từ ngữ trong án văn Việt Nam
hiện nay", Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, số 32, tr.
1–12.
2.
Bộ Tư pháp (2022), Báo cáo tổng kết công tác tư pháp và phổ biến giáo dục pháp
luật, Hà Nội.
3.
Đào Thanh Lan (2015), "Đặc điểm từ vựng trong ngôn ngữ hành chính – pháp
lý Việt Nam", Tạp chí Ngôn ngữ, số 8, tr. 23–35.
4.
Hữu Đạt (2011), Phong cách học Việt Nam hiện đại, Nxb Giáo dục, Hà Nội.
5.
Lê Xuân Thại (2010), "Ngôn ngữ văn bản hành chính", trong Ngôn ngữ
học Việt Nam, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội.
6.
Nguyễn Thị M. Trang (2024), "Lý thuyết đánh giá trong phân tích diễn ngôn:
Nghiên cứu thử nghiệm từ cáo trạng Việt Nam", Tạp chí Khoa học Ngôn ngữ và
Văn hóa, số 9(1), tr. 18–34.
7.
Nguyễn Văn Hiện (2021), Về cải cách tư pháp ở Việt Nam, Nxb Chính trị Quốc gia,
Hà Nội.
8.
Nguyễn Văn Thành (2007), Ngôn ngữ văn bản hành chính nhà nước, Nxb Tư pháp, Hà
Nội.
9.
Phan Văn Hòa (2018), "Đặc điểm ngôn ngữ bản án hình sự Việt Nam nhìn từ
góc độ thuật ngữ", Tạp chí Ngôn ngữ & Đời sống, số 6, tr. 15–22.
10.
TAND Tối cao (2020–2024), Hệ thống công bố bản án và quyết định, tại:
congbobanan.toaan.gov.vn.
Tiếng nước ngoài
11.
Austin, J. L. (1962), How to Do Things with Words, Oxford University Press.
12.
Bhatia, V. K. (1993), Analysing Genre: Language Use in Professional Settings,
Longman.
13.
Fairclough, N. (1989), Language and Power, Longman.
14.
Fairclough, N. (2003), Analysing Discourse: Textual Analysis for Social
Research, Routledge.
15.
Gibbons, J. (2003), Forensic Linguistics: An Introduction to Language in the
Justice System, Blackwell.
16.
Halliday, M. A. K. (1985), An Introduction to Functional Grammar, Edward
Arnold.
17.
Martin, J. R. & White, P. R. R. (2005), The Language of Evaluation:
Appraisal in English, Palgrave Macmillan.
18.
Mellinkoff, D. (1963), The Language of the Law, Little, Brown.
19.
Searle, J. R. (1969), Speech Acts: An Essay in the Philosophy of Language,
Cambridge University Press.
20.
Swales, J. M. (1990), Genre Analysis: English in Academic and Research
Settings, Cambridge University Press.
21.
Tiersma, P. M. (1999), Legal Language, University of Chicago Press.
22.
van Dijk, T. A. (1997), Discourse as Social Interaction, Sage Publications.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét